Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200877904-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200861852 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 07:48:00 đến ngày 2020-09-07 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,346,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng | |||
| 1 | NỀN ĐƯỜNG | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 2 | Đào đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 55,38 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 206,59 | m3 |
| 4 | MẶT ĐƯỜNG | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 5 | Láng mặt đường 3 trên móng gia cố tái sinh nguội | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 6 | Mặt đường láng nhũ tương 03 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12.484,06 | m2 |
| 7 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại II (không lu) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 218,98 | m3 |
| 8 | Móng tái sinh nguội 4% xi măng và phụ gia dày TB 20cm (Rải xi măng bằng thủ công) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.490,81 | m3 |
| 9 | Xử lý mặt đường lún cao su | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 10 | Đào lớp kết cấu mặt đường hư hỏng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30,3 | m3 |
| 11 | Cày xới lu lèn K=0,98, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37,88 | m3 |
| 12 | Lớp cấp phối đá dăm loại II dày 20cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25,25 | m3 |
| 13 | Cạp mở rộng mặt đường đoạn rẽ vào UBND xã Kiên Mộc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 14 | Đào khuôn đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 56,81 | m3 |
| 15 | Cày xới lu lèn đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 71,01 | m3 |
| 16 | Lớp cấp phối đá dăm loại II dày 20cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 53,34 | m3 |
| 17 | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 18 | Xây mới rãnh dọc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 19 | Đào đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 159,234 | m3 |
| 20 | Xây rãnh đá hộc xây VXM M100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 220,86 | m3 |
| 21 | Sửa chữa thành rãnh bị hư hỏng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 22 | Phá dỡ thành rãnh hư hỏng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 92,93 | m3 |
| 23 | Xây hoàn trả thành rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 165,95 | m3 |
| 24 | Nâng thành cống, KT(1.8x0.4x0.6)m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,43 | m3 |
| 25 | Chi phí đảm bảo giao thông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 26 | Biển số hiệu 203a, KT 70x70x70cm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | biển |
| 27 | Biển báo số 227 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | biển |
| 28 | Biển báo số 245a, KT(70x70x70)cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | biển |
| 29 | Hàng rào barie | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 30 | Đèn cảnh báo ban đêm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 31 | Nhân công đảm bảo giao thông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi