Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200878003-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 21:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ TÂN PHÚC, HUYỆN NÔNG CỐNG, TỈNH THANH HÓA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200877974 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 20:59:00 đến ngày 2020-09-03 21:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,781,601,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường, kênh thoát nước | |||
| 1 | Đào hữu cơ, đất C1 | Theo TC được phê duyệt | 93,008 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp I | Theo TC được phê duyệt | 8,3707 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Theo TC được phê duyệt | 9,3008 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi≤5km-đất cấp I | Theo TC được phê duyệt | 9,3008 | 100m3 |
| 5 | Đánh cấp, đào đất, đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 62,602 | m3 |
| 6 | Đánh cấp, đào đất, đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 5,6342 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 6,2602 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo TC được phê duyệt | 6,2602 | 100m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo TC được phê duyệt | 323,47 | m3 |
| 10 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo TC được phê duyệt | 33,61 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC được phê duyệt | 3,5708 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC được phê duyệt | 3,5708 | 100m3 |
| 13 | Mua đất đắp, đất cấp III (Cự ly vận chuyển 22 km) | Theo TC được phê duyệt | 4.182,6051 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC được phê duyệt | 41,8261 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC được phê duyệt | 41,8261 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC được phê duyệt | 41,8261 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TC được phê duyệt | 324,686 | m3 |
| 18 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TC được phê duyệt | 29,2217 | 100m3 |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo TC được phê duyệt | 1,83 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng tường chắn | Theo TC được phê duyệt | 0,245 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo TC được phê duyệt | 3,66 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC được phê duyệt | 35,19 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC được phê duyệt | 170,11 | m2 |
| 24 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo TC được phê duyệt | 5,682 | 100m3 |
| 25 | Nilon tái sinh | Theo TC được phê duyệt | 3.015,61 | m2 |
| 26 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo TC được phê duyệt | 2,6192 | 100m2 |
| 27 | Bê tông mặt đường, dày <= 25cm, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 603,12 | m3 |
| 28 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | Theo TC được phê duyệt | 9,006 | m3 |
| 29 | Đào kênh mương, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo TC được phê duyệt | 0,8105 | 100m3 |
| 30 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC được phê duyệt | 36,16 | m3 |
| 31 | Ván khuôn đáy rãnh | Theo TC được phê duyệt | 0,7901 | 100m2 |
| 32 | Bê tông đáy rãnh, M150, PC40, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 54,23 | m3 |
| 33 | Bê tông chẹm kênh, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 2,6 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng gạch bê tông kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC được phê duyệt | 112,72 | m3 |
| 35 | Trát thành, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC được phê duyệt | 566,48 | m2 |
| 36 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo TC được phê duyệt | 72,8 | m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thanh chống | Theo TC được phê duyệt | 0,312 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép thanh chống, đường kính <= 10 mm | Theo TC được phê duyệt | 0,2601 | tấn |
| 39 | Sản xuất bê tông thanh chống đúc sẵn, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TC được phê duyệt | 2,34 | m3 |
| 40 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg | Theo TC được phê duyệt | 104 | cái |
| 41 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC được phê duyệt | 1,2957 | 100m3 |
| 42 | Mua đất đắp, đất cấp III | Theo TC được phê duyệt | 166,9121 | |
| 43 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC được phê duyệt | 1,6691 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC được phê duyệt | 1,6691 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC được phê duyệt | 1,6691 | 100m3 |
| 46 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC được phê duyệt | 0,73 | m3 |
| 47 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo TC được phê duyệt | 1,65 | m3 |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,1936 | tấn |
| 49 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Theo TC được phê duyệt | 0,0594 | 100m2 |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo TC được phê duyệt | 11 | 1cấu kiện |
| 51 | Đào móng cống-đất cấp III | Theo TC được phê duyệt | 1,982 | m3 |
| 52 | Đào móng cống, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TC được phê duyệt | 0,1784 | 100m3 |
| 53 | Mua ống cống D50, L = 3m/ống | Theo TC được phê duyệt | 14 | md |
| 54 | Vận chuyển đến chân công trình | Theo TC được phê duyệt | 2 | ca |
| 55 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo TC được phê duyệt | 6 | cái |
| 56 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo TC được phê duyệt | 0,6 | m3 |
| 57 | Bê tông móng cống, M150, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 0,68 | m3 |
| 58 | Ván khuôn móng, chân khay | Theo TC được phê duyệt | 0,1721 | 100m2 |
| 59 | Bê tông tường đầu, tường cánh, M150, PC40, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 0,68 | m3 |
| 60 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Theo TC được phê duyệt | 0,1966 | 100m2 |
| 61 | Bê tông mối nối cống, M150, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 2,02 | m3 |
| 62 | Vữa xi măng mối nối | Theo TC được phê duyệt | 0,06 | m3 |
| 63 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC được phê duyệt | 0,0661 | 100m3 |
| 64 | Đào móng cống-đất cấp III | Theo TC được phê duyệt | 0,672 | m3 |
| 65 | Đào móng cống, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TC được phê duyệt | 0,1277 | 100m3 |
| 66 | Mua ống cống D100, L = 1m/ống | Theo TC được phê duyệt | 10 | md |
| 67 | Vận chuyển đến chân công trình | Theo TC được phê duyệt | 2 | ca |
| 68 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo TC được phê duyệt | 10 | cái |
| 69 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo TC được phê duyệt | 1,74 | m3 |
| 70 | Bê tông móng cống, M150, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 12,81 | m3 |
| 71 | Ván khuôn móng, chân khay | Theo TC được phê duyệt | 0,2438 | 100m2 |
| 72 | Bê tông tường đầu, tường cánh, M150, PC40, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 2,12 | m3 |
| 73 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Theo TC được phê duyệt | 0,1064 | 100m2 |
| 74 | Bê tông mối nối cống, M150, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 0,24 | m3 |
| 75 | Vữa xi măng mối nối | Theo TC được phê duyệt | 0,06 | m3 |
| 76 | Quét nhựa bitum nóng | Theo TC được phê duyệt | 37,68 | m2 |
| 77 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC được phê duyệt | 0,0448 | 100m3 |
| 78 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC được phê duyệt | 0,0257 | 100m2 |
| 79 | Bê tông tấm đan bê tông M300, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 2,74 | m3 |
| 80 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK ≤10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,09 | tấn |
| 81 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK >10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,4651 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo TC được phê duyệt | 10 | cái |
| 83 | Đào móng băng, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 2,118 | m3 |
| 84 | Đào móng, rộng <= 6 m, đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 0,1906 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Theo TC được phê duyệt | 0,1906 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô, cự ly <= 2km, đất C1 | Theo TC được phê duyệt | 0,1906 | 100m3 |
| 87 | Đá dăm đệm móng | Theo TC được phê duyệt | 1,15 | m3 |
| 88 | Ván khuôn móng, sân, chân khay | Theo TC được phê duyệt | 0,15 | 100m2 |
| 89 | Bê tông móng, sân, chân khay, M150, PC40, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 7,56 | m3 |
| 90 | Ván khuôn thân, tường đầu | Theo TC được phê duyệt | 0,1538 | 100m2 |
| 91 | Bê tông thân, tường đầu, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 2,77 | m3 |
| 92 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn dầm bản cầu | Theo TC được phê duyệt | 5,28 | m2 |
| 93 | Sản xuất bê tông dầm bản, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TC được phê duyệt | 2,61 | m3 |
| 94 | Ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu | Theo TC được phê duyệt | 0,066 | 100m2 |
| 95 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn, mác 250, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 1,2 | m3 |
| 96 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm bản, khớp nối đường kính cốt thép < 18mm | Theo TC được phê duyệt | 0,0599 | tấn |
| 97 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm cầu, đường kính > 18mm | Theo TC được phê duyệt | 0,2775 | tấn |
| 98 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,0571 | tấn |
| 99 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,0132 | tấn |
| 100 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo TC được phê duyệt | 2 | cái |
| 101 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0, 95 | Theo TC được phê duyệt | 0,0894 | 100m3 |
| 102 | Bơm nước phục vụ thi công | Theo TC được phê duyệt | 10 | ca |
| 103 | Đắp vòng vây thi công mố | Theo TC được phê duyệt | 0,0431 | 100m3 |
| 104 | Đào san đất bãi đúc dầm | Theo TC được phê duyệt | 2 | 100m3 |
| 105 | Đào móng cống đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 6,29 | m3 |
| 106 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo TC được phê duyệt | 0,51 | m3 |
| 107 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo TC được phê duyệt | 1,53 | m3 |
| 108 | Ván khuôn móng cống, sân cống, chân khay | Theo TC được phê duyệt | 0,0486 | 100m2 |
| 109 | Bê tông tường thân cống, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 1,64 | m3 |
| 110 | Ván khuôn thân cống, tường đầu, tường cánh | Theo TC được phê duyệt | 0,1228 | 100m2 |
| 111 | Bê tông tấm bản cống, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TC được phê duyệt | 0,7 | m3 |
| 112 | Cốt thép tấm bản, mối nối, ĐK <= 10 mm | Theo TC được phê duyệt | 0,0474 | tấn |
| 113 | Cốt thép tấm bản, ĐK > 10 mm | Theo TC được phê duyệt | 0,0623 | tấn |
| 114 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Theo TC được phê duyệt | 0,0248 | 100m2 |
| 115 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo TC được phê duyệt | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi