Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt hệ thống điều hòa không khí
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200878141-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng An Phát Đăk Nông |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt hệ thống điều hòa không khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20200871756 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 18:36:00 đến ngày 2020-09-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,167,128,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí hạng mục chung không xác định được từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | Chi phí xây dựng | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện chính KT 600x800X300 | 1 | hộp | |
| 2 | Lắp đặt tủ điện tầng KT 400x600X200 | 3 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt Áptômát 3 pha >200A | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt Áptômát 3 pha ≤100A | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt Áptômát 3 pha ≤50A | 9 | cái | |
| 6 | Lắp đặt Áptômát 1 pha ≤10A | 15 | cái | |
| 7 | Lắp đặt Áptômát 1 pha ≤50A | 20 | cái | |
| 8 | Thang cáp 200x100 | 20 | m | |
| 9 | Máng cáp 100x100 | 400 | m | |
| 10 | Máng cáp 400x100 | 7 | m | |
| 11 | Quang treo thang máng cáp | 200 | bộ | |
| 12 | Thanh cái đồng | 10 | kg | |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x185+1x120 | 90 | m | |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10 | 65 | m | |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16 | 50 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6 | 45 | m | |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x6+1x4 | 20 | m | |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25 | 130 | m | |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10 | 60 | m | |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x8 | 70 | m | |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6 | 25 | m | |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 1x4 | 180 | m | |
| 23 | Lắp đặt dây đơn 1x2.5 | 105 | m | |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5 | 900 | m | |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.0 | 250 | m | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa bảo hộ dây dẫn đặt chìm D≤27mm | 1.100 | m | |
| 27 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | hệ | |
| 28 | Cắt đục tường, sàn để lắp đặt hệ thống và hoàn trả hiện trạng đã hoàn thiện | 1.100 | m | |
| 29 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng PP hàn, đoạn ống dài 2m, D6,4 | 0,61 | 100m | |
| 30 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng PP hàn, đoạn ống dài 2m, D9,5 | 3,13 | 100m | |
| 31 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng PP hàn, đoạn ống dài 2m, D12,7 | 1,12 | 100m | |
| 32 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng PP hàn, đoạn ống dài 2m, D15,9 | 2,78 | 100m | |
| 33 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng PP hàn, đoạn ống dài 2m, D19,1 | 0,89 | 100m | |
| 34 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng PP hàn, đoạn ống dài 2m, D22,2 | 0,65 | 100m | |
| 35 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng PP hàn, đoạn ống dài 2m, D28,6 | 0,53 | 100m | |
| 36 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng PP hàn, đoạn ống dài 2m, D34,9 | 0,23 | 100m | |
| 37 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng PP hàn, đoạn ống dài 2m, D41,3 | 0,71 | 100m | |
| 38 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | hệ | |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, D25 | 2,3 | 100m | |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, D40 | 0,6 | 100m | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, D60 | 1,25 | 100m | |
| 42 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | hệ | |
| 43 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, ống D6,4 | 0,61 | 100m | |
| 44 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, ống D9,5 | 3,13 | 100m | |
| 45 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, ống D12,7 | 1,12 | 100m | |
| 46 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, ống D15,9 | 2,78 | 100m | |
| 47 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, ống D19,1 | 0,89 | 100m | |
| 48 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, ống D22,2 | 0,65 | 100m | |
| 49 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, ống D28,6 | 0,53 | 100m | |
| 50 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, ống D34,9 | 0,23 | 100m | |
| 51 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, ống D41,3 | 0,71 | 100m | |
| 52 | Phụ kiện lắp đặt | 0,01 | hệ | |
| 53 | Bảo ôn đường ống bằng bông khoáng, đường ống lớp bọc 25mm D25 | 2,3 | 100m | |
| 54 | Bảo ôn đường ống bằng bông khoáng, đường ống lớp bọc 25mm D40 | 0,6 | 100m | |
| 55 | Bảo ôn đường ống bằng bông khoáng, đường ống lớp bọc 25mm D69 | 1,25 | 100m | |
| 56 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | hệ | |
| 57 | Gia công, lắp đặt ống thông gió hộp KT500x200, KT400x200 tôn tráng kẽm dày 0,75mm | 76 | m | |
| 58 | Gia công, lắp đặt ống thông gió hộp KT300x200; KT200x200, tôn tráng kẽm dày 0,58mm | 32 | m | |
| 59 | Lắp đặt miệng gió 2 lớp KT600x600 + box | 41 | cái | |
| 60 | Lắp đặt miệng gió 4 hướng + box | 41 | cái | |
| 61 | Gia công, lắp đặt ống thông gió mềm, D250 có cách nhiệt | 250 | m | |
| 62 | Tiêu âm ống gió dày 25mm | 76 | m2 | |
| 63 | Bông cách nhiệt dày 25mm | 51 | m3 | |
| 64 | Phụ kiện lắp đặt ống gió lạnh (giá đỡ, ty treo, silicon, băng keo …) | 1 | hệ | |
| 65 | Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, công suất ≤3Kw | 1 | cái | |
| 66 | Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, công suất 0,2 - ≤1,5Kw | 3 | cái | |
| 67 | Lắp đặt louver 800x400 + LCCT | 2 | cửa | |
| 68 | Lắp đặt EAL 600x300 + LCCT | 2 | cửa | |
| 69 | Lắp đặt miệng gió 01 lớp 400x400 | 4 | cái | |
| 70 | Gia công, lắp đặt ống thông gió hộp KT300x200; KT200x200, tôn tráng kẽm dày 0,58mm | 174 | m | |
| 71 | Van điều chỉnh tay gạc VCD 200x200 | 4 | cái | |
| 72 | Van điều chỉnh tay gạc VCD 200x150 | 14 | cái | |
| 73 | Gia công, lắp đặt ống thông gió tròn mềm, D150 | 20 | m | |
| 74 | Phụ kiện lắp đặt ống gió tươi (giá đỡ, ty treo, silicon, băng keo …) | 1 | hệ | |
| 75 | Giá đỡ dàn nóng | 8 | bộ | |
| 76 | Khung treo dàn lạnh | 31 | bộ | |
| 77 | Nộp gas bổ sung (India) | 85 | kg | |
| 78 | Cẩu dàn nóng lên mái | 1 | hệ | |
| 79 | Lắp đặt tổ hợp dàn nóng | 3 | tổ | |
| 80 | Lắp đặt dàn lạnh âm trần nối ống gió | 19 | bộ | |
| 81 | Lắp đặt dàn lạnh Cassette | 12 | bộ | |
| 82 | Lắp đặt dàn lạnh treo tường | 4 | bộ | |
| 83 | Lắp đặt bộ chia gas (Y-Joint + T-Joint) | 37 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt bộ điều khiển nhiệt độ (Remote) | 31 | bộ | |
| 85 | Lắp đặt bộ điều khiển trung tâm, cài đặt và chuyển giao công nghệ | 1 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi