Gói thầu: Gói thầu số 6: Xây dựng mới 01 trạm biến áp công suất 250kVA-22 0,4kV và nâng công suất các trạm biến áp hiện trạng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200874737-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án xây dựng huyện Gia Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 6: Xây dựng mới 01 trạm biến áp công suất 250kVA-22 0,4kV và nâng công suất các trạm biến áp hiện trạng
Số hiệu KHLCNT 20200852517
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công ngân sách tỉnh trong kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016-2020, giai đoạn tiếp theo và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-26 16:05:00 đến ngày 2020-09-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,221,608,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,033 100m3
2 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 8mm Chương V - E HSMT 0,0043 tấn
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10mm Chương V - E HSMT 0,006 tấn
4 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,192 m3
5 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 2,265 m3
6 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,039 m3
7 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,008 100m3
8 Cắt mặt đường bê tông xi măng, chiều dày mặt đường ≤ 22cm (vận dụng) Chương V - E HSMT 0,46 100m
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - E HSMT 2,3 m3
10 Đào móng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0938 100m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0938 100m3
12 Băng cảnh báo cáp điện khổ rộng 30cm Chương V - E HSMT 80 m
13 Bảo vệ cáp ngầm bằng rải lưới nilong Chương V - E HSMT 0,069 100m²
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,3 m3
15 Tháo dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại (vận dụng mã hiệu) Chương V - E HSMT 114,5 m2
16 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,8885 100m3
17 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,8885 100m3
18 Băng cảnh báo cáp điện khổ rộng 30cm Chương V - E HSMT 229 m
19 Bảo vệ cáp ngầm bằng rải lưới nilong Chương V - E HSMT 0,687 100m²
20 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm (vật liệu tận dụng) Chương V - E HSMT 114,5 m2
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,534 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK= 6mm Chương V - E HSMT 0,2138 tấn
23 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 4,0788 m3
24 Bảo vệ cáp ngầm bằng tấm đan bê tông Chương V - E HSMT 618 tấm
B HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - PHẦN LẮP ĐẶT
1 Cột điện bê tông ly tâm ứng lực trước PC.I-12-190-7,2 Chương V - E HSMT 1 cột
2 Dựng cột bê tông, chiều cao cột 12m Chương V - E HSMT 1 cột
3 Mua xà, cổ dề cột DZ bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V - E HSMT 304,95 kg
4 Lắp đặt xà X2C-XT-1L cho loại cột đỡ Chương V - E HSMT 1 bộ
5 Lắp đặt xà thép XTG3P-35-1L cho loại cột đỡ, trọng lượng xà ≤ 25kg Chương V - E HSMT 1 bộ
6 Lắp đặt xà thép XSI-35-1L cho loại cột đỡ, trọng lượng xà ≤ 50kg Chương V - E HSMT 1 bộ
7 Lắp đặt xà thép XĐC-CSV-35-1L cho loại cột đỡ, trọng lượng xà ≤ 25kg Chương V - E HSMT 1 bộ
8 Lắp đặt ghế cách điện cho loại cột đỡ, trọng lượng xà ≤ 100kg Chương V - E HSMT 1 bộ
9 Lắp đặt thang trèo cho loại cột đỡ, trọng lượng xà ≤ 50kg Chương V - E HSMT 1 bộ
10 Lắp đặt cổ dề, chiều cao <=20m Chương V - E HSMT 1 bộ
11 Đóng và hàn nối trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1 10 cọc
12 Sứ đứng 45kV + ty mạ kẽm HLS Chương V - E HSMT 14 quả
13 Lắp đặt sứ đứng trung thế, lắp trên cột, điện áp ≤ 35kV Chương V - E HSMT 1,4 10 sứ
14 Cầu chì tự rơi cắt có tải sứ Polyme 27kV Chương V - E HSMT 1 bộ
15 Lắp đặt cầu chì tự rơi, điện áp 35(22)kV Chương V - E HSMT 1 bộ
16 Cáp điện trung thế Cu/XLPE/CTS/PVC-W, điện áp 12/20(24)kV-1x70mm2 Chương V - E HSMT 15 m
17 Lắp đặt dây cáp đồng đấu nối lèo, tiết diện ≤ 95mm2 Chương V - E HSMT 15 m
18 Ghíp nhôm loại 3BL 50-240 Chương V - E HSMT 6 bộ
19 Đầu cốt đồng ECO-M70 Chương V - E HSMT 9 cái
20 Ép đầu cốt đồng nhôm M70 Chương V - E HSMT 0,9 10 đầu
21 Kẹp siết quai bằng vòng ty 4/0 (quai nhôm) Chương V - E HSMT 1 cái
22 Kẹp siết quai bằng vòng ty 4/0 (quai nhôm) Chương V - E HSMT 1 cái
23 Chụp bảo vệ kẹp quai Chương V - E HSMT 1 bộ
24 Cáp điện trung thế Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA(DSTA)/PVC-W, điện áp 12/20(24)kV-3x70mm2 Chương V - E HSMT 380 m
25 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp ≤ 7,5kg/m Chương V - E HSMT 3,73 100m
26 Kéo rải và lắp cáp lên cột, lên tủ trọng lượng cáp ≤ 7,5kg/m Chương V - E HSMT 0,07 100m
27 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp D130/100 Chương V - E HSMT 2,37 100m
28 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp qua đường, ĐK=200mm Chương V - E HSMT 0,23 100m
29 Đầu cáp 3 pha co ngót nguội ngoài trời 24kV 3Cx70mm2 Chương V - E HSMT 1 bộ
30 Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 22KV, tiết diện ruột cáp <=70mm2 Chương V - E HSMT 1 bộ
C HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - PHẦN THÍ NGHIỆM
1 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kV Chương V - E HSMT 1 bộ
2 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 35kV Chương V - E HSMT 14 cái
3 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột bê tông Chương V - E HSMT 1 vị trí
4 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1-35kV Chương V - E HSMT 1 1 sợi, 1 ruột
D HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0456 100m3
2 Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0816 100m2
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,17 m3
4 Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 1,1 m3
5 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 6mm Chương V - E HSMT 0,0115 tấn
6 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10mm Chương V - E HSMT 0,0104 tấn
7 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 14mm Chương V - E HSMT 0,0471 tấn
8 Sản xuất khung móng bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V - E HSMT 27,54 kg
9 Lắp dựng giằng thép bu lông (vận dụng mã hiệu để tính nhân công) Chương V - E HSMT 0,0275 tấn
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0293 100m3
11 Đào móng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,112 100m3
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,112 100m3
13 Đào móng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0193 100m3
14 Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0163 100m2
15 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,2123 m3
16 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,9372 m3
17 Ốp gạch thẻ chân tủ, kích thước 240x60mm Chương V - E HSMT 4,06 m2
18 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,005 100m3
E HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP - PHẦN LẮP ĐẶT
1 Cầu chì tự rơi cắt có tải sứ Polyme 27kV Chương V - E HSMT 4 bộ
2 Lắp đặt cầu chì tự rơi, điện áp 35(22)kV Chương V - E HSMT 4 bộ
3 Cáp điện trung thế Cu/XLPE/CTS/PVC-W, điện áp 12/20(24)kV-1x50sqmm Chương V - E HSMT 72 m
4 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp ≤ 2kg/m Chương V - E HSMT 0,72 100m
5 Cầu chì ống PK 24kV Chương V - E HSMT 1 bộ
6 Lắp đặt cầu chì 35(22)kV Chương V - E HSMT 1 bộ
7 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC- 1x240mm2 Chương V - E HSMT 64 m
8 Lắp đặt dây cáp đồng mặt máy, tiết diện dây 1x240mm2 Chương V - E HSMT 64 m
9 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC- 1x120mm2 Chương V - E HSMT 96 m
10 Lắp đặt dây cáp đồng mặt máy, tiết diện dây 1x120mm2 Chương V - E HSMT 96 m
11 Đầu cốt đồng ECO- M240 Chương V - E HSMT 16 cái
12 Ép đầu cốt đồng M240 Chương V - E HSMT 1,6 10 đầu
13 Đầu cốt đồng ECO- M120 Chương V - E HSMT 24 cái
14 Ép đầu cốt đồng M120 Chương V - E HSMT 2,4 10 cái
15 Mua tiếp địa bệ tủ bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V - E HSMT 160,325 kg
16 Đóng hàn nối cọc tiếp địa dài L= 2,5m xuống đất, cấp đất I Chương V - E HSMT 0,8 10 cọc
17 Rải dây tiếp địa Chương V - E HSMT 2,8 10m
18 Cáp điện trung thế Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA(DSTA)/PVC-W, điện áp 12/20(24)kV-3x70mm2 Chương V - E HSMT 20 m
19 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp ≤ 7,5kg/m Chương V - E HSMT 0,2 100m
20 Đầu cáp Elbow 250A 24kV 16-95mm2 Chương V - E HSMT 2 bộ
21 Đầu cáp T-plug 24kV- 25-70mm2 Chương V - E HSMT 3 bộ
22 Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 35kV, tiết diện ruột cáp ≤ 70mm2 Chương V - E HSMT 2 bộ
23 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC- 1x240mm2 Chương V - E HSMT 20 m
24 Lắp đặt dây cáp đồng mặt máy, tiết diện dây 1x240mm2 Chương V - E HSMT 20 m
25 Cáp Cu/PVC- 1x16mm2 (Trần Phú) nối đất vỏ tủ, đầu cáp Chương V - E HSMT 4 m
26 Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây <= 95mm2 nối đất nối đất vỏ tủ, đầu cáp Chương V - E HSMT 4 m
27 Dây tiếp địa Cu/PVC- 1x120mm2 Chương V - E HSMT 10 m
28 Lắp đặt dây tiếp địa, tiết diện dây ≤ 120mm2 Chương V - E HSMT 10 m
29 Dây tiếp địa Cu/PVC- 1x50mm2 Chương V - E HSMT 19 m
30 Lắp đặt dây tiếp địa, tiết diện dây ≤ 95mm2 Chương V - E HSMT 19 m
31 Đầu cốt đồng ECO- M16 Chương V - E HSMT 8 cái
32 Ép đầu cốt đồng M16 Chương V - E HSMT 0,8 10 cái
33 Đầu cốt đồng ECO- M50 Chương V - E HSMT 25 cái
34 Ép đầu cốt đồng M50 Chương V - E HSMT 2,5 10 cái
35 Đầu cốt đồng ECO- M120 Chương V - E HSMT 4 cái
36 Ép đầu cốt đồng M120 Chương V - E HSMT 0,4 10 cái
37 Đầu cốt đồng ECO- M240 Chương V - E HSMT 8 cái
38 Ép đầu cốt đồng M240 Chương V - E HSMT 0,8 10 đầu
39 Biển báo tên trạm Chương V - E HSMT 1 cái
40 Biển tên lộ lắp trong tủ trung thế Chương V - E HSMT 2 cái
41 Biển sơ đồ điện Chương V - E HSMT 1 cái
42 Biển báo an toàn Chương V - E HSMT 4 cái
43 Cáp điện Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA, điện áp 0,6/1kV-4x120mm2 Chương V - E HSMT 16 m
44 Cáp điện Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA, điện áp 0,6/1kV-4x50mm2 Chương V - E HSMT 12 m
45 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=7,5kg/m Chương V - E HSMT 0,28 100m
46 Tháo hạ thu hồi máy biến áp 3 pha điện áp 22/04 kV, ở trên cột, công suất ≤ 50kVA Chương V - E HSMT 3 máy
47 Tháo hạ thu hồi máy biến áp 3 pha điện áp 22/04 kV, ở trên cột, công suất ≤ 200kVA Chương V - E HSMT 2 máy
48 Tháo hạ, thu hồi tủ điện hạ thế, loại tủ xoay chiều 3 pha Chương V - E HSMT 5 tủ
49 Tháo hạ, thu hồi cầu chì tự rơi, điện áp 22kV Chương V - E HSMT 4 bộ
50 Tháo hạ, thu hồi cầu dao cách ly 3 pha ngoài trời, không tiếp đất, điện áp ≤ 35kV Chương V - E HSMT 1 bộ
51 Tháo hạ, thu hồi ống chì tủ RMU, điện áp 22kV Chương V - E HSMT 1 bộ
52 Tháo hạ, thu hồi dây bằng thủ công, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây ≤ 35mm2 Chương V - E HSMT 0,06 km
53 Tháo hạ, thu hồi dây bằng thủ công, dây đồng, tiết diện dây ≤ 120mm2 Chương V - E HSMT 0,016 km
54 Tháo hạ, thu hồi dây bằng thủ công, dây đồng, tiết diện dây ≤ 50mm2 Chương V - E HSMT 0,012 km
F HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP - PHẦN THÍ NGHIỆM
1 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kV Chương V - E HSMT 4 bộ
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV Chương V - E HSMT 1 sợi
3 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV Chương V - E HSMT 1 sợi
4 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <= 1kV Chương V - E HSMT 24 sợi
5 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <= 35kV Chương V - E HSMT 1 hệ thống
G HẠNG MỤC: PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 22/0,4- 100kVA Chương V - E HSMT 3 máy
2 Máy biến áp 22/0,4- 250kVA Chương V - E HSMT 3 máy
3 Tủ RMU 24kV, 3 ngăn trọn bộ gồm: 2 ngăn cầu dao phụ tải 630A, 1 cầu dao phụ tải kèm cầu chì sang MBA Chương V - E HSMT 1 tủ
4 Trụ thép đỡ MBA 250kVA, kèm tủ hạ thế 600V-75A (trọn bộ gồm: 1 ATM tổng MCCB-3P-500A-50kA/s, 3ATM MCCB-3P- 200A-36kA/s, 1ATM MCCB-3P- 100A-36kA/s, 1ATM MCCB-3P- 50A-36kA/s bảo vệ tụ, tụ bù 1x25kVAR, MCB-3P-25A tự dùng; CSV GZ-500V. (các ATM chính và nhánh có chính định dòng) Chương V - E HSMT 1 trụ
5 Tủ hạ thế trọn bộ 600V-500A (1ATM 500A-3ATM200A+1ATM100A) Chương V - E HSMT 2 tủ
6 Tủ hạ thế trọn bộ 600V-160A (1ATM 160A+ 2ATM100A) Chương V - E HSMT 3 tủ
7 Cầu dao cách ly 24kV-630A Chương V - E HSMT 1 bộ
8 Cầu dao phụ tải trong nhà 24kV-630A Chương V - E HSMT 1 bộ
9 ATM 600V-3P-500A kèm thanh line đấu nối Chương V - E HSMT 1 cái
10 TI 500/5A - kèm phụ kiện dây đấu nối Chương V - E HSMT 3 cái
11 Đồng hồ ampe kế 0- 500A - kèm phụ kiện dây đấu nối Chương V - E HSMT 3 cái
H HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 320 kVA Chương V - E HSMT 3 máy
2 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 100 kVA Chương V - E HSMT 3 máy
3 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời tiếp đất 1 đầu loại <=35kV Chương V - E HSMT 2 bộ
4 Lắp đặt tủ điện cao áp (máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường), loại cấp điện áp <= 35 kV Chương V - E HSMT 1 tủ
5 Lắp đặt tủ điện hạ thế có điện áp <1000V, xoay chiều 3 pha Chương V - E HSMT 6 tủ
6 Lắp đặt Aptomat và khởi đông từ <=600A Chương V - E HSMT 1 3 pha
7 Lắp đặt biến dòng hạ thế Chương V - E HSMT 3 bộ
8 Lắp đặt Ampe kế Chương V - E HSMT 3 bộ
9 Lắp đặt trụ đỡ thép Chương V - E HSMT 1,5 tấn
10 Vận chuyển thiết bị Chương V - E HSMT 10 ca
I HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM
1 Thí nghiệm máy biến áp: 22kV - 35kV, máy biến áp 3 pha <=1MVA Chương V - E HSMT 6 máy
2 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kV, 3 pha Chương V - E HSMT 1 bộ
3 Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp <=35kV, 3 pha Chương V - E HSMT 1 bộ
4 Thí nghiệm biến dòng điện 22 - 35kV Chương V - E HSMT 1 cái
5 Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện Chương V - E HSMT 1 hệ thống
6 Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số Chương V - E HSMT 1 bộ
7 Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Chương V - E HSMT 1 hệ thống
8 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A Chương V - E HSMT 3 cái
9 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Chương V - E HSMT 10 cái
10 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A Chương V - E HSMT 9 cái
11 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A Chương V - E HSMT 6 cái
12 Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000V Chương V - E HSMT 1 tụ
13 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kV Chương V - E HSMT 36 cái
14 Thí nghiệm Ampemet loại AC Chương V - E HSMT 18 cái
15 Thí nghiệm Vonmet loại AC Chương V - E HSMT 6 cái
16 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kV, 1 pha Chương V - E HSMT 18 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->