Gói thầu: Xây lắp Đường giao thông từ trục đường chính xuống tổ Nà Gai thôn 5
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200876947-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Hải Nam Phúc |
| Tên gói thầu | Xây lắp Đường giao thông từ trục đường chính xuống tổ Nà Gai thôn 5 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200876868 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương, Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 15:08:00 đến ngày 2020-09-05 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,205,770,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| B | * Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 13.781,8 | m3 |
| 2 | Đánh cấp đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 294,91 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 269,97 | m3 |
| 4 | Đào rãnh dọc đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 316 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất điều phối | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2.281,538 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 9.904,914 | m3 |
| 7 | Đào nền đường đất cấp 4 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1.273,39 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đường đất cấp 4 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 27,82 | m3 |
| 9 | Đào rãnh dọc đất cấp 4 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 13,86 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ đi | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1.052,056 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền đường K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2.019,06 | m3 |
| 12 | Lu lèn nền đường K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 896,15 | m2 |
| 13 | Vét hữu cơ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 344,26 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đổ đi | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 344,26 | m3 |
| C | * Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 dày 20cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 209,286 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 214,686 | m2 |
| 3 | Lót giấy dầu | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1.046,43 | m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 156,96 | m3 |
| 5 | Cốt thép truyền lực khe co, dãn d=20mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,598 | Tấn |
| D | Gia cố rãnh dọc | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố rãnh dày 15cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 117,038 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gia cố rãnh | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 415,862 | m2 |
| 3 | Đào khuôn rãnh đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 82,42 | m3 |
| E | Tường chắn | |||
| F | * Tường chắn bê tông | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường chắn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 102,31 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân tường chắn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 190,82 | m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường chắn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 95,86 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng tường chắn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 94,54 | m2 |
| 5 | Đệm sỏi xô bồ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 9,59 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 91,8 | m |
| 7 | Vải địa kỹ thuật | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 58,992 | m2 |
| 8 | Sỏi xô bồ tầng lọc | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 9,955 | m3 |
| 9 | Đắp đất sét | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 36,501 | m3 |
| 10 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố taluy dày 15cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 24,556 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mái taluy | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,62 | m2 |
| 12 | Đào móng đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 376,891 | m3 |
| 13 | Đắp đất K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 209,21 | m3 |
| G | Cống tròn | |||
| H | * Thân cống | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông D100cm; L=1m | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 17 | Ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông D150cm; L=1m | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 7 | Ống |
| 3 | Bê tông M200 đá 1x2 ống cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 10,99 | m3 |
| 4 | Ván khuôn ống cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 189,627 | m2 |
| 5 | Cốt thép ống cống d=6mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,234 | Tấn |
| 6 | Cốt thép ống cống d=10mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,87 | Tấn |
| 7 | Bê tông M150 đá 4x6 móng cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8,672 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 20,727 | m2 |
| 9 | Sỏi xô bồ đệm móng thân cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6,314 | m3 |
| 10 | Sỏi xô bồ đệm móng cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,652 | m3 |
| 11 | Làm mối nối ống bê tông D100cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 14 | m.n |
| 12 | Làm mối nối ống bê tông D150cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6 | m.n |
| 13 | Quét nhựa đường ống cống 2 lớp | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 103,233 | m2 |
| I | * Thượng lưu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân hố thu | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 7,496 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 4x6 móng hố thu | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,916 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thân hố thu | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 49,974 | m2 |
| 4 | Ván khuôn móng hố thu | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6,48 | m2 |
| 5 | Bê tông M150 đá 2x4 tường đầu, tường cánh | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,944 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thân tường đầu, tường cánh | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 21,873 | m2 |
| 7 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,205 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng tường đầu | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,46 | m2 |
| 9 | Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, móng tường cánh | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,873 | m3 |
| 10 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay sân cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,617 | m3 |
| 11 | Ván khuôn chân khay, sân cống, móng tường cánh | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 12,876 | m2 |
| 12 | Sỏi xô bồ đệm móng | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,489 | m3 |
| J | * Hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 tường đầu, tường cánh | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 14,644 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân tường đầu, tường cánh | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 70,017 | m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6,614 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng tường đầu | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 18,42 | m2 |
| 5 | Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, móng tường cánh | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 12,882 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay sân cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6,582 | m3 |
| 7 | Ván khuôn chân khay, sân cống, móng tường cánh | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 52,407 | m2 |
| 8 | Sỏi xô bồ đệm móng | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,409 | m3 |
| K | * Gia cố thượng, hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 11,742 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 10,533 | m3 |
| 3 | Ván khuôn chân khay, sân gia cố | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 61,138 | m2 |
| 4 | Sỏi xô bồ đệm móng | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,59 | m3 |
| 5 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố taluy đầu cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 41,333 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 13,6 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 80,776 | m2 |
| 8 | Sỏi xô bồ đệm chân khay | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,36 | m3 |
| 9 | Rọ đá KT(2x1x0.5)m | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6 | Rọ |
| L | * Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 541,988 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 337,734 | m3 |
| M | Cọc tiêu, biển báo | |||
| 1 | Cọc tiêu BTCT | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 62 | Cọc |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 móng cọc tiêu | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,564 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo tròn D90cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 4 | Bê tông M150 đá 2x4 móng cột biển báo | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,16 | m3 |
| 5 | Đào móng đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,192 | m3 |
| N | Nhân dân đóng góp (Nhà thầu không chào giá phần khối lượng này) | |||
| 1 | Đào khuôn rãnh đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 34,622 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi