Gói thầu: Gói thầu số 1: Công trình sửa chữa, nâng cấp nhà quản lý cống An Thổ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200875939-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên khai thác công trình thủy lợi Bắc Hưng Hải |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Công trình sửa chữa, nâng cấp nhà quản lý cống An Thổ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200867639 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao tài sản năm 2020, 2021, 2022 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 15:29:00 đến ngày 2020-09-04 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,296,436,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49,000,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần cọc | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm | 3,424 | tấn | |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm | 11,665 | tấn | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm | 0,21 | tấn | |
| 4 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 2,401 | tấn | |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 2,401 | tấn | |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc | 8,057 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông cọc, M250, đá 1x2 | 103,533 | m3 | |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I | 16,8 | 100m | |
| 9 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | 210 | mối nối | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 2,625 | m3 | |
| B | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | 1,664 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | 41,604 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,128 | 100m2 | |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,224 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 8,467 | m3 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,866 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 2,174 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 3,266 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,591 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,403 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 42,454 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,162 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,992 | m3 | |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,57 | 100m3 | |
| 15 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 18,186 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,5 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,158 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,592 | tấn | |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | 7,9 | m3 | |
| 20 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,666 | 100m3 | |
| 21 | Đắp nền móng công trình | 16,65 | m3 | |
| 22 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | 18,603 | m3 | |
| C | Phần thân | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,632 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,03 | tấn | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 2,991 | tấn | |
| 4 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,776 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | 10,858 | m3 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,978 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 2,237 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 2,694 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 2,842 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | 22,042 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 4,306 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 6,173 | tấn | |
| 13 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | 57,5 | m3 | |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 263,739 | m2 | |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 274,791 | m2 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,199 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,243 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,093 | tấn | |
| 19 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2 | 2,121 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 127,763 | m3 | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 14,179 | m3 | |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 14,773 | m3 | |
| 23 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,508 | m3 | |
| 24 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,94 | m3 | |
| 25 | Lát đá bậc tam cấp | 8,446 | m2 | |
| 26 | Lát đá bậc cầu thang | 19,274 | m2 | |
| 27 | Lan can inox 3.04 gia công, lắp dựng hoàn chỉnh | 208,92 | kg | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,061 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,291 | tấn | |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,274 | 100m2 | |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 1,956 | m3 | |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 506,809 | m2 | |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | 861,315 | m2 | |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 163,93 | m2 | |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 76,944 | m2 | |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 73,11 | m2 | |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 137,197 | m2 | |
| 38 | Trát trần, vữa XM M75 | 68,707 | m2 | |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75 | 363,796 | m2 | |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 290,34 | m | |
| 41 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 395,24 | m | |
| 42 | Lát nền, sàn gạch granit-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | 357,2 | m2 | |
| 43 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | 21,4 | m2 | |
| 44 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | 138,564 | m2 | |
| 45 | Sản xuất cửa đi nhôm kính Xingfa, kính trắng an toàn dày 6,38mm | 48,84 | m2 | |
| 46 | Sản xuất cửa sổ nhôm kính Xingfa, kính trắng an toàn dày 6,38mm | 44,888 | m2 | |
| 47 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 93,728 | m2 | |
| 48 | Hoa sắt cửa sổ bằng inox hộp 16x16x1,0mm | 200,3 | kg | |
| 49 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | 11 | bộ | |
| 50 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | 8 | bộ | |
| 51 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh | 17 | bộ | |
| 52 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh | 2 | bộ | |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt cửa cuốn tương đương Austdoor nam nhôm có khe thoáng Combi S52i | 7,938 | m2 | |
| 54 | Bộ tời dành cho cửa cuốn nan nhôm Austdoor ARG.9-1L/R | 1 | bộ | |
| 55 | Conson bê tông gắn diềm mái (cả lắp dựng) | 42 | cái | |
| 56 | Gia công khung đỡ bàn chậu rửa vệ sinh | 0,067 | tấn | |
| 57 | Lắp dựng khung đỡ ban chậu rửa vệ sinh | 0,9 | m2 | |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3,61 | 1m2 | |
| 59 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 8,57 | m2 | |
| 60 | Bả bằng bột bả vào tường | 861,315 | m2 | |
| 61 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 577,937 | m2 | |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.439,252 | m2 | |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 812,556 | m2 | |
| 64 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | 11,153 | m3 | |
| 65 | Đắp đất nền móng công trình | 2,883 | m3 | |
| 66 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,83 | m3 | |
| 67 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,902 | m3 | |
| 68 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,024 | 100m2 | |
| 69 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,046 | tấn | |
| 70 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,043 | tấn | |
| 71 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 2,539 | m3 | |
| 72 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | 0,414 | m3 | |
| 73 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,02 | 100m2 | |
| 74 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,04 | tấn | |
| 75 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 7 | 1cấu kiện | |
| 76 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | 15,479 | m2 | |
| 77 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 7,152 | m2 | |
| 78 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 3,729 | m2 | |
| 79 | Cút sành D100mm | 1 | cái | |
| D | Phần điện, cấp thoát nước, chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | 2 | hộp | |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 16 | cái | |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 3 | cái | |
| 4 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 26 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt đèn led tube đôi 2x18W | 48 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt đèn led tube đơn 18W | 2 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt quạt trần | 11 | cái | |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 38 | cái | |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi | 60 | cái | |
| 10 | Mặt hình chữ nhật 2 lỗ (tương đương Sino, VanLock) - mặt bảng lắp công tắc | 36 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 102 | hộp | |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | 60 | m | |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | 80 | m | |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 150 | m | |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 750 | m | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 150 | m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 750 | m | |
| 18 | Lắp đặt xí bệt | 4 | bộ | |
| 19 | Xịt súng inox tương đương VG XP5 | 4 | bộ | |
| 20 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 21 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt chậu rửa inox | 2 | bộ | |
| 23 | Lắp đặt vòi rửa inox | 2 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 25 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 4 | cái | |
| 26 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 14 | cái | |
| 27 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 1 | bể | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | 0,34 | 100m | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 1,12 | 100m | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | 0,398 | 100m | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,12 | 100m | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,12 | 100m | |
| 33 | Măng sông nhựa PVC D100mm | 8 | cái | |
| 34 | Măng sông nhựa PVC D90mm | 4 | cái | |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | 20 | cái | |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 16 | cái | |
| 37 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | 18 | cái | |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | 12 | cái | |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 22 | cái | |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | 12 | cái | |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 6 | cái | |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | 8 | cái | |
| 43 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | 4 | cái | |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 6 | cái | |
| 45 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | 10 | cái | |
| 46 | Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 100mm | 1 | cái | |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | 0,5 | 100m | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,8 | 100m | |
| 49 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | 2 | cái | |
| 50 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | 9 | cái | |
| 51 | Lắp đặt rắc-co nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | 2 | cái | |
| 52 | Lắp đặt rắc-co nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 6 | cái | |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm ren trong, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 8 | cái | |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 18 | cái | |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | 6 | cái | |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm ren trong, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 6 | cái | |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 8 | cái | |
| 58 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | 4 | cái | |
| 59 | Van phao D32mm | 1 | cái | |
| 60 | Nút bịt ống D25mm | 16 | cái | |
| 61 | Gia công kim thu sét, dài 0,5m | 4 | cái | |
| 62 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m | 4 | cái | |
| 63 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 68 | m | |
| 64 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | 42 | m | |
| 65 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 4 | cọc | |
| 66 | Bật đỡ dây | 32 | cái | |
| 67 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 7 | m3 | |
| 68 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,07 | 100m3 | |
| 69 | Bình cứu hỏa MFZ4 BC (4kg) Trung Quốc | 4 | bình | |
| 70 | Bình cứ hỏa MT3 BC Trung Quốc | 2 | bình | |
| 71 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy | 2 | bộ | |
| 72 | Kệ đựng 3 bình chữa cháy | 2 | chiếc | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi