Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200863275-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/09/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Quản lý đô thị huyện Thường Tín
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200825394
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách cấp trên hỗ trợ và các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-26 15:53:00 đến ngày 2020-09-05 16:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,591,395,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (nếu có) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 Khoản
2 Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu (nếu có) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu (nếu có) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba (nếu có) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì công trình (nếu có) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 Tháng
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công (nếu có) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường (nếu có) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 Khoản
8 Chi phí làm đường tránh (nếu có) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 Khoản
9 Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh (nếu có) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 24 Tháng
10 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành (nếu có) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 Khoản
B Nhà vệ sinh xây mới trường Mầm non
1 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 24,28 m
2 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2,625 m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2,625 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2,625 m3
5 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3,2139 m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,2893 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1071 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,2143 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ1km tiếp theo trong phạm vi 6km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,2143 100m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,309 100m2
11 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2,8673 m3
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1648 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,7702 tấn
14 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 9,0822 m3
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0162 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1678 tấn
17 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0585 100m2
18 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,3679 m3
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4,8459 m3
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1096 tấn
21 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0467 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,5135 m3
23 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1,7989 m3
24 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1619 100m3
25 Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,06 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1199 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi 6km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1199 100m3
28 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0118 100m2
29 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,814 m3
30 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0553 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1431 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0737 tấn
33 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1,3745 m3
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3,3699 m3
35 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,7 m3
36 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0239 100m2
37 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0552 tấn
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 7 cấu kiện
39 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 21,718 m2
40 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 17,6 m2
41 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4,4304 m2
42 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 26,9904 m2
43 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,4435 100m2
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0848 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,5309 tấn
46 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2,7879 m3
47 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,4545 100m2
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1247 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,6651 tấn
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3,43 m3
51 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,4866 100m2
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,8543 tấn
53 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6,3552 m3
54 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,066 100m2
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0204 tấn
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0443 tấn
57 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,4065 m3
58 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6,1057 m3
59 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6,6502 m3
60 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3,4701 m3
61 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2,7757 m3
62 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 56,519 m2
63 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 85,476 m2
64 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 29,557 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 40,6648 m2
66 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 40,5193 m2
67 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 11,839 m2
68 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8,64 m
69 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 85,476 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 179,0991 m2
71 Đắp cát công trình bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1262 100m3
72 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1,9409 m3
73 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 21,1568 m2
74 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 22,7718 m2
75 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 10,86 m2
76 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 77,352 m2
77 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 44,6918 m2
78 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3,6 m2
79 Thi công trần bằng tấm thạch cao chịu ẩm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 26,3561 m2
80 Cung cấp, lắt đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact HPL dày 12mm loại I, phụ kiện Inox 304, bề mặt chống trầy xước, chịu ẩm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 17,949 m2
81 Cửa đi mở quay 1 cánh, cửa sắt mạ kẽm sơn sần tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4,86 m2
82 Cửa sổ mở 1 cánh, cửa sắt mạ kẽm sơn sần tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2,25 m2
83 Khuôn cửa 80 hở 80x60x1.5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 32 md
84 Cửa tôn, khung thép lên mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 cái
85 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 32 m cấu kiện
86 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 7,11 m2 cấu kiện
87 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0259 tấn
88 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2,25 m2
89 Lắp đặt thang lên mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 bộ
90 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1208 tấn
91 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 10,548 m2
92 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12,798 m2
93 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0055 100m2
94 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0165 tấn
95 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1802 m3
96 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3,315 m2
97 Tôn úp mái khe lún Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3,1 md
98 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 7 bộ
99 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
100 Đế âm cho công tắc và ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
101 Hạt công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
102 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 100 m
103 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 120 m
104 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 110 m
105 Lắp đặt quạt hút mùi - Quạt ốp trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3 cái
106 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 bộ
107 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
108 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 bộ
109 Lắp đặt van xả tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 cái
110 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 bộ
111 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 bộ
112 Lắp đặt gương soi cỡ lớn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 cái
113 Lắp đặt gương soi cỡ nhỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
114 Lắp đặt hộp đựng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
115 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
116 Lắp đặt vòi rửa sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3 cái
117 Thu sàn Inox D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 7 cái
118 Bộ phụ kiện xi phông thoát nước chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 Bộ
119 Bộ phụ kiện ống dẫn mềm cấp nước và chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 10 Bộ
120 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
121 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
122 Côn nhựa PPR D32/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
123 Cút nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 16 cái
124 Cút nhựa PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
125 Tê nhựa PPR D32/32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
126 Tê nhựa PPR D32/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
127 Tê nhựa PPR D25/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 14 cái
128 Rọ chắn rác inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
129 Đai inox giữ ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 cái
130 Cút ren trong PPR D25x1/2" Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 14 cái
131 Măng sông ren trong PPR D32x3/4" Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
132 Ống nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,4 100m
133 Ông nhựa PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,24 100m
134 Ống PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,04 100m
135 Ống PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,04 100m
136 Ống PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,2 100m
137 Ống PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,4 100m
138 Ống PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,3 100m
139 Tê nhựa PVC D34/34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
140 Tê nhựa PVC D48/48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
141 Tê nhựa PVC D90/90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
142 Tê nhựa PVC D90/34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
143 Tê nhựa PVC D110/110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
144 Chếch nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
145 Chếch nhựa PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
146 Chếch nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
147 Chếch nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
148 Cút nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
149 Cút nhựa PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
150 Cút nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
151 Cút nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 10 cái
152 Côn thu D42x34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
153 Côn thu D48x34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
154 Côn thu D90x34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
155 Côn thu D90x48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
156 Côn thu D110x48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
157 Côn thu D110x90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
158 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 Cái
159 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
160 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,5m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 bể
161 Khoan giếng nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 Cái
C Nhà vệ sinh xây mới trường THCS
1 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 26,68 m
2 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3,6366 m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3,6366 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3,6366 m3
5 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3,9525 m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,3558 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1318 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,2636 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi 6km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,2636 100m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0629 100m2
11 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3,4358 m3
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1906 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,8573 tấn
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,2954 100m2
15 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 10,7782 m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0101 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1487 tấn
18 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,04 100m2
19 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,2517 m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3,7284 m3
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0493 tấn
22 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0622 100m2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,6842 m3
24 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1,6931 m3
25 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1524 100m3
26 Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0564 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1129 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi 6km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1129 100m3
29 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0118 100m2
30 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,814 m3
31 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0553 100m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1431 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0737 tấn
34 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1,3745 m3
35 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3,3699 m3
36 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,7 m3
37 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0239 100m2
38 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0552 tấn
39 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 7 cấu kiện
40 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 21,718 m2
41 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 17,6 m2
42 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4,4304 m2
43 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 26,9904 m2
44 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,4435 100m2
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0848 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,5309 tấn
47 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2,7879 m3
48 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,5548 100m2
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1465 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,7749 tấn
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4,2363 m3
52 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,6447 100m2
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,9909 tấn
54 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8,3829 m3
55 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0672 100m2
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0206 tấn
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0165 tấn
58 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,4189 m3
59 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 11,4963 m3
60 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 11,4963 m3
61 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4,6391 m3
62 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 5,6248 m3
63 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 55,118 m2
64 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 100,658 m2
65 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 19,668 m2
66 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 44,4436 m2
67 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 64,3662 m2
68 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 10,24 m
69 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 100,658 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 183,5958 m2
71 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0994 100m3
72 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2,8403 m3
73 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 20,952 m2
74 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 39,6852 m2
75 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 135,6 m2
76 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 57,2288 m2
77 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 35,49 m2
78 Thi công trần bằng tấm thạch cao chịu ẩm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 39,6852 m2
79 Cung cấp, lắt đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact HPL dày 12mm loại I, phụ kiện Inox 304, bề mặt chống trầy xước, chịu ẩm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 40,614 m2
80 Cửa đi mở quay 1 cánh, cửa sắt mạ kẽm sơn sần tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 9,72 m2
81 Cửa sổ mở 1 cánh, cửa sắt mạ kẽm sơn sần tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1,44 m2
82 Khuôn cửa 80 hở 80x60x1.5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 34,8 md
83 Cửa tôn, khung thép lên mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 cái
84 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 34,8 m cấu kiện
85 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 11,16 m2 cấu kiện
86 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0336 tấn
87 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1,44 m2
88 Lắp đặt thang lên mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 bộ
89 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,6114 m3
90 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 11,6712 m2
91 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0298 100m2
92 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,3881 m3
93 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 11,6712 m2
94 Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2,16 m2
95 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 5,44 m2
96 Tôn úp mái khe lún Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3,1 md
97 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 bộ
98 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
99 Đế âm cho công tắc và ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
100 Hạt công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
101 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 100 m
102 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 120 m
103 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 110 m
104 Lắp đặt quạt hút mùi - Quạt ốp trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
105 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 bộ
106 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
107 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 bộ
108 Lắp đặt van xả tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
109 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 bộ
110 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 bộ
111 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
112 Lắp đặt hộp đựng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
113 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
114 Lắp đặt vòi rửa sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
115 Thu sàn Inox D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 cái
116 Bộ phụ kiện xi phông thoát nước chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 Bộ
117 Bộ phụ kiện ống dẫn mềm cấp nước và chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 16 Bộ
118 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
119 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
120 Côn nhựa PPR D32/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
121 Cút nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 24 cái
122 Cút nhựa PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 cái
123 Tê nhựa PPR D32/32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
124 Tê nhựa PPR D32/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
125 Tê nhựa PPR D25/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
126 Rọ chắn rác inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
127 Đai inox giữ ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 cái
128 Cút ren trong PPR D25x1/2" Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 28 cái
129 Măng sông ren trong PPR D32x3/4" Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
130 Ống nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,4 100m
131 Ông nhựa PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,24 100m
132 Ống PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,08 100m
133 Ống PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,08 100m
134 Ống PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,2 100m
135 Ống PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,5 100m
136 Ống PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,3 100m
137 Tê nhựa PVC D34/34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
138 Tê nhựa PVC D48/48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
139 Tê nhựa PVC D90/90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 10 cái
140 Tê nhựa PVC D90/34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
141 Tê nhựa PVC D110/110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 10 cái
142 Chếch nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
143 Chếch nhựa PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
144 Chếch nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
145 Chếch nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
146 Cút nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
147 Cút nhựa PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
148 Cút nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
149 Cút nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 10 cái
150 Côn thu D42x34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
151 Côn thu D48x34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
152 Côn thu D90x34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
153 Côn thu D90x48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
154 Côn thu D110x48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
155 Côn thu D110x90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
156 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 Cái
157 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
158 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,5m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 bể
159 Khoan giếng nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 Cái
D Bể nước lọc trường THCS
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2,673 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0267 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 6km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0267 100m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0098 100m2
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,594 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0078 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1487 tấn
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,027 100m2
9 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2,6054 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2,9104 m3
11 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 14,297 m2
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 18,756 m2
13 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 5,0388 m2
14 Đánh bóng bằng xi măng nguyên chất mặt trong tường bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 14,297 m2
15 Nắp bể bịt tôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 cái
16 Ống lọc giếng khoan D42 dẫn nước xuống bể chứa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3 cái
17 Ống xả tràn D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
E Cải tạo nhà vệ sinh 1 tầng trường THCS
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 83,912 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 85,3568 m2
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 47,234 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 19,44 m2
5 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 53,4 m
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 10 bộ
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 26 bộ
8 Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước, các phụ kiện vệ sinh cũ hỏng khác, thông tắc hệ thống thoát nước sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 công
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1485 m3
10 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 13,464 m2
11 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 56,8232 m2
12 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 18,065 m2
13 Cửa đi mở quay 1 cánh, cửa sắt mạ kẽm sơn sần tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6,84 m2
14 Khuôn cửa 80 hở 80x60x1.5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 20 md
15 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 20 m cấu kiện
16 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 19,44 m2 cấu kiện
17 Cung cấp, lắt đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact HPL dày 12mm loại I, phụ kiện Inox 304, bề mặt chống trầy xước, chịu ẩm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 14,04 m2
18 Bộ giá inox đỡ bệ rửa mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3 bộ
19 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4,08 m2
20 Vệ sinh công nghiệp gạch lát nền, gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 124,344 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 63,508 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 143,2088 m2
23 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 13 bộ
24 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 13 cái
25 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, có chân đỡ sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 bộ
26 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 bộ
27 Bộ phụ kiện xi phông thoát nước chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 bộ
28 Bộ phụ kiện ống dẫn nước mềm cấp nước thiết bị Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 19 bộ
29 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
30 Khay để xà phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
31 Lắp đặt Giá treo giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 13 cái
32 Lắp đặt vòi rửa sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
33 Thu sàn Inox D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
34 Cút nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 10 cái
35 Tê nhựa PPR D25/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
36 Cút ren trong PPR D25x1/2" Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 16 cái
37 Ống nhựa PPR D25, PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,36 100m
38 Ống PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,04 100m
39 Ống PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,04 100m
40 Ống PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,04 100m
41 Chếch nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
42 Chếch nhựa PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
43 Chếch nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
44 Cút nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
45 Cút nhựa PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
46 Cút nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
F Cải tạo khu vệ sinh Nhà hiệu bộ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 5,88 m2
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 bộ
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2,8378 m3
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 108,456 m2
7 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 29,4216 m2
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 90,144 m2
9 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1,4711 m3
10 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 29,4216 m2
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 10,8756 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 10,8756 m3
13 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 108,456 m2
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0147 100m3
15 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1,4711 m3
16 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 29,4216 m2
17 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 90,144 m2
18 Thi công trần thạch cao chịu ẩm, khung xương nổi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 29,4216 m2
19 Cung cấp, lắt đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact HPL dày 12mm loại I, phụ kiện Inox 304, bề mặt chống trầy xước, chịu ẩm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 26,424 m2
20 Cửa đi mở quay 1 cánh, cửa sắt mạ kẽm sơn sần tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 5,88 m2
21 Khuôn cửa 80 hở 80x60x1.5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 5,88 md
22 Bộ giá inox đỡ bệ rửa mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 bộ
23 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4,42 m2
24 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 bộ
25 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
26 Lắp đặt quạt hút mùi - Quạt ốp trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
27 Đế âm cho công tắc và ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
28 Hạt công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
29 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 100 m
30 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 120 m
31 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 110 m
32 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 bộ
33 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
34 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 bộ
35 Lắp đặt van xả tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
36 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 bộ
37 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 bộ
38 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
39 Lắp đặt hộp đựng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
40 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
41 Lắp đặt vòi rửa sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
42 Thu sàn Inox D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
43 Bộ phụ kiện xi phông thoát nước chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 Bộ
44 Bộ phụ kiện ống dẫn mềm cấp nước và chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 10 Bộ
45 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
46 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
47 Cút nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
48 Cút nhựa PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
49 Tê nhựa PPR D32/32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
50 Tê nhựa PPR D32/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
51 Tê nhựa PPR D25/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
52 Cút ren trong PPR D25x1/2" Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 20 cái
53 Măng sông ren trong PPR D32x3/4" Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
54 Ống nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,4 100m
55 Ông nhựa PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,16 100m
56 Ống PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,24 100m
57 Ống PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,24 100m
58 Cút nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
59 Cút nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
60 Tê nhựa PVC D90/90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
61 Tê nhựa PVC D110/110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
62 Chếch nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
63 Chếch nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
64 Nhân công vệ sinh, thông tắc đường ống thoát nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 công
65 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 cái
66 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 bể
G Cải tạo nền tầng 1 Nhà hiệu bộ
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 194,9332 m2
2 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 19,4934 m3
3 Phá dỡ nền láng granito Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 29,787 m2
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 29,2401 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 29,2401 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1949 100m3
7 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 19,4934 m3
8 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 194,9332 m2
9 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 29,787 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->