Gói thầu: Xây dựng điểm trường mầm non thôn Nhuận Trạch, trường mầm non xã Cẩm Xá
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200872418-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng HTT |
| Tên gói thầu | Xây dựng điểm trường mầm non thôn Nhuận Trạch, trường mầm non xã Cẩm Xá |
| Số hiệu KHLCNT | 20200872305 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 08:27:00 đến ngày 2020-09-07 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,674,381,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo BVTC | 21,07 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo BVTC | 21,07 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo BVTC | 21,07 | m3 |
| B | XÂY MỚI NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II(90%) | Theo BVTC | 1,795 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II(10%) | Theo BVTC | 19,936 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Theo BVTC | 101,7 | 100m |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BVTC | 0,163 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BVTC | 0,665 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo BVTC | 1,33 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo BVTC | 1,33 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo BVTC | 0,232 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTC | 16,039 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo BVTC | 0,989 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo BVTC | 1,012 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC | 0,957 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC | 2,884 | tấn |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo BVTC | 62,466 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC | 0,05 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC | 0,575 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo BVTC | 0,182 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo BVTC | 1,073 | m3 |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo BVTC | 2,733 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo BVTC | 0,011 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTC | 0,35 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo BVTC | 26,324 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC | 0,12 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC | 0,326 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTC | 0,275 | 100m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTC | 3,626 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC | 0,147 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC | 1,074 | tấn |
| 29 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo BVTC | 0,468 | 100m2 |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo BVTC | 4,719 | m3 |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 | Theo BVTC | 4,719 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTC | 0,766 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTC | 0,117 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo BVTC | 2,281 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo BVTC | 0,396 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo BVTC | 1,508 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo BVTC | 0,413 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo BVTC | 2,97 | tấn |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTC | 8,739 | m3 |
| 40 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTC | 25,562 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo BVTC | 28,256 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo BVTC | 15,167 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo BVTC | 6,082 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo BVTC | 36,009 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo BVTC | 5,724 | m3 |
| 46 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo BVTC | 3,295 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTC | 0,402 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC | 0,123 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC | 0,097 | tấn |
| 50 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTC | 2,416 | m3 |
| 51 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo BVTC | 46,53 | m2 |
| 52 | Lắp dựng lớp xốp PLYESTYLEN (XPS) chống nóng dày 5cm | Theo BVTC | 46,53 | m2 |
| 53 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo BVTC | 72,485 | m2 |
| 54 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo BVTC | 0,008 | 100m2 |
| 55 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTC | 0,51 | m3 |
| 56 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo BVTC | 1,48 | m3 |
| 57 | Láng granitô cầu thang | Theo BVTC | 15,713 | m2 |
| 58 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo BVTC | 19,826 | m |
| 59 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTC | 1,758 | m2 |
| 60 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BVTC | 0,94 | 100m3 |
| 61 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTC | 17,101 | m3 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm | Theo BVTC | 198,591 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch Cremic chống trơn KT 300x300mm | Theo BVTC | 9,99 | m2 |
| 64 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x600mm | Theo BVTC | 10,896 | m2 |
| 65 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch granite 300x600mm | Theo BVTC | 55,2 | m2 |
| 66 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo BVTC | 0,763 | m3 |
| 67 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTC | 165,119 | m2 |
| 68 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTC | 965,422 | m2 |
| 69 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTC | 104,073 | m2 |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTC | 91,216 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo BVTC | 121,504 | m2 |
| 72 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo BVTC | 228,1 | m2 |
| 73 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo BVTC | 76,09 | m |
| 74 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo BVTC | 72,25 | m |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTC | 166,877 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTC | 1.406,242 | m2 |
| 77 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo BVTC | 2,281 | 100m2 |
| 78 | Tôn úp nóc | Theo BVTC | 48,72 | m |
| 79 | Gia công xà gồ thép | Theo BVTC | 1,246 | tấn |
| 80 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo BVTC | 1,246 | tấn |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTC | 63,504 | m2 |
| 82 | SX cửa đi khung nhôm hệ 2 cánh mở quay, kính an toàn dày 6,38mm | Theo BVTC | 12,96 | m2 |
| 83 | SX cửa đi khung nhôm hệ 1 cánh mở quay, kính an toàn dày 6,38mm | Theo BVTC | 9,78 | m2 |
| 84 | Khóa cửa đi | Theo BVTC | 9 | m2 |
| 85 | SXLD cửa sổ khung nhôm hệ 2 cánh mở quay, kính an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo BVTC | 34,44 | m2 |
| 86 | Khóa cửa sổ | Theo BVTC | 16 | bộ |
| 87 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BVTC | 57,18 | m2 |
| 88 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo BVTC | 0,545 | tấn |
| 89 | Sản xuất lan can inox 304 | Theo BVTC | 0,198 | tấn |
| 90 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTC | 20,069 | m2 |
| 91 | Chi tiết hoa sắt trang trí | Theo BVTC | 4 | cái |
| 92 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo BVTC | 32,28 | m2 |
| 93 | Lắp dựng lan can sắt | Theo BVTC | 15,624 | m2 |
| 94 | Gia công thang sắt | Theo BVTC | 0,02 | tấn |
| 95 | Chẻ đuôi cá D20 | Theo BVTC | 16 | cái |
| 96 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTC | 0,512 | m2 |
| 97 | Lắp dựng thang sắt | Theo BVTC | 0,512 | m2 |
| 98 | SX, lắp dựng nắp tôn cửa mái | Theo BVTC | 1,214 | m2 |
| 99 | Tủ điện tổng KT 700x500x200 | Theo BVTC | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | Theo BVTC | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt các automat 2 pha 60A | Theo BVTC | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Theo BVTC | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt các automat điều hòa 2P-1E: 30A | Theo BVTC | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt các automat bình nóng lạnh 2P-1E: 30A | Theo BVTC | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt hộp đấu dây 160x160x80mm | Theo BVTC | 2 | hộp |
| 106 | Lắp đặt hộp nối, phân dây 150x150x50mm | Theo BVTC | 15 | hộp |
| 107 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo BVTC | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt công tắc 3 một chiều | Theo BVTC | 5 | cái |
| 109 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo BVTC | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo BVTC | 4 | cái |
| 111 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo BVTC | 6 | cái |
| 112 | Lắp đặt đế âm tường | Theo BVTC | 13 | 0.0 |
| 113 | Lắp đặt đèn LED panel GX lighting -PB -CF-2402-24W | Theo BVTC | 18 | bộ |
| 114 | Lắp đặt quạt trần | Theo BVTC | 12 | cái |
| 115 | Lắp đặt LED ốp trần 18W | Theo BVTC | 9 | bộ |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo BVTC | 300 | m |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo BVTC | 60 | m |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo BVTC | 130 | m |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo BVTC | 14 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x25+1x16mm2 | Theo BVTC | 55 | m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo BVTC | 220 | m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo BVTC | 90 | m |
| 123 | Móc treo quạt trần + đai vít | Theo BVTC | 12 | bộ |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK D=40mm | Theo BVTC | 0,15 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 32mm | Theo BVTC | 0,45 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 25mm | Theo BVTC | 0,22 | 100m |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Theo BVTC | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa lệch, ĐK 40-32mm | Theo BVTC | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 40mm | Theo BVTC | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa lệch, ĐK 40-32mm | Theo BVTC | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo BVTC | 6 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 32-25 | Theo BVTC | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 32-25mm | Theo BVTC | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 32mm | Theo BVTC | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 25mm | Theo BVTC | 6 | cái |
| 136 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 25mm | Theo BVTC | 12 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút ren trong, ĐK =25mm | Theo BVTC | 10 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút ren trong CB ĐK 25-20mm | Theo BVTC | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt tê ren trong, ĐK =25mm | Theo BVTC | 10 | cái |
| 140 | Lắp đặt tê ren trong CB ĐK 25-20mm | Theo BVTC | 8 | cái |
| 141 | Lắp đầu bịt nhựa ren ngoài ĐK 25mm | Theo BVTC | 20 | cái |
| 142 | Lắp đặt van khóa, ĐK 40mm | Theo BVTC | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm | Theo BVTC | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm | Theo BVTC | 5 | cái |
| 145 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo BVTC | 1 | bể |
| 146 | Lắp đặt cút ren ngoài, ĐK40mm | Theo BVTC | 4 | cái |
| 147 | Van phao điện hình cầu D32 | Theo BVTC | 1 | cái |
| 148 | Khoan giếng | Theo BVTC | 30 | m |
| 149 | Lắp đặt máy bơm 250w panasonic | Theo BVTC | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt vách ngăn COMPACT dày 18mm | Theo BVTC | 19,527 | m2 |
| 151 | Lắp đặt xí bệt (dành cho học sinh) | Theo BVTC | 6 | bộ |
| 152 | Lắp đặt hộp giấy | Theo BVTC | 6 | hộp |
| 153 | Lắp đặt xịt xí | Theo BVTC | 6 | bộ |
| 154 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo BVTC | 4 | bộ |
| 155 | Lắp đặt gương soi | Theo BVTC | 4 | cái |
| 156 | Lắp đặt kệ kính | Theo BVTC | 4 | cái |
| 157 | Lắp đặt giá treo | Theo BVTC | 2 | cái |
| 158 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo BVTC | 4 | cái |
| 159 | Dây cấp nước xí bệt | Theo BVTC | 6 | bộ |
| 160 | Dây cấp nước chậu rửa | Theo BVTC | 4 | bộ |
| 161 | Bàn đỡ chậu rửa + khung đỡ | Theo BVTC | 4 | bộ |
| 162 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Vòi Lavabo R802 V2 vòi 2 chân) | Theo BVTC | 4 | bộ |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa PVC class1, ĐK 90mm | Theo BVTC | 0,56 | 100m |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm | Theo BVTC | 13 | cái |
| 165 | Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 90mm | Theo BVTC | 13 | cái |
| 166 | Lắp đặt đai vít giữ ống | Theo BVTC | 39 | bộ |
| 167 | Lắp đặt phễu thu+rọ chắn rắc, đường kính phễu 90mm | Theo BVTC | 13 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa PVC class 1, ĐK 110mm | Theo BVTC | 0,21 | 100m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa PVC class 1, ĐK 75mm | Theo BVTC | 0,03 | 100m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa PVC class 1, ĐK 34mm | Theo BVTC | 0,05 | 100m |
| 171 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | Theo BVTC | 2 | cái |
| 172 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK D=110-48mm | Theo BVTC | 4 | cái |
| 173 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 110mm | Theo BVTC | 5 | cái |
| 174 | Lắp đặt Y nhựa, ĐK 110mm | Theo BVTC | 6 | cái |
| 175 | Lắp đặt Y nhựa, ĐK D=110-48mm | Theo BVTC | 2 | cái |
| 176 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 75mm | Theo BVTC | 8 | cái |
| 177 | Lắp đặt cút nhựa lệch, ĐK 75-48mm | Theo BVTC | 1 | cái |
| 178 | Lắp đặt cút nhựa lệch, ĐK 75-34mm | Theo BVTC | 2 | cái |
| 179 | Lắp đặt Y nhựa, ĐK 75mm | Theo BVTC | 2 | cái |
| 180 | Lắp đặt Y nhựa, ĐK 75-34mm | Theo BVTC | 5 | cái |
| 181 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 34mm | Theo BVTC | 12 | cái |
| 182 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Theo BVTC | 3 | cái |
| 183 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 75mm | Theo BVTC | 3 | cái |
| 184 | Thoát sàn inox 105x105mm | Theo BVTC | 2 | cái |
| 185 | Lắp đặt Ti treo giữ ống D110 | Theo BVTC | 5 | cái |
| 186 | Lắp đặt Ti treo giữ ống D75 | Theo BVTC | 4 | cái |
| 187 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo BVTC | 36,48 | m3 |
| 188 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo BVTC | 0,159 | 100m2 |
| 189 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTC | 4,762 | m3 |
| 190 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo BVTC | 8,051 | m3 |
| 191 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTC | 52,43 | m2 |
| 192 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo BVTC | 21,318 | m2 |
| 193 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo BVTC | 0,221 | 100m2 |
| 194 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Theo BVTC | 6,008 | 100kg |
| 195 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo BVTC | 2,09 | m3 |
| 196 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BVTC | 34 | 1cấu kiện |
| 197 | Tủ đựng bình cứu hoả | Theo BVTC | 2 | hộp |
| 198 | Bình chữa cháy bằng khí CO2 MT3 | Theo BVTC | 2 | cái |
| 199 | Bình cứu hỏa MFZ8 | Theo BVTC | 4 | cái |
| 200 | Nội quy, tiêu lệnh PCCC | Theo BVTC | 2 | cái |
| 201 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo BVTC | 2,2 | m3 |
| 202 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BVTC | 1,467 | m3 |
| 203 | Gia công kim thu sét, dài 1,2m | Theo BVTC | 4 | cái |
| 204 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m | Theo BVTC | 4 | cái |
| 205 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo BVTC | 3 | cọc |
| 206 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo BVTC | 30 | m |
| 207 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo BVTC | 20 | m |
| 208 | Kẹp kiểm tra điện trở | Theo BVTC | 2 | điểm |
| 209 | Lắp đặt chân bật | Theo BVTC | 5,688 | kg |
| 210 | Thép dẹt 40x4 | Theo BVTC | 3,768 | kg |
| 211 | Quả nậm sứ | Theo BVTC | 4 | quả |
| 212 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTC | 2,059 | 1m2 |
| 213 | Xi măng PC 30 | Theo BVTC | 30 | kg |
| 214 | Cát vàng | Theo BVTC | 0,2 | m3 |
| 215 | Hóa chất làm giảm điện trở, Gem | Theo BVTC | 2 | bao |
| 216 | Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình | Theo BVTC | 1 | hệ thống |
| 217 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo BVTC | 2,697 | 100m2 |
| 218 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo BVTC | 2,281 | 100m2 |
| 219 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | Theo BVTC | 15,503 | m3 |
| 220 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo BVTC | 0,012 | 100m2 |
| 221 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo BVTC | 0,852 | m3 |
| 222 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo BVTC | 0,043 | 100m2 |
| 223 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo BVTC | 0,061 | tấn |
| 224 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo BVTC | 0,072 | tấn |
| 225 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo BVTC | 1,131 | m3 |
| 226 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo BVTC | 2,213 | m3 |
| 227 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo BVTC | 0,329 | m3 |
| 228 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTC | 16,072 | m2 |
| 229 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTC | 14,124 | m2 |
| 230 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo BVTC | 5,085 | m2 |
| 231 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo BVTC | 19,209 | m2 |
| 232 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo BVTC | 0,031 | 100m2 |
| 233 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo BVTC | 0,037 | tấn |
| 234 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo BVTC | 0,668 | m3 |
| 235 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm bằng máy | Theo BVTC | 7 | cái |
| 236 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BVTC | 5,168 | m3 |
| 237 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo BVTC | 0,103 | 100m3 |
| 238 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo BVTC | 0,103 | 100m3 |
| C | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo BVTC | 0,124 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo BVTC | 1,373 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BVTC | 0,046 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo BVTC | 0,092 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo BVTC | 0,092 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo BVTC | 0,023 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTC | 1,066 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo BVTC | 2,689 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo BVTC | 2,806 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC | 0,029 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTC | 0,099 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTC | 0,344 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo BVTC | 1,452 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo BVTC | 2,096 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTC | 0,067 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo BVTC | 0,136 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC | 0,026 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC | 0,122 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo BVTC | 0,125 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTC | 0,635 | m3 |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTC | 1,206 | m3 |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo BVTC | 12,064 | m2 |
| 23 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo BVTC | 12,064 | m2 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo BVTC | 0,913 | m3 |
| 25 | Láng granitô cầu thang | Theo BVTC | 1,196 | m2 |
| 26 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo BVTC | 2,44 | m |
| 27 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BVTC | 0,013 | 100m3 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTC | 0,451 | m3 |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Theo BVTC | 6,116 | m2 |
| 30 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch granite 300x600mm | Theo BVTC | 43,735 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTC | 44,28 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo BVTC | 13,6 | m2 |
| 33 | SX cửa đi khung nhôm hệ 1 cánh mở quay, kính an toàn dày 6,38mm | Theo BVTC | 2,86 | m2 |
| 34 | Khóa cửa đi | Theo BVTC | 2 | m2 |
| 35 | SXLD cửa sổ khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo BVTC | 0,48 | m2 |
| 36 | Khóa cửa sổ | Theo BVTC | 2 | bộ |
| 37 | Lắp dựng cửa | Theo BVTC | 2,86 | m2 |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK D=40mm | Theo BVTC | 0,15 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 32mm | Theo BVTC | 0,05 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 25mm | Theo BVTC | 0,1 | 100m |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Theo BVTC | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa lệch, ĐK 40-32mm | Theo BVTC | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 40mm | Theo BVTC | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa lệch, ĐK 40-32mm | Theo BVTC | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo BVTC | 5 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 32-25 | Theo BVTC | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 32mm | Theo BVTC | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 32-25mm | Theo BVTC | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 25mm | Theo BVTC | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 25mm | Theo BVTC | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút ren trong, ĐK =25mm | Theo BVTC | 10 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút ren trong CB ĐK 25-20mm | Theo BVTC | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê ren trong, ĐK =25mm | Theo BVTC | 15 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê ren trong CB ĐK 25-20mm | Theo BVTC | 8 | cái |
| 55 | Lắp đầu bịt nhựa ren ngoài ĐK 25mm | Theo BVTC | 20 | cái |
| 56 | Lắp đặt van khóa, ĐK 40mm | Theo BVTC | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm | Theo BVTC | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm | Theo BVTC | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút ren ngoài, ĐK40mm | Theo BVTC | 4 | cái |
| 60 | Van phao điện hình cầu D32 | Theo BVTC | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt xí bệt | Theo BVTC | 2 | bộ |
| 62 | Lắp đặt xịt xí | Theo BVTC | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt hộp giấy | Theo BVTC | 2 | hộp |
| 64 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo BVTC | 2 | bộ |
| 65 | Lắp đặt gương soi | Theo BVTC | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt kệ kính | Theo BVTC | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt thanh treo INOX D25 | Theo BVTC | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo BVTC | 2 | cái |
| 69 | Dây cấp nước xí bệt | Theo BVTC | 2 | bộ |
| 70 | Dây cấp nước chậu rửa | Theo BVTC | 2 | bộ |
| 71 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Vòi Lavabo R802 V2 vòi 2 chân) | Theo BVTC | 2 | bộ |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PVC class1, ĐK 90mm | Theo BVTC | 0,15 | 100m |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm | Theo BVTC | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 90mm | Theo BVTC | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt đai vít giữ ống | Theo BVTC | 12 | bộ |
| 76 | Lắp đặt phễu thu+rọ chắn rắc, đường kính phễu 90mm | Theo BVTC | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PVC class 1, ĐK 110mm | Theo BVTC | 0,06 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PVC class 1, ĐK 75mm | Theo BVTC | 0,2 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa PVC class 1, ĐK 34mm | Theo BVTC | 0,06 | 100m |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | Theo BVTC | 5 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK D=110-48mm | Theo BVTC | 13 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 110mm | Theo BVTC | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt Y nhựa, ĐK 110mm | Theo BVTC | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt Y nhựa, ĐK D=110-48mm | Theo BVTC | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 75mm | Theo BVTC | 5 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa lệch, ĐK 75-48mm | Theo BVTC | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa lệch, ĐK 75-34mm | Theo BVTC | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt Y nhựa, ĐK 75mm | Theo BVTC | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt Y nhựa, ĐK 75-34mm | Theo BVTC | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 34mm | Theo BVTC | 12 | cái |
| 91 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Theo BVTC | 2 | cái |
| 92 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 75mm | Theo BVTC | 3 | cái |
| 93 | Thoát sàn inox 105x105mm | Theo BVTC | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt Ti treo giữ ống D110 | Theo BVTC | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt Ti treo giữ ống D75 | Theo BVTC | 2 | cái |
| D | PHẦN CỔNG TƯỜNG RÀO: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo BVTC | 4,118 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo BVTC | 76,282 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo BVTC | 0,127 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTC | 4,803 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo BVTC | 0,057 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC | 0,073 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC | 0,319 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo BVTC | 0,141 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo BVTC | 0,816 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo BVTC | 0,379 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo BVTC | 2,193 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo BVTC | 7,796 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo BVTC | 9,905 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTC | 0,233 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC | 0,177 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTC | 2,579 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo BVTC | 2,525 | m3 |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo BVTC | 3,234 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo BVTC | 5,41 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo BVTC | 0,007 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC | 0,012 | tấn |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTC | 0,162 | m3 |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo BVTC | 2 | cái |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTC | 70,245 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTC | 155,484 | m2 |
| 26 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo BVTC | 53,04 | m |
| 27 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo BVTC | 13,6 | m |
| 28 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo BVTC | 4,8 | m |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTC | 225,729 | m2 |
| 30 | Gia công hàng rào song sắt. | Theo BVTC | 1,222 | m2 |
| 31 | Gia công cổng sắt | Theo BVTC | 0,212 | tấn |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTC | 254,194 | 1m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BVTC | 9,988 | m2 |
| 34 | Bản lề cổng | Theo BVTC | 6 | bộ |
| 35 | Bánh xe cổng | Theo BVTC | 2 | bộ |
| 36 | Lắp dựng lan can sắt | Theo BVTC | 40,404 | m2 |
| E | BỒN HOA, SÂN BÊ TÔNG, NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo BVTC | 0,261 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BVTC | 0,002 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo BVTC | 0,176 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTC | 3,784 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo BVTC | 11,616 | m3 |
| 6 | Đắp đất màu trồng cây | Theo BVTC | 7,36 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTC | 53,68 | m2 |
| 8 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | Theo BVTC | 28,16 | m2 |
| 9 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo BVTC | 19,01 | m3 |
| 10 | Nilong lót để đổ bê tông | Theo BVTC | 380,2 | m2 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Theo BVTC | 38,02 | m3 |
| 12 | Lát nền, sàn gạch đỏ KT 400x400mm | Theo BVTC | 90 | m2 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo BVTC | 0,983 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo BVTC | 0,072 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTC | 0,983 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo BVTC | 0,036 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo BVTC | 0,45 | m3 |
| 18 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo BVTC | 0,031 | tấn |
| 19 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo BVTC | 0,031 | tấn |
| 20 | Gia công xà gồ thép | Theo BVTC | 0,031 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo BVTC | 0,031 | tấn |
| 22 | Gia công cột bằng thép hình | Theo BVTC | 0,106 | tấn |
| 23 | Lắp cột thép các loại | Theo BVTC | 0,106 | tấn |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Theo BVTC | 0,063 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo BVTC | 0,063 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTC | 54,245 | 1m2 |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo BVTC | 0,277 | 100m2 |
| 28 | Tôn úp nóc | Theo BVTC | 5,82 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi