Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200872495-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án huyện Cẩm Mỹ
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200831635
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-26 09:37:00 đến ngày 2020-09-05 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,680,818,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây lắp
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu chương V HSMT  54,6 m3
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V HSMT   3,56 m3
3 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V HSMT 324,48 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo yêu cầu chương V HSMT 56,64 m2
5 Vận chuyển xà bần (các loại) ra khỏi công trình bằng xe tải >=7T Theo yêu cầu chương V HSMT 2 xe
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu chương V HSMT 8,958 m3
7 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V HSMT 0,056 m3
8 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V HSMT 29,12 m2
9 Vận chuyển xà bần (các loại) ra khỏi công trình bằng xe tải >=7T Theo yêu cầu chương V HSMT 1 xe
B HM: SỬA CHỮA KHỐI LỚP HỌC
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo yêu cầu chương V HSMT 805,494 m2
2 Chà vệ sinh tường trong Theo yêu cầu chương V HSMT 1.880,466 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo yêu cầu chương V HSMT 2.001,42 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo yêu cầu chương V HSMT 338,028 m2
5 Chà vệ sinh trần trong nhà Theo yêu cầu chương V HSMT 788,732 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo yêu cầu chương V HSMT 770,01 m2
7 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Theo yêu cầu chương V HSMT 205,8 m2
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo yêu cầu chương V HSMT 539,55 m2
9 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Theo yêu cầu chương V HSMT 51,732 m2
10 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Theo yêu cầu chương V HSMT 23,4 m2
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo yêu cầu chương V HSMT 359,85 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo yêu cầu chương V HSMT 383,61 m2
13 Vận chuyển xà bần bằng thủ công xuống bải tập kết Theo yêu cầu chương V HSMT 20 công
14 Vận chuyển xà bần bằng xe máy chuyển ra khỏi công trình Theo yêu cầu chương V HSMT 3 xe
15 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V HSMT 205,8 m2
16 Quét nước xi măng 2 nước Theo yêu cầu chương V HSMT 205,8 m2
17 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu chương V HSMT 205,8 m2
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Theo yêu cầu chương V HSMT 4,375 100m
19 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm Theo yêu cầu chương V HSMT 70 cái
20 Cầu chắn rác Theo yêu cầu chương V HSMT 35 cái
21 Bát Inox liên kết ống vào tường Theo yêu cầu chương V HSMT 1 t bộ
22 Khoan đục tạo lỗ gắn ống PVC 60 thoát nước sê nô Theo yêu cầu chương V HSMT 35 lỗ
23 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu chương V HSMT 25,889 m3
24 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400 Theo yêu cầu chương V HSMT 537,175 m2
25 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 Theo yêu cầu chương V HSMT 27,975 m2
26 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 120x400 Theo yêu cầu chương V HSMT 49,308 m2
27 Ốp gạch bồn hoa gạch nung 6x240 Theo yêu cầu chương V HSMT 23,4 m2
28 Bả bằng bột bả vào tường (ngoài nhà) Theo yêu cầu chương V HSMT 805,494 m2
29 Bả bằng bột bả vào tường ( trong nhà) Theo yêu cầu chương V HSMT 2.001,42 m2
30 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ( ngoài nhà) Theo yêu cầu chương V HSMT 338,028 m2
31 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (trong nhà) Theo yêu cầu chương V HSMT 770,01 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V HSMT 1.127,028 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V HSMT 2.771,43 m2
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V HSMT 383,61 m2
35 Cửa nhôm kính mờ Theo yêu cầu chương V HSMT 16,8 m2
36 lắp đặt ổ khoá cửa đi Theo yêu cầu chương V HSMT 21 bộ
37 Thay ron kính toàn bộ cửa đi, cửa sổ Theo yêu cầu chương V HSMT 1 t bộ
38 Thay 20 tấm kính cửa đi D1 bể Theo yêu cầu chương V HSMT 22,5 m2
39 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo yêu cầu chương V HSMT 7,777 100m2
40 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Theo yêu cầu chương V HSMT 2,777 100m2
41 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo yêu cầu chương V HSMT 59,21 m2
42 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo yêu cầu chương V HSMT 9 m2
43 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo yêu cầu chương V HSMT 111,48 m2
44 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo yêu cầu chương V HSMT 336,32 m2
45 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu chương V HSMT 2,161 m3
46 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400 Theo yêu cầu chương V HSMT 59,21 m2
47 Bả bằng bột bả vào tường Theo yêu cầu chương V HSMT 336,32 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V HSMT 336,32 m2
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V HSMT 111,48 m2
50 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V HSMT 3,84 m3
51 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu chương V HSMT 3,84 m3
52 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Theo yêu cầu chương V HSMT 0,96 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V HSMT 3,2 m3
54 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V HSMT 19,2 m2
55 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Theo yêu cầu chương V HSMT 19,2 m2
56 Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Theo yêu cầu chương V HSMT 5,48 100m2
57 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu chương V HSMT 38,357 m3
58 Cắt ron CK 5x5m Theo yêu cầu chương V HSMT 547,96 m2
59 Xoa mặt sân Theo yêu cầu chương V HSMT 547,96 m2
60 Nạo vét, hốt xà bần, bùn lòng mương thoát nước kể cả tháo và lắp đặt lại đan mương Theo yêu cầu chương V HSMT 1 t bộ
61 Tháo dỡ di dời đài nước Theo yêu cầu chương V HSMT 1 t bộ
62 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo yêu cầu chương V HSMT 4,968 m3
63 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V HSMT 0,372 m3
64 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu chương V HSMT 5,34 m3
65 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Theo yêu cầu chương V HSMT 0,432 m3
66 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo yêu cầu chương V HSMT 0,878 m3
67 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V HSMT 0,024 100m2
68 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu chương V HSMT 0,203 m3
69 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V HSMT 0,027 100m2
70 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu chương V HSMT 0,18 m3
71 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V HSMT 0,036 100m2
72 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu chương V HSMT 0,348 m3
73 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu chương V HSMT 0,035 100m2
74 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu chương V HSMT 0,479 m3
75 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu chương V HSMT 0,061 100m2
76 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu chương V HSMT 0,083 tấn
77 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu chương V HSMT 0,075 tấn
78 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V HSMT 1,74 m3
79 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V HSMT 17,4 m2
80 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V HSMT 8,37 m2
81 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V HSMT 8,37 m2
82 Bả bằng bột bả vào tường Theo yêu cầu chương V HSMT 8,7 m2
83 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V HSMT 8,7 m2
84 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450 Theo yêu cầu chương V HSMT 17,67 m2
85 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu chương V HSMT 0,061 tấn
86 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu chương V HSMT 0,061 tấn
87 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Theo yêu cầu chương V HSMT 0,088 tấn
88 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo yêu cầu chương V HSMT 0,088 tấn
89 CCLD Bulông D16 L =450mm Theo yêu cầu chương V HSMT 12 cái
90 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V HSMT 9,988 m2
91 Lợp mái, che tường bằng tôn sóng mạ màu dày 4.5 dem Theo yêu cầu chương V HSMT 0,397 100m2
92 Vòi rửa tay d27 Theo yêu cầu chương V HSMT 11 cái
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm Theo yêu cầu chương V HSMT 0,25 100m
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Theo yêu cầu chương V HSMT 0,1 100m
95 Co-Tê PVC 27 Theo yêu cầu chương V HSMT 18 cái
96 Co-Tê PVC 60 Theo yêu cầu chương V HSMT 4 cái
97 Van khoá STK Þ27 Theo yêu cầu chương V HSMT 1 cái
98 Lắp đặt hộp đựng Theo yêu cầu chương V HSMT 11 cái
99 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo yêu cầu chương V HSMT 187,136 m2
100 Cạo rỉ các kết cấu thép Theo yêu cầu chương V HSMT 198,736 m2
101 Bả bằng bột bả vào tường Theo yêu cầu chương V HSMT 187,136 m2
102 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V HSMT 187,856 m2
103 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V HSMT 198,736 m2
104 Thay mới 03 khung hàng rào mục Theo yêu cầu chương V HSMT 17,34 m2
105 Dán decal chữ bảng hiệu Theo yêu cầu chương V HSMT 1 t bộ
C PHẦN XÂY DỰNG MỚI
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu chương V HSMT 25,904 m3
2 Vận chuyển xà bần đi đổ Theo yêu cầu chương V HSMT 2 xe
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V HSMT 14,177 m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V HSMT 0,33 100m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu chương V HSMT 31,451 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Theo yêu cầu chương V HSMT 4,725 m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo yêu cầu chương V HSMT 10,226 m3
8 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V HSMT 0,452 100m2
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu chương V HSMT 1,326 m3
10 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V HSMT 0,265 100m2
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu chương V HSMT 4,488 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V HSMT 0,898 100m2
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu chương V HSMT 9,102 m3
14 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V HSMT 0,93 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu chương V HSMT 0,625 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu chương V HSMT 0,706 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V HSMT 0,427 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V HSMT 0,575 tấn
19 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V HSMT 25,789 m3
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V HSMT 89,76 m2
21 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V HSMT 136,53 m2
22 SXLD chông sắt hàng rào sắt Theo yêu cầu chương V HSMT 22,755 md
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V HSMT 45,51 m2
24 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V HSMT 0,585 100m3
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V HSMT 14,631 m3
26 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V HSMT 7,738 m3
27 Cung cấp đất đắp nền Theo yêu cầu chương V HSMT 34,56 m3
28 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu chương V HSMT 0,642 m3
29 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Theo yêu cầu chương V HSMT 7,142 m3
30 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Theo yêu cầu chương V HSMT 17,49 m3
31 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo yêu cầu chương V HSMT 9,636 m3
32 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V HSMT 0,226 100m2
33 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu chương V HSMT 2,7 m3
34 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V HSMT 0,36 100m2
35 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu chương V HSMT 4,392 m3
36 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V HSMT 0,878 100m2
37 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu chương V HSMT 6,648 m3
38 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V HSMT 0,682 100m2
39 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu chương V HSMT 7,764 m3
40 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V HSMT 1,093 100m2
41 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu chương V HSMT 0,931 m3
42 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V HSMT 0,116 100m2
43 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu chương V HSMT 5,511 m3
44 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu chương V HSMT 0,959 100m2
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu chương V HSMT 0,037 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu chương V HSMT 1,039 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V HSMT 0,202 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V HSMT 0,714 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V HSMT 0,152 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V HSMT 0,712 tấn
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V HSMT 0,174 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V HSMT 0,816 tấn
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V HSMT 0,252 tấn
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V HSMT 0,256 tấn
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V HSMT 0,114 tấn
56 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V HSMT 3,906 m3
57 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V HSMT 1,674 m3
58 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V HSMT 5,33 m3
59 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V HSMT 73,15 m2
60 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V HSMT 45,852 m3
61 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V HSMT 11,277 m3
62 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V HSMT 205,365 m2
63 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V HSMT 253,155 m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V HSMT 122,676 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V HSMT 109,3 m2
66 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V HSMT 11,64 m2
67 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V HSMT 30,6 m
68 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V HSMT 5,28 m2
69 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu chương V HSMT 5,28 m2
70 Bả bằng bột bả vào tường Theo yêu cầu chương V HSMT 458,52 m2
71 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu chương V HSMT 243,616 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V HSMT 253,155 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V HSMT 448,981 m2
74 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600 Theo yêu cầu chương V HSMT 163,97 m2
75 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 120x600 Theo yêu cầu chương V HSMT 11,976 m2
76 Ốp gạch nung đỏ bồn hoa 6x24cm Theo yêu cầu chương V HSMT 8,47 m2
77 Ốp đá chẻ Theo yêu cầu chương V HSMT 16,29 m2
78 SXLD lan can sắt Theo yêu cầu chương V HSMT 4,56 m2
79 SXLD cửa đi khung sắt (kể cả hoa sắt) chưa kính Theo yêu cầu chương V HSMT 34,08 m2
80 SXLD cửa sổ khung sắt (kể cả hoa sắt) chưa kính Theo yêu cầu chương V HSMT 24,48 m2
81 SXLD vách khung sắt kính Theo yêu cầu chương V HSMT 45,63 m2
82 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu chương V HSMT 104,19 m2
83 CCLD kính trắng 5ly Theo yêu cầu chương V HSMT 51 m2
84 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V HSMT 117,12 m2
85 CCLD ổ khoá cửa đi Theo yêu cầu chương V HSMT 7 bộ
86 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Theo yêu cầu chương V HSMT 0,716 tấn
87 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo yêu cầu chương V HSMT 0,716 tấn
88 Bulon đk18_l=500mm Theo yêu cầu chương V HSMT 12 cái
89 Bulon đk12_l=350mm Theo yêu cầu chương V HSMT 14 cái
90 Sản xuất xà gồ thép Theo yêu cầu chương V HSMT 0,824 tấn
91 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu chương V HSMT 0,824 tấn
92 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu chương V HSMT 0,473 tấn
93 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu chương V HSMT 0,473 tấn
94 Lợp mái, che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu 4.5 dem Theo yêu cầu chương V HSMT 2,183 100m2
95 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V HSMT 195,26 m2
96 Đóng trần tôn lạnh Theo yêu cầu chương V HSMT 1,556 100m2
97 Chỉ trần Theo yêu cầu chương V HSMT 140 md
98 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Theo yêu cầu chương V HSMT 2,101 100m2
99 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo yêu cầu chương V HSMT 9 cái
100 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Theo yêu cầu chương V HSMT 4 bộ
101 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo yêu cầu chương V HSMT 18 bộ
102 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu chương V HSMT 1 cái
103 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu chương V HSMT 6 cái
104 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu chương V HSMT 3 cái
105 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo yêu cầu chương V HSMT 22 cái
106 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo yêu cầu chương V HSMT 7 cái
107 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Theo yêu cầu chương V HSMT 1 cái
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1,5mm2 Theo yêu cầu chương V HSMT 200 m
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2,5mm2 Theo yêu cầu chương V HSMT 100 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Theo yêu cầu chương V HSMT 150 m
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 6mm2 Theo yêu cầu chương V HSMT 100 m
112 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo yêu cầu chương V HSMT 300 m
113 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 Theo yêu cầu chương V HSMT 14 hộp
114 Tủ điện Theo yêu cầu chương V HSMT 1 tủ
115 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Theo yêu cầu chương V HSMT 95 m
116 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Theo yêu cầu chương V HSMT 95 m
117 Bình CO2 5kg Theo yêu cầu chương V HSMT 5 cái
118 Bình bột CO2 5kg Theo yêu cầu chương V HSMT 5 cái
119 Bảng Tiêu lệch PCCC Theo yêu cầu chương V HSMT 2 cái
120 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm Theo yêu cầu chương V HSMT 0,25 100m
121 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Theo yêu cầu chương V HSMT 0,2 100m
122 Co-Tê PVC 27 Theo yêu cầu chương V HSMT 4 cái
123 Co-Tê PVC 90 Theo yêu cầu chương V HSMT 2 cái
124 Van khoá STK Þ27 Theo yêu cầu chương V HSMT 1 cái
125 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu chương V HSMT 1 bộ
126 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu chương V HSMT 1 bộ
127 Lắp đặt hộp đựng Theo yêu cầu chương V HSMT 1 cái
D HM: NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V HSMT 9,9 m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V HSMT 4,64 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu chương V HSMT 14,54 m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Theo yêu cầu chương V HSMT 1,828 m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Theo yêu cầu chương V HSMT 4,195 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu chương V HSMT 0,398 m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo yêu cầu chương V HSMT 2,853 m3
8 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V HSMT 0,785 100m2
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu chương V HSMT 0,27 m3
10 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V HSMT 0,054 100m2
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo yêu cầu chương V HSMT 1,204 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V HSMT 1,983 100m2
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu chương V HSMT 1,576 m3
14 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V HSMT 0,374 100m2
15 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu chương V HSMT 1,826 m3
16 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V HSMT 0,238 100m2
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu chương V HSMT 0,34 m3
18 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu chương V HSMT 0,034 100m2
19 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo yêu cầu chương V HSMT 0,328 m3
20 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V HSMT 0,041 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu chương V HSMT 0,087 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu chương V HSMT 0,069 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu chương V HSMT 0,047 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu chương V HSMT 0,194 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Theo yêu cầu chương V HSMT 0,094 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Theo yêu cầu chương V HSMT 0,103 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu chương V HSMT 0,005 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu chương V HSMT 0,03 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Theo yêu cầu chương V HSMT 0,042 tấn
30 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V HSMT 0,928 m3
31 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V HSMT 9,938 m3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V HSMT 7,46 m2
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V HSMT 67,72 m2
34 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V HSMT 131,04 m2
35 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V HSMT 4,1 m2
36 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V HSMT 4,1 m2
37 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu chương V HSMT 4,1 m2
38 Bả bằng bột bả vào tường Theo yêu cầu chương V HSMT 134,44 m2
39 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu chương V HSMT 4,1 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V HSMT 70,82 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V HSMT 67,72 m2
42 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 Theo yêu cầu chương V HSMT 36,4 m2
43 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450 Theo yêu cầu chương V HSMT 72,36 m2
44 Sản xuất xà gồ thép Theo yêu cầu chương V HSMT 0,2 tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu chương V HSMT 0,2 tấn
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V HSMT 19,62 m2
47 Lợp mái, che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu 4.0 dem Theo yêu cầu chương V HSMT 0,456 100m2
48 Đóng trần tôn lạnh Theo yêu cầu chương V HSMT 0,354 100m2
49 CCLD cửa sổ lật Theo yêu cầu chương V HSMT 2,88 m2
50 Kính 5ly Theo yêu cầu chương V HSMT 2,88 m2
51 SXLD cửa đi nhôm Theo yêu cầu chương V HSMT 8,8 m2
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V HSMT 5,76 m2
53 CCLD ổ khóa tay nắm tròn (loại tốt) Theo yêu cầu chương V HSMT 6 bộ
54 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu chương V HSMT 11,68 m2
55 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Theo yêu cầu chương V HSMT 7 bộ
56 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo yêu cầu chương V HSMT 50 m
57 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo yêu cầu chương V HSMT 2 cái
58 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Theo yêu cầu chương V HSMT 150 m
59 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu chương V HSMT 3 cái
60 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu chương V HSMT 2 cái
61 Kệ +đá granite gắn lavabo Theo yêu cầu chương V HSMT 2 bộ
62 Vách ngăn pano nhôm Theo yêu cầu chương V HSMT 3 bộ
63 Lắp đặt chậu xí bệt Theo yêu cầu chương V HSMT 4 bộ
64 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu chương V HSMT 4 cái
65 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu chương V HSMT 4 bộ
66 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu chương V HSMT 2 bộ
67 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Theo yêu cầu chương V HSMT 6 cái
68 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu chương V HSMT 4 bộ
69 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu chương V HSMT 2 cái
70 Lắp đặt kệ kính Theo yêu cầu chương V HSMT 2 cái
71 Lắp đặt giá treo Theo yêu cầu chương V HSMT 2 cái
72 Lắp đặt hộp đựng xà bông Theo yêu cầu chương V HSMT 4 cái
73 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo yêu cầu chương V HSMT 4 cái
74 Van d27 Theo yêu cầu chương V HSMT 2 cái
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm Theo yêu cầu chương V HSMT 0,12 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm Theo yêu cầu chương V HSMT 0,32 100m
77 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm Theo yêu cầu chương V HSMT 22 cái
78 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Theo yêu cầu chương V HSMT 4 cái
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Theo yêu cầu chương V HSMT 0,42 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 125mm Theo yêu cầu chương V HSMT 0,12 100m
81 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm Theo yêu cầu chương V HSMT 4 cái
82 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Theo yêu cầu chương V HSMT 4 cái
83 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 125mm Theo yêu cầu chương V HSMT 4 cái
84 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 125mm Theo yêu cầu chương V HSMT 4 cái
85 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V HSMT 0,113 100m3
86 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Theo yêu cầu chương V HSMT 9,354 m3
87 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu chương V HSMT 6,885 m3
88 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Theo yêu cầu chương V HSMT 0,982 m3
89 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu chương V HSMT 0,832 m3
90 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu chương V HSMT 0,307 100m2
91 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V HSMT 0,054 tấn
92 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V HSMT 3,92 m3
93 Trát tường trong, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V HSMT 33,6 m2
94 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V HSMT 4,69 m2
95 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Theo yêu cầu chương V HSMT 0,02 100m3
96 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Theo yêu cầu chương V HSMT 3 cái
97 CCLD ống cống Þ1000 Theo yêu cầu chương V HSMT 4 cái
98 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo yêu cầu chương V HSMT 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->