Gói thầu: Gói thầu số 05- Thi công xây dựng công trình: Khắc phục và xử lý ô nhiễm môi trường tại xã Văn Bán, huyện Cẩm Khê

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200875401-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI XÃ VĂN BÁN
Tên gói thầu Gói thầu số 05- Thi công xây dựng công trình: Khắc phục và xử lý ô nhiễm môi trường tại xã Văn Bán, huyện Cẩm Khê
Số hiệu KHLCNT 20200875283
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-26 16:50:00 đến ngày 2020-09-07 08:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,675,483,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẦU VÀO ĐỀN
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 3,65 m3
2 Bê tông bệ móng, M350, đá 2x4 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 63,33 m3
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,34 100m2
4 Bê tông dầm vòm, đá 1x2, M350 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 29,5 m3
5 Ván khuôn dầm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 151,17 m2
6 Bê tông tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 10,09 m3
7 Ván khuôn thép tường, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,8417 100m2
8 Lắp dựng cốt thép bệ móng, ĐK <=18mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 3,59 tấn
9 Lắp dựng cốt thép dầm vòm ĐK <=18mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,19 tấn
10 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,09 tấn
11 Thép hình I100 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 30 kg
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, M350 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 19,35 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,63 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,5 tấn
15 Thép bản + thép hình các loại Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 840 kg
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,1911 100m2
17 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm-đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,56 100m
18 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 12 1 mối nối
19 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,47 m3
20 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 5,2 100m
21 Bê tông lót móng, M150 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,83 m3
22 Bê tông bệ móng, M200, đá 2x4 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,94 m3
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,112 100m2
24 Xây gạch cột trang trí, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 11,39 m3
25 Thép neo D14 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 40 kg
26 Trát trang trí, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 22,04 m2
27 Ốp đá thẻ vào trụ Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 22,04 m2
28 Bê tông bệ móng, M200, đá 2x4 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,32 m3
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,023 100m2
30 Xây gạch cột trang trí, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,55 m3
31 Trát trang trí, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 6,6 m2
32 Ốp đá thẻ vào trụ Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 22,04 m2
33 Trát trang trí, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 19,56 m2
34 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 7,86 m2
35 Bê tông tay vịn lan can, M300, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,56 m3
36 Ván khuôn tay vịn lan can Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,1118 100m2
37 Bê tông cột lan can, M300, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,2046 m3
38 Ván khuôn cột lan can Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,0868 100m2
39 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,436 100m3
40 Làm móng cấp phối đá dăm dày 15cm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,0698 100m3
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 9,3 m3
42 Lát đá xẻ mặt cầu, 30x30cm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 62,1 m2
43 Sản xuất hệ đà giáo thi công Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 7,58 tấn
44 Lắp dựng hệ đà giáo thi công Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 7,58 tấn
45 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,82 100m3
46 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,71 100m3
B HẠNG MỤC: CẦU SÂN BÓNG
1 Bê tông lót móng, M150 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,37 m3
2 Bê tông bệ móng, M350, đá 2x4 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 39,2 m3
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,26 100m2
4 Bê tông dầm vòm, đá 1x2, M350 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 13,33 m3
5 Ván khuôn dầm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 81,15 m2
6 Bê tông tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 8,51 m3
7 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,7107 100m2
8 Lắp dựng cốt thép bệ móng, ĐK <=18mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,39 tấn
9 Lắp dựng cốt thép dầm vòm ĐK <=18mm, cao <=4m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,18 tấn
10 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,59 tấn
11 Thép hình I100 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 20 kg
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, M350 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 12,9 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,42 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,66 tấn
15 Thép bản + thép hình các loại Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 560 kg
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,1274 100m2
17 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm-đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,04 100m
18 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 8 1 mối nối
19 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,98 m3
20 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 5,2 100m
21 Bê tông lót móng, M150 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,83 m3
22 Bê tông bệ móng, M200, đá 2x4 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,94 m3
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,112 100m2
24 Xây gạch cột trang trí, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 10,42 m3
25 Thép neo D14 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 30 kg
26 Trát trang trí, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 22,04 m2
27 Ốp đá thẻ trụ cầu Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 22,04 m2
28 Bê tông bệ móng, M200, đá 2x4 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,32 m3
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,023 100m2
30 Xây gạch cột trang trí, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,55 m3
31 Trát trang trí, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 6,6 m2
32 Ốp đá thẻ trụ cầu Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 6,6 m2
33 Trát trang trí, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 13,84 m2
34 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 5,02 m2
35 Bê tông tay vịn lan can, M300, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,49 m3
36 Ván khuôn tay vịn lan can Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,0979 100m2
37 Bê tông cột lan can, M300, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,1782 m3
38 Ván khuôn cột lan can Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,0756 100m2
39 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,6768 100m3
40 Làm móng cấp phối đá dăm dày 15cm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,0349 100m3
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 4,66 m3
42 Lát đá xẻ mặt cầu, 30x30cm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 32,64 m2
43 Sản xuất hệ đà giáo thi công Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 4,39 tấn
44 Lắp dựng hệ đà giáo thi công Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 4,39 tấn
45 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,26 100m3
46 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,59 100m3
C HẠNG MỤC: KÈ + CỐNG THOÁT NƯỚC + NẠO VÉT LÒNG HỒ
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 22,94 m3
2 Ván khuôn đỉnh kè Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,3318 100m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 51,32 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 4,1694 tấn
5 Ván khuôn khung BTCT Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 5,3882 100m2
6 Đào chân khay, đất C2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,8748 100m3
7 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,3226 100m3
8 Bê tông móng chân khay, M200, đá 2x4 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 55,22 m3
9 Ván khuôn chân khay Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,2903 100m2
10 Xây mái dốc thẳng đá hộc, vữa XM M100 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 19,22 m3
11 Bê tông bổ sung những vị trí không trồng cỏ, M200, đá 2x4 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 8,78 m3
12 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 4,5963 100m2
13 Cốt thếp thân cống, ĐK <=10mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 3,4412 tấn
14 Bê tông thân cống, M250, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 21,12 m3
15 Ván khuôn thân cống Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,0504 100m2
16 Quét nhựa bitum nóng vào tường Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 89,76 m2
17 Mối nối cống Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 19 mối nối
18 Lắp đặt ống cống Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 22 1 đoạn ống
19 Bê tông móng cống, M150, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 6,5 m3
20 Ván khuôn móng cống Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,072 100m2
21 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 3,25 m3
22 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 3,6904 100m3
23 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,0393 100m3
24 Khai thác đất về đắp, máy đào <=1,25m3, đất C3 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,3044 100m3
25 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 3,6904 100m3
26 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 3,6904 100m3
27 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,3044 100m3
28 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km, đất C2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,3044 100m3
29 Bê tông tường đầu + tường cánh, M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 4,93 m3
30 Bê tông móng tường đầu + tường cánh, M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 33,51 m3
31 Ván khuôn tường đầu + tường cánh Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,301 100m2
32 Ván móng tường đầu + tường cánh Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,7799 100m2
33 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 4,18 m3
34 Xây gia cố tường đầu đá hộc, vữa XM M100 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 7,43 m3
35 Xây gia cố cửa cống, vữa XM M100 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 10 m3
36 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 12,97 m3
37 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,25 m3
38 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,7796 100m3
39 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,9608 100m3
40 Khai thác đất về đắp, máy đào <=1,25m3, đất C3 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,0857 100m3
41 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,7796 100m3
42 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,7796 100m3
43 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,0857 100m3
44 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km, đất C2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,0857 100m3
45 Bê tông cột dàn van, M250, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,6 m3
46 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,0376 100m2
47 Lắp dựng cốt thép cột dàn van ĐK <=10mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,0161 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cột dàn van ĐK <=18mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,1211 tấn
49 Sản xuất cửa van phẳng Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,1923 tấn
50 Máy đóng mở V5 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2 bộ
51 Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,6271 100m
52 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,88 m3
53 Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 14,17 m2
54 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,74 m3
55 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,0051 tấn
56 Bê tông cổ ga, M250, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,17 m3
57 Ván khuôn cổ ga Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,0114 100m2
58 Thép hình L100x100x8 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,0218 tấn
59 Bê tông đáy ga, M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,5 m3
60 Ván khuôn đáy ga Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,0132 100m2
61 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,32 m3
62 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 121,52 m3
63 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,4323 100m2
64 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới dày 15cm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,9114 100m3
65 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,8228 100m3
66 Cắt khe co, khe dãn, khe dọc Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0 10m
67 Khai thác đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,1144 100m3
68 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,1144 100m3
69 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km, đất C3 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,1144 100m3
70 Bơm nước thi công Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 50 ca
71 Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 35,4451 100m3
72 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,7348 100m3
73 Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,6 100m
74 Thép buộc D6 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,0275 tấn
75 Đắp đất đất bờ vây tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,75 100m3
76 Phá dỡ bờ vây Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,75 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->