Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200861052-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/09/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Quản lý đô thị huyện Thường Tín
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200824931
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-26 15:58:00 đến ngày 2020-09-05 16:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,238,538,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (nếu có) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 Khoản
2 Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu (nếu có) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu (nếu có) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba (nếu có) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì công trình (nếu có) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 Tháng
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công (nếu có) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường (nếu có) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 Khoản
8 Chi phí làm đường tránh (nếu có) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 Khoản
9 Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh (nếu có) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 24 Tháng
10 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành (nếu có) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 Khoản
B Nhà vệ sinh xây mới trường Tiểu học
1 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 27,88 m
2 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3,9918 m3
3 Phá dỡ một phần nhà để xe Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 5 công
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3,9918 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3,9918 m3
6 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 5,1984 m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,468 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1733 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,3467 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 6km tiếp theo, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,3467 100m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0629 100m2
12 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3,4589 m3
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1902 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,8771 tấn
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,2994 100m2
16 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 10,8571 m3
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0141 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1678 tấn
19 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0585 100m2
20 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,3679 m3
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 5,7537 m3
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0425 tấn
23 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0528 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,5808 m3
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1,9048 m3
26 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1714 100m3
27 Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0635 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,127 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 6km tiếp theo, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,127 100m3
30 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0118 100m2
31 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,814 m3
32 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0553 100m2
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1431 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0737 tấn
35 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1,3745 m3
36 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3,3699 m3
37 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,7 m3
38 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0239 100m2
39 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0552 tấn
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 7 cấu kiện
41 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 21,718 m2
42 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 17,6 m2
43 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4,4304 m2
44 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 26,9904 m2
45 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,462 100m2
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0848 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,5309 tấn
48 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2,904 m3
49 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,5897 100m2
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1545 tấn
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,9703 tấn
52 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4,4563 m3
53 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,6992 100m2
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1,1914 tấn
55 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8,9294 m3
56 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0672 100m2
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0206 tấn
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0165 tấn
59 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,4189 m3
60 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 17,2872 m3
61 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 16,1216 m3
62 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,9757 m3
63 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1,578 m3
64 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 53,396 m2
65 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 105,1685 m2
66 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 20,328 m2
67 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 46,9188 m2
68 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 69,8182 m2
69 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 10,84 m
70 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 105,1685 m2
71 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 168,8844 m2
72 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1025 100m3
73 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2,927 m3
74 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 19,152 m2
75 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 43,1532 m2
76 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 160,47 m2
77 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 64,3508 m2
78 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 38,778 m2
79 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,8044 m3
80 Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0027 100m3
81 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0054 100m3
82 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 6km tiếp theo, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0054 100m3
83 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0058 100m2
84 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,3094 m3
85 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,9213 m3
86 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6,645 m2
87 Thi công trần thạch cao khung xương nổi chịu ẩm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 21,5766 m2
88 Cung cấp, lắt đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact HPL dày 12mm, bề mặt chống trầy xước, chịu ẩm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 23,44 m2
89 Cửa đi mở quay 1 cánh, cửa sắt mạ kẽm sơn sần tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 9,72 m2
90 Cửa sổ mở 1 cánh, cửa sắt mạ kẽm sơn sần tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1,44 m2
91 Khuôn cửa 80 hở 80x60x1.5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 34,8 md
92 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 34,8 m cấu kiện
93 Cửa tôn, khung thép lên mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 cái
94 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 11,16 m2 cấu kiện
95 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,0336 tấn
96 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1,44 m2
97 Lắp đặt thang lên mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 bộ
98 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1451 tấn
99 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12,474 m2
100 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 13,914 m2
101 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 bộ
102 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
103 Đế âm cho công tắc và ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
104 Hạt công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
105 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 100 m
106 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 160 m
107 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 130 m
108 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 bộ
109 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
110 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 bộ
111 Lắp đặt van xả tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
112 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 bộ
113 Lắp đặt van xả tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
114 Lắp đặt chậu rửa chân đỡ sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 bộ
115 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 bộ
116 Bộ phụ kiện xi phông thoát nước chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 bộ
117 Bộ phụ kiện ống dẫn nước mềm cấp nước thiết bị Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 14 bộ
118 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
119 Khay để xà phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
120 Giá treo giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 10 cái
121 Lắp đặt vòi rửa sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
122 Thu sàn Inox D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 cái
123 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=<25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
124 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
125 Côn nhựa PPR D32/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
126 Cút nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 24 cái
127 Cút nhựa PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 cái
128 Tê nhựa PPR D32/32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
129 Tê nhựa PPR D32/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
130 Tê nhựa PPR D25/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 18 cái
131 Rọ chắn rác inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
132 Đai inox giữ ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 cái
133 Cút ren trong PPR D25x1/2" Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 28 cái
134 Măng sông ren trong PPR D32x3/4" Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
135 Ống nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,4 100m
136 Ông nhựa PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,24 100m
137 Ống PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,08 100m
138 Ống PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,08 100m
139 Ống PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,2 100m
140 Ống PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,5 100m
141 Ống PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,3 100m
142 Tê nhựa PVC D34/34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
143 Tê nhựa PVC D48/48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
144 Tê nhựa PVC D90/90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 10 cái
145 Tê nhựa PVC D90/34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
146 Tê nhựa PVC D110/110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 10 cái
147 Chếch nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
148 Chếch nhựa PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
149 Chếch nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
150 Chếch nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
151 Cút nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
152 Cút nhựa PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
153 Cút nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
154 Cút nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 10 cái
155 Côn thu D42x34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
156 Côn thu D48x34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
157 Côn thu D90x34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
158 Côn thu D90x48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
159 Côn thu D110x48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
160 Côn thu D110x90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
161 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
162 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
163 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,5m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 bể
164 Khoan giếng nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 cái
C Cải tạo các khu vệ sinh nhà A trường Tiểu học
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 13,62 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 49 m
3 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 35,379 m2
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 bộ
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 26 bộ
7 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 40,6176 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 91,806 m2
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4,2208 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4,2208 m3
11 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 20,3088 m2
12 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 91,806 m2
13 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 40,6176 m2
14 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 35,379 m2
15 Cửa đi mở quay 1 cánh, cửa sắt mạ kẽm sơn sần tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 13,92 m2
16 Cửa sổ mở 1 cánh, cửa sắt mạ kẽm sơn sần tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1,44 m2
17 Khuôn cửa 80 hở 80x60x1.5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 54,4 md
18 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 54,4 m cấu kiện
19 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 15,36 m2 cấu kiện
20 Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 12w-220v Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 bộ
21 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
22 Đế âm cho công tắc và ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
23 Hạt công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
24 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 40 m
25 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 80 m
26 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 60 m
27 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 bộ
28 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
29 Lắp đặt chậu rửa mặt có chân đỡ sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 bộ
30 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 bộ
31 Bộ phụ kiện xi phông thoát nước chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 bộ
32 Bộ phụ kiện ống dẫn nước mềm cấp nước thiết bị Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 bộ
33 Lắp đặt vòi rửa sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
34 Lắp đặt giá treo giấy Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
35 Thu sàn Inox D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 cái
36 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
37 Cút nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
38 Cút nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
39 Cút nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
40 Ống PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,08 100m
41 Ống PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,08 100m
42 Ống PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,08 100m
43 Nhân công vệ sinh, thông tắc đường ống nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 công
44 Cút nhựa PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 28 cái
45 Cút nhựa PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
46 Cút ren trong PPR D20x1/2" Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 16 cái
47 Măng sông ren trong PPR D20x1/2" Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
48 Côn nhựa PPR D32/20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
49 Tê nhựa PPR D32/32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
50 Tê nhựa PPR D32/20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
51 Tê nhựa PPR D20/20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 cái
52 Ống nhựa PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,6 100m
53 Ông nhựa PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,1 100m
54 Lắp đặt van hai chiều D32xD20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
D Cải tạo các khu vệ sinh nhà B trường Tiểu học
1 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 35,861 m2
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 44 bộ
5 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 35,4936 m2
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2,1333 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2,1333 m3
8 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 35,4936 m2
9 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 35,4936 m2
10 Thi công trần thạch cao khung xương nổi chịu ẩm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 35,861 m2
11 Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 12w-220v Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 16 bộ
12 Mặt công tắc một hạt 250V,10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
13 Đế âm cho công tắc và ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
14 Hạt công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
15 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 80 m
16 Lắp đặt ống nhựa PVC D16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 60 m
17 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 bộ
18 Lắp đặt vòi xịt hang Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
19 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 bộ
20 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 16 bộ
21 Bộ phụ kiện xi phông thoát nước chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 16 bộ
22 Bộ phụ kiện ống dẫn nước mềm cấp nước thiết bị Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 24 bộ
23 Lắp đặt vòi rửa sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
24 Lắp đặt giá treo giấy Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
25 Thu sàn Inox D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 16 cái
26 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
27 Cút nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 16 cái
28 Ống PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,36 100m
29 Nhân công vệ sinh, thông tắc đường ống nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 công
30 Cút ren trong PPR D20x1/2" Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 14 cái
31 Lắp đặt van hai chiều D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
32 Xi phông, phụ kiện chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
33 Phụ kiện phao két xả bồn cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
34 Khoan giếng nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 cái
E Cải tạo các khu vệ sinh nhà C trường THCS
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6,78 m2
2 Phá dỡ bậu tiểu nam nữ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 công
3 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 28,6 m
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 24 bộ
6 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 45,0582 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 48,972 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 83,46 m2
9 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,63 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3,8623 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 3,8623 m3
12 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,8126 m3
13 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 5,408 m2
14 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 10,5 m2
15 Đắp Chi tiết bậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 chi tiết
16 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 48,972 m2
17 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 50,4132 m2
18 Cửa đi mở quay 1 cánh, cửa sắt mạ kẽm sơn sần tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 5,34 m2
19 Cửa sổ mở 1 cánh, cửa sắt mạ kẽm sơn sần tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1,44 m2
20 Khuôn cửa 80 hở 80x60x1.5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 28,6 md
21 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 28,6 m cấu kiện
22 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6,78 m2 cấu kiện
23 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 83,46 m2
24 Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 12w-220v Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 bộ
25 Mặt công tắc một hạt 250V,10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
26 Đế âm cho công tắc và ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
27 Hạt công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
28 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 40 m
29 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 50 m
30 Lắp đặt ống nhựa PVC D16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 45 m
31 Lắp đặt vòi xịt hang Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
32 Lắp đặt chậu rửa mặt có chân đỡ sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 bộ
33 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 bộ
34 Lắp đặt vòi rửa sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
35 Bộ phụ kiện xi phông thoát nước chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 bộ
36 Bộ phụ kiện ống dẫn nước mềm cấp nước thiết bị Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 bộ
37 Lắp đặt giá treo giấy Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
38 Khay để xà phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
39 Thu sàn Inox D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 cái
40 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
41 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,5m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 bể
42 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
43 Khoan giếng nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 1 cái
44 Cút nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
45 Cút nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 14 cái
46 Cút nhựa PVC D160 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
47 Chếch nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
48 Chếch nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 14 cái
49 Chếch nhựa PVC D160 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
50 Tê nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 6 cái
51 Tê nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 14 cái
52 Tê nhựa PVC D160 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
53 Ống PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,08 100m
54 Ống PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,18 100m
55 Ống PVC D160 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,3 100m
56 Nhân công vệ sinh, thông tắc đường ống nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 công
57 Cút nhựa PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 8 cái
58 Cút nhựa PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
59 Cút ren trong PPR D20x1/2" Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 14 cái
60 Măng sông ren trong PPR D20x1/2" Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
61 Côn nhựa PPR D32/20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
62 Tê nhựa PPR D32/32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
63 Tê nhựa PPR D32/20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
64 Tê nhựa PPR D20/20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 cái
65 Ống nhựa PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,4 100m
66 Ông nhựa PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 0,24 100m
67 Lắp đặt van hai chiều D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
68 Lắp đặt van hai chiều D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
F Cải tạo các khu vệ sinh nhà D trường THCS
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 bộ
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 44 bộ
4 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 cái
6 Lắp đặt chậu rửa mặt có chân đỡ sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 bộ
7 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 bộ
8 Bộ phụ kiện xi phông thoát nước chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 bộ
9 Bộ phụ kiện ống dẫn nước mềm cấp nước thiết bị Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 24 bộ
10 Lắp đặt vòi rửa sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 4 cái
11 Khay đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 cái
12 Lắp đặt hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 12 cái
13 Thu sàn Inox D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 16 cái
14 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 cái
15 Nhân công vệ sinh, thông tắc đường ống nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt 2 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->