Gói thầu: Gói thầu số 02: Phần xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200877589-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân phường Hà Huy Tập |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200829916 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Vinh hỗ trợ 60%, phần còn lại Ngân sách phường Hà Huy Tập |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 08:41:00 đến ngày 2020-09-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,767,792,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đào đất | |||
| 1 | Đào nền (5% thủ công) | Chi tiết tại Chương V | 0,1715 | m3 |
| 2 | Đào nền (95% máy) | Chi tiết tại Chương V | 0,0326 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn (5% thủ công) | Chi tiết tại Chương V | 22,9495 | m3 |
| 4 | Đào khuôn (95% máy) | Chi tiết tại Chương V | 4,3604 | 100m3 |
| 5 | Đào đất (10% thủ công) | Chi tiết tại Chương V | 36,047 | n3 |
| 6 | Đào đất (90% máy) | Chi tiết tại Chương V | 3,2426 | 100m3 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông (5% thủ công) | Chi tiết tại Chương V | 4,0205 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền bê tông (95% máy) | Chi tiết tại Chương V | 184,3695 | m3 |
| 9 | Phá dỡ cột bê tông | Chi tiết tại Chương V | 2 | cột |
| 10 | Đào gốc cây | Chi tiết tại Chương V | 4 | gốc |
| B | Vận chuyển đất | |||
| 1 | Vận chuyển phế thải | Chi tiết tại Chương V | 8,2289 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đoạn tiếp theo | Chi tiết tại Chương V | 8,2289 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đoạn còn lại | Chi tiết tại Chương V | 8,2289 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bê tông | Chi tiết tại Chương V | 1,8839 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bê tông đoạn tiếp theo | Chi tiết tại Chương V | 1,8839 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bê tông đoạn còn lại | Chi tiết tại Chương V | 1,8839 | 100m3 |
| C | Công tác đắp đất | |||
| 1 | Đắp đất (5% thủ công) | Chi tiết tại Chương V | 15,8475 | m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,95 (95% máy) | Chi tiết tại Chương V | 3,011 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất K=0,98 (máy) | Chi tiết tại Chương V | 1,7802 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp tại mỏ | Chi tiết tại Chương V | 564,6567 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đắp | Chi tiết tại Chương V | 5,6466 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đắp đoạn tiếp theo | Chi tiết tại Chương V | 5,6466 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp đoạn còn lại | Chi tiết tại Chương V | 5,6466 | 100m3 |
| D | Mặt đường | |||
| 1 | Rải, lu lèn đạt TC BTN C19, dày 6cm | Chi tiết tại Chương V | 31,0847 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa bám dính 1kg/m2 | Chi tiết tại Chương V | 31,0847 | 100m3 |
| 3 | Mặt đường láng nhũ tương 1 lớp, T/C 0,9kg/m2 | Chi tiết tại Chương V | 7,1771 | 100m3 |
| 4 | Rải, lu lèn đá 0.5x1, đá 1x2, đá 2x4, đá 4x6 đạt TC dày 12cm | Chi tiết tại Chương V | 7,1771 | 100m3 |
| 5 | Rải, lu lèn đá 4x6 đạt TC dày 14cm | Chi tiết tại Chương V | 5,4859 | 100m3 |
| 6 | Mặt đường láng nhũ tương 3 lớp, T/C 4,5kg/m2 | Chi tiết tại Chương V | 23,9077 | 100m3 |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M200 | Chi tiết tại Chương V | 79,1 | 100m3 |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M250 | Chi tiết tại Chương V | 17.283 | 100m3 |
| 9 | Lớp đá, cát đệm ĐK đá ≤6 | Chi tiết tại Chương V | 26,37 | 100m3 |
| 10 | Sản xuất BTN C19 | Chi tiết tại Chương V | 4,4265 | 100 tấn |
| 11 | Vận chuyển BTN C19 đoạn đầu | Chi tiết tại Chương V | 4,4265 | 100 tấn |
| 12 | Vận chuyển BTN C19 đoạn còn lại | Chi tiết tại Chương V | 4,4265 | 100 tấn |
| E | Cống dọc B=0,5 | |||
| 1 | SXLĐ cốt thép Փ >10mm | Chi tiết tại Chương V | 1,9202 | tấn |
| 2 | Lớp đá, cát đệm ĐK đá ≤6 | Chi tiết tại Chương V | 19,12 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2, M200 | Chi tiết tại Chương V | 59,45 | m3 |
| 4 | SXLĐ cốt thép Փ ≤10mm | Chi tiết tại Chương V | 2,5621 | tấn |
| 5 | SXLĐ cốt thép Փ >10mm | Chi tiết tại Chương V | 1,2981 | tấn |
| 6 | SXLĐ ván khuôn CKĐS | Chi tiết tại Chương V | 3,3875 | 100m3 |
| 7 | SXLĐ ván khuôn thép | Chi tiết tại Chương V | 8,4115 | 100m3 |
| 8 | Bê tông CKĐS đá 1x2 M200 | Chi tiết tại Chương V | 18,35 | m3 |
| 9 | LĐ CKBT đúc sẵn | Chi tiết tại Chương V | 191 | 1 CK |
| F | Cống dọc B=0,7 | |||
| 1 | SXLĐ cốt thép Փ >10mm | Chi tiết tại Chương V | 1,8971 | tấn |
| 2 | Lớp đá, cát đệm ĐK đá ≤6 | Chi tiết tại Chương V | 18,58 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2, M200 | Chi tiết tại Chương V | 59,76 | m3 |
| 4 | SXLĐ cốt thép Փ ≤10mm | Chi tiết tại Chương V | 2,5727 | tấn |
| 5 | SXLĐ cốt thép Փ >10mm | Chi tiết tại Chương V | 1,3373 | tấn |
| 6 | SXLĐ ván khuôn CKĐS | Chi tiết tại Chương V | 3,4554 | 100m3 |
| 7 | SXLĐ ván khuôn thép | Chi tiết tại Chương V | 8,3597 | 100m3 |
| 8 | Bê tông CKĐS đá 1x2 M250 | Chi tiết tại Chương V | 19,51 | m3 |
| 9 | LĐ CKBT đúc sẵn | Chi tiết tại Chương V | 155 | 1 CK |
| G | Hố thu nước mặt đường | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2, M200 | Chi tiết tại Chương V | 3,29 | m3 |
| 2 | Láng VXM M75, dày 2cm | Chi tiết tại Chương V | 8,55 | m2 |
| 3 | Lớp đá, cát đệm ĐK đá ≤6, dày 8cm | Chi tiết tại Chương V | 0,68 | m3 |
| 4 | SXLĐ cốt thép Փ ≤10mm | Chi tiết tại Chương V | 0,2724 | tấn |
| 5 | SXLĐ ván khuôn thép | Chi tiết tại Chương V | 0,3363 | 100m3 |
| 6 | LĐ CKBT đúc sẵn | Chi tiết tại Chương V | 19 | 1 CK |
| 7 | Tấm Grating thu nước | Chi tiết tại Chương V | 19 | cái |
| H | Hố thăm dưới lòng đường B=0,5 | |||
| 1 | Bê tông CKĐS đá 1x2 M250 | Chi tiết tại Chương V | 0,72 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2, M200 | Chi tiết tại Chương V | 3,93 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2, M150 | Chi tiết tại Chương V | 1,59 | m3 |
| 4 | Láng VXM M50, dày 2cm | Chi tiết tại Chương V | 10,56 | m2 |
| 5 | Lớp đá, cát đệm ĐK đá ≤6, dày 8cm | Chi tiết tại Chương V | 0,84 | m3 |
| 6 | SXLĐ cốt thép Փ ≤10mm | Chi tiết tại Chương V | 0,3897 | tấn |
| 7 | SXLĐ cốt thép Փ ≤10mm | Chi tiết tại Chương V | 0,403 | tấn |
| 8 | SXLĐ ván khuôn CKĐS | Chi tiết tại Chương V | 0,0335 | 100m3 |
| 9 | LĐ CKBT đúc sẵn | Chi tiết tại Chương V | 6 | 1 CK |
| 10 | SXLĐ ván khuôn thép | Chi tiết tại Chương V | 0,4134 | 100m2 |
| I | Hố thăm cống B=0,7 | |||
| 1 | Bê tông CKĐS đá 1x2 M250 | Chi tiết tại Chương V | 1,09 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2, M200 | Chi tiết tại Chương V | 5,74 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2, M150 | Chi tiết tại Chương V | 2,18 | m3 |
| 4 | Láng VXM M50, dày 2cm | Chi tiết tại Chương V | 14,56 | m2 |
| 5 | Lớp đá, cát đệm ĐK đá ≤6, dày 8cm | Chi tiết tại Chương V | 1,16 | m3 |
| 6 | SXLĐ cốt thép Փ ≤10mm | Chi tiết tại Chương V | 0,516 | tấn |
| 7 | SXLĐ cốt thép Փ ≤10mm | Chi tiết tại Chương V | 0,5202 | tấn |
| 8 | SXLĐ ván khuôn CKĐS | Chi tiết tại Chương V | 0,0433 | 100m2 |
| 9 | LĐ CKBT đúc sẵn | Chi tiết tại Chương V | 7 | 1 Ck |
| 10 | SXLĐ ván khuôn thép | Chi tiết tại Chương V | 0,5328 | 100m2 |
| J | Đảm bảo thi công cống dọc | |||
| 1 | LĐ thép hình | Chi tiết tại Chương V | 3,5512 | 100m |
| 2 | SX thép hình L100x90x10(mm) | Chi tiết tại Chương V | 267,5332 | kg |
| 3 | Tháo dỡ thép hình | Chi tiết tại Chương V | 3,5512 | 100m |
| 4 | Thép tấm dày 3mm | Chi tiết tại Chương V | 488,4039 | m2 |
| 5 | LĐ thép tấm dày 3mm | LĐ thép tấm dày 3mm | 8,3631 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ thép tấm dày 3mm | Chi tiết tại Chương V | 8,3631 | tấn |
| K | Bó vỉa | |||
| 1 | SX bê tông XM CKĐS đá 1x2, M200 | Chi tiết tại Chương V | 20,5 | m3 |
| 2 | SXLĐ ván khuôn thép | Chi tiết tại Chương V | 3,6486 | 100m3 |
| 3 | Lớp đá, cát đệm ĐK đá ≤6 | Chi tiết tại Chương V | 12,3 | m3 |
| 4 | LĐ CKBT đúc sẵn L=100cm | Chi tiết tại Chương V | 355 | m |
| 5 | LĐ CKBT đúc sẵn L=50cm | Chi tiết tại Chương V | 55 | m |
| L | Đan rãnh | |||
| 1 | SX bê tông XM CKĐS đá 1x2, M200 | Chi tiết tại Chương V | 2,43 | m3 |
| 2 | SXLĐ ván khuôn thép | Chi tiết tại Chương V | 0,19 | 100,0m3 |
| 3 | Lớp đá, cát đệm ĐK đá ≤6 | Chi tiết tại Chương V | 4,06 | m3 |
| 4 | Láng VXM M75, dày 2cm | Chi tiết tại Chương V | 4.056 | m2 |
| M | Cấp nước | |||
| 1 | LĐ ống HDPE Փ92mm | Chi tiết tại Chương V | 2,79 | 100m |
| 2 | LĐ côn, cút HDPE Փ90mm | Chi tiết tại Chương V | 160 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi