Gói thầu: Gói thầu số 5 (Xây lắo): Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200877955-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngân Hải |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5 (Xây lắo): Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200841639 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | XHH giao thông nông thôn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 17:12:00 đến ngày 2020-09-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,034,708,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: ĐƯỜNG C2 ẤP THUẬN AN | |||
| 1 | Di dời trụ điện | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 19 | Trụ |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 69,894 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 31,954 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 42,704 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 46,023 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp sỏi đỏ | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 9.592,124 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T, phạm vi <= 1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 80,88 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi <= 2km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 80,88 | 100m3/1km |
| 9 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 207,814 | m3 |
| 10 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm (định mức vật liệu theo TCVN 9504:2012) | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 153,411 | 100m2 |
| 11 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 15cm (vật liệu tính theo 9504:2012) | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 153,411 | 100m2 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 153,411 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C<= 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 153,411 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ôtô tự đổ 10 tấn | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 22,3121 | 100tấn |
| 15 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 35km tiếp theo, ôtô tự đổ 10T | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 22,3121 | 100tấn |
| 16 | Gia công cánh gia cường, đế trụ | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 0,114 | tấn |
| 17 | Sản xuất lắp đặt trụ đở bảng lưu thông D90 | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 26 | cái |
| 18 | Cung cấp bulong 2M10x160 + 4M20x400 | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 26 | bộ |
| 19 | Sản xuất biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 30 | cái |
| 20 | Sản xuất biển báo tròn phản quang D70cm | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 2 | cái |
| 21 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025m | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 104 | cái |
| 22 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 213,898 | m2 |
| 23 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 145 | m2 |
| 24 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 39,71 | 1m3 |
| 25 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 1,588 | 100m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <= 250 cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 16,467 | m3 |
| 27 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 19,672 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 0,624 | 100m2 |
| 29 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 4 | 1 rọ |
| 30 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 18,067 | m3 |
| 31 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 3,12 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 0,244 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày <= 45cm | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 1,424 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 3,39 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp đặt cốt thép panen, ĐK <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 0,269 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép panen, ĐK > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 0,593 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 0,146 | 100m2 |
| 38 | Cung cấp cống hộp 1mx1m | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 41 | cái |
| 39 | Cung cấp jonh cao su cống hộp 1mx1m | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 27 | cái |
| 40 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách ống: 1000x1000mm | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 41 | 1 đoạn ống |
| 41 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 0,397 | 100m3 |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V | 26 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi