Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200871583-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG MINH HỒNG PHÚC
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200871165
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã bố trí cho phường Thạnh Phước năm 2020: 1.200.000.000 đồng và năm 2021: 319.469.436 đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-25 22:37:00 đến ngày 2020-09-05 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,255,541,877 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A VĂN PHÒNG
1 Phá bỏ nhà xử lý vi phạm, nhà xe và kho hiện hữu tại vị trí xây dựng Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 269,35 m2
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 46,8 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9,846 m3
4 Đắp đất nền mua từ nơi khác đến Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 34,2295 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,7388 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14,74 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,914 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,756 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,424 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,779 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,9826 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2208 100m2
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1888 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5632 100m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,569 100m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3647 100m2
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5573 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0466 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6267 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0811 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4704 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1513 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,9611 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1546 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0217 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6421 tấn
27 Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11,719 m3
28 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 17,358 m3
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 220,575 m2
30 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 171,9 m2
31 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 42,9 m2
32 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 27,94 m2
33 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 50,373 m2
34 Bả bằng bột bả vào tường Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 378,1325 m2
35 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 121,213 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 220,575 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 278,9305 m2
38 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 91,2 m2
39 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 47,98 m2
40 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 47,98 m2
41 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 85,68 m2
42 Lát nền, sàn, kích thước gạch 200x200mm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11,4 m2
43 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 32,6 m
44 Kẻ ron cột văn phòng khu phố sâu 2cm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 38,4 m
45 Gia công xà gồ thép Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1899 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1899 tấn
47 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,654 100m2
48 Thi công trần bằng tấm kim loại + khung xương Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 58 m2
49 Chi phí hoa sắt cửa sổ thép hộp 13x26x1,6 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24,96 m2
50 Chi phí mua cửa kính khung sắt Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 26,76 m2
51 Chi phí mua cửa kính khung nhôm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,8 m2
52 SXLD kính màu dày 5 ly Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 26,76 m2
53 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 29,56 m2
54 Sơn sắt thép cửa kính bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 26,76 m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 76,8 m2
56 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
57 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 bộ
58 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
59 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 150 m
60 Lắp đặt dây đơn <= 1.5mm2 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 240 m
61 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 50 m
62 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 40 m
63 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
64 Lắp đặt ổ cắm ba Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
65 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
66 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
67 Cung cấp lắp đặt bộ camara giám sát 3 mắt (tính cả nhân công lắp đặt) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
68 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2 100m
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,35 100m
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4 100m
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 114mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,15 100m
73 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 27mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
74 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 34mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 15 cái
75 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 25 cái
76 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 35 cái
77 Lắp đặt phễu thu đường kính 200mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
78 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
79 Lắp đặt giá treo Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
80 Lắp đặt kệ kính Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
81 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
82 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
83 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
84 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
85 Lắp đặt van ren, đường kính van 27mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
86 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bể
87 Cầu chắn rác inox D150 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
88 Máng xối tole Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 m
89 Đắp bộ chữ xi măng " VĂN PHÒNG KHU PHỐ CÂY DA" Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
90 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 15,521 m3
91 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,901 m3
92 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,4308 m3
93 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1348 tấn
94 Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,3622 m3
95 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 25,986 m2
96 SXLD các lớp lọc Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,3 m2
97 Giếng thấm phi 1000 (Tính cả công đào và vận chuyển đất thừa bằng xe rùa đi đổ nơi khác trong khoang cách 50m) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 m
98 Nắp đậy cống Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
99 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,338 m3
100 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0024 100m3
101 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,119 m3
102 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1875 m3
103 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,015 100m2
104 Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3 m3
105 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,95 m2
106 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 m2
107 SX lắp dựng cột cờ bằng inox Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,3 m
108 SX lắp dựng cột cờ bằng inox Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 m
109 SX lắp dựng cột cờ bằng inox Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,4 m
110 SX lắp dựng cột cờ bằng inox Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8 m
111 Ròng rọc phi 42 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
112 Bu lông phi 12 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
113 Dây kéo cờ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 15 m
B SÂN KHẤU
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 13,1625 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7,198 m3
3 Đắp đất nền mua từ nơi khác đến Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 31,6673 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4592 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,382 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,715 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,548 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,1 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,432 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,162 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,098 100m2
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1096 100m2
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0864 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0535 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1334 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0131 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0522 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0478 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2247 tấn
20 Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,096 m3
21 Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7,812 m3
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 80,55 m2
23 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 17,58 m2
24 Bả bằng bột bả vào tường Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 80,55 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 80,55 m2
26 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 61 m2
27 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 78,58 m2
28 Gia công xà gồ thép Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2894 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2894 tấn
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8346 100m2
31 Máng xối tole Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24,4 m
32 Cầu chắn rác inox D150 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
33 Chi phí mua cửa cuốn nhôm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 50,4 m2
34 Cung cấp lắp đặt motor cửa cuốn Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,072 100m
36 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
37 Gia công cột bằng thép hình Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,104 tấn
38 Lắp dựng cột thép các loại Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,104 tấn
39 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6193 tấn
40 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6193 tấn
41 Bu lông phi 18, L=100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24 cái
42 Bu lông phi 18, L=200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 52 cái
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 80,2694 m2
44 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
45 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 bộ
46 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 80 m
47 Lắp đặt dây đơn <= 1.5mm2 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 120 m
48 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 60 m
49 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 m
50 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
51 Lắp đặt ổ cắm ba Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
52 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
53 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
C CỔNG - HÀNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7,8 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,88 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1028 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,008 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,7 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,828 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,86 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0031 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0575 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0328 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1037 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0065 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0335 tấn
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,028 100m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,34 100m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,172 100m2
17 Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10,336 m3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 25,8 m2
19 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8,48 m2
20 Bả bằng bột bả vào tường Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 25,8 m2
21 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8,48 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 34,28 m2
23 Cột thép phi 49 dày 1.5 ly Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 35,2 m
24 SXLD lưới B40 tính cả công cắt Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 77,4 m2
25 Chi phí mua cửa cổng Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8,4 m2
26 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8,4 m2
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 25,6623 m2
D SAN LẮP MẶT BẰNG
1 Đất đắp nền mua từ nơi khác đến Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 116,8 m3
2 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,168 100m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18,225 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,54 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,43 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,645 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0155 tấn
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,054 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10,8 m3
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1259 tấn
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,027 100m2
12 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,43 m3
13 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 27 cái
14 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,4 m3
E NHÀ XE
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,928 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 17,28 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,812 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,918 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,141 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0193 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2318 tấn
8 Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,54 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7,63 m3
10 Bulong phi 24 cấp 8.8 theo TCVN, L=500 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24 cái
11 Máng xối tole D200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7 m
12 Gia công cột bằng thép hình Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,25 tấn
13 Gia công xà gồ thép Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1662 tấn
14 Lắp dựng cột thép các loại Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,25 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1662 tấn
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 29,9781 m2
17 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4904 100m2
F BÊ TÔNG NỀN
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 25,692 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->