Gói thầu: Xây lắp + Dự phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200876570-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Bố Trạch |
| Tên gói thầu | Xây lắp + Dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200851418 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 15:30:00 đến ngày 2020-09-05 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,966,134,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,2061 | 100tấn |
| 2 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 8,2km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,2061 | 100tấn |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 67,4253 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 58,6714 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,7638 | 100m2 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,0709 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,3511 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 (tận dụng mặt đường cũ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5537 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,3621 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào khuôn đường) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20,6331 | 100m3 |
| 11 | Đào hữu cơ + đánh cấp bằng máy đào 1,25m3-Cấp đất I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,2366 | 100m3 |
| 12 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-Cấp đất II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,6815 | 100m3 |
| 13 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39,9513 | 100m3 |
| 14 | Đào nền đường cũ bằng máy đào 1,25m3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,1944 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển vật liệu mặt đường cũ để tận dụng làm lớp đệm ống cống, hố ga, ô tô 12T trong phạm vi <300m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,407 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển vật liệu mặt đường cũ để tận dụng đắp nền đường K=0,98, ô tô 12T trong phạm vi <300m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,537 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tận dụng đắp đảo trồng hoa bằng ô tô tự đổ 10 tấn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 34,839 | 10m3/1km |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn cự ly vận chuyển ra bải thãi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 267,524 | 10m3/1km |
| 19 | Vận chuyển tiếp 3km đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn ra bải thãi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 267,524 | 10m3/1km |
| 20 | Bê tông bó vỉa đúc sẵn đá 1x2 M250 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25,57 | m3 |
| 21 | Ván khuôn bó vỉa đúc sẵn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,3016 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 79,66 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng bó vỉa đổ tại chỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,9505 | 100m2 |
| 24 | Lót 1 lớp bạt xác rắn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,4093 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt bó vỉa đúc sẵn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 983,5 | m |
| 26 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 63,925 | tấn |
| 27 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 63,925 | tấn |
| 28 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,3925 | 10 tấn/1km |
| 29 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,4901 | 100tấn |
| 30 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 8,2km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,4901 | 100tấn |
| 31 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,9657 | 100m2 |
| 32 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,9657 | 100m2 |
| 33 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,0759 | 100m3 |
| 34 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,3449 | 100m3 |
| 35 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,4829 | 100m3 |
| 36 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào khuôn đường) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,3342 | 100m3 |
| 37 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,279 | 100m3 |
| 38 | Lót 1 lớp bạt xác rắn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,315 | 100m2 |
| 39 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 73,15 | m3 |
| 40 | Lát gạch Terrazzo KT 40x40x3cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 731,5 | m2 |
| 41 | Bê tông bó vỉa đúc sẵn đá 1x2 M250 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,59 | m3 |
| 42 | Ván khuôn bó vỉa đúc sẵn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,3508 | 100m2 |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,26 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng bó vỉa đổ tại chỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2261 | 100m2 |
| 45 | Lót 1 lớp bạt xác rắn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2261 | 100m2 |
| 46 | Lắp đặt bó vỉa đúc sẵn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 113,06 | m |
| 47 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,475 | tấn |
| 48 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,475 | tấn |
| 49 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,1475 | 10 tấn/1km |
| 50 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,7 | 100m2 |
| 51 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,7 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | cái |
| 53 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 206,61 | m2 |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5034 | tấn |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt bộ nắp hố ga composite. nắp trong d650, đế vuông 900x900mm, tải trọng 12,5 tấn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt bộ nắp gang chắn rác hố ga KT 960x960x40mm tải trọng 25 tấn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 4 | Bê tông thân hố ga đúc sẵn, bê tông M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20,15 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thân hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,9142 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố ga đúc sẵn, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,3805 | tấn |
| 7 | Bê tông đáy hố ga đúc sẵn, bê tông M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,8 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đáy hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1541 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt hố ga đúc sẵn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20 | 1 cấu kiện |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,31 | m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,7261 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng từ đất đào hố móng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,9802 | 100m3 |
| 13 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20 | 1 cấu kiện |
| 14 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20 | 1 cấu kiện |
| 15 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,2375 | 10 tấn/1km |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km ra bải thãi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,459 | 10m3/1km |
| 17 | Vận chuyển tiếp 3km đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn ra bải thãi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,459 | 10m3/1km |
| 18 | Sản xuất ống cống ly tâm d600 trên vỉa hè (H13) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 432 | m |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | đoạn |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | 1 đoạn ống |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | 1 đoạn ống |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | 1 đoạn ống |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 100 | 1 đoạn ống |
| 24 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 102 | mối nối |
| 25 | Bê tông gối đỡ đúc sẵn, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,86 | m3 |
| 26 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 34,65 | tấn |
| 27 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 34,65 | tấn |
| 28 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 34,65 | 10 tấn/1km |
| 29 | Thi công lớp đá đệm móng đế cống, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,94 | m3 |
| 30 | Cốt thép gối đỡ đúc sẵn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6336 | tấn |
| 31 | Gia công, lắp dựng ván khuôn kim loại gối đở ống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,177 | 100m2 |
| 32 | Thi công lớp đá đệm móng ống cống, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25,08 | m3 |
| 33 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,1851 | 100m3 |
| 34 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg (đất tận dụng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,2865 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km ra bải thãi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,986 | 10m3/1km |
| 36 | Vận chuyển tiếp 3km đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn ra bải thãi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,986 | 10m3/1km |
| 37 | Lắp dựng lưới chắn rác bằng composite KT 890x250 tải trọng 12,5 tấn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19 | cái |
| 38 | Bu long D8 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 76 | cái |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,16 | m3 |
| 40 | Bê tông cửa thu nước đúc sẵn, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,06 | m3 |
| 41 | Ván khuôn cửa thu nước đúc sẵn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1445 | 100m2 |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 200mm dày 11,9mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,14 | 100 m |
| 43 | Bê tông dầm vỉa đúc sẵn, bê tông M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,35 | m3 |
| 44 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa đúc sẵn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0696 | 100m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm vỉa đúc sẵn, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0488 | tấn |
| 46 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | cái |
| 47 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5034 | tấn |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt bộ nắp hố ga composite. nắp trong d650, đế vuông 900x900mm, tải trọng 12,5 tấn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19 | cái |
| 49 | Bê tông thân hố ga đúc sẵn, bê tông M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20,88 | m3 |
| 50 | Ván khuôn thân hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,9253 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố ga đúc sẵn, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,284 | tấn |
| 52 | Bê tông đáy hố ga đúc sẵn, bê tông M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,59 | m3 |
| 53 | Ván khuôn đáy hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1475 | 100m2 |
| 54 | Lắp đặt hố ga đúc sẵn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19 | 1 cấu kiện |
| 55 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,14 | m3 |
| 56 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,7881 | 100m3 |
| 57 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng từ đất đào hố móng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,2776 | 100m3 |
| 58 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19 | 1 cấu kiện |
| 59 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19 | 1 cấu kiện |
| 60 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,3675 | 10 tấn/1km |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km ra bải thãi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,105 | 10m3/1km |
| 62 | Vận chuyển tiếp 3km đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn ra bải thãi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,105 | 10m3/1km |
| 63 | Sản xuất ống cống ly tâm d600 dưới mặt đường (H30) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 290 | m |
| 64 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | đoạn |
| 65 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | 1 đoạn ống |
| 66 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | 1 đoạn ống |
| 67 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | 1 đoạn ống |
| 68 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 63 | 1 đoạn ống |
| 69 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 60 | mối nối |
| 70 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 49,19 | m3 |
| 71 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,1919 | 100m2 |
| 72 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24,6 | m3 |
| 73 | Vữa chèn ống cống M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,98 | m3 |
| 74 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,2742 | 100m3 |
| 75 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng từ đất đào hố móng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,9614 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km ra bải thãi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,128 | 10m3/1km |
| 77 | Vận chuyển tiếp 3km đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn ra bải thãi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,128 | 10m3/1km |
| 78 | Lắp dựng lưới chắn rác bằng composite KT 890x250 tải trọng 12,5 tấn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19 | cái |
| 79 | Bu long D8 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 76 | cái |
| 80 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,14 | m3 |
| 81 | Bê tông cửa thu nước đúc sẵn, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,91 | m3 |
| 82 | Ván khuôn cửa thu nước đúc sẵn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1238 | 100m2 |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 200mm dày 11,9mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,12 | 100 m |
| 84 | Bê tông dầm vỉa đúc sẵn, bê tông M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,46 | m3 |
| 85 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa đúc sẵn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0754 | 100m2 |
| 86 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm vỉa đúc sẵn, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0529 | tấn |
| 87 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi