Gói thầu: Xây dựng điểm trường mầm non thôn Nhuận Trạch, trường mầm non xã Cẩm Xá

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200872418-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư xây dựng HTT
Tên gói thầu Xây dựng điểm trường mầm non thôn Nhuận Trạch, trường mầm non xã Cẩm Xá
Số hiệu KHLCNT 20200872305
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-26 08:27:00 đến ngày 2020-09-07 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,674,381,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ:
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo BVTC 21,07 m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo BVTC 21,07 m3
3 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo BVTC 21,07 m3
B XÂY MỚI NHÀ LỚP HỌC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II(90%) Theo BVTC 1,795 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II(10%) Theo BVTC 19,936 m3
3 Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp II Theo BVTC 101,7 100m
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BVTC 0,163 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BVTC 0,665 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo BVTC 1,33 100m3
7 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Theo BVTC 1,33 100m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo BVTC 0,232 100m2
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTC 16,039 m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo BVTC 0,989 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo BVTC 1,012 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC 0,957 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC 2,884 tấn
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Theo BVTC 62,466 m3
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC 0,05 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC 0,575 tấn
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo BVTC 0,182 100m2
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo BVTC 1,073 m3
19 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo BVTC 2,733 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo BVTC 0,011 100m2
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTC 0,35 m3
22 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo BVTC 26,324 m3
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC 0,12 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC 0,326 tấn
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BVTC 0,275 100m2
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTC 3,626 m3
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC 0,147 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC 1,074 tấn
29 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo BVTC 0,468 100m2
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo BVTC 4,719 m3
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 Theo BVTC 4,719 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BVTC 0,766 100m2
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BVTC 0,117 100m2
34 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo BVTC 2,281 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo BVTC 0,396 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo BVTC 1,508 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo BVTC 0,413 tấn
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo BVTC 2,97 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTC 8,739 m3
40 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTC 25,562 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTC 28,256 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTC 15,167 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTC 6,082 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTC 36,009 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo BVTC 5,724 m3
46 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo BVTC 3,295 m3
47 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTC 0,402 100m2
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC 0,123 tấn
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC 0,097 tấn
50 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTC 2,416 m3
51 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo BVTC 46,53 m2
52 Lắp dựng lớp xốp PLYESTYLEN (XPS) chống nóng dày 5cm Theo BVTC 46,53 m2
53 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo BVTC 72,485 m2
54 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo BVTC 0,008 100m2
55 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTC 0,51 m3
56 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTC 1,48 m3
57 Láng granitô cầu thang Theo BVTC 15,713 m2
58 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Theo BVTC 19,826 m
59 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTC 1,758 m2
60 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BVTC 0,94 100m3
61 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTC 17,101 m3
62 Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm Theo BVTC 198,591 m2
63 Lát nền, sàn gạch Cremic chống trơn KT 300x300mm Theo BVTC 9,99 m2
64 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x600mm Theo BVTC 10,896 m2
65 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch granite 300x600mm Theo BVTC 55,2 m2
66 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTC 0,763 m3
67 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTC 165,119 m2
68 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTC 965,422 m2
69 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTC 104,073 m2
70 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTC 91,216 m2
71 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo BVTC 121,504 m2
72 Trát trần, vữa XM M75 Theo BVTC 228,1 m2
73 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo BVTC 76,09 m
74 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo BVTC 72,25 m
75 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTC 166,877 m2
76 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTC 1.406,242 m2
77 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo BVTC 2,281 100m2
78 Tôn úp nóc Theo BVTC 48,72 m
79 Gia công xà gồ thép Theo BVTC 1,246 tấn
80 Lắp dựng xà gồ thép Theo BVTC 1,246 tấn
81 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTC 63,504 m2
82 SX cửa đi khung nhôm hệ 2 cánh mở quay, kính an toàn dày 6,38mm Theo BVTC 12,96 m2
83 SX cửa đi khung nhôm hệ 1 cánh mở quay, kính an toàn dày 6,38mm Theo BVTC 9,78 m2
84 Khóa cửa đi Theo BVTC 9 m2
85 SXLD cửa sổ khung nhôm hệ 2 cánh mở quay, kính an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Theo BVTC 34,44 m2
86 Khóa cửa sổ Theo BVTC 16 bộ
87 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo BVTC 57,18 m2
88 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo BVTC 0,545 tấn
89 Sản xuất lan can inox 304 Theo BVTC 0,198 tấn
90 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTC 20,069 m2
91 Chi tiết hoa sắt trang trí Theo BVTC 4 cái
92 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo BVTC 32,28 m2
93 Lắp dựng lan can sắt Theo BVTC 15,624 m2
94 Gia công thang sắt Theo BVTC 0,02 tấn
95 Chẻ đuôi cá D20 Theo BVTC 16 cái
96 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTC 0,512 m2
97 Lắp dựng thang sắt Theo BVTC 0,512 m2
98 SX, lắp dựng nắp tôn cửa mái Theo BVTC 1,214 m2
99 Tủ điện tổng KT 700x500x200 Theo BVTC 1 cái
100 Lắp đặt các automat 3 pha 75A Theo BVTC 1 cái
101 Lắp đặt các automat 2 pha 60A Theo BVTC 2 cái
102 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Theo BVTC 2 cái
103 Lắp đặt các automat điều hòa 2P-1E: 30A Theo BVTC 2 cái
104 Lắp đặt các automat bình nóng lạnh 2P-1E: 30A Theo BVTC 2 cái
105 Lắp đặt hộp đấu dây 160x160x80mm Theo BVTC 2 hộp
106 Lắp đặt hộp nối, phân dây 150x150x50mm Theo BVTC 15 hộp
107 Lắp đặt công tắc 4 hạt Theo BVTC 1 cái
108 Lắp đặt công tắc 3 một chiều Theo BVTC 5 cái
109 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo BVTC 1 cái
110 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo BVTC 4 cái
111 Lắp đặt ô cắm đôi Theo BVTC 6 cái
112 Lắp đặt đế âm tường Theo BVTC 13 0.0
113 Lắp đặt đèn LED panel GX lighting -PB -CF-2402-24W Theo BVTC 18 bộ
114 Lắp đặt quạt trần Theo BVTC 12 cái
115 Lắp đặt LED ốp trần 18W Theo BVTC 9 bộ
116 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo BVTC 300 m
117 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo BVTC 60 m
118 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo BVTC 130 m
119 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo BVTC 14 m
120 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x25+1x16mm2 Theo BVTC 55 m
121 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo BVTC 220 m
122 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo BVTC 90 m
123 Móc treo quạt trần + đai vít Theo BVTC 12 bộ
124 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK D=40mm Theo BVTC 0,15 100m
125 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 32mm Theo BVTC 0,45 100m
126 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 25mm Theo BVTC 0,22 100m
127 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Theo BVTC 3 cái
128 Lắp đặt cút nhựa lệch, ĐK 40-32mm Theo BVTC 2 cái
129 Lắp đặt tê nhựa ĐK 40mm Theo BVTC 2 cái
130 Lắp đặt cút nhựa lệch, ĐK 40-32mm Theo BVTC 2 cái
131 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Theo BVTC 6 cái
132 Lắp đặt cút nhựa ĐK 32-25 Theo BVTC 4 cái
133 Lắp đặt tê nhựa ĐK 32-25mm Theo BVTC 2 cái
134 Lắp đặt tê nhựa ĐK 32mm Theo BVTC 2 cái
135 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 25mm Theo BVTC 6 cái
136 Lắp đặt tê nhựa ĐK 25mm Theo BVTC 12 cái
137 Lắp đặt cút ren trong, ĐK =25mm Theo BVTC 10 cái
138 Lắp đặt cút ren trong CB ĐK 25-20mm Theo BVTC 2 cái
139 Lắp đặt tê ren trong, ĐK =25mm Theo BVTC 10 cái
140 Lắp đặt tê ren trong CB ĐK 25-20mm Theo BVTC 8 cái
141 Lắp đầu bịt nhựa ren ngoài ĐK 25mm Theo BVTC 20 cái
142 Lắp đặt van khóa, ĐK 40mm Theo BVTC 2 cái
143 Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm Theo BVTC 3 cái
144 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Theo BVTC 5 cái
145 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo BVTC 1 bể
146 Lắp đặt cút ren ngoài, ĐK40mm Theo BVTC 4 cái
147 Van phao điện hình cầu D32 Theo BVTC 1 cái
148 Khoan giếng Theo BVTC 30 m
149 Lắp đặt máy bơm 250w panasonic Theo BVTC 1 cái
150 Lắp đặt vách ngăn COMPACT dày 18mm Theo BVTC 19,527 m2
151 Lắp đặt xí bệt (dành cho học sinh) Theo BVTC 6 bộ
152 Lắp đặt hộp giấy Theo BVTC 6 hộp
153 Lắp đặt xịt xí Theo BVTC 6 bộ
154 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo BVTC 4 bộ
155 Lắp đặt gương soi Theo BVTC 4 cái
156 Lắp đặt kệ kính Theo BVTC 4 cái
157 Lắp đặt giá treo Theo BVTC 2 cái
158 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo BVTC 4 cái
159 Dây cấp nước xí bệt Theo BVTC 6 bộ
160 Dây cấp nước chậu rửa Theo BVTC 4 bộ
161 Bàn đỡ chậu rửa + khung đỡ Theo BVTC 4 bộ
162 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Vòi Lavabo R802 V2 vòi 2 chân) Theo BVTC 4 bộ
163 Lắp đặt ống nhựa PVC class1, ĐK 90mm Theo BVTC 0,56 100m
164 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm Theo BVTC 13 cái
165 Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 90mm Theo BVTC 13 cái
166 Lắp đặt đai vít giữ ống Theo BVTC 39 bộ
167 Lắp đặt phễu thu+rọ chắn rắc, đường kính phễu 90mm Theo BVTC 13 cái
168 Lắp đặt ống nhựa PVC class 1, ĐK 110mm Theo BVTC 0,21 100m
169 Lắp đặt ống nhựa PVC class 1, ĐK 75mm Theo BVTC 0,03 100m
170 Lắp đặt ống nhựa PVC class 1, ĐK 34mm Theo BVTC 0,05 100m
171 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm Theo BVTC 2 cái
172 Lắp đặt cút nhựa, ĐK D=110-48mm Theo BVTC 4 cái
173 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 110mm Theo BVTC 5 cái
174 Lắp đặt Y nhựa, ĐK 110mm Theo BVTC 6 cái
175 Lắp đặt Y nhựa, ĐK D=110-48mm Theo BVTC 2 cái
176 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 75mm Theo BVTC 8 cái
177 Lắp đặt cút nhựa lệch, ĐK 75-48mm Theo BVTC 1 cái
178 Lắp đặt cút nhựa lệch, ĐK 75-34mm Theo BVTC 2 cái
179 Lắp đặt Y nhựa, ĐK 75mm Theo BVTC 2 cái
180 Lắp đặt Y nhựa, ĐK 75-34mm Theo BVTC 5 cái
181 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 34mm Theo BVTC 12 cái
182 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Theo BVTC 3 cái
183 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 75mm Theo BVTC 3 cái
184 Thoát sàn inox 105x105mm Theo BVTC 2 cái
185 Lắp đặt Ti treo giữ ống D110 Theo BVTC 5 cái
186 Lắp đặt Ti treo giữ ống D75 Theo BVTC 4 cái
187 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo BVTC 36,48 m3
188 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo BVTC 0,159 100m2
189 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTC 4,762 m3
190 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo BVTC 8,051 m3
191 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTC 52,43 m2
192 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo BVTC 21,318 m2
193 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo BVTC 0,221 100m2
194 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm Theo BVTC 6,008 100kg
195 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo BVTC 2,09 m3
196 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo BVTC 34 1cấu kiện
197 Tủ đựng bình cứu hoả Theo BVTC 2 hộp
198 Bình chữa cháy bằng khí CO2 MT3 Theo BVTC 2 cái
199 Bình cứu hỏa MFZ8 Theo BVTC 4 cái
200 Nội quy, tiêu lệnh PCCC Theo BVTC 2 cái
201 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo BVTC 2,2 m3
202 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTC 1,467 m3
203 Gia công kim thu sét, dài 1,2m Theo BVTC 4 cái
204 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m Theo BVTC 4 cái
205 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo BVTC 3 cọc
206 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo BVTC 30 m
207 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo BVTC 20 m
208 Kẹp kiểm tra điện trở Theo BVTC 2 điểm
209 Lắp đặt chân bật Theo BVTC 5,688 kg
210 Thép dẹt 40x4 Theo BVTC 3,768 kg
211 Quả nậm sứ Theo BVTC 4 quả
212 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTC 2,059 1m2
213 Xi măng PC 30 Theo BVTC 30 kg
214 Cát vàng Theo BVTC 0,2 m3
215 Hóa chất làm giảm điện trở, Gem Theo BVTC 2 bao
216 Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình Theo BVTC 1 hệ thống
217 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo BVTC 2,697 100m2
218 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng Theo BVTC 2,281 100m2
219 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I Theo BVTC 15,503 m3
220 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo BVTC 0,012 100m2
221 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Theo BVTC 0,852 m3
222 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo BVTC 0,043 100m2
223 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo BVTC 0,061 tấn
224 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo BVTC 0,072 tấn
225 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo BVTC 1,131 m3
226 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTC 2,213 m3
227 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTC 0,329 m3
228 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTC 16,072 m2
229 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTC 14,124 m2
230 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Theo BVTC 5,085 m2
231 Quét nước xi măng 2 nước Theo BVTC 19,209 m2
232 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo BVTC 0,031 100m2
233 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo BVTC 0,037 tấn
234 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo BVTC 0,668 m3
235 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm bằng máy Theo BVTC 7 cái
236 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTC 5,168 m3
237 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo BVTC 0,103 100m3
238 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Theo BVTC 0,103 100m3
C NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo BVTC 0,124 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo BVTC 1,373 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BVTC 0,046 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo BVTC 0,092 100m3
5 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp II Theo BVTC 0,092 100m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo BVTC 0,023 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTC 1,066 m3
8 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo BVTC 2,689 m3
9 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo BVTC 2,806 m3
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC 0,029 tấn
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BVTC 0,099 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTC 0,344 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTC 1,452 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTC 2,096 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BVTC 0,067 100m2
16 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo BVTC 0,136 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC 0,026 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC 0,122 tấn
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo BVTC 0,125 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTC 0,635 m3
21 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTC 1,206 m3
22 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo BVTC 12,064 m2
23 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo BVTC 12,064 m2
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTC 0,913 m3
25 Láng granitô cầu thang Theo BVTC 1,196 m2
26 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Theo BVTC 2,44 m
27 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BVTC 0,013 100m3
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTC 0,451 m3
29 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Theo BVTC 6,116 m2
30 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch granite 300x600mm Theo BVTC 43,735 m2
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTC 44,28 m2
32 Trát trần, vữa XM M75 Theo BVTC 13,6 m2
33 SX cửa đi khung nhôm hệ 1 cánh mở quay, kính an toàn dày 6,38mm Theo BVTC 2,86 m2
34 Khóa cửa đi Theo BVTC 2 m2
35 SXLD cửa sổ khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Theo BVTC 0,48 m2
36 Khóa cửa sổ Theo BVTC 2 bộ
37 Lắp dựng cửa Theo BVTC 2,86 m2
38 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK D=40mm Theo BVTC 0,15 100m
39 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 32mm Theo BVTC 0,05 100m
40 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 25mm Theo BVTC 0,1 100m
41 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Theo BVTC 4 cái
42 Lắp đặt cút nhựa lệch, ĐK 40-32mm Theo BVTC 1 cái
43 Lắp đặt tê nhựa ĐK 40mm Theo BVTC 2 cái
44 Lắp đặt cút nhựa lệch, ĐK 40-32mm Theo BVTC 1 cái
45 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Theo BVTC 5 cái
46 Lắp đặt cút nhựa ĐK 32-25 Theo BVTC 1 cái
47 Lắp đặt tê nhựa ĐK 32mm Theo BVTC 3 cái
48 Lắp đặt tê nhựa ĐK 32-25mm Theo BVTC 2 cái
49 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 25mm Theo BVTC 4 cái
50 Lắp đặt tê nhựa ĐK 25mm Theo BVTC 6 cái
51 Lắp đặt cút ren trong, ĐK =25mm Theo BVTC 10 cái
52 Lắp đặt cút ren trong CB ĐK 25-20mm Theo BVTC 4 cái
53 Lắp đặt tê ren trong, ĐK =25mm Theo BVTC 15 cái
54 Lắp đặt tê ren trong CB ĐK 25-20mm Theo BVTC 8 cái
55 Lắp đầu bịt nhựa ren ngoài ĐK 25mm Theo BVTC 20 cái
56 Lắp đặt van khóa, ĐK 40mm Theo BVTC 3 cái
57 Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm Theo BVTC 2 cái
58 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Theo BVTC 2 cái
59 Lắp đặt cút ren ngoài, ĐK40mm Theo BVTC 4 cái
60 Van phao điện hình cầu D32 Theo BVTC 1 cái
61 Lắp đặt xí bệt Theo BVTC 2 bộ
62 Lắp đặt xịt xí Theo BVTC 2 bộ
63 Lắp đặt hộp giấy Theo BVTC 2 hộp
64 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo BVTC 2 bộ
65 Lắp đặt gương soi Theo BVTC 2 cái
66 Lắp đặt kệ kính Theo BVTC 2 cái
67 Lắp đặt thanh treo INOX D25 Theo BVTC 2 cái
68 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo BVTC 2 cái
69 Dây cấp nước xí bệt Theo BVTC 2 bộ
70 Dây cấp nước chậu rửa Theo BVTC 2 bộ
71 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Vòi Lavabo R802 V2 vòi 2 chân) Theo BVTC 2 bộ
72 Lắp đặt ống nhựa PVC class1, ĐK 90mm Theo BVTC 0,15 100m
73 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm Theo BVTC 4 cái
74 Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 90mm Theo BVTC 4 cái
75 Lắp đặt đai vít giữ ống Theo BVTC 12 bộ
76 Lắp đặt phễu thu+rọ chắn rắc, đường kính phễu 90mm Theo BVTC 4 cái
77 Lắp đặt ống nhựa PVC class 1, ĐK 110mm Theo BVTC 0,06 100m
78 Lắp đặt ống nhựa PVC class 1, ĐK 75mm Theo BVTC 0,2 100m
79 Lắp đặt ống nhựa PVC class 1, ĐK 34mm Theo BVTC 0,06 100m
80 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm Theo BVTC 5 cái
81 Lắp đặt cút nhựa, ĐK D=110-48mm Theo BVTC 13 cái
82 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 110mm Theo BVTC 2 cái
83 Lắp đặt Y nhựa, ĐK 110mm Theo BVTC 1 cái
84 Lắp đặt Y nhựa, ĐK D=110-48mm Theo BVTC 3 cái
85 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 75mm Theo BVTC 5 cái
86 Lắp đặt cút nhựa lệch, ĐK 75-48mm Theo BVTC 1 cái
87 Lắp đặt cút nhựa lệch, ĐK 75-34mm Theo BVTC 2 cái
88 Lắp đặt Y nhựa, ĐK 75mm Theo BVTC 2 cái
89 Lắp đặt Y nhựa, ĐK 75-34mm Theo BVTC 3 cái
90 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 34mm Theo BVTC 12 cái
91 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Theo BVTC 2 cái
92 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 75mm Theo BVTC 3 cái
93 Thoát sàn inox 105x105mm Theo BVTC 4 cái
94 Lắp đặt Ti treo giữ ống D110 Theo BVTC 3 cái
95 Lắp đặt Ti treo giữ ống D75 Theo BVTC 2 cái
D PHẦN CỔNG TƯỜNG RÀO:
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo BVTC 4,118 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo BVTC 76,282 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo BVTC 0,127 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTC 4,803 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo BVTC 0,057 tấn
6 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC 0,073 tấn
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC 0,319 tấn
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo BVTC 0,141 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo BVTC 0,816 m3
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo BVTC 0,379 100m2
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo BVTC 2,193 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo BVTC 7,796 m3
13 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo BVTC 9,905 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BVTC 0,233 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC 0,177 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTC 2,579 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTC 2,525 m3
18 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTC 3,234 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTC 5,41 m3
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo BVTC 0,007 100m2
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC 0,012 tấn
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTC 0,162 m3
23 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo BVTC 2 cái
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTC 70,245 m2
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTC 155,484 m2
26 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo BVTC 53,04 m
27 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo BVTC 13,6 m
28 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo BVTC 4,8 m
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTC 225,729 m2
30 Gia công hàng rào song sắt. Theo BVTC 1,222 m2
31 Gia công cổng sắt Theo BVTC 0,212 tấn
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTC 254,194 1m2
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo BVTC 9,988 m2
34 Bản lề cổng Theo BVTC 6 bộ
35 Bánh xe cổng Theo BVTC 2 bộ
36 Lắp dựng lan can sắt Theo BVTC 40,404 m2
E BỒN HOA, SÂN BÊ TÔNG, NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo BVTC 0,261 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BVTC 0,002 100m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo BVTC 0,176 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTC 3,784 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo BVTC 11,616 m3
6 Đắp đất màu trồng cây Theo BVTC 7,36 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTC 53,68 m2
8 Lát gạch thẻ, vữa lót M75 Theo BVTC 28,16 m2
9 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo BVTC 19,01 m3
10 Nilong lót để đổ bê tông Theo BVTC 380,2 m2
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Theo BVTC 38,02 m3
12 Lát nền, sàn gạch đỏ KT 400x400mm Theo BVTC 90 m2
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo BVTC 0,983 m3
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo BVTC 0,072 100m2
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTC 0,983 m3
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo BVTC 0,036 100m2
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Theo BVTC 0,45 m3
18 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo BVTC 0,031 tấn
19 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo BVTC 0,031 tấn
20 Gia công xà gồ thép Theo BVTC 0,031 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Theo BVTC 0,031 tấn
22 Gia công cột bằng thép hình Theo BVTC 0,106 tấn
23 Lắp cột thép các loại Theo BVTC 0,106 tấn
24 Gia công xà gồ thép Theo BVTC 0,063 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Theo BVTC 0,063 tấn
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTC 54,245 1m2
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo BVTC 0,277 100m2
28 Tôn úp nóc Theo BVTC 5,82 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->