Gói thầu: Gói thầu số 01 (Xây lắp)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200878502-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Đất Đỏ
Tên gói thầu Gói thầu số 01 (Xây lắp)
Số hiệu KHLCNT 20200878499
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 05 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-27 06:34:00 đến ngày 2020-09-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,032,915,623 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG –THOÁT NƯỚC– ATGT
1 Dọn dẹp mặt bằng chuẩn bị thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,03 100m2
2 Đào hữu cơ nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,521 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,693 100m3
4 Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,95 (đất tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,685 100m3
5 Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,95 (đất mua mới) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,511 100m3
6 Làm mặt đường đá xô bồ, chiều dày đã lèn ép dày 25 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,475 100m2
7 Làm mặt đường đá mi dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,674 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,529 100m3
9 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
10 Lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
B THOÁT NƯỚC (Gxd2)
1 Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,413 tấn
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,149 tấn
3 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,584 100m2
4 Bê tông ống cống đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,37 m3
5 Quét nhựa bitum nóng ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,44 m2
6 Lắp đặt cống hộp đơn quy cách 750x750mm, đoạn ống dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 đoạn ống
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mối nối cống đường kính <10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 tấn
8 Bê tông mối nối cống đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 m3
9 Vữa XM mối nối cống mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m2
10 Vải tẩm nhựa đường mối nối cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,8 m2
11 Đệm đá D<=6 dày 10cm làm móng thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,15 m3
12 Bê tông móng thân cống đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,31 m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông móng thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,078 100m2
14 Đệm đá D<=6 dày 10cm làm móng đầu cống THL Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,76 m3
15 Bê tông móng đầu cống THL đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,1 m3
16 Bê tông tường đầu tường cánh THL, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,34 m3
17 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đầu cống THL Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,071 100m2
18 Đào móng móng cống, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,788 100m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,478 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->