Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200844483-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Đức Trọng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200837158 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí thưởng vượt thu từ khoản thu tiền sử dụng đất, tiền thuê đất, thuê mặt nước năm 2019 và ngân sách huyện giai đoạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 15:22:00 đến ngày 2020-08-31 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,330,885,493 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN GẠT + THÁO DỠ | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 24,586 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 14,24 | 100 m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | 10,346 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II | 10,346 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km | |
| 5 | Phá dỡ bằng búa căn khí nén 3m3/ph, gạch đá | 5,22 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ bằng búa căn khí nén 3m3/ph, bê tông có cốt thép | 0,924 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn | 6,144 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7 tấn | 6,144 | m3 | |
| B | SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng băng rộng <=3m sâu <=1 m đất cấp II | 43,013 | m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 10,59 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 | 110,551 | m3 | |
| 4 | XXây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 | 1,978 | m3 | |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (7,5x11,5x17,5)cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 | 8,952 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài móng bó nền, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 | 223,59 | m2 | |
| 7 | Lát bậc cấp bằng gạch Terrazoo vữa XM Mác 75 | 138,88 | m2 | |
| 8 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường | 223,59 | m2 | |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 223,59 | m2 | |
| 10 | Trồng cỏ lá gừng gia cố mái taluy dương | 1,15 | 100 m2 | |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (sân mở rộng + ram dốc, đường đi) | 1,109 | 100 m3 | |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (sân làm mới) | 2,729 | 100 m3 | |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 4 (sân quanh hội trường) | 53,9 | m3 | |
| 14 | Trải bạt chống thấm khi đổ bê tông | 72,05 | m2 | |
| 15 | Bê tông nền vữa Mác 200 đá 1x2 | 856,613 | m3 | |
| 16 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazoo vữa XM Mác 75 | 1.360 | m2 | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 300mm | 0,303 | 100 m | |
| 18 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,077 | 100 m3 | |
| C | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng rộng <=3m sâu <=1 m đất cấp II | 3,36 | m3 | |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | 0,28 | m3 | |
| 3 | Sản xuất cấu kiện sắt thép, cột bằng thép hình V50x5 | 0,028 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng thép trụ cột hàng rào V50x5 | 0,028 | tấn | |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 | 6,16 | m3 | |
| 6 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,028 | 100 m2 | |
| 7 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,024 | tấn | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 đá 1x2 | 0,56 | m3 | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,008 | 100 m3 | |
| 10 | Xây trụ bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung (7,5x11,5x17,5)cm chiều dày 7,5cm, chiều cao <=4m vữa XM Mác 75 XMPC40 | 0,486 | m3 | |
| 11 | Trát xà dầm vữa XM Mác 75 | 9,8 | m2 | |
| 12 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 | 8,64 | m2 | |
| 13 | Trát gờ chỉ vữa XM Mác 75 | 19,2 | m | |
| 14 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào cột, dầm, trần | 18,44 | m2 | |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 18,44 | m2 | |
| 16 | Miết mạch tường đá, loại lồi vữa XM Mác 75 | 7,7 | m2 | |
| 17 | Gia công cấu kiện sắt thép, cửa sắt, hoa sắt | 0,212 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp hàng rào sắt vữa XM Mác 75 | 23,275 | m2 | |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 1 nước phủ | 34,913 | m2 | |
| D | CỔNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào < 0,8m3, chiều rộng móng <= 6m đất cấp II. (Tính 70% đào máy) | 0,011 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1 m sâu > 1 m đất cấp II bằng thủ công. (Tính 30% đào thủ công) | 0,462 | m3 đất nguyên thổ | |
| 3 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 đá 1x2 | 0,081 | m3 | |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,022 | 100 m2 | |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm | 0,01 | tấn | |
| 6 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,005 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | 0,045 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 | 0,324 | m3 | |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,047 | 100 m2 | |
| 10 | Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 đá 1x2 | 0,236 | m3 | |
| 11 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 | 0,121 | m3 | |
| 12 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,005 | 100 m3 | |
| 13 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 0,004 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 14 | Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung (7,5x11,5x17,5)cm chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 | 1,561 | m3 | |
| 15 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 | 12,88 | m2 | |
| 16 | Trát gờ chỉ vữa XM Mác 75 | 1,68 | m | |
| 17 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào cột, dầm, trần | 12,88 | m2 | |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 12,88 | m2 | |
| 19 | Gia công cấu kiện sắt thép, cổng sắt | 0,286 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cổng sắt | 14,82 | m2 | |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 26,734 | m2 | |
| 22 | SXLD bánh xe cổng | 16 | cái | |
| 23 | SXLD bảng lề cửa | 3 | cái | |
| 24 | SXLD chốt cửa | 2 | cái | |
| 25 | SXLD khóa cửa | 2 | bộ | |
| 26 | SXLD motor cổng | 1 | cái | |
| 27 | SXLD thanh ray cổng | 7,8 | m | |
| E | MƯƠNG | |||
| 1 | Đào móng băng rộng <=3m sâu <=1 m đất cấp II | 13,811 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 | 1,923 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 | 6,897 | m3 | |
| 4 | Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung (7,5x11,5x17,5) cm chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 | 0,921 | m3 | |
| 5 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 | 2,359 | m3 | |
| 6 | GCLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,114 | 100 m2 | |
| 7 | GCLD cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép pa nen, đường kính ≤ 10mm | 0,166 | tấn | |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg | 66 | cái | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,021 | 100 m3 | |
| F | VẬT TƯ PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Bêtông đá 1-2 M200 (0,6x0,6x1,2/móng) x 1,025 | . | 2,21 | m3 |
| 2 | Cát suối bảo vệ cáp điện 0,4x0,3xmd (hs x 1,22) | - | 30,16 | m3 |
| 3 | Gạch thẻ 7,5x3,5x17,5 cm (12viên/m x md) | - | 2.592 | viên |
| 4 | Trụ đèn sắt tráng kẽm côn tròn cao 8m D170/85, dày 3,5mm | - | 5 | trụ |
| 5 | Cần đèn đơn D60 - dày 3,0mm (cao 2,0m - vươn xa 1,5m) | - | 5 | cần |
| 6 | Đèn đường Led 120W 5 cấp công suất (KT: 583mm x 345mm x 116mm) | - | 5 | bộ |
| 7 | Dây điện đồng bọc CVV-2x1,5mm² x hs (1,015) | . | 60,9 | m |
| 8 | Cáp điện đồng bọc CXV/DSTA-2x6,0mm² - 600V x hs (1,015) | . | 284,1 | m |
| 9 | Ống nhựa xoắn HDPE D40/30, dày 1,5mm x hs (1,0001) | . | 269,9 | m |
| 10 | Ống điện PVC D16, dày 1,2mm luồn dây tiếp địa (1m/móng + 2m/tủ đkcs) | - | 9 | m |
| 11 | Băng cảnh báo cáp ngầm rộng 30cm | - | 258,9 | m |
| 12 | Đầu Cosse ép Cu-6,0mm² | - | 20 | cái |
| 13 | Bảng điện cửa cột Bakelite | - | 5 | bảng |
| 14 | Đomino 4P-60A | - | 5 | cái |
| 15 | MCB 2P 6A | - | 5 | cái |
| 16 | Boulon móng trụ M24x1000 | - | 5 | bộ |
| 17 | Băng keo cách điện | - | 2 | cuộn |
| 18 | Bộ tiếp địa cho cột đèn | - | 5 | bộ |
| G | NHÂN CÔNG, MÁY THI CÔNG PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào hố móng trụ đèn trên nền đất cấp 3 | 1,98 | m3 | |
| 2 | Bêtông móng trụ chiều rộng <= 250cm vữa mác 200 đá 1x2 | 2,21 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m | 0,426 | 100m3 | |
| 4 | Đào đất mương cáp trên nền đất bằng thủ công, đất cấp 3 | 51,84 | m3 | |
| 5 | Đắp cát mương cáp bằng máy đầm cầm tay 70kg, k = 0,85 | 0,302 | 100m3 | |
| 6 | Lát gạch mương cáp (tương tự lát gạch thẻ): 0,175 x chiều dài mương cáp | 37,8 | m2 | |
| 7 | Đắp đất mương cáp bằng máy đầm cầm tay 70kg, k = 0,85 | 0,112 | 100m3 | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40/30 mm bảo vệ cáp ngầm | 2,7 | 100m | |
| 9 | Lắp dựng cột thép cao ≤ 8m bằng máy | 5 | cột | |
| 10 | Lắp cần đèn D60 dài <= 3,2m | 5 | bộ | |
| 11 | Lắp choá đèn Led (tương tự đèn cao áp) ở độ cao <= 12m | 5 | bộ | |
| 12 | Làm tiếp địa cho cột đèn - tủ chiếu sáng | 5 | bộ | |
| 13 | Làm đầu cáp | 10 | đầu cáp | |
| 14 | Lắp Aptomat <10A | 5 | cái | |
| 15 | Rải cáp ngầm | 2,84 | 100m | |
| 16 | Luồn cáp cửa cột | 9 | đầu cáp | |
| 17 | Lắp bảng điện cửa cột | 5 | bảng | |
| 18 | Lắp cửa cột | . | 5 | cửa |
| 19 | Luồn dây 2x1,5mm² từ cáp ngầm lên đèn | 0,61 | 100m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi