Gói thầu: ĐTXD.2020.2-XL: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200859921-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hậu Giang |
| Tên gói thầu | ĐTXD.2020.2-XL: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200846540 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 08:10:00 đến ngày 2020-09-07 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,902,939,410 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 76,000,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU VỰC HUYỆN PHỤNG HIỆP - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Trụ 16m Ghép - Móng BT M200 (1,8x1,6x1,2)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | móng |
| 2 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | bộ |
| 3 | Trụ BTLT 16m (loại mặt bích) - 11kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công + cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | trụ |
| 4 | Trụ BTLT 16m (loại mặt bích) - 11kN, K=1,5 (có dãy tiếp địa thân trụ, dựng trụ bằng thủ công + cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | trụ |
| 5 | Trụ BTLT 16m (loại mặt bích) - 11kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | trụ |
| 6 | Bộ tiếp địa trụ 16m (có dãy tiếp địa thân trụ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | bộ |
| 7 | Bộ đà lệch 0,8Đ: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | bộ |
| 8 | Bộ đà lệch 0,8K: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | bộ |
| 9 | Bộ đà 20K: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | bộ |
| 10 | Bộ đà 24Đ: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | bộ |
| 11 | Bộ đà liên kết trụ BTLT 16m ghép: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | bộ |
| 12 | Bảng tên nhánh: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | bộ |
| 13 | Bộ Sứ treo polymer kép + Khánh đơn: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | bộ |
| 14 | Dây đồng chống thấm bọc XLPE 24kV (CX)-25 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 36 | mét |
| 15 | Dây nhôm trần lõi thép (AC)-50/8 | A CẤP | 146 | kg |
| 16 | Khóa néo dây 35 - 70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 16 | cái |
| 17 | Sứ đứng 24kV ĐR600mm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 20 | cái |
| 18 | Chân sứ đứng | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 20 | cái |
| 19 | Uclevis | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 32 | cái |
| 20 | Sứ ống chỉ | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 32 | cái |
| 21 | Kẹp bulon U cỡ 35-50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | cái |
| 22 | Dây chì 8K | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 23 | Kẹp rẽ nhánh WR 120-240 / 25-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | cái |
| 24 | Bù lon mạ kẽm 16x300 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 32 | cái |
| 25 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 32 | cái |
| 26 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | cái |
| 27 | FCO 27kV - 100A | A CẤP | 4 | cái |
| B | KHU VỰC HUYỆN PHỤNG HIỆP - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Trụ 10,5m ghép - Móng BT M200 (1,2x1x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | móng |
| 2 | Trụ 10,5m - Móng BT M200 (1x1x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | móng |
| 3 | Trụ 8,5m ghép - Móng BT M200 (0,8x1,0x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 25 | móng |
| 4 | Trụ 8,5m - Móng BT M200 (0,8x0,8x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 99 | móng |
| 5 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 50 | bộ |
| 6 | Trụ BTLT 10,5m - 5,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | trụ |
| 7 | Trụ BTLT 8,5m- 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công + cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 57 | trụ |
| 8 | Trụ BTLT 8,5m - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 48 | trụ |
| 9 | Trụ BTLT 8,5m - 3,0kN, K=1,5 (tiếp địa thân trụ, dựng trụ bằng thủ công + cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 20 | trụ |
| 10 | Trụ BTLT 8,5m - 3,0kN, K=1,5 (tiếp địa thân trụ, dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 24 | trụ |
| 11 | Bộ tiếp địa trụ hạ áp (có dãy tiếp địa thân trụ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 44 | bộ |
| 12 | Bộ tiếp địa lưới hạ áp hỗn hợp (đấu lèo): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 16 | bộ |
| 13 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 7,5m hiện hữu (dây sắt Ø10 hàn vào cọc): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | bộ |
| 14 | Hộp phân phối hạ áp 9 cực & Phụ kiện: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 45 | Trọn bộ |
| 15 | Cụm phân phối hạ áp 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 288 | Trọn bộ |
| 16 | Nhánh rẽ khách hàng: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | t.bộ |
| 17 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 4x150 | A CẤP | 1.238 | mét |
| 18 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 3x95 | A CẤP | 8.672 | mét |
| 19 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 3x50 | A CẤP | 880 | mét |
| 20 | Kẹp treo cáp ABC 4x95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 243 | cái |
| 21 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 58 | cái |
| 22 | Kẹp treo cáp ABC 4x50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 20 | cái |
| 23 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 10 | cái |
| 24 | Kẹp rẽ nhánh WR 120-240 / 95-150 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | cái |
| 25 | Kẹp rẽ nhánh WR 120-240 / 50-95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 10 | cái |
| 26 | Kẹp rẽ nhánh WR 70-95 / 70-95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 26 | cái |
| 27 | Kẹp rẽ nhánh WR 70-95 / 50-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 28 | Cosse ép dùng cho dây nhôm 150mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 18 | cái |
| 29 | Cosse ép dùng cho dây nhôm 95mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 30 | cái |
| 30 | Cosse ép dùng cho dây nhôm 50mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 31 | Nắp bịt đầu cáp 35-95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 64 | cái |
| 32 | Nắp bịt đầu cáp 120-150 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 24 | cái |
| 33 | Bù lon móc mạ kẽm 16x200 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 228 | cái |
| 34 | Bù lon móc mạ kẽm 16x300 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 90 | cái |
| 35 | Bù lon móc mạ kẽm 16x400 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 40 | cái |
| 36 | Bù lon móc mạ kẽm 16x550 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 37 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x400 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 25 | cái |
| 38 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 25 | cái |
| 39 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 25 | cái |
| 40 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 510 | cái |
| 41 | Collier sắt dẹt 50x5 ĐK270 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 10 | cái |
| 42 | Collier sắt dẹt 50x5 ĐK270-540 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 43 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 234 | cái |
| 44 | Trụ BTLT 12m thu hồi và thanh lý tại công trình | Thanh lý trụ tại công trình | 3 | trụ |
| 45 | Trụ BTLT 8,5m thu hồi và thanh lý tại công trình | Thanh lý trụ tại công trình | 2 | trụ |
| 46 | Trụ BTLT 7,5m thu hồi và thanh lý tại công trình | Thanh lý trụ tại công trình | 11 | trụ |
| 47 | Trụ BTV 7,5m thu hồi và thanh lý tại công trình | Thanh lý trụ tại công trình | 2 | trụ |
| 48 | Bộ dây chằng xuống hạ áp | thu hồi | 3 | bộ |
| 49 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 3x50 | thu hồi | 448 | mét |
| 50 | Dây nhôm bọc PVC 0,6/1kV (AV)- 50 | thu hồi | 17.393 | mét |
| 51 | Dây nhôm trần lõi thép (AC)-35/6,2 | thu hồi | 739 | kg |
| 52 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x50 | thu hồi | 4 | cái |
| 53 | Kẹp treo cáp ABC 4x95 | thu hồi | 2 | cái |
| 54 | Kẹp treo cáp ABC 4x50 | thu hồi | 6 | cái |
| 55 | Rack 2 (không sứ) | thu hồi | 68 | bộ |
| 56 | Rack 3 (không sứ) | thu hồi | 131 | bộ |
| 57 | Bù lon mạ kẽm 16x200 | thu hồi | 240 | cái |
| 58 | Bù lon mạ kẽm 16x250 | thu hồi | 158 | cái |
| 59 | Bù lon móc mạ kẽm 16x200 | thu hồi | 3 | cái |
| 60 | Bù lon móc mạ kẽm 16x250 | thu hồi | 7 | cái |
| C | KHU VỰC HUYỆN PHỤNG HIỆP - HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 5 | bộ |
| 2 | MBA & TB trạm 1x50kVA: Mỗi bộ gồm | A CẤP | 4 | t.bộ |
| 3 | MBA & TB trạm 1x37kVA (sử dụng lại) | Sử dụng lại | 1 | t.bộ |
| 4 | Phụ kiện trạm 1x50kVA: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | t.bộ |
| 5 | Phụ kiện trạm 1x37,5kVA; 1 pha 3 dây (SDL): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | t.bộ |
| 6 | Bộ tiếp địa trạm treo: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 5 | bộ |
| 7 | Bộ đà lệch 0,8Đ đỡ dây trung áp: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | bộ |
| 8 | Bộ đà lệch 0,8K đỡ FCO, LA: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | bộ |
| 9 | Bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha (SDL): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 10 | Tủ điện kế 2 ngăn 1,0x0,6x0,4m (STĐ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | bộ |
| 11 | Tủ điện kế 2 ngăn 1,05x0,6x0,4 (composite) SDL: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 12 | Bộ dây trung áp trạm treo 1 pha (trụ BTLT16m): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | bộ |
| 13 | Bộ dây trung áp trạm treo 1 pha (trụ BTLT12m): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 14 | Bộ dây trung áp trạm treo 1 pha (thu hồi): Mỗi bộ gồm | Thu hồi | 1 | bộ |
| 15 | Bộ dây hạ áp trạm 1x50kVA: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | bộ |
| 16 | Bộ dây hạ áp trạm 1x37,5kVA; 1pha 3 dây (SDL): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| D | KHU VỰC THỊ XÃ LONG MỸ - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Trụ 14m ghép - Móng bêtông M200 (1,8x1,5x1,2)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | móng |
| 2 | Trụ 14m - Móng bêtông M200 (1,4x1,4x1)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 17 | móng |
| 3 | Móng neo chằng trụ 12m: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 4 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 5 | bộ |
| 5 | Trụ BTLT 14m - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 28 | trụ |
| 6 | Trụ BTLT 14m (có dãy tiếp địa thân trụ) - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 5 | trụ |
| 7 | Bộ tiếp địa trụ 14m hỗn hợp (tiếp địa thân trụ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 5 | bộ |
| 8 | Bộ đà đỡ FCO nhánh 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 9 | Bộ Chân sứ đỉnh thẳng đơn (T) + sứ đứng 24kV: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 21 | bộ |
| 10 | Bộ Chân sứ đỉnh cong kép (C) + sứ đứng 24kV: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 11 | Bộ đà 20Đ + chân sứ đỉnh: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 12 | Bộ dây chằng hẹp trụ 12m tháp sắt: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 13 | Bảng tên nhánh: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 14 | Dây đồng chống thấm bọc XLPE 24kV (CX)-25 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | mét |
| 15 | Dây nhôm lõi thép chống thấm bọc XLPE 24kV (ACX)-50/8 | A CẤP | 1.210 | mét |
| 16 | Dây nhôm trần lõi thép (AC)-50/8 | A CẤP | 236 | kg |
| 17 | Sứ treo POLYME | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 10 | cái |
| 18 | Móc treo chữ U (Ma ní) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 20 | cái |
| 19 | Giáp níu dây nhôm bọc 24kV 50mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 10 | cái |
| 20 | Sứ đứng 24kV ĐR600mm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 9 | cái |
| 21 | Chân sứ đứng | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 9 | cái |
| 22 | Giáp buộc đầu sứ 24kV 240mm2 (composite) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 9 | cái |
| 23 | Uclevis | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 30 | cái |
| 24 | Sứ ống chỉ | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 30 | cái |
| 25 | Kẹp bulon U cỡ 35-50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 20 | cái |
| 26 | Dây chì 8K | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 27 | Kẹp rẽ nhánh WR 70-95 / 25-50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 28 | Splitbolt Cu 4/0 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 29 | Cosse ép đồng nhôm 50mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 30 | Bù lon mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 30 | cái |
| 31 | Bù lon mắt mạ kẽm 16x250 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 32 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | cái |
| 33 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | cái |
| 34 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x750 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | cái |
| 35 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 80 | cái |
| 36 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 25 | cái |
| 37 | FCO 27kV - 100A | A CẤP | 1 | cái |
| E | KHU VỰC THỊ XÃ LONG MỸ - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Trụ 8,5m ghép - Móng BT M200 (0,8x1,0x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | móng |
| 2 | Trụ 8,5m - Móng BT M200 (0,8x0,8x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 74 | móng |
| 3 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 24 | bộ |
| 4 | Trụ BTLT 8,5m - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 74 | trụ |
| 5 | Trụ BTLT 8,5m (tiếp địa thân trụ)- 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 24 | trụ |
| 6 | Bộ tiếp địa trụ hạ áp (có dãy tiếp địa thân trụ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 24 | bộ |
| 7 | Bộ tiếp địa lưới hạ áp hỗn hợp (đấu lèo): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | bộ |
| 8 | Hộp phân phối hạ áp 6 cực & Phụ kiện: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 131 | Trọn bộ |
| 9 | Cụm phân phối hạ áp 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 24 | Trọn bộ |
| 10 | Nhánh rẽ khách hàng: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | t.bộ |
| 11 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 4x95 | A CẤP | 3.169 | mét |
| 12 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 3x50 | A CẤP | 804 | mét |
| 13 | Kẹp treo cáp ABC 4x95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 116 | cái |
| 14 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 30 | cái |
| 15 | Kẹp treo cáp ABC 4x50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 17 | cái |
| 16 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 10 | cái |
| 17 | Kẹp rẽ nhánh WR 120-240 / 50-95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | cái |
| 18 | Kẹp rẽ nhánh WR 70-95 / 70-95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | cái |
| 19 | Kẹp rẽ nhánh WR 50-70 / 50-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | cái |
| 20 | Cosse ép dùng cho dây nhôm 95mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 18 | cái |
| 21 | Cosse ép dùng cho dây nhôm 50mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 22 | Nắp bịt đầu cáp 35-95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 18 | cái |
| 23 | Rack 2 (không sứ) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 19 | bộ |
| 24 | Sứ ống chỉ | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 38 | cái |
| 25 | Kẹp bulon U cỡ 35-50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | cái |
| 26 | Bù lon móc mạ kẽm 16x200 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 72 | cái |
| 27 | Bù lon móc mạ kẽm 16x300 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 79 | cái |
| 28 | Bù lon móc mạ kẽm 16x400 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 17 | cái |
| 29 | Bù lon móc mạ kẽm 16x550 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 30 | Bù lon mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 14 | cái |
| 31 | Bù lon mạ kẽm 16x550 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 32 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x400 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | cái |
| 33 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | cái |
| 34 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | cái |
| 35 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 258 | cái |
| 36 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 86 | cái |
| 37 | Trụ BTLT 7,5m thu hồi và thanh lý tại công trình | Thanh lý trụ tại công trình | 12 | trụ |
| 38 | Bộ dây chằng xuống hạ áp | thu hồi | 4 | bộ |
| 39 | Dây nhôm bọc PVC 0,6/1kV (AV)- 50 | thu hồi | 4.585 | mét |
| 40 | Dây nhôm trần lõi thép (AC)-35/6,2 | thu hồi | 32 | kg |
| 41 | Uclevis | thu hồi | 67 | cái |
| 42 | Rack 2 (không sứ) | thu hồi | 1 | bộ |
| 43 | Rack 3 (không sứ) | thu hồi | 13 | bộ |
| F | KHU VỰC THỊ XÃ LONG MỸ - HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | bộ |
| 2 | MBA & Thiết bị trạm 160kVA: Mỗi bộ gồm | A CẤP | 3 | t.bộ |
| 3 | MBA & Thiết bị trạm 1x50kVA: Mỗi bộ gồm | A CẤP | 2 | t.bộ |
| 4 | MBA & Thiết bị di dời trạm Long Phú 42 (Sử dụng lại): Mỗi bộ gồm | Sử dụng lại | 1 | t.bộ |
| 5 | Phụ kiện trạm 160kVA: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | t.bộ |
| 6 | Phụ kiện trạm 1x50kVA; 1 pha 3 dây: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | t.bộ |
| 7 | Phụ kiện trạm 1x75kVA trạm Long Phú 4 (Sử dụng lại): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | t.bộ |
| 8 | Bộ tiếp địa trạm tháp sắt: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 9 | Bộ tiếp địa trạm treo: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 10 | Bộ đà đỡ MBA 3 pha trạm tháp sắt (trụ ghép): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 11 | Bộ đà 24Đ đỡ dây trung áp trạm tháp sắt: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 12 | Bộ đà 24K lắp FCO, LA trạm tháp sắt: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 13 | Bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 14 | Tủ điện hạ áp 2 ngăn 1,6x1,4x0,6 (STĐ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 15 | Tủ điện kế 2 ngăn 1,0x0,6x0,4m (STĐ), 01 điện kế: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 16 | Bộ dây trung áp trạm tháp sắt: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 17 | Bộ dây trung áp trạm treo 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | bộ |
| 18 | Bộ dây trung áp trạm treo 1 pha Long Phú 42 (trụ BTLT 12m tháp sắt): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 19 | Bộ dây hạ áp trạm 160kVA: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 20 | Bộ dây hạ áp trạm 1x50kVA: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | bộ |
| 21 | Bộ dây hạ áp trạm 1x75kVA (sử dụng lại): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 22 | Bảng tên trạm: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 5 | bộ |
| 23 | MBA & Thiết bị thu hồi (trạm 2x50KVA Long Bình 2, 1x50kVA Long Bình 3, 1x25kVA Long Bình 4): Mỗi bộ gồm | Thu hồi | 1 | t.bộ |
| 24 | Phụ kiện trạm 2x50kVA Long Bình 2; 1pha 3 dây (thu hồi): Mỗi bộ gồm | Thu hồi | 1 | t.bộ |
| 25 | Phụ kiện trạm 1x50kVA Long Bình 3; 1pha 2 dây (thu hồi): Mỗi bộ gồm | Thu hồi | 1 | t.bộ |
| 26 | Phụ kiện trạm 1x25kVA Long Bình 4; 1pha 2 dây (thu hồi): Mỗi bộ gồm | Thu hồi | 1 | t.bộ |
| 27 | Bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha (thu hồi): Mỗi bộ gồm | Thu hồi | 4 | bộ |
| 28 | Bộ giá chùm trạm 3x50kVA (thu hồi): Mỗi bộ gồm | Thu hồi | 1 | bộ |
| 29 | Tủ điện kế 2 ngăn 1,0x0,6x0,4m (STĐ), 01 điện kế (thu hồi) | Thu hồi | 4 | bộ |
| 30 | Bộ dây trung áp trạm treo 1 pha: Mỗi bộ gồm | Thu hồi | 4 | bộ |
| 31 | Bộ dây hạ áp trạm 2x50kVA; 1pha 3 dây (thu hồi): Mỗi bộ gồm | Thu hồi | 1 | bộ |
| 32 | Bộ dây hạ áp trạm 1x50kVA; 1pha 2 dây (thu hồi): Mỗi bộ gồm | Thu hồi | 1 | bộ |
| 33 | Bộ dây hạ áp trạm 1x25kVA; 1pha 2 dây (thu hồi): Mỗi bộ gồm | Thu hồi | 1 | bộ |
| G | KHU VỰC THÀNH PHỐ NGÃ BẢY- HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Trụ 16m Ghép - Móng BT M200 (1,8x1,6x1,2)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | móng |
| 2 | Trụ 16m - Móng bêtông M200 (1,6x1,6x1,2)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | móng |
| 3 | Trụ 14m - Móng bêtông M200 (1,4x1,4x1)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | móng |
| 4 | Trụ BTLT 16m - 11kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | trụ |
| 5 | Trụ BTLT 16m - 11kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công +cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | trụ |
| 6 | Trụ BTLT 14m - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | trụ |
| 7 | Bộ đà 24Đ: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | bộ |
| 8 | Bộ đà 24K: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 9 | Bộ đà 24K (sử dụng collier): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | bộ |
| 10 | Bảng tên nhánh: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 11 | Dây đồng chống thấm bọc XLPE 24kV (CX)-25 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 30 | mét |
| 12 | Dây nhôm lõi thép chống thấm bọc XLPE 24kV (ACX)-50/8 | A CẤP | 168 | mét |
| 13 | Dây nhôm trần lõi thép (AC)-50/8 | A CẤP | 13 | kg |
| 14 | Sứ treo POLYME | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 15 | Móc treo chữ U (Ma ní) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | cái |
| 16 | Giáp níu dây nhôm bọc 24kV 50mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 17 | Sứ đứng 24kV ĐR600mm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 27 | cái |
| 18 | Chân sứ đứng | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 27 | cái |
| 19 | Uclevis | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 9 | cái |
| 20 | Sứ ống chỉ | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 9 | cái |
| 21 | Kẹp bulon U cỡ 35-50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 22 | Dây chì 8K | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | cái |
| 23 | Kẹp rẽ nhánh WR 120-240 / 25-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 24 | Kẹp quai ép đồng nhôm 4/0 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | cái |
| 25 | Kẹp quai ép đồng nhôm 2/0 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | cái |
| 26 | Splitbolt Cu 2/0 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | cái |
| 27 | Cosse ép dùng cho dây nhôm 50mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 28 | Bù lon mạ kẽm 16x300 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 29 | Bù lon mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | cái |
| 30 | Bù lon mạ kẽm 16x550 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 31 | Bù lon mạ kẽm 16x750 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 32 | Bù lon mạ kẽm 16x800 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 33 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 34 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x750 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 35 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 15 | cái |
| 36 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 37 | FCO 27kV - 100A | A CẤP | 3 | cái |
| 38 | Tháo dỡ Bộ đà 20Đ + chân sứ đỉnh: Mỗi bộ gồm | thu hồi | 1 | bộ |
| 39 | Tháo dỡ bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha: Mỗi bộ gồm | thu hồi | 1 | bộ |
| 40 | Dây đồng chống thấm bọc XLPE 24kV (CX)-25 | thu hồi | 2 | mét |
| 41 | Dây nhôm trần lõi thép (AC)-50/8 | thu hồi | 18 | kg |
| 42 | Sứ treo POLYME | thu hồi | 2 | cái |
| 43 | Móc treo chữ U (Ma ní) | thu hồi | 4 | cái |
| 44 | Giáp níu dây nhôm bọc 24kV 50mm2 | thu hồi | 2 | cái |
| 45 | Sứ đứng 24kV ĐR600mm | thu hồi | 3 | cái |
| 46 | Chân sứ đứng | thu hồi | 3 | cái |
| 47 | FCO 27kV - 100A | thu hồi | 1 | cái |
| H | KHU VỰC THÀNH PHỐ NGÃ BẢY- HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Trụ 10,5m - Móng BT M200 (1x1x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | móng |
| 2 | Trụ 8,5m ghép - Móng BT M200 (0,8x1,0x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 5 | móng |
| 3 | Trụ 8,5m - Móng BT M200 (0,8x0,8x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | móng |
| 4 | Móng 8a: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 15 | móng |
| 5 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 16 | bộ |
| 6 | Trụ BTLT 10,5m - 5,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | trụ |
| 7 | Trụ BTLT 8,5m - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 15 | trụ |
| 8 | Trụ BTLT 8,5m (tiếp địa thân trụ) - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 13 | trụ |
| 9 | Bộ tiếp địa trụ 10m5: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 10 | Bộ tiếp địa trụ hạ áp: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 5 | bộ |
| 11 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 8m5 (dây sắt Ø10 hàn vào cọc): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 10 | bộ |
| 12 | Bộ dây chằng xuống trụ 10,5m (Dùng Collier): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 13 | Bộ Đà sắt U120x52x4.8 dài 2m tháp trụ: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 35 | bộ |
| 14 | Nhánh rẽ khách hàng trụ BTLT 7,5m: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | t.bộ |
| 15 | Nhánh rẽ khách hàng trụ BTLT 7,5m tháp đà 2,0m: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | t.bộ |
| 16 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 4x95 | A CẤP | 4.458 | mét |
| 17 | Dây đồng bọc PVC 0,6/1kV (CV)- 50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 74,4 | mét |
| 18 | Kẹp treo cáp ABC 4x95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 113 | cái |
| 19 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 51 | cái |
| 20 | Collier sắt dẹt 50x5 ĐK270 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | cái |
| 21 | Ống nhựa gân xoắn HDPE Ø90 dày 8,2mm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | mét |
| 22 | Kẹp nối rẽ IPC 95-35 (1 boulon) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 372 | cái |
| 23 | Kẹp rẽ nhánh WR 70-95 / 50-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | cái |
| 24 | Cosse ép dùng cho dây nhôm 95mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 18 | cái |
| 25 | Dây đai thép dẹt 20x0,4 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 36 | mét |
| 26 | Khóa đai | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | Cái |
| 27 | Bù lon móc mạ kẽm 16x100 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 121 | cái |
| 28 | Bù lon móc mạ kẽm 16x200 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 37 | cái |
| 29 | Bù lon móc mạ kẽm 16x250 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 19 | cái |
| 30 | Bù lon móc mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 31 | Bù lon móc mạ kẽm 16x400 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 13 | cái |
| 32 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x400 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 33 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | cái |
| 34 | Collier sắt dẹt 50x5 ĐK250-500 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | cái |
| 35 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 25 | cái |
| 36 | Trụ BTLT 7,5m thu hồi và thanh lý tại công trình | Thanh lý trụ tại công trình | 2 | trụ |
| 37 | Dây nhôm bọc PVC 0,6/1kV (AV)- 50 | thu hồi | 5.002 | mét |
| 38 | Dây nhôm trần lõi thép (AC)-35/6,2 | thu hồi | 488 | kg |
| 39 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 4x50 | thu hồi | 128 | mét |
| 40 | Rack 3 (không sứ) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 64 | bộ |
| 41 | Uclevis | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 192 | cái |
| I | KHU VỰC THÀNH PHỐ NGÃ BẢY- HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | bộ |
| 2 | MBA & Thiết bị trạm 160kVA: Mỗi bộ gồm | A CẤP | 1 | t.bộ |
| 3 | MBA & Thiết bị trạm 250kVA: Mỗi bộ gồm | A CẤP | 1 | t.bộ |
| 4 | Bộ tiếp địa trạm giàn: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | bộ |
| 5 | Bộ dây trung áp trạm giàn: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | bộ |
| 6 | Bộ đà 28K lắp FCO, LA trạm giàn: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | bộ |
| 7 | Bộ đà 28Đ đỡ dây trung áp trạm giàn: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 8 | Bộ đà đỡ MBA 3 pha trạm giàn: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | bộ |
| 9 | Bộ đà 28K thùng điện kế trạm giàn: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | bộ |
| 10 | Bộ dây hạ áp trạm 160kVA: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 11 | Bộ dây hạ áp trạm 250kVA: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 12 | Tủ điện kế 2 ngăn 1,05x0,6x0,4 (composite): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | bộ |
| 13 | Phụ kiện trạm 160kVA: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | t.bộ |
| 14 | Phụ kiện trạm 250kVA: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | t.bộ |
| 15 | MBA & TB trạm 1x75kVA: Mỗi bộ gồm | thu hồi | 1 | t.bộ |
| 16 | MBA & TB trạm 2x75kVA: Mỗi bộ gồm | thu hồi | 1 | t.bộ |
| 17 | Bộ tiếp địa trạm treo: Mỗi bộ gồm | thu hồi | 2 | bộ |
| 18 | Bộ dây trung áp trạm treo 1 pha: Mỗi bộ gồm | thu hồi | 2 | bộ |
| 19 | Bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha: Mỗi bộ gồm | thu hồi | 2 | bộ |
| 20 | Bộ giá chùm trạm 3x50kVA: Mỗi bộ gồm | thu hồi | 2 | bộ |
| 21 | Bộ dây hạ áp trạm 1x75kVA; 1pha 3 dây: Mỗi bộ gồm | thu hồi | 1 | bộ |
| 22 | Bộ dây hạ áp trạm 2x75kVA; 1pha 3 dây: Mỗi bộ gồm | thu hồi | 1 | bộ |
| 23 | Tủ điện hạ áp 1 ngăn 1x0,5x0,42 (STĐ): Mỗi bộ gồm | thu hồi | 2 | bộ |
| 24 | Phụ kiện trạm 2x37,5kVA; 1 pha 3 dây: Mỗi bộ gồm | thu hồi | 1 | t.bộ |
| 25 | Phụ kiện trạm 2x75kVA; 1 pha 3 dây: Mỗi bộ gồm | thu hồi | 1 | t.bộ |
| J | KHU VỰC THẠNH HÒA - HUYỆN PHỤNG HIỆP - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Trụ 14m ghép - Móng bêtông M200 (1,6x1,4x1,0)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | móng |
| 2 | Trụ 14m - Móng bêtông M200 (1,4x1,4x1)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 49 | móng |
| 3 | Móng 14ba: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 21 | móng |
| 4 | Trụ BTLT 14m - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 74 | trụ |
| 5 | Bộ đà U160K tháp trụ: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | bộ |
| 6 | Bộ đà 28K dừng dây: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 7 | Bộ đà lệch 20K (sdl 1 xà): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 18 | bộ |
| 8 | Bộ đà lệch 20K: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 19 | bộ |
| 9 | Bộ đà 20Đ + chân sứ đỉnh (Sdl CSĐ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 28 | bộ |
| 10 | Bộ đà 20Đ + chân sứ đỉnh: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 22 | bộ |
| 11 | Bộ đà 20K + chân sứ đỉnh (Sdl CSĐ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 26 | bộ |
| 12 | Bộ đà 20K + chân sứ đỉnh: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 30 | bộ |
| 13 | Bộ đà 24K: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | bộ |
| 14 | Bảng tên nhánh: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 15 | Dây đồng chống thấm bọc XLPE 24kV (CX)-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 9 | mét |
| 16 | Dây nhôm lõi thép chống thấm bọc XLPE 24kV (ACX)-70/11 | A CẤP | 11.611 | mét |
| 17 | Dây nhôm trần lõi thép (AC)-50/8 | A CẤP | 1.137 | kg |
| 18 | Sứ treo POLYME | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 52 | cái |
| 19 | Móc treo chữ U (Ma ní) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 104 | cái |
| 20 | Giáp níu dây nhôm bọc 24kV 70mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 52 | cái |
| 21 | Sứ đứng 24kV ĐR600mm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 608 | cái |
| 22 | Chân sứ đứng | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 608 | cái |
| 23 | Giáp buộc đầu sứ 24kV 70mm2 (composite) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 138 | cái |
| 24 | Uclevis | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 168 | cái |
| 25 | Sứ ống chỉ | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 168 | cái |
| 26 | Kẹp bulon U cỡ 35-50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 50 | cái |
| 27 | Dây chì 60K | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | cái |
| 28 | Kẹp quai ép đồng nhôm 4/0 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | cái |
| 29 | Splitbolt Cu 4/0 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 30 | Ống nối ép cho dây nhôm trần lõi thép 70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 31 | Ống nối ép cho dây nhôm trần lõi thép 50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 32 | Bù lon mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 163 | cái |
| 33 | Bù lon mạ kẽm 16x550 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 34 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 35 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 36 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x750 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 37 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 179 | cái |
| 38 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 51 | cái |
| 39 | LB FCO - 27kV - 200A | A CẤP | 3 | Cái |
| K | KHU VỰCTHẠNH HÒA - HUYỆN PHỤNG HIỆP - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Kẹp nối rẽ IPC 95-95 (2 boulon) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 72 | cái |
| 2 | Kẹp rẽ nhánh WR 50-70 / 50-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 120,0267 | cái |
| 3 | Bù lon móc mạ kẽm 16x300 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 67 | cái |
| 4 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 134 | cái |
| 5 | Căng lại cáp vặn xoắn, loại cáp ≤3x50mm² | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 5,259 | km |
| 6 | Ép nối dây các loại, tiết diện ≤120mm² | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 60,0133 | mối |
| 7 | Thu hồi Trụ BTLT 8,5m và thanh lý tại công trình | Thanh lý trụ tại công trình | 61 | trụ |
| L | Bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Nhà thầu tự tính toán chi phí mua BHCT | 1 | CTr |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi