Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200876602-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200709999 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách thành phố hỗ trợ và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 14:32:00 đến ngày 2020-09-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,784,016,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 28,7496 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Như trên | 9,5832 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Như trên | 0,4576 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 2,662 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 8,096 | m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 23,52 | m3 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 235,2 | m2 |
| 8 | Gia công cột bằng thép hình | Như trên | 1,1031 | tấn |
| 9 | Lắp cột thép các loại | Như trên | 1,1031 | tấn |
| 10 | Bu lông D25 L700 | Như trên | 88 | bộ |
| 11 | Gia công xà gồ thép | Như trên | 1,9014 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 1,9014 | tấn |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 2,52 | 100m2 |
| 14 | Máng tôn | Như trên | 33,6 | md |
| 15 | Thép bản mã | Như trên | 239,37 | kg |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 207,3279 | m2 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 18,2952 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Như trên | 6,0984 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Như trên | 0,2912 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 1,694 | m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 5,152 | m3 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 14,7 | m3 |
| 23 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 147 | m2 |
| 24 | Gia công cột bằng thép hình | Như trên | 0,7019 | tấn |
| 25 | Lắp cột thép các loại | Như trên | 0,7019 | tấn |
| 26 | Bu lông D25 L700 | Như trên | 56 | bộ |
| 27 | Gia công xà gồ thép | Như trên | 1,1902 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 1,1902 | tấn |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 1,575 | 100m2 |
| 30 | Máng tôn | Như trên | 21 | md |
| 31 | Thép bản mã | Như trên | 152,33 | kg |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 130,2254 | 1m2 |
| B | Hạng mục 2: Sân bê tông | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Như trên | 358,47 | m3 |
| 2 | Rải lớp nilông chống mất nước xi măng | Như trên | 7.169,4 | m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 716,94 | m3 |
| 4 | Lát gạch Terrazzo 400x400, PCB30 | Như trên | 7.169,4 | m2 |
| C | Hạng mục 3: San lấp | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 85,0264 | 100m3 |
| 2 | Vật liệu san lấp đá lẫn đất | Như trên | 10.373,2208 | m3 |
| D | Hạng mục 4: Tường rào | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 22,1681 | m3 |
| 2 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 37,8875 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,8616 | tấn |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 1,2535 | 100m2 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 12,0945 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 31,944 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 884,9985 | m2 |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 294,228 | m2 |
| 9 | Gia công hàng rào inox | Như trên | 2,9132 | tấn |
| 10 | Đầu trụ inox | Như trên | 33 | bộ |
| 11 | Nắp bịt | Như trên | 528 | bộ |
| 12 | Lắp dựng hàng rào Inox | Như trên | 155,709 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 1.179,2265 | m2 |
| E | Hạng mục 5: Thoát nước ngoài nhà | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 2,0677 | 1m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Như trên | 3,6782 | 1m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,5171 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,1915 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,3581 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,1731 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 2,9266 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,9266 | m3 |
| 9 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 7,84 | m3 |
| 10 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 30,9736 | m2 |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 8,12 | m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,2516 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,0275 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Như trên | 0,0888 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Như trên | 0,154 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 1,376 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như trên | 32 | cấu kiện |
| 18 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 50,1372 | m3 |
| 19 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 4,5123 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 1,6712 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 3,1252 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 1,7592 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 22,8696 | m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 22,8696 | m3 |
| 25 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 34,8322 | m3 |
| 26 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 404,616 | m2 |
| 27 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 131,94 | m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 1,7592 | 100m2 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 9,6756 | m3 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Như trên | 1,6419 | 100m2 |
| 31 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Như trên | 2,2943 | tấn |
| 32 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 22,8696 | m3 |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như trên | 733 | cấu kiện |
| 34 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Như trên | 10,5662 | 1m3 |
| 35 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,951 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,3522 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,7047 | 100m3 |
| 38 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như trên | 3,56 | m3 |
| 39 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 400VH | Như trên | 7 | đoạn ống |
| 40 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | Như trên | 6 | mối nối |
| 41 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm | Như trên | 21 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 600mm | Như trên | 9 | đoạn ống |
| 43 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Như trên | 8 | mối nối |
| 44 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm | Như trên | 27 | cái |
| F | Hạng mục 6: Các hạng mục phụ trợ khác | |||
| 1 | Gia công lan can inox | Như trên | 1,5482 | tấn |
| 2 | Lắp dựng lan can Inox | Như trên | 113,19 | m2 |
| 3 | Bu lông 12 | Như trên | 168 | cái |
| 4 | Qủa cầu inox D90 | Như trên | 42 | bộ |
| 5 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Như trên | 379,9 | m2 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 37,99 | m3 |
| 7 | Lát gạch Terrazzo 400x400, PCB30 | Như trên | 379,9 | m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 1,9593 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,1153 | 100m2 |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 17,2875 | m2 |
| 11 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, PCB30 | Như trên | 57,625 | m |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,3195 | 100m3 |
| 13 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Như trên | 7,9872 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,1331 | 100m3 |
| 15 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | Như trên | 8,32 | 100m |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 1,664 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 3,7779 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,1018 | 100m2 |
| 19 | Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 6,9256 | m3 |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,107 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 0,182 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,5082 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 0,131 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Như trên | 0,185 | tấn |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 78,252 | m2 |
| 26 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 11,1104 | m2 |
| 27 | Trồng cây cao tán vừa, đk gốc 14-16cm, cao >3,0m | Như trên | 10 | cây |
| 28 | Trồng cây bàng Đài Loan, đk gốc 16-18cm, cao >3,5m | Như trên | 7 | cây |
| 29 | Trồng cây cau vua, đk gốc 40-50cm, cao >5,0m | Như trên | 35 | cây |
| 30 | Cỏ nhật | Như trên | 256,25 | m2 |
| 31 | Cây chuỗi ngọc vàng | Như trên | 297,97 | m2 |
| 32 | Mua, đổ đất trồng cây | Như trên | 166,266 | m3 |
| 33 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 134,3493 | 1m3 |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 32,465 | m3 |
| 35 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 76,3568 | m3 |
| 36 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Như trên | 48,8492 | m3 |
| 37 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 6,6115 | m3 |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (Bằng KL đào/3) | Như trên | 44,7831 | m3 |
| 39 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Như trên | 386,3148 | m2 |
| 40 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III | Như trên | 2,695 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Như trên | 0,015 | 100m3 |
| 42 | Khung móng cột điện M24x300x300x675 | Như trên | 5 | bộ |
| 43 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,245 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,014 | 100m2 |
| 45 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,25 | m3 |
| 46 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,1 | 100m2 |
| 47 | Gia công, đóng cọc chống sét | Như trên | 5 | cọc |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,25 | m2 |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 50m; đường kính ống 75mm | Như trên | 0,16 | 100 m |
| 50 | Ống HDPE đk 76 | Như trên | 16,16 | m |
| 51 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng thủ công | Như trên | 5 | cột |
| 52 | Lắp đặt đèn cầu chiếu sáng bóng Led công suất 150W | Như trên | 5 | bộ |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Như trên | 300 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Như trên | 50 | m |
| 55 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Như trên | 1 | cái |
| 56 | Ống HDPE ĐK 32 | Như trên | 300 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x35+1x25mm2 | Như trên | 160 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | Như trên | 350 | m |
| 59 | Lắp đặt các automat 3 pha 160A | Như trên | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Như trên | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Như trên | 1 | cái |
| 62 | Tủ điện tổng KT 400x500x150 | Như trên | 1 | tủ |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 50m; đường kính ống 75mm | Như trên | 6,5 | 100 m |
| 64 | Ống HDPE đk 76 | Như trên | 510 | m |
| 65 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,8831 | 100m3 |
| 66 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 37,845 | 1m3 |
| 67 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,7037 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,5578 | 100m3 |
| 69 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,5578 | 100m3 |
| 70 | Gạch không nung | Như trên | 5.580 | viên |
| 71 | Dải lưới báo hiệu cáp | Như trên | 211,15 | m2 |
| 72 | Mốc báo hiệu cáp điện | Như trên | 32,9 | cái |
| 73 | Đại khởi thủy | Như trên | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách 15mm | Như trên | 1 | cái |
| 75 | Đồng hồ D15 | Như trên | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt van 1 chiều | Như trên | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt van phao cơ | Như trên | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt Rắc co nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm | Như trên | 20 | cái |
| 79 | Rắc co nhựa chịu nhiệt D20 | Như trên | 20 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm | Như trên | 17 | cái |
| 81 | Cút nhựa chịu nhiệt D20 | Như trên | 17 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm | Như trên | 4 | cái |
| 83 | Tê nhựa chịu nhiệt D20 | Như trên | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 25mm | Như trên | 2,75 | 100 m |
| 85 | Ống nhựa HDPE d25 | Như trên | 275 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi