Gói thầu: Gói thầu số 04- Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200850650-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Tư vấn XDGT Hải Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04- Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200850554 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác; |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 09:02:00 đến ngày 2020-09-04 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,392,346,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN LẤP | |||
| 1 | Đào bùn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,002 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển bùn, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,002 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển bùn 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,002 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,22 | 100m3 |
| 5 | Nhân công dọn dẹp mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
| 6 | Ca bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | ca |
| 7 | Mua đất đồi để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20.178,6 | m3 |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,949 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,465 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,08 | m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,182 | m3 |
| 6 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,337 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,73 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,567 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 390 | 1cấu kiện |
| 11 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 411,072 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,12 | m2 |
| 13 | Đế cống D400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 14 | Ống cống D400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | đoạn |
| 16 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| C | CỔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,664 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,972 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,519 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,081 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,116 | tấn |
| 6 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,729 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,128 | m3 |
| 8 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,849 | m3 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,886 | m2 |
| 10 | Đắp vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m2 |
| 11 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | m |
| 12 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,84 | m |
| 13 | Nhân công kẻ lõm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 14 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,886 | m2 |
| 15 | Thép chữ I lõi trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,8 | kg |
| 16 | Gia công cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,506 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3 | m2 |
| 18 | Bánh xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,686 | 1m2 |
| 20 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| D | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,614 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,35 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,089 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,726 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,225 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,87 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,916 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,016 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,771 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,339 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,822 | tấn |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,595 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,137 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,862 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,385 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,851 | tấn |
| 17 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 592,02 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 344,908 | m2 |
| 19 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 936,928 | m2 |
| 20 | Gia công hoa sắt hàng rào sắt vuông đặc 14x14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,855 | tấn |
| 21 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 419,991 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254,109 | 1m2 |
| E | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,545 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,813 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,007 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,067 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,307 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,134 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,201 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,182 | m3 |
| 10 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,111 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,03 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,999 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,035 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | tấn |
| 16 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,191 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,209 | tấn |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,64 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,624 | m3 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,168 | m2 |
| 22 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,782 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,982 | m2 |
| 24 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,856 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,158 | m2 |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,602 | m2 |
| 27 | Trát trần trong, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,837 | m2 |
| 28 | Trát trần ngoài, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,526 | m2 |
| 29 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,982 | m2 |
| 30 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,526 | m2 |
| 31 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,014 | m2 |
| 32 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,837 | m2 |
| 33 | Cửa đi kính khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,16 | m2 |
| 34 | Cửa sổ kính lật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m2 |
| 35 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤350mm, luồn qua tường gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 36 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,382 | m3 |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,596 | m3 |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | tấn |
| 42 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,598 | m3 |
| 43 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,759 | m2 |
| 44 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,39 | m2 |
| 45 | Đánh màu thành bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,39 | 0.0 |
| 46 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,108 | m3 |
| 47 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,283 | m3 |
| 48 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | tấn |
| 50 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 51 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,09 | m2 |
| 52 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 53 | Cò xịt nước (I Nax CFV-102A) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 55 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 56 | Van xả tiểu nam Inax UF-5V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 58 | Van xả tiểu nữ Viglacera VG101 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm (Bổ sung cả ống cấp sinh hoạt từ đường trục xã vào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 66 | Cút nhựa PVC xiên D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 67 | Cút nhựa PVC xiên D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 68 | Cút nhựa PVC xiên D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 69 | Cút nhựa PVC xiên D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK110-110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK60-90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK25-20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK25-25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK20-20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 75 | Lắp đặt phễu thu + chắn rác, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 77 | Tủ điện KT: 200X300X400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 82 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 83 | Lắp đặt công tắc 1 hạt + mặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt hộp âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 86 | Vít + nở nhựa các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| F | SÂN KHẤU | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,303 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,663 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,343 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,099 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,397 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,354 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,23 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,756 | m3 |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,75 | m2 |
| 12 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,75 | m2 |
| 13 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,8 | m |
| 14 | Lan can Inox 304 tay vịn cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,8 | kg |
| 15 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,768 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,79 | m3 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,544 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,762 | m2 |
| 19 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,762 | m2 |
| G | KÈ | |||
| 1 | Đào bùn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,102 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển bùn, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,102 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển bùn 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,102 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,102 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,102 | 100m |
| 6 | Phên nứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,3 | m2 |
| 7 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,492 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đồi đắp K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.753,96 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi