Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200867214-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Kim Định |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200867095 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 08:39:00 đến ngày 2020-09-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,248,468,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 902,5959 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0899 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,1298 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5138 | 100m3 |
| 5 | Ma tít chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 519,225 | kg |
| 6 | Gỗ đệm khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,245 | m3 |
| 7 | Chiều dài cắt khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,05 | 10m |
| 8 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,8225 | 100m3 |
| 9 | Đất mua về K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.004,288 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,9613 | 100m3 |
| 11 | Đất mua về đắp K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.836,9943 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,5 | m3 |
| 13 | Đào khuôn đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 890,6495 | m3 |
| 14 | Đánh cấp đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188,091 | m3 |
| 15 | Đào đất KTH - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,6513 | 100m3 |
| 16 | Đào hố móng kè đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.357,654 | m3 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6514 | 100m3 |
| 18 | Đất mua về đắp K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 807,5949 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly trung bình 7Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,6513 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly trung bình 7Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,8536 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly trung bình 7Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4689 | 100m3 |
| 22 | Biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 24 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4518 | m3 |
| 25 | Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7154 | m3 |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0026 | 100m3 |
| 27 | Bê tông cọc tiêu, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,421 | m3 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ, ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2134 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1536 | tấn |
| 30 | Sơn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,882 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cái |
| 32 | Đào móng cọc tiêu, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,56 | m3 |
| 33 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1804 | 100m3 |
| 34 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,042 | m3 |
| 35 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0602 | 100m2 |
| 36 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6021 | 100m2 |
| 37 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1084 | 100m3 |
| 38 | Bê tông giằng kè bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,48 | m3 |
| 39 | Ván khuôn giằng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3288 | 100m2 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 653,68 | m3 |
| 41 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 540,662 | m3 |
| 42 | Ống thoát nước D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280,4 | m |
| 43 | Đất sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,02 | m3 |
| 44 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3336 | 100m3 |
| 45 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,311 | m3 |
| 46 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 564,4438 | 100m |
| 47 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,6 | m2 |
| 48 | Đắp bờ bao, độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,775 | 100m3 |
| 49 | Đào xúc đất - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,775 | 100m3 |
| 50 | Máy bơm nước hố móng (bao gồm nhân công lắp đặt máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | ca |
| 51 | Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly trung bình 7Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,775 | 100m3 |
| B | CỐNG TRÒN D100 | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | 1 đoạn ống |
| 2 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,71 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3771 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4837 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9541 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,1606 | m3 |
| 7 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,8325 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,958 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1923 | 100m2 |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,937 | m3 |
| 11 | Quét nhựa bitum phòng nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,46 | m2 |
| 12 | Vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,164 | m3 |
| 13 | Gỗ tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,134 | m3 |
| 14 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,796 | m3 |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9155 | m3 |
| 16 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,3563 | 100m |
| 17 | Đào đất hố móng C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,475 | m3 |
| 18 | Đào đất hố móng đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,72 | m3 |
| 19 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,126 | 100m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly trung bình 7Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5172 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly trung bình 7Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1087 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi