Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cầu Ghi và sửa chữa một số đoạn đường thuộc tuyến đường Ba Gia - An Điềm, huyện Sơn Tịnh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200846357-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Sơn Tịnh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cầu Ghi và sửa chữa một số đoạn đường thuộc tuyến đường Ba Gia - An Điềm, huyện Sơn Tịnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200845538 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (Theo Quyết định số 959/QĐ-UBND ngày 08/6/2020 của UBND huyện Sơn Tịnh) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 08:12:00 đến ngày 2020-09-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,041,725,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thượng bộ | |||
| B | Bản mặt cầu | |||
| 1 | Bê tông mặt cầu 30Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,26 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,53 | 1m2 |
| 3 | Cốt thép bản mặt cầu d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,975 | tấn |
| 4 | Cốt thép bản mặt cầu d>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,11 | tấn |
| 5 | Vữa sikagrout | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | m3 |
| 6 | Lớp chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,04 | 1m2 |
| 7 | Bê tông dầm bản BTCT 40Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,41 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn, cự ly 4.0km, ô tô 6m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,961 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển vữa bê tông = ô tô chuyển trộn 13Km tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,961 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 511,51 | 1 m2 |
| 11 | Cốt thép dầm cầu d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,965 | 1 tấn |
| 12 | Cốt thép dầm cầu d>=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,576 | 1 tấn |
| 13 | Cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo trước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,403 | Tấn |
| 14 | ống nhựa PVC D18/22 bọc cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 324 | 1 m |
| 15 | Sản xuất ống thép tạo lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | 1 tấn |
| 16 | Lắp đặt neo cáp DUL ( LC 15 lần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 648 | Bộ |
| 17 | Quét keo Epoxy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,53 | 1 m2 |
| 18 | Cáp cường độ cao ngang 12.7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,335 | Tấn |
| 19 | ống gen D50 luồn cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | 1 m |
| 20 | Lắp đặt neo cáp DUL ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 21 | Bơm vữa ximăng bịt cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 1 m3 |
| 22 | Sản xuất thép bản gối đầu dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,382 | 1 tấn |
| C | Gờ chắn bánh + lan can tay vịn | |||
| 1 | Lắp dựng lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,119 | Tấn |
| 2 | Bê tông gờ chắn bánh 25Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,27 | 1 m3 |
| 3 | Ván khuôn thép gờ chắn bánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,78 | 1 m2 |
| 4 | Cốt thép gờ chắn bánh d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,908 | Tấn |
| D | Thoát nước mặt cầu | |||
| 1 | Thép thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,076 | 1 tấn |
| 2 | Nắp chắn rác bằng gang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | Tấn |
| 3 | ống thép tráng kẽm D150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,22 | m |
| 4 | LĐ ống nhựa D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | 1 m |
| 5 | LĐ cút nhựa D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| E | Khe co giãn | |||
| 1 | Cốt thép khe co giãn d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | Tấn |
| 2 | Cốt thép khe co giãn d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,265 | Tấn |
| 3 | Lắp đặt khe co giãn mặt cầu ray C50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8 | m |
| 4 | Bê tông không co ngót 30Mpa đá 0.5x1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,62 | m3 |
| 5 | Quét sikadur | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1 m2 |
| F | Bản vượt | |||
| 1 | Bê tông bản vượt 25Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,23 | 1 m3 |
| 2 | Cốt thép bản vượt d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | Tấn |
| 3 | Cốt thép bản vượt d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,577 | Tấn |
| 4 | Cốt thép bản vượt d>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,064 | Tấn |
| 5 | Ván khuôn thép bê tông bản vượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,51 | 1 m2 |
| 6 | Đệm cấp phối đá dăm dưới bản vượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,38 | m3 |
| 7 | Lót vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,32 | 1 m2 |
| 8 | Cao su đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2 | 1 m2 |
| G | Gối cầu + chốt neo | |||
| 1 | Thép bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,772 | Tấn |
| 2 | Chốt neo dầm D32, L=70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,061 | Tấn |
| 3 | Lắp đặt gối cầu cao su (150x250x35) cố định | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 4 | Lắp đặt gối cầu cao su (150x250x37) di động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 5 | Vữa không co ngót SiKa 214 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | m3 |
| 6 | Bitum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | m3 |
| H | Hạ bộ | |||
| I | Mố M0, M1 | |||
| 1 | Bờ tụng lút 30Mpa đỏ 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6 | 1 m3 |
| 2 | Bờ tụng múng thõn mố 30Mpa đỏ 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 404,62 | m3 |
| 3 | Vỏn khuụn thộp bờ tụng múng, thõn mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 588,16 | 1 m2 |
| 4 | Cốt thộp mố d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | Tấn |
| 5 | Cốt thộp mố d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,309 | Tấn |
| 6 | Cốt thộp mố d>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,584 | Tấn |
| 7 | Đắp cỏt đầm chặt sau mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 795,36 | 1 m3 |
| J | Nón mố M1, M2 | |||
| 1 | Đắp đất tứ nón mố đạt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,48 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông mái taluy 12Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,87 | 1 m3 |
| 3 | Ván khuôn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,02 | 1 m2 |
| 4 | Bê tông móng 12Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,15 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn móng tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,56 | 1 m2 |
| 6 | Bê tông tường 12Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,78 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,96 | 1 m2 |
| 8 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,35 | 1 m2 |
| 9 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,16 | 1 m3 |
| 10 | ống nhựa PVC D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | 1 m |
| 11 | Bao tải tẩm nhựa đường chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1 m2 |
| 12 | Đệm cát móng tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,59 | 1 m3 |
| 13 | Đào đất hố móng, ĐC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,86 | 1 m3 |
| 14 | Lấp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,71 | 1 m3 |
| K | Đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào móng biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | 1 m3 |
| 3 | Biển báo chữ nhật (135x70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cỏi |
| 4 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang Chiều dày lớp sơn 6mm (vàng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,57 | m2 |
| 5 | Lắp dựng tường hộ lan mềm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 6 | Tấm sóng giữa (2330x310x3) 10 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Tấm |
| 7 | Đầu cong W310x700x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Tấm |
| 8 | Cột thép D(141x4.5x2250)mm( gồm nắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cột |
| 9 | Bản đệm (quai nhê)x5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Hộp |
| 10 | Mắt phản quang (3M-3900) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cỏi |
| 11 | Bu lông M20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 12 | Bu lông M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | Bộ |
| 13 | Đóng trụ tường hộ lan mềm ( dưới đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,04 | 1 m |
| 14 | Đóng trụ tường hộ lan mềm ( trên đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,96 | 1 m |
| 15 | Bê tông mái taluy 12Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,96 | 1 m3 |
| 16 | Ván khuôn mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,85 | 1 m2 |
| 17 | Bê tông chân khay + khóa mái 12Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,15 | 1 m3 |
| 18 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,36 | 1 m2 |
| 19 | ống nhựa PVC D50 thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,72 | 1 m |
| 20 | Làm tầng lọc ngược bằng đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,77 | 1 m3 |
| 21 | Lót vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,42 | 1 m2 |
| 22 | Bê tông bậc cấp 12Mpa đá2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,02 | 1 m3 |
| 23 | Ván khuôn bậc cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,15 | 1 m2 |
| 24 | Bê tông gờ chắn 16Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,49 | 1 m3 |
| 25 | Ván khuôn gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,69 | 1 m2 |
| 26 | Cốt thép gờ chắn d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,107 | Tấn |
| 27 | Cốt thép gờ chắn d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,283 | Tấn |
| 28 | Đào nền, khuôn đường = máy đào, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,8 | 1 m3 |
| 29 | Vận chuyển đất đổ đi, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,88 | 1 m3 |
| 30 | Đắp nền đường K=0.95, ĐC3 ( tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,69 | 1 m3 |
| 31 | Đắp nền đường K=0.95, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | 1 m3 |
| 32 | Đắp nền đường K=0.98, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,8 | 1 m3 |
| 33 | Bê tông mặt đường M350 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,74 | 1 m3 |
| 34 | Giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 635,2 | m2 |
| 35 | Lớp móng bằng CPĐD loại I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,28 | 1 m3 |
| 36 | Matít chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | m3 |
| 37 | Qúet thanh truyền lực bằng nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5 | m2 |
| 38 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,74 | 1 m2 |
| 39 | Gia công cốt thép khe co, giãn đk=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,362 | Tấn |
| 40 | Gia công cốt thép khe dọc đk=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | Tấn |
| 41 | Gia công cốt thép giá đỡ đk<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,105 | Tấn |
| 42 | Cắt khe mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 218,17 | 1 m |
| 43 | Làm khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,68 | 1m |
| 44 | Làm khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,49 | 1m |
| 45 | DĐúng cọc tre>2,5m, ĐC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | m |
| 46 | Cọc tre đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 533 | m |
| 47 | Cọc tre ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,5 | m |
| 48 | Bạt nhựa HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 377 | m2 |
| 49 | Phên tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 377 | m2 |
| 50 | Đắp đất đờ quay K85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229,45 | 1 m3 |
| 51 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m bọc nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | Rọ |
| 52 | Hỳt nước hố múng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Ca |
| L | Khối lượng thi công | |||
| 1 | Đào nền, khuôn đường = máy đào, ĐC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,69 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Phạm vi <=1000m,ô tô 10T,Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,69 | 1 m3 |
| 3 | Đắp nền đường K=0.95, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 869,38 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông ống cống đúc sẵn M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,63 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn thép ống cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 308,98 | 1 m2 |
| 6 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,014 | 1 tấn |
| 7 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cỏi |
| 8 | Đệm cát móng tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,96 | 1 m3 |
| 9 | Đắp CPĐD loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,59 | 1 m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm lót móng M100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,25 | 1 m3 |
| 11 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m bọc nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | 1 rọ |
| 12 | Phá dỡ đường công vụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 922,97 | 1 m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Phạm vi <=1000m,ô tô 10T,Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 922,97 | 1 m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp bằng ô tô tự đổ Cự ly =1.5km, ô tô 10T, Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 922,97 | 1 m3 |
| 15 | Thép hình làm bãi đúc dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,928 | Tấn |
| 16 | Lắp dựng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,928 | Tấn |
| 17 | Tháo dỡ thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,928 | Tấn |
| 18 | Tăng đơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | Bộ |
| 19 | Bê tông bệ đở 25Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,67 | 1 m3 |
| 20 | Bê tông bệ chứa 16Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | 1 m3 |
| 21 | Cốt thép bệ đúc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,154 | Tấn |
| 22 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,66 | 1 m2 |
| 23 | Gỗ làm bệ căng và bệ chứa(VL/8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,53 | 1 m3 |
| 24 | Làm lớp đệm bằng CPĐD loại 2 Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,2 | 1 m3 |
| 25 | Đắp nền đường K=0.98, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,65 | 1 m3 |
| 26 | Di chuyển dầm cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1 dầm |
| 27 | Nâng hạ dầm cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1 dầm |
| 28 | Lắp đặt dầm cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1 Cỏi |
| M | Thi công mố | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, đc3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.319,88 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ Phạm vi <=1000m,ô tô 10T,Đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.214,767 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp bằng ô tô tự đổ Cự ly = 1.5km, ô tô 10T, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.214,767 | 1 m3 |
| 4 | Phá đá hố móng c.trình=máy khoan d76 Đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,04 | 1 m3 |
| 5 | Phá đá hố móng c.trình=máy khoan d76 Đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 335,44 | 1 m3 |
| 6 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vchuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 466,48 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 10T Phạm vi <= 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 466,48 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đá sau nổ mìn 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly = 1.5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 466,48 | 1 m3 |
| 9 | Đắp đất hố móng K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,02 | 1 m3 |
| 10 | Sản xuất khung đà giáo TC mố (KL*(2%*1.5tháng+5%*2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,998 | Tấn |
| 11 | Lắp dựng khung đà giáo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,997 | Tấn |
| 12 | Tháo dở khung đà giáo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,997 | Tấn |
| 13 | Cọc thép larsen IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,704 | Tấn |
| 14 | Đóng cọc ván thép trên cạn (đoạn ngập đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.695 | 1 m |
| 15 | Đóng cọc ván thép trên cạn (đoạn không ng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113 | 1 m |
| 16 | Nhổ cọc ván thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.808 | 1 m |
| 17 | Sản xuất hệ khung vây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,813 | Tấn |
| 18 | Lắp dựng hệ khung vây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,626 | Tấn |
| 19 | Tháo dở hệ khung vây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,626 | Tấn |
| N | Mặt bằng công trình | |||
| 1 | Đắp đất đầm đất bằng máy đầm 16 Tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.518 | 1 m3 |
| 2 | Phá dỡ hoàn trả mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.518 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ Phạm vi <=1000m,ô tô 10T,Đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.518 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp bằng ô tô tự đổ Cự ly = 1.5km, ô tô 10T, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.518 | 1 m3 |
| O | Phá dỡ mặt bằng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,5 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,8 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đổ đi bằng ô tô tự đổ Phạm vi <=1000m,ô tô 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,3 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp bằng ô tô tự đổ Cự ly = 1.5km, ô tô 10T, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,3 | 1 m3 |
| P | Đoạn đường thuộc tuyến ba gia - an điềm | |||
| 1 | Đào nền, khuôn đường,rảnh = máy đào, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 218,83 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,178 | 1 m3 |
| 3 | Đắp nền đường K=0.95, ĐC3 ( tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,86 | 1 m3 |
| 4 | Lu nền đường K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.029,56 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường M350 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226,5 | 1 m3 |
| 6 | Giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.029,56 | m2 |
| 7 | Lớp móng bằng CPĐD loại I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154,62 | 1 m3 |
| 8 | Gỗ gòn làm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | m3 |
| 9 | Matít chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | m3 |
| 10 | Qúet thanh truyền lực bằng nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,43 | m2 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 m |
| 12 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 257,7 | 1 m2 |
| 13 | Gia công cốt thép khe co, giãn đk=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,801 | Tấn |
| 14 | Cắt khe mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206,91 | 1 m |
| 15 | Làm khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186,01 | 1m |
| 16 | Làm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,9 | 1m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi