Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200874554-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Bình Tân Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200874534 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xây dựng nông thôn mới năm 2020 tại Quyết định số 3629/QĐ-UBND ngày 23/12/2019 và Quyết định số 128/QĐ-UBND ngày 22/01/2020 của Chủ tịch UBND huyện Bình Sơn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 21:41:00 đến ngày 2020-09-05 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,070,235,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến chính | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V-HSMT | 10,083 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 t, Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-HSMT | 13,078 | 100m3 |
| 3 | Mua đất để đắp | Chương V-HSMT | 299 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, ô tô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V-HSMT | 2,99 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, ô tô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V-HSMT | 2,99 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, ô tô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V-HSMT | 2,99 | 100m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm loại B, Dmax 37.5, dày 10 cm | Chương V-HSMT | 5,402 | 100m3 |
| 8 | Lót bạt nhựa cách ly | Chương V-HSMT | 54,014 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép; Ván khuôn mặt đường | Chương V-HSMT | 5,016 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường, Đá dăm 2x4, mác 250 | Chương V-HSMT | 859,688 | 1m3 |
| 11 | Gỗ Chèn khe co giãn | Chương V-HSMT | 1,51 | m3 |
| 12 | Cắt khe co giãn để tưới nhựa | Chương V-HSMT | 10,786 | 100m |
| 13 | Nhựa đường chèn khe | Chương V-HSMT | 332,64 | kg |
| 14 | Đào đất móng bằng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, cấp đất III | Chương V-HSMT | 0,26 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ; Ván khuôn móng cột | Chương V-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng biển báo, đá 2x4, mác 200 | Chương V-HSMT | 0,16 | 1m3 |
| 17 | Lắp đặt ống thép trụ biển báo, đường kính 90mm | Chương V-HSMT | 0,059 | 100m |
| 18 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-HSMT | 1,231 | 1m2 |
| 19 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, Biển tròn D70, bát giác cănh 25cm | Chương V-HSMT | 2 | 1cái |
| B | Tràn tại Km0+695.31 | |||
| 1 | Đào đất móng bằng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, cấp đất II | Chương V-HSMT | 10,2 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V-HSMT | 3,6 | 1m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=6 | Chương V-HSMT | 11,1 | 1m3 |
| 4 | Bê tông bê tông mặt tràn, đá 2x4, mác 250 | Chương V-HSMT | 20,3 | 1m3 |
| 5 | Lắp dựng ván khuôn mặt tràn | Chương V-HSMT | 0,1 | 100m2 |
| 6 | Bê tông chân khay tràn, đá 2x4, mác 200 | Chương V-HSMT | 6,3 | 1m3 |
| 7 | Ván khuôn chân khay | Chương V-HSMT | 0,34 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mái taluy, đá 1x2, mác 200 | Chương V-HSMT | 2,66 | 1m3 |
| C | Tuyến nhánh 1 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V-HSMT | 0,237 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 t, Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-HSMT | 1,5 | 100m3 |
| 3 | Mua đất để đắp | Chương V-HSMT | 127 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, ô tô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V-HSMT | 1,5 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, ô tô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V-HSMT | 1,5 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, ô tô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V-HSMT | 1,5 | 100m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm loại B, Dmax 37.5, dày 10 cm | Chương V-HSMT | 0,609 | 100m3 |
| 8 | Lót bạt nhựa cách ly | Chương V-HSMT | 6,093 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép; Ván khuôn mặt đường | Chương V-HSMT | 0,68 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Chương V-HSMT | 97,284 | 1m3 |
| 11 | Cốt thép tăng cường mặt đờng, đờng kính <=10 mm | Chương V-HSMT | 0,058 | 1 tấn |
| 12 | Gỗ Chèn khe co giãn | Chương V-HSMT | 0,17 | m3 |
| 13 | Cắt khe co giãn để tưới nhựa | Chương V-HSMT | 12,407 | 100m |
| 14 | Nhựa đường chèn khe | Chương V-HSMT | 38,26 | kg |
| D | Tuyến nhánh 2 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V-HSMT | 0,662 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đờng bằng máy lu bánh thép 9 t, Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-HSMT | 0,154 | 100m3 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm loại B, Dmax 37.5, dày 10 cm | Chương V-HSMT | 0,38 | 100m3 |
| 4 | Lót bạt nhựa cách ly | Chương V-HSMT | 3,799 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép; Ván khuôn mặt đường | Chương V-HSMT | 0,426 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Chương V-HSMT | 60,654 | 1m3 |
| 7 | Cốt thép tăng cờng mặt đường, đờng kính <=10 mm | Chương V-HSMT | 0,058 | 1 tấn |
| 8 | Gỗ Chèn khe co giãn | Chương V-HSMT | 0,11 | m3 |
| 9 | Cắt khe co giãn để tưới nhựa | Chương V-HSMT | 7,82 | 100m |
| 10 | Nhựa đường chèn khe | Chương V-HSMT | 24,12 | kg |
| E | Tuyến nhánh 3 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V-HSMT | 0,736 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 t, Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-HSMT | 1,501 | 100m3 |
| 3 | Mua đất để đắp | Chương V-HSMT | 77 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, ô tô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V-HSMT | 0,77 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, ô tô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V-HSMT | 0,77 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, ô tô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V-HSMT | 0,77 | 100m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm loại B, Dmax 37.5, dày 10 cm | Chương V-HSMT | 0,672 | 100m3 |
| 8 | Lót bạt nhựa cách ly | Chương V-HSMT | 6,684 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép; Ván khuôn mặt đường | Chương V-HSMT | 0,748 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Chương V-HSMT | 107,344 | 1m3 |
| 11 | Gỗ Chèn khe co giãn | Chương V-HSMT | 0,19 | m3 |
| 12 | Cắt khe co giãn để tưới nhựa | Chương V-HSMT | 13,668 | 100m |
| 13 | Nhựa đường chèn khe | Chương V-HSMT | 42,15 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi