Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200873659-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Song Giang |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200862581 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 17:21:00 đến ngày 2020-09-04 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,360,188,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V<br/>E - HSMT | 8,5664 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường - Cấp đất I | Chương V E - HSMT | 110,4681 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E - HSMT | 29,2513 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E - HSMT | 3,2501 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp K95 | Chương V E - HSMT | 3.672,6582 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 118,08 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đắp K90 | Chương V E - HSMT | 5.504,074 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V E - HSMT | 56,5597 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V E - HSMT | 22,2165 | 100m3 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V E - HSMT | 3.332,48 | m3 |
| 11 | Mua nilong lót bê tông mặt đường | Chương V E - HSMT | 18.513,75 | m2 |
| 12 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V E - HSMT | 25,2848 | 100m2 |
| 13 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E - HSMT | 0,2164 | 100m3 |
| 14 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V E - HSMT | 17,23 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E - HSMT | 0,4417 | 100m2 |
| 16 | Xây móng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E - HSMT | 90,9902 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V E - HSMT | 43,7283 | m3 |
| 18 | Trát tường trong gạch không nung bằng vữa thông thường - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 265,02 | m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E - HSMT | 4,86 | m3 |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,4417 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,3609 | tấn |
| 22 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Chương V E - HSMT | 0,0495 | 100m3 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V E - HSMT | 0,385 | 100m |
| 24 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V E - HSMT | 11,35 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E - HSMT | 27,61 | m3 |
| 26 | Trát tường trong gạch không nung bằng vữa thông thường - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 101,7 | m2 |
| 27 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E - HSMT | 0,118 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E - HSMT | 11,95 | m3 |
| 29 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E - HSMT | 0,593 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 1,0698 | tấn |
| 31 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m- Cấp đất I | Chương V E - HSMT | 47,25 | 100m |
| 32 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 0,4703 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E - HSMT | 0,428 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi