Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200863275-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Quản lý đô thị huyện Thường Tín |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200825394 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách cấp trên hỗ trợ và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 15:53:00 đến ngày 2020-09-05 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,591,395,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (nếu có) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | Khoản |
| 2 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu (nếu có) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu (nếu có) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba (nếu có) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo trì công trình (nếu có) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 12 | Tháng |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công (nếu có) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường (nếu có) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí làm đường tránh (nếu có) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | Khoản |
| 9 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh (nếu có) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 24 | Tháng |
| 10 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành (nếu có) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | Khoản |
| B | Nhà vệ sinh xây mới trường Mầm non | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 24,28 | m |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2,625 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2,625 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2,625 | m3 |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 3,2139 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,2893 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,1071 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,2143 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ1km tiếp theo trong phạm vi 6km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,2143 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,309 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2,8673 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,1648 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,7702 | tấn |
| 14 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 9,0822 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0162 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,1678 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0585 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,3679 | m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4,8459 | m3 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,1096 | tấn |
| 21 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0467 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,5135 | m3 |
| 23 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1,7989 | m3 |
| 24 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,1619 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,06 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,1199 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi 6km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,1199 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0118 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,814 | m3 |
| 30 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0553 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,1431 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0737 | tấn |
| 33 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1,3745 | m3 |
| 34 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 3,3699 | m3 |
| 35 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,7 | m3 |
| 36 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0239 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0552 | tấn |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 7 | cấu kiện |
| 39 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 21,718 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 17,6 | m2 |
| 41 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4,4304 | m2 |
| 42 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 26,9904 | m2 |
| 43 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,4435 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0848 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,5309 | tấn |
| 46 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2,7879 | m3 |
| 47 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,4545 | 100m2 |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,1247 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,6651 | tấn |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 3,43 | m3 |
| 51 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,4866 | 100m2 |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,8543 | tấn |
| 53 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6,3552 | m3 |
| 54 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,066 | 100m2 |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0204 | tấn |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0443 | tấn |
| 57 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,4065 | m3 |
| 58 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6,1057 | m3 |
| 59 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6,6502 | m3 |
| 60 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 3,4701 | m3 |
| 61 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2,7757 | m3 |
| 62 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 56,519 | m2 |
| 63 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 85,476 | m2 |
| 64 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 29,557 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 40,6648 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 40,5193 | m2 |
| 67 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 11,839 | m2 |
| 68 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8,64 | m |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 85,476 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 179,0991 | m2 |
| 71 | Đắp cát công trình bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,1262 | 100m3 |
| 72 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1,9409 | m3 |
| 73 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 21,1568 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 22,7718 | m2 |
| 75 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 10,86 | m2 |
| 76 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 77,352 | m2 |
| 77 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 44,6918 | m2 |
| 78 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 3,6 | m2 |
| 79 | Thi công trần bằng tấm thạch cao chịu ẩm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 26,3561 | m2 |
| 80 | Cung cấp, lắt đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact HPL dày 12mm loại I, phụ kiện Inox 304, bề mặt chống trầy xước, chịu ẩm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 17,949 | m2 |
| 81 | Cửa đi mở quay 1 cánh, cửa sắt mạ kẽm sơn sần tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4,86 | m2 |
| 82 | Cửa sổ mở 1 cánh, cửa sắt mạ kẽm sơn sần tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2,25 | m2 |
| 83 | Khuôn cửa 80 hở 80x60x1.5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 32 | md |
| 84 | Cửa tôn, khung thép lên mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 85 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 32 | m cấu kiện |
| 86 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 7,11 | m2 cấu kiện |
| 87 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0259 | tấn |
| 88 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2,25 | m2 |
| 89 | Lắp đặt thang lên mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | bộ |
| 90 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,1208 | tấn |
| 91 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 10,548 | m2 |
| 92 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 12,798 | m2 |
| 93 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0055 | 100m2 |
| 94 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0165 | tấn |
| 95 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,1802 | m3 |
| 96 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 3,315 | m2 |
| 97 | Tôn úp mái khe lún | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 3,1 | md |
| 98 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 7 | bộ |
| 99 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 100 | Đế âm cho công tắc và ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 101 | Hạt công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 102 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 100 | m |
| 103 | Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 120 | m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 110 | m |
| 105 | Lắp đặt quạt hút mùi - Quạt ốp trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | cái |
| 108 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | bộ |
| 109 | Lắp đặt van xả tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | bộ |
| 111 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | bộ |
| 112 | Lắp đặt gương soi cỡ lớn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt gương soi cỡ nhỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 115 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | cái |
| 116 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 3 | cái |
| 117 | Thu sàn Inox D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 7 | cái |
| 118 | Bộ phụ kiện xi phông thoát nước chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | Bộ |
| 119 | Bộ phụ kiện ống dẫn mềm cấp nước và chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 10 | Bộ |
| 120 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 122 | Côn nhựa PPR D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 123 | Cút nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 16 | cái |
| 124 | Cút nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 125 | Tê nhựa PPR D32/32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 126 | Tê nhựa PPR D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 127 | Tê nhựa PPR D25/25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 14 | cái |
| 128 | Rọ chắn rác inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 129 | Đai inox giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 12 | cái |
| 130 | Cút ren trong PPR D25x1/2" | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 14 | cái |
| 131 | Măng sông ren trong PPR D32x3/4" | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 132 | Ống nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,4 | 100m |
| 133 | Ông nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,24 | 100m |
| 134 | Ống PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,04 | 100m |
| 135 | Ống PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,04 | 100m |
| 136 | Ống PVC D48 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,2 | 100m |
| 137 | Ống PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,4 | 100m |
| 138 | Ống PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,3 | 100m |
| 139 | Tê nhựa PVC D34/34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 140 | Tê nhựa PVC D48/48 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 141 | Tê nhựa PVC D90/90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | cái |
| 142 | Tê nhựa PVC D90/34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 143 | Tê nhựa PVC D110/110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 144 | Chếch nhựa PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 145 | Chếch nhựa PVC D48 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 146 | Chếch nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 147 | Chếch nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 148 | Cút nhựa PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 149 | Cút nhựa PVC D48 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 150 | Cút nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 151 | Cút nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 10 | cái |
| 152 | Côn thu D42x34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 153 | Côn thu D48x34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 154 | Côn thu D90x34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 155 | Côn thu D90x48 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 156 | Côn thu D110x48 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 157 | Côn thu D110x90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 158 | Van phao điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | Cái |
| 159 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | bể |
| 161 | Khoan giếng nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | Cái |
| C | Nhà vệ sinh xây mới trường THCS | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 26,68 | m |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 3,6366 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 3,6366 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 3,6366 | m3 |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 3,9525 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,3558 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,1318 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,2636 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi 6km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,2636 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0629 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 3,4358 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,1906 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,8573 | tấn |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,2954 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 10,7782 | m3 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0101 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,1487 | tấn |
| 18 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,04 | 100m2 |
| 19 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,2517 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 3,7284 | m3 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0493 | tấn |
| 22 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0622 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,6842 | m3 |
| 24 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1,6931 | m3 |
| 25 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,1524 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0564 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,1129 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi 6km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,1129 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0118 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,814 | m3 |
| 31 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0553 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,1431 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0737 | tấn |
| 34 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1,3745 | m3 |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 3,3699 | m3 |
| 36 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,7 | m3 |
| 37 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0239 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0552 | tấn |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 7 | cấu kiện |
| 40 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 21,718 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 17,6 | m2 |
| 42 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4,4304 | m2 |
| 43 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 26,9904 | m2 |
| 44 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,4435 | 100m2 |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0848 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,5309 | tấn |
| 47 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2,7879 | m3 |
| 48 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,5548 | 100m2 |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,1465 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,7749 | tấn |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4,2363 | m3 |
| 52 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,6447 | 100m2 |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,9909 | tấn |
| 54 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8,3829 | m3 |
| 55 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0672 | 100m2 |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0206 | tấn |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0165 | tấn |
| 58 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,4189 | m3 |
| 59 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 11,4963 | m3 |
| 60 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 11,4963 | m3 |
| 61 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4,6391 | m3 |
| 62 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 5,6248 | m3 |
| 63 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 55,118 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 100,658 | m2 |
| 65 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 19,668 | m2 |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 44,4436 | m2 |
| 67 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 64,3662 | m2 |
| 68 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 10,24 | m |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 100,658 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 183,5958 | m2 |
| 71 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0994 | 100m3 |
| 72 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2,8403 | m3 |
| 73 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 20,952 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 39,6852 | m2 |
| 75 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 135,6 | m2 |
| 76 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 57,2288 | m2 |
| 77 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 35,49 | m2 |
| 78 | Thi công trần bằng tấm thạch cao chịu ẩm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 39,6852 | m2 |
| 79 | Cung cấp, lắt đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact HPL dày 12mm loại I, phụ kiện Inox 304, bề mặt chống trầy xước, chịu ẩm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 40,614 | m2 |
| 80 | Cửa đi mở quay 1 cánh, cửa sắt mạ kẽm sơn sần tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 9,72 | m2 |
| 81 | Cửa sổ mở 1 cánh, cửa sắt mạ kẽm sơn sần tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1,44 | m2 |
| 82 | Khuôn cửa 80 hở 80x60x1.5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 34,8 | md |
| 83 | Cửa tôn, khung thép lên mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 84 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 34,8 | m cấu kiện |
| 85 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 11,16 | m2 cấu kiện |
| 86 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0336 | tấn |
| 87 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1,44 | m2 |
| 88 | Lắp đặt thang lên mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | bộ |
| 89 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,6114 | m3 |
| 90 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 11,6712 | m2 |
| 91 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0298 | 100m2 |
| 92 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,3881 | m3 |
| 93 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 11,6712 | m2 |
| 94 | Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2,16 | m2 |
| 95 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 5,44 | m2 |
| 96 | Tôn úp mái khe lún | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 3,1 | md |
| 97 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | bộ |
| 98 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 99 | Đế âm cho công tắc và ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 100 | Hạt công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 101 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 100 | m |
| 102 | Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 120 | m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 110 | m |
| 104 | Lắp đặt quạt hút mùi - Quạt ốp trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | bộ |
| 106 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 107 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | bộ |
| 108 | Lắp đặt van xả tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 109 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | bộ |
| 110 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | bộ |
| 111 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 113 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 114 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 115 | Thu sàn Inox D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 12 | cái |
| 116 | Bộ phụ kiện xi phông thoát nước chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | Bộ |
| 117 | Bộ phụ kiện ống dẫn mềm cấp nước và chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 16 | Bộ |
| 118 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | cái |
| 119 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 120 | Côn nhựa PPR D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 121 | Cút nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 24 | cái |
| 122 | Cút nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 12 | cái |
| 123 | Tê nhựa PPR D32/32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 124 | Tê nhựa PPR D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 125 | Tê nhựa PPR D25/25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 126 | Rọ chắn rác inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 127 | Đai inox giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 12 | cái |
| 128 | Cút ren trong PPR D25x1/2" | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 28 | cái |
| 129 | Măng sông ren trong PPR D32x3/4" | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 130 | Ống nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,4 | 100m |
| 131 | Ông nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,24 | 100m |
| 132 | Ống PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,08 | 100m |
| 133 | Ống PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,08 | 100m |
| 134 | Ống PVC D48 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,2 | 100m |
| 135 | Ống PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,5 | 100m |
| 136 | Ống PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,3 | 100m |
| 137 | Tê nhựa PVC D34/34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 138 | Tê nhựa PVC D48/48 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 139 | Tê nhựa PVC D90/90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 10 | cái |
| 140 | Tê nhựa PVC D90/34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 141 | Tê nhựa PVC D110/110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 10 | cái |
| 142 | Chếch nhựa PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 143 | Chếch nhựa PVC D48 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 144 | Chếch nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 145 | Chếch nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 146 | Cút nhựa PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 147 | Cút nhựa PVC D48 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 148 | Cút nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 149 | Cút nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 10 | cái |
| 150 | Côn thu D42x34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 151 | Côn thu D48x34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 152 | Côn thu D90x34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 153 | Côn thu D90x48 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 154 | Côn thu D110x48 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 155 | Côn thu D110x90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 156 | Van phao điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | Cái |
| 157 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 158 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | bể |
| 159 | Khoan giếng nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | Cái |
| D | Bể nước lọc trường THCS | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2,673 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0267 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 6km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0267 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0098 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,594 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0078 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,1487 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,027 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2,6054 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2,9104 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 14,297 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 18,756 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 5,0388 | m2 |
| 14 | Đánh bóng bằng xi măng nguyên chất mặt trong tường bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 14,297 | m2 |
| 15 | Nắp bể bịt tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 16 | Ống lọc giếng khoan D42 dẫn nước xuống bể chứa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 3 | cái |
| 17 | Ống xả tràn D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| E | Cải tạo nhà vệ sinh 1 tầng trường THCS | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 83,912 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 85,3568 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 47,234 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 19,44 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 53,4 | m |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 10 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 26 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước, các phụ kiện vệ sinh cũ hỏng khác, thông tắc hệ thống thoát nước sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | công |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,1485 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 13,464 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 56,8232 | m2 |
| 12 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 18,065 | m2 |
| 13 | Cửa đi mở quay 1 cánh, cửa sắt mạ kẽm sơn sần tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6,84 | m2 |
| 14 | Khuôn cửa 80 hở 80x60x1.5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 20 | md |
| 15 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 20 | m cấu kiện |
| 16 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 19,44 | m2 cấu kiện |
| 17 | Cung cấp, lắt đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact HPL dày 12mm loại I, phụ kiện Inox 304, bề mặt chống trầy xước, chịu ẩm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 14,04 | m2 |
| 18 | Bộ giá inox đỡ bệ rửa mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 3 | bộ |
| 19 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4,08 | m2 |
| 20 | Vệ sinh công nghiệp gạch lát nền, gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 124,344 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 63,508 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 143,2088 | m2 |
| 23 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 13 | bộ |
| 24 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 13 | cái |
| 25 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, có chân đỡ sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | bộ |
| 27 | Bộ phụ kiện xi phông thoát nước chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | bộ |
| 28 | Bộ phụ kiện ống dẫn nước mềm cấp nước thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 19 | bộ |
| 29 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 30 | Khay để xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt Giá treo giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 13 | cái |
| 32 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | cái |
| 33 | Thu sàn Inox D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | cái |
| 34 | Cút nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 10 | cái |
| 35 | Tê nhựa PPR D25/25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | cái |
| 36 | Cút ren trong PPR D25x1/2" | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 16 | cái |
| 37 | Ống nhựa PPR D25, PN10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,36 | 100m |
| 38 | Ống PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,04 | 100m |
| 39 | Ống PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,04 | 100m |
| 40 | Ống PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,04 | 100m |
| 41 | Chếch nhựa PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 42 | Chếch nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 43 | Chếch nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | cái |
| 44 | Cút nhựa PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 45 | Cút nhựa PVC D48 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 46 | Cút nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| F | Cải tạo khu vệ sinh Nhà hiệu bộ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 5,88 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 12 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | bộ |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2,8378 | m3 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 108,456 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 29,4216 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 90,144 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1,4711 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 29,4216 | m2 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 10,8756 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 10,8756 | m3 |
| 13 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 108,456 | m2 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0147 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1,4711 | m3 |
| 16 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 29,4216 | m2 |
| 17 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 90,144 | m2 |
| 18 | Thi công trần thạch cao chịu ẩm, khung xương nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 29,4216 | m2 |
| 19 | Cung cấp, lắt đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact HPL dày 12mm loại I, phụ kiện Inox 304, bề mặt chống trầy xước, chịu ẩm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 26,424 | m2 |
| 20 | Cửa đi mở quay 1 cánh, cửa sắt mạ kẽm sơn sần tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 5,88 | m2 |
| 21 | Khuôn cửa 80 hở 80x60x1.5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 5,88 | md |
| 22 | Bộ giá inox đỡ bệ rửa mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | bộ |
| 23 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4,42 | m2 |
| 24 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | bộ |
| 25 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt quạt hút mùi - Quạt ốp trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 27 | Đế âm cho công tắc và ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 28 | Hạt công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 29 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 100 | m |
| 30 | Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 120 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 110 | m |
| 32 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | bộ |
| 33 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | bộ |
| 35 | Lắp đặt van xả tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | bộ |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | bộ |
| 38 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 42 | Thu sàn Inox D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 43 | Bộ phụ kiện xi phông thoát nước chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | Bộ |
| 44 | Bộ phụ kiện ống dẫn mềm cấp nước và chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 10 | Bộ |
| 45 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 47 | Cút nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 48 | Cút nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 49 | Tê nhựa PPR D32/32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 50 | Tê nhựa PPR D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 51 | Tê nhựa PPR D25/25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 52 | Cút ren trong PPR D25x1/2" | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 20 | cái |
| 53 | Măng sông ren trong PPR D32x3/4" | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 54 | Ống nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,4 | 100m |
| 55 | Ông nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,16 | 100m |
| 56 | Ống PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,24 | 100m |
| 57 | Ống PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,24 | 100m |
| 58 | Cút nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 59 | Cút nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 60 | Tê nhựa PVC D90/90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 61 | Tê nhựa PVC D110/110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 62 | Chếch nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | cái |
| 63 | Chếch nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | cái |
| 64 | Nhân công vệ sinh, thông tắc đường ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | công |
| 65 | Van phao điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | bể |
| G | Cải tạo nền tầng 1 Nhà hiệu bộ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 194,9332 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 19,4934 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền láng granito | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 29,787 | m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 29,2401 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 29,2401 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,1949 | 100m3 |
| 7 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 19,4934 | m3 |
| 8 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 194,9332 | m2 |
| 9 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 29,787 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi