Gói thầu: Thi công xây dựng công trình (bao gồm: Chi phí xây dựng và chi phí dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200846550-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Đức Trọng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình (bao gồm: Chi phí xây dựng và chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200846422 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 07:59:00 đến ngày 2020-09-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,250,246,943 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MƯƠNG ĐAN CHỊU LỰC | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | 0,43 | 100 m | |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy đào, chiều dày lớp bóc ≤ 7cm | 0,286 | 100 m2 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp III | 0,02 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp III | 0,02 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km | |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,02 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km | |
| 6 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | 1,527 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,245 | 100 m3 | |
| 8 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,142 | 100 m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | 1,12 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II | 1,12 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km | |
| 11 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 1,12 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km | |
| 12 | Bê tông móng chiều rộng > 250cm vữa Mác 150 đá 1x2 | 5,07 | m3 | |
| 13 | Làm móng CPĐD, loại đá có đường kính Dmax ≤ 4 | 2,59 | m3 | |
| 14 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn mương | 3,598 | 100 m2 | |
| 15 | Bê tông mương vữa Mác 200 đá 1x2 | 56,58 | m3 | |
| 16 | GCLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính ≤ 10mm | 0,81 | tấn | |
| 17 | GCLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | 1,685 | tấn | |
| 18 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm đan | 0,786 | 100 m2 | |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, vữa Mác 300 đá 1x2 | 12,49 | m3 | |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu sức nâng 6T | 192 | cấu kiện | |
| 21 | Giấy dầu làm khe co giãn, 2 lớp giấy dầu | 9,38 | m2 | |
| 22 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 | 0,198 | 100 m2 | |
| 23 | Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn công suất 80T/h | 0,033 | 100 Tấn | |
| 24 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km, bằng ô tô tự đổ 10 tấn | 0,033 | 100 tấn | |
| 25 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 5km tiếp theo, bằng ô tô tự đổ 10 tấn | 0,033 | 100 Tấn | |
| 26 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C19, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 0,198 | 100 m2 | |
| B | PHẦN MƯƠNG DỌC | |||
| 1 | Cắt bê tông vỉa hè, nền bê tông không cốt thép dày trung bình 10cm | 6,148 | 100 m | |
| 2 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp III | 0,553 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 3 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | 9,298 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1,953 | 100 m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp III | 0,553 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp III | 0,553 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km | |
| 7 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,553 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | 6,833 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II | 6,833 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km | |
| 10 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 6,833 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km | |
| 11 | Láng vữa lót móng, chiều dày 3cm vữa XM Mác 50 | 887,63 | m2 | |
| 12 | GCCLD, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn mương | 35,752 | 100 m2 | |
| 13 | Bê tông mương vữa Mác 200 đá 1x2 | 370,84 | m3 | |
| 14 | GCLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính ≤ 10mm | 5,904 | tấn | |
| 15 | GCLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | 9,036 | tấn | |
| 16 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm đan | 7,545 | 100 m2 | |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, vữa Mác 250 đá 1x2 | 92,09 | m3 | |
| 18 | Tạo lỗ nắp đan đường kính d34 | 20,983 | 100 m | |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu sức nâng 6T | 2.524 | cấu kiện | |
| 20 | Giấy dầu làm khe co giãn, 2 lớp giấy dầu | 69,5 | m2 | |
| 21 | Đục lỗ thông tường bê tông đấu nối vào hố ga | 2 | lỗ | |
| C | PHẦN HỐ GA | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | 0,531 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,248 | 100 m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | 0,283 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II | 0,283 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km | |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 0,283 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km | |
| 6 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 đá 1x2 | 1,08 | m3 | |
| 7 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn tường, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 1,217 | 100 m2 | |
| 8 | Bê tông hố ga vữa Mác 200 đá 1x2 | 14,31 | m3 | |
| 9 | GCLD cốt thép tường, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,043 | tấn | |
| 10 | GCLD cốt thép tường, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | 0,135 | tấn | |
| 11 | Sản xuất cấu kiện thép góc ốp khuôn, ốp nắp đan | 1,096 | tấn | |
| 12 | GCLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính ≤ 10mm | 0,049 | tấn | |
| 13 | GCLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | 0,462 | tấn | |
| 14 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm đan | 0,018 | 100 m2 | |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, vữa Mác 250 đá 1x2 | 1,56 | m3 | |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, vữa Mác 300 đá 1x2 | 0,24 | m3 | |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu sức nâng 6T | 30 | cấu kiện | |
| D | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 0,271 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | 0,271 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp I | 0,271 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km | |
| 4 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 0,271 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km | |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 1,057 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp III | 1,057 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp III | 1,057 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km | |
| 8 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 1,057 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km | |
| 9 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,853 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,139 | 100 m3 | |
| 11 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 0,227 | 100 m3 | |
| 12 | Xào xới lu K98 | 0,534 | 100 m3 | |
| E | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Láng vữa lót móng, chiều dày 3cm vữa XM Mác 50 | 21,32 | m2 | |
| 2 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn bó vỉa | 0,373 | 100 m2 | |
| 3 | Bê tông bó vỉa chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 250 đá 1x2 | 7,46 | m3 | |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 15cm | 0,417 | 100 m3 | |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm | 0,417 | 100 m3 | |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 | 2,782 | 100 m2 | |
| 7 | Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn công suất 80T/h | 0,462 | 100 Tấn | |
| 8 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km, bằng ô tô tự đổ 10 tấn | 0,462 | 100 tấn | |
| 9 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 5km tiếp theo, bằng ô tô tự đổ 10 tấn | 0,462 | 100 Tấn | |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C19, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 2,782 | 100 m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi