Gói thầu: Gói thầu số 04- Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200850650-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần Tư vấn XDGT Hải Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 04- Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200850554
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác;
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-27 09:02:00 đến ngày 2020-09-04 13:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,392,346,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN LẤP
1 Đào bùn Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,002 100m3
2 Vận chuyển bùn, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,002 100m3
3 Vận chuyển bùn 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,002 100m3
4 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 155,22 100m3
5 Nhân công dọn dẹp mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 công
6 Ca bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 ca
7 Mua đất đồi để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 20.178,6 m3
B THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,949 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,465 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,08 m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,39 m3
5 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,182 m3
6 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,337 m3
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,73 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,567 tấn
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 390 1cấu kiện
11 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 411,072 m2
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 156,12 m2
13 Đế cống D400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
14 Ống cống D400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
15 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 đoạn
16 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
C CỔNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,664 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,972 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,519 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,081 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,116 tấn
6 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,729 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,128 m3
8 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,849 m3
9 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,886 m2
10 Đắp vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96 m2
11 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6 m
12 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,84 m
13 Nhân công kẻ lõm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
14 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,886 m2
15 Thép chữ I lõi trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,8 kg
16 Gia công cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,506 tấn
17 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,3 m2
18 Bánh xe Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,686 1m2
20 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 m3
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 m3
D TƯỜNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,614 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,35 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,089 100m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,726 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,225 m3
6 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,87 m3
7 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,916 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,016 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,771 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,339 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,822 tấn
12 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,595 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,137 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,862 100m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,385 m3
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,851 tấn
17 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 592,02 m2
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 344,908 m2
19 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 936,928 m2
20 Gia công hoa sắt hàng rào sắt vuông đặc 14x14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,855 tấn
21 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 419,991 m2
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 254,109 1m2
E NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,545 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,813 m3
3 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,007 m3
4 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,067 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,307 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,134 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,027 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,201 tấn
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,182 m3
10 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,111 100m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,03 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,999 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,096 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,035 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 tấn
16 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 m3
17 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,191 100m2
18 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,209 tấn
19 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,64 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,624 m3
21 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,168 m2
22 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,782 m2
23 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,982 m2
24 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,856 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,158 m2
26 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,602 m2
27 Trát trần trong, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,837 m2
28 Trát trần ngoài, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,526 m2
29 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,982 m2
30 Quét vôi 3 nước trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,526 m2
31 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,014 m2
32 Quét vôi 3 nước trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,837 m2
33 Cửa đi kính khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,16 m2
34 Cửa sổ kính lật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m2
35 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤350mm, luồn qua tường gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
36 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,382 m3
37 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,596 m3
38 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 m3
39 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,017 100m2
40 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 tấn
41 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,051 tấn
42 Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,598 m3
43 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,759 m2
44 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,39 m2
45 Đánh màu thành bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,39 0.0
46 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,108 m3
47 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,283 m3
48 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 100m2
49 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 tấn
50 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
51 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,09 m2
52 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
53 Cò xịt nước (I Nax CFV-102A) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
54 Lắp đặt vòi rửa D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
55 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
56 Van xả tiểu nam Inax UF-5V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
57 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
58 Van xả tiểu nữ Viglacera VG101 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
59 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
60 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm (Bổ sung cả ống cấp sinh hoạt từ đường trục xã vào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 100m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
66 Cút nhựa PVC xiên D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
67 Cút nhựa PVC xiên D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
68 Cút nhựa PVC xiên D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
69 Cút nhựa PVC xiên D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
70 Lắp đặt tê nhựa, ĐK110-110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
71 Lắp đặt tê nhựa, ĐK60-90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
72 Lắp đặt tê nhựa, ĐK25-20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
73 Lắp đặt tê nhựa, ĐK25-25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
74 Lắp đặt tê nhựa, ĐK20-20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
75 Lắp đặt phễu thu + chắn rác, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
76 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
77 Tủ điện KT: 200X300X400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
78 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
79 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
82 Lắp đặt đèn thường có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
83 Lắp đặt công tắc 1 hạt + mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
84 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
85 Lắp đặt hộp âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
86 Vít + nở nhựa các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
F SÂN KHẤU
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,7 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,303 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,663 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,343 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,099 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,397 tấn
8 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,354 m3
9 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,23 m3
10 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,756 m3
11 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,75 m2
12 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,75 m2
13 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,8 m
14 Lan can Inox 304 tay vịn cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,8 kg
15 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,768 100m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,79 m3
17 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,544 m2
18 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,762 m2
19 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,762 m2
G
1 Đào bùn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,102 100m3
2 Vận chuyển bùn, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,102 100m3
3 Vận chuyển bùn 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,102 100m3
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,102 100m3
5 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,102 100m
6 Phên nứa Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,3 m2
7 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,492 100m3
8 Mua đất đồi đắp K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.753,96 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->