Gói thầu: Thi công Xây dựng cải tạo sửa chữa một số hạng mục công trình thuộc Trụ sở Tỉnh ủy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200874330-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng và thương mại Đức Phú |
| Tên gói thầu | Thi công Xây dựng cải tạo sửa chữa một số hạng mục công trình thuộc Trụ sở Tỉnh ủy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200846798 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí bổ sung có mục tiêu năm 2020 từ ngân sách trung ương cho ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 15:28:00 đến ngày 2020-09-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,293,687,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TRỤ SỞ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 730,749 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 756,189 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 1.154,3484 | m2 | |
| 4 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 632,719 | m2 | |
| 5 | Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 | 123,47 | m2 | |
| 6 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường | 1.154,3484 | m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.154,3484 | m2 | |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 4.878,1058 | m2 | |
| 9 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài, tầng trệt | 632,719 | m2 | |
| 10 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 123,47 | m2 | |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (màu đỏ Bordeaux) | 756,189 | m2 | |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn nhũ vàng | 83,9071 | m2 | |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (màu trắng) | 550,344 | m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 428,8345 | m2 | |
| 15 | Sơn bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn phủ bóng không màu trong suốt) | 782,4569 | m2 | |
| 16 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 6,1494 | m3 | |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | 2,3014 | m3 | |
| 18 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤20kg | 174 | cấu kiện | |
| 19 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 95,049 | m2 | |
| 20 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M150 | 1,6219 | m3 | |
| 21 | Xây móng gạch không nung đặc 6x10x21cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 4,2089 | m3 | |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung đặc 6x10x21cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 15,748 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1271 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 1,9688 | m3 | |
| 25 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | 137,9281 | m2 | |
| 26 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 149,92 | m | |
| 27 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 95,049 | m2 | |
| 28 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường | 232,9771 | m2 | |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ màu đỏ bordeaux | 232,9771 | m2 | |
| 30 | Lát đá bậc cầu thang màu đỏ-vàng bình định | 59,7819 | m2 | |
| 31 | Lắp đặt đèn led trang trí sảnh chính | 1 | bộ | |
| 32 | Sản xuất cửa sổ chớp, gỗ lim | 6,18 | m2 | |
| 33 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 6,18 | 1m2 cấu kiện | |
| 34 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 145,605 | m2 | |
| 35 | Cạo bỏ lớp rêu trên bề mặt - tường, trụ, cột | 797,4959 | m2 | |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn chống thấm | 539,8324 | m2 | |
| 37 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng …(Flintkote hoặc tương đương) | 257,6635 | m2 | |
| 38 | Tháo dỡ, thay mới cờ đảng bằng Inox tráng dương, D=1,6m | 1 | bộ | |
| 39 | Chống thấm ống thoát nước mái bằng vữa gốc xi măng không co ngót | 36 | cái | |
| 40 | Lợp mái ngói 22v/m2 | 5,0909 | m2 | |
| 41 | Ngói úp nóc | 16 | viên | |
| 42 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | 276 | cấu kiện | |
| 43 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 6,3856 | m3 | |
| 44 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 86,2472 | m2 | |
| 45 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 11,95 | m3 | |
| 46 | Sửa nền móng bằng đất chọn lọc (đất đã có sẵn), bằng thủ công độ chặt yêu cầu K=0,90 | 11,95 | m3 | |
| 47 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung đặc 6x10x21cm, vữa XM M75 | 10,217 | m3 | |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,4644 | 100m2 | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3445 | tấn | |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 3,8314 | m3 | |
| 51 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 11,95 | m3 | |
| 52 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | 1,253 | tấn | |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 33,236 | 1m2 | |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | 1,253 | tấn | |
| 55 | Mua tấm đan rãnh thoát nước bằng thép mạ kẽm nhúng nóng | 2.832,5 | kg | |
| 56 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 276 | cái | |
| 57 | Láng máng cáp, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM M100 | 36,4892 | m2 | |
| 58 | Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M100 | 116,102 | m2 | |
| 59 | Lát gạch lá dừa | 119,5 | m2 | |
| 60 | Ốp chân tường, trụ, cột tiết diện gạch ≤ 0.36m2 | 61,605 | m2 | |
| 61 | Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,36m2 | 33,372 | m2 | |
| 62 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 59,8093 | m3 | |
| 63 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 59,8093 | m3 | |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m | 64,629 | 100m2 | |
| B | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG, BỒN CÂY | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | 1.290 | cấu kiện | |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | 264,5095 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 27,34 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 190,6 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp các bồn cây | 32,654 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ nền gạch zic zắc sân sau trụ sở | 1.457 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 80,7548 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm | 12,6408 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ móng xây gạch (chân cột cờ trước sảnh phía Bắc nhà khách) | 1,2404 | m3 | |
| 10 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | 319,747 | m3 | |
| 11 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm đá 18x22x100cm màu xám | 1.020,6 | m | |
| 12 | Bó vỉa cong hè bằng tấm đá màu xám 18x22cm | 325,16 | m | |
| 13 | Bốc xếp lên bó vỉa BV2 tận dụng ra vị trí mới, trọng lượng ≤ 100kg | 6,934 | tấn | |
| 14 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg | 6,934 | tấn | |
| 15 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg | 6,934 | tấn | |
| 16 | Bốc xếp xuống bó vỉa BV2 tận dụng ra vị trí mới, trọng lượng ≤ 100kg | 6,934 | tấn | |
| 17 | Bó vỉa thẳng hè, đường tận dụng | 79,7 | m | |
| 18 | Bó vỉa cong hè, tận dụng | 7,85 | m | |
| 19 | Bó vỉa thẳng hè bằng tấm đá màu xám 15x18x100cm | 1.306,26 | m | |
| 20 | Bó vỉa cong hè bằng đá màu xám 15x18x100cm | 365,69 | m | |
| 21 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 bằng cát tận dụng | 1,19 | 100m3 | |
| 22 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 19,36 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông nền, máy bơm bê tông, M150, đá 1x2 | 248,2555 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤2km | 2,4826 | 100m3 | |
| 25 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg | 90,2088 | tấn | |
| 26 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 408,5479 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 654,3993 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 654,3993 | m3 | |
| 29 | Lát nền, sàn Đá nhám mặt 20x20x3cm | 1.520 | m2 | |
| 30 | Lát gạch terrazzo 400x400mm | 1.243 | m2 | |
| 31 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | 3,7588 | 100m | |
| 32 | Đào bỏ mặt đường nhựa - chiều dày ≤10cm | 56,382 | m2 | |
| 33 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 1,539 | 100m3 | |
| 34 | Tưới nhũ tương nhựa lót tiêu chuẩn 1,1kg/m2 thi công - nhũ tương nhựa - tưới thủ công | 946 | 10m2 | |
| 35 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | 94,6 | 100m2 | |
| 36 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T | 9,1724 | 100tấn | |
| 37 | Sơn phân tuyến đường, thủ công | 183,311 | m2 | |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 1,6473 | m3 | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10x21cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,4363 | m3 | |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10x21cmx10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,355 | m3 | |
| 41 | Ốp đá vào tường | 40,571 | m2 | |
| 42 | Lát đá mặt các bồn cây | 23,4536 | m2 | |
| 43 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 360,32 | m2 | |
| 44 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 (phía các Ban Đảng) | 160,0938 | m2 | |
| 45 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | 20,24 | m2 | |
| 46 | Trát tường ngoài - chiều dày 1cm, vữa XM M75 | 54,984 | m2 | |
| 47 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 304,28 | m2 | |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 216,8 | m | |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 360,32 | m2 | |
| 50 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 5,4048 | m3 | |
| 51 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 5,4048 | m3 | |
| 52 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg | 25 | cấu kiện | |
| 53 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu theo cos vỉa hè mới (tận dụng lại nắp hố ga cũ) | 25 | 1cấu kiện | |
| 54 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | 0,53 | 100m | |
| 55 | Đào bỏ mặt đường nhựa - chiều dày ≤10cm | 19,0152 | m2 | |
| 56 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 6,7214 | m3 | |
| 57 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 6,36 | m3 | |
| 58 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 0,9326 | m3 | |
| 59 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6x10x21cm, vữa XM M75 | 1,6399 | m3 | |
| 60 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 7,735 | m2 | |
| 61 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | 1,7688 | m2 | |
| 62 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0203 | 100m2 | |
| 63 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,2231 | m3 | |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0121 | tấn | |
| 65 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 8,0739 | m3 | |
| 66 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,0417 | tấn | |
| 67 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,0417 | tấn | |
| 68 | Mua song chắn rác bằng gang-Rãnh thoát nước bổ sung khu vực sân nhà khách | 6 | cái | |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 200mm | 0,265 | 100m | |
| 70 | Gia công song sắt chắn rắc cạnh hố ga | 0,0568 | tấn | |
| 71 | Lắp dựng song chắn rác cạnh hố ga | 1,625 | m2 | |
| 72 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 2,45 | tấn | |
| 73 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 0,686 | m3 | |
| 74 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | 2,401 | m3 | |
| 75 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 4,41 | m3 | |
| 76 | SXLD Khung móng cột M16*340x340x480mm, cho cột đèn vườn ĐC-05B | 9 | chiếc | |
| 77 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm (để chôn dây điện) | 5,75 | 100m | |
| 78 | Đào bỏ mặt đường nhựa - chiều dày ≤10cm | 39,9 | m2 | |
| 79 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 47,0794 | m3 | |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 450 | m | |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm (để luồn cáp thông tin) | 0,79 | 100m | |
| 82 | Lắp đặt dây cáp ngầm 2 ruột 4mm2 | 450 | m | |
| 83 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | 0,36 | 100m | |
| 84 | Lắp bảng điện cửa cột | 9 | bảng | |
| 85 | Luồn cáp ngầm cửa cột | 18 | 1 đầu cáp | |
| 86 | Lắp dựng cột đèn đế nhôm, thân nhôm chiều cao cột 4m bằng thủ công | 9 | 1 cột | |
| 87 | Lắp đặt đèn chùm loại 4 bóng | 9 | bộ | |
| 88 | Lắp đặt đèn pha chiếu sáng trang trí công trình kiến trúc ở trên cạn | 2 | bộ | |
| 89 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 2,535 | m3 | |
| 90 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 0,242 | m3 | |
| 91 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6x10x21cm, vữa XM M75 | 0,5639 | m3 | |
| 92 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 47,9244 | m3 | |
| 93 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm (để lắp đường ống cấp nước) | 1,14 | 100m | |
| 94 | Đào bỏ mặt đường nhựa - chiều dày ≤10cm | 8,55 | m2 | |
| 95 | Đào đường ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III (để lắp đặt đường ống cấp nước) | 20,644 | m3 | |
| 96 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 20,644 | m3 | |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 40mm | 4,16 | 100 m | |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | 1,4 | 100 m | |
| 99 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 40mm | 17 | cái | |
| 100 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm | 37 | 0.0 | |
| 101 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi cấp nước tưới cây) | 12 | bộ | |
| 102 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | 1 | cái | |
| 103 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 166,3 | m2 | |
| 104 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 166,3 | m2 | |
| 105 | Trát Phào kép, vữa XM M75 | 254 | m | |
| 106 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 97 | m | |
| 107 | Bả bằng bột bả vào trụ cổng | 166,3 | m2 | |
| 108 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 166,3 | m2 | |
| 109 | Thay thế bánh xe cổng số 1,2,4,5: | 8 | cái | |
| 110 | Tháo dỡ cổng thép số 3 | 0,5 | tấn | |
| 111 | Lắp đặt lại đường ray cổng số 3 (cổng trượt) | 19,2 | m | |
| 112 | Lắp dựng cổng sắt số 3 | 14,4 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi