Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200875045-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Vĩnh Ninh |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200874937 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 08:18:00 đến ngày 2020-09-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,204,831,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất C1 | Theo HSMT | 11,2742 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đổ thải | Theo HSMT | 9,5122 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất C2 | Theo HSMT | 0,2543 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 32,9183 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSMT | 3,6744 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đắp K95 | Theo HSMT | 45,0092 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đắp K98 | Theo HSMT | 5,1574 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất về công trình | Theo HSMT | 41,46 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSMT | 1,8372 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSMT | 3,1384 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | Theo HSMT | 244,962 | m3 |
| C | VIÊN VỈA RÃNH TAM GIÁC: | |||
| 1 | Đào móng-đất cấp III | Theo HSMT | 10,0929 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Theo HSMT | 5,0465 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 4,2054 | m3 |
| 4 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | Theo HSMT | 278 | m |
| 5 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm | Theo HSMT | 59 | m |
| D | HỐ GA+CỐNG: | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo HSMT | 2,4981 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất tận dụng trong công trường | Theo HSMT | 0,5928 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 1,6861 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo HSMT | 2,68 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Theo HSMT | 1,93 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép móng | Theo HSMT | 0,0487 | tấn |
| 7 | Bê tông hố ga M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 19,24 | m3 |
| 8 | Ông cống D400, L=2,5m | Theo HSMT | 25 | m |
| 9 | Đế cống D400 | Theo HSMT | 20 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông, ĐK 400mm | Theo HSMT | 10 | 1 đoạn ống |
| 11 | Nối ống bê tông, ĐK 400mm | Theo HSMT | 10 | mối nối |
| 12 | Ông cống D500, L=2,5m | Theo HSMT | 201 | m |
| 13 | Đế cống D500 | Theo HSMT | 201 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông, ĐK ≤600mm | Theo HSMT | 80 | 1 đoạn ống |
| 15 | Nối ống bê tông, ĐK 500mm | Theo HSMT | 80 | mối nối |
| 16 | Tấm đan chắn rác bằng composit | Theo HSMT | 10 | cái |
| 17 | Tấm đan hố ga bằng composit | Theo HSMT | 8 | cái |
| E | RÃNH THOÁT NƯỚC BẨN SAU NHÀ: | |||
| 1 | Đào móng, đất C1 | Theo HSMT | 1,6699 | 100m3 |
| 2 | Mua đất C3 đắp K95 | Theo HSMT | 4,9914 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất về công trình | Theo HSMT | 49,914 | 10m3/1km |
| 4 | Đắp đất bằng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 3,9631 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT | 18,42 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Theo HSMT | 18,42 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 0,39 | 100m2 |
| 8 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 34,5 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 196 | m2 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSMT | 1,41 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 12,15 | m3 |
| 12 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 9,41 | m3 |
| 13 | Cốt thép tấm đan | Theo HSMT | 0,997 | tấn |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSMT | 0,5 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSMT | 196 | 1cấu kiện |
| F | Phần móng + cột | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | Theo HSMT | 19,008 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 1,62 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo HSMT | 0,5904 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 15,06 | m3 |
| 5 | Mua cột bê tông 8.5C | Theo HSMT | 10 | cột |
| 6 | Mua cột bê tông 10.5C | Theo HSMT | 5 | cột |
| 7 | Lắp dựng cột bê tông | Theo HSMT | 15 | 1 cột |
| 8 | Cọc tiếp địa L63x63x5m,L=2,5m dây nối D10x1500mm | Theo HSMT | 15 | cái |
| 9 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo HSMT | 15 | cọc |
| G | Phần đường dây | |||
| 1 | Mua cáp vặn xoắn 4x70 | Theo HSMT | 294 | m |
| 2 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 26 ÷ 50mm2 | Theo HSMT | 0,294 | 100m |
| 3 | Ghíp đa năng AL25x150-3BL | Theo HSMT | 28 | Cái |
| 4 | Đai thép đơn + khóa đai | Theo HSMT | 21 | Cái |
| 5 | Đai thép kép + khóa đai | Theo HSMT | 18 | Cái |
| 6 | Móc giữ cáp MGC-16 | Theo HSMT | 25 | Cái |
| 7 | Kẹp hãm 4x70 | Theo HSMT | 26 | Cái |
| H | VẬN CHUYỂN ĐÁ | |||
| 1 | Vận chuyển đá | 58,1555 | 10m3/1km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi