Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200848308-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200676096 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 10:08:00 đến ngày 2020-08-31 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,710,133,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng | |||
| 1 | NỀN ĐƯỜNG | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0 |
| 2 | Đào đất Đất C2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,29 | m3 |
| 3 | Đào đất Đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 218,23 | m3 |
| 4 | Đắp đất K95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 79,95 | m3 |
| 5 | MẶT ĐƯỜNG | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0 |
| 6 | Xử lý mặt đường lún vệt bánh xe, ổ gà sâu TB 4cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0 |
| 7 | Đào bỏ kết cấu đường cũ sâu TB 8cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,8784 | m3 |
| 8 | Hoàn trả kết cấu mặt đường cũ đá dăm nước dày TB 8cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 110,98 | m2 |
| 9 | Mặt đường mở rộng KC A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0 |
| 10 | đào khuôn cạp mở rộng, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 53,01 | m3 |
| 11 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 464,7083 | m2 |
| 12 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 12cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 464,7083 | m2 |
| 13 | Mặt đường mở rộng KC B | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0 |
| 14 | Đào khuôn cạp mở rộng, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 292,38 | m3 |
| 15 | Móng đường cạp mở rộng, cấp phối đá dăm loại II dày 20cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 272,35 | m3 |
| 16 | Cày xới lu lèn K98 đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 272,35 | m3 |
| 17 | Bù vênh đường cũ trong đoạn cào bóc tái sinh nguội | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0 |
| 18 | Bù vênh đường cũ cấp phối đá dăm loại II | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 143,01 | m3 |
| 19 | Lớp móng tái sinh nguội | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0 |
| 20 | Móng tái sinh nguội 4% xi măng và phụ gia dày TB 20cm (rải xi măng bằng thủ công) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.221,74 | m3 |
| 21 | Láng nhũ tương nhựa đường 03 lớp tiêu chuẩn nhựa 4.5Kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7.605,8 | m2 |
| 22 | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0 |
| 23 | Rãnh dọc hình thang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0 |
| 24 | Đào đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 57,48 | m3 |
| 25 | Lắp đặt tấm BTXM thành rãnh M200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.916 | Tấm |
| 26 | Bê tông thành rãnh lắp ghép M200 đá 1x2 dày 7cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 43,11 | m3 |
| 27 | Bê tông đáy rãnh đổ tại chỗ M200 đá 1x2 dày 7cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,37 | m3 |
| 28 | Bạt dứa chống thấm đáy rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 215,55 | m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 277,82 | m2 |
| 30 | Sửa chữa rãnh hư hỏng Gạch chỉ (220x105x60mm) xây vữa XM-M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,72 | m3 |
| 31 | Đảm bảo giao thông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0 |
| 32 | Biển báo số 441 "Đơn vị thi công" KT 1.8*1.2m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 33 | Biển báo số 442 "Công trường đang thi công" KT 1.6*0.8m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 34 | Biển báo số " Xe đi chậm lại" KT 1.8*1.2m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 35 | Biển báo số 508 " Chỉ hướng đi" KT (100x50) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 36 | Biển báo số 203b " Đường đi hẹp về phía trái" KT(70x70x70) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 37 | Trụ tiêu chóp nón | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 38 | Công đảm bảo giao thông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | Công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi