Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200856369-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Lệ Thủy |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200856285 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 09:05:00 đến ngày 2020-09-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,306,202,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ bằng máy | Theo chương V | 2.217,02 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi | Theo chương V | 2.217,02 | m3 |
| 3 | Đào nền, khuôn, rãnh dọc, đánh cấp đất cấp 3 bằng máy đào | Theo chương V | 2.968,97 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cấp 3 đổ đi | Theo chương V | 1.291,5 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền K95 bằng máy đầm 9T | Theo chương V | 6.584,13 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền K95 bằng máy đầm 9T (tận dụng đất) | Theo chương V | 1.484,49 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền K98 bằng máy 25T | Theo chương V | 3.931,08 | m3 |
| B | HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Làm cọc tiêu BTCT (15x15x1.15)cm | Theo chương V | 22 | cọc |
| 2 | Bê tông móng cọc tiêu M150, đá 2x4 | Theo chương V | 1,21 | m3 |
| C | CỐNG HỘP BxH=0.75x0.75M (9 CÁI) | |||
| 1 | Bê tông ống cống M300, đá 1x2 | Theo chương V | 13,82 | m3 |
| 2 | Cốt thép thân cống, ống cống d<=10mm | Theo chương V | 2,93 | tấn |
| 3 | Ván khuôn ống cống | Theo chương V | 297,18 | m2 |
| 4 | Lắp đặt ống cống | Theo chương V | 45 | cau kien |
| 5 | Bê tông móng cống M150, đá 2x4 | Theo chương V | 10,04 | m3 |
| 6 | Dăm sạn đệm | Theo chương V | 16,44 | m3 |
| 7 | Quét nhựa đường ống cống | Theo chương V | 126,45 | m2 |
| 8 | Quét nhựa đường và dán bao tải mối nối ống cống | Theo chương V | 73,44 | m2 |
| 9 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 | Theo chương V | 27,92 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường cánh, tường đầu | Theo chương V | 115,15 | m2 |
| 11 | Bê tông móng tường cánh M150, đá 2x4 | Theo chương V | 73,79 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cống, chân khay | Theo chương V | 279,6 | m2 |
| 13 | Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy | Theo chương V | 106,47 | m3 |
| 14 | Đắp đất giáp thổ K95 bằng đầm cóc (tận dụng đất đào) | Theo chương V | 70,98 | m3 |
| 15 | Đá hộc xây móng, chân khay VXM100 | Theo chương V | 28,8 | m3 |
| 16 | Đá hộc xây mái taluy VXM100 | Theo chương V | 71,77 | m3 |
| D | NGẦM TRÀN LIÊN HỢP | |||
| 1 | Bê tông ống cống M300, đá 1x2 | Theo chương V | 22,77 | m3 |
| 2 | Cốt thép thân cống, ống cống d<=10mm | Theo chương V | 2,38 | tấn |
| 3 | Cốt thép thân cống, ống cống d<=18mm | Theo chương V | 0,39 | tấn |
| 4 | Ván khuôn ống cống | Theo chương V | 228,33 | m2 |
| 5 | Lắp đặt ống cống | Theo chương V | 15 | cau kien |
| 6 | Bê tông móng cống M150, đá 2x4 | Theo chương V | 43,52 | m3 |
| 7 | Dăm sạn đệm | Theo chương V | 18,47 | m3 |
| 8 | Quét nhựa đường ống cống | Theo chương V | 91,8 | m2 |
| 9 | Quét nhựa đường và dán bao tải mối nối ống cống | Theo chương V | 86,1 | m2 |
| 10 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 | Theo chương V | 9,12 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tường cánh, tường đầu | Theo chương V | 27,66 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng cống, chân khay | Theo chương V | 84,42 | m2 |
| 13 | Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy | Theo chương V | 527,57 | m3 |
| 14 | Đắp đất giáp thổ K95 bằng đầm cóc (tận dụng đất đào) | Theo chương V | 351,71 | m3 |
| 15 | Lót bạt nylon 1 lớp | Theo chương V | 219,65 | m2 |
| 16 | Đá hộc xây móng, chân khay VXM100 | Theo chương V | 25,7 | m3 |
| 17 | Đá hộc xây mái taluy VXM100 | Theo chương V | 65,56 | m3 |
| 18 | Làm lớp móng trên cấp phối đá dăm loại 2 dày 15cm | Theo chương V | 14,45 | m3 |
| 19 | Bê tông mặt đường M300 đá dăm 1x2 | Theo chương V | 21,1 | m3 |
| 20 | Làm, thả rọ đá (loại rọ 2x1x0,5m) | Theo chương V | 11 | rọ |
| E | CỐNG HỘP BxH=1.0x1.0M (1 CÁI) | |||
| 1 | Bê tông ống cống M300, đá 1x2 | Theo chương V | 2,58 | m3 |
| 2 | Cốt thép thân cống, ống cống d<=10mm | Theo chương V | 0,29 | tấn |
| 3 | Ván khuôn ống cống | Theo chương V | 27,35 | m2 |
| 4 | Lắp đặt ống cống | Theo chương V | 5 | cau kien |
| 5 | Bê tông móng cống M150, đá 2x4 | Theo chương V | 1,81 | m3 |
| 6 | Dăm sạn đệm | Theo chương V | 2,09 | m3 |
| 7 | Quét nhựa đường ống cống | Theo chương V | 18,4 | m2 |
| 8 | Quét nhựa đường và dán bao tải mối nối ống cống | Theo chương V | 18,4 | m2 |
| 9 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 | Theo chương V | 3,26 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường cánh, tường đầu | Theo chương V | 16,43 | m2 |
| 11 | Ván khuôn móng cống, chân khay | Theo chương V | 27,06 | m2 |
| 12 | Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy | Theo chương V | 17,22 | m3 |
| 13 | Đắp đất giáp thổ K95 bằng đầm cóc (tận dụng đất đào) | Theo chương V | 17,22 | m3 |
| 14 | Lót bạt nylon 1 lớp | Theo chương V | 42,82 | m2 |
| 15 | Đá hộc xây móng, chân khay VXM100 | Theo chương V | 4,8 | m3 |
| 16 | Đá hộc xây mái taluy VXM100 | Theo chương V | 10,71 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi