Gói thầu: Sửa chữa, cải tạo các hạng mục: Dãy 18 phòng học, dãy hành chính, hội trường, hàng rào mặt trước

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200878180-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn thiết kế xây dựng Gia Bảo
Tên gói thầu Sửa chữa, cải tạo các hạng mục: Dãy 18 phòng học, dãy hành chính, hội trường, hàng rào mặt trước
Số hiệu KHLCNT 20200860728
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ dự toán giao đầu năm và bổ sung năm 2020 của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-26 18:59:00 đến ngày 2020-09-07 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,263,968,335 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Dãy 18 phòng học
1 Tháo dỡ cửa Chương V của E-HSMT 420,34 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn kim loại + vệ sinh kính Chương V của E-HSMT 211,849 m2
3 Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 211,849 M2
4 Cạo bỏ lớp sơn gỗ Chương V của E-HSMT 198,072 m2
5 Sơn gỗ 3 nước Chương V của E-HSMT 198,072 M2
6 Lắp cửa vào khuôn (Tính công) Chương V của E-HSMT 63 M2
7 Sửa cửa sổ khung sắt Chương V của E-HSMT 157,816 M2
8 Cải tạo cửa sổ khung nhôm hệ 700 Chương V của E-HSMT 175,727 M2
9 LD cửa sổ khung nhôm hệ 760 Chương V của E-HSMT 21 M2
10 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000 (bao gồm phụ kiện) Chương V của E-HSMT 64 M2
11 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11 Chương V của E-HSMT 1,08 m3
12 Phá dỡ nền bê tông, bê tông, gạch vỡ Chương V của E-HSMT 2,997 m3
13 Phá dỡ nền gạch, gạch lá nem Chương V của E-HSMT 7,4 m2
14 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V của E-HSMT 56,88 m2
15 Xây tường gạch ống 8*8*18, chiều dày <= 10cm, cao <= 4m, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 2,88 M3
16 Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 16,95 M2
17 Bê tông gạch vỡ, mác 75 Chương V của E-HSMT 0,972 M3
18 Lắp đặt chậu xí xổm Chương V của E-HSMT 6 Bộ
19 Ốp gạch tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400 Chương V của E-HSMT 89,76 M2
20 Cạo bỏ lớp sơn tường phía trên ốp gạch Chương V của E-HSMT 113,67 m2
21 Sơn dầm - trần - cột - tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 147,57 M2
22 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V của E-HSMT 28,89 M2
23 Lát gạch nền, sàn, kích thước gạch 300x300 Chương V của E-HSMT 29,46 M2
24 Phá dỡ nền gạch, gạch lá nem Chương V của E-HSMT 8 m2
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, độ chặt K = 0.98 Chương V của E-HSMT 0,008 100m3
26 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 13 M2
27 Đục nhám mặt bê tông Chương V của E-HSMT 4,44 m2
28 Ốp gạch tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400 Chương V của E-HSMT 7,68 M2
29 Cắt lớp vữa trát chân tường Chương V của E-HSMT 25,188 10m
30 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V của E-HSMT 420,224 m2
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 278,504 M2
32 Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 137,32 M2
33 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 278,504 M2
34 Sơn dầm - trần - cột - tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 137,32 M2
35 Đắp phào kép, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 85,94 M
36 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V của E-HSMT 3.555,92 m2
37 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Chương V của E-HSMT 1.581,562 m2
38 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 2.664,181 M2
39 Sơn dầm - trần - cột - tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 2.427,771 M2
40 Tháo dỡ trần Chương V của E-HSMT 643,726 m2
41 Đóng trần nhựa khung kim loai Chương V của E-HSMT 643,726 m2
42 Tháo quạt trần Chương V của E-HSMT 39 Cái
43 Tháo, lắp báo cháy lầu 3 (chỉ lấy công) Chương V của E-HSMT 24 Bộ
44 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V của E-HSMT 141,301 m2
45 Trát sênô - mái hắt - lam ngang, trát dày 1cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 141,301 M2
46 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 141,301 M2
47 Đắp phào kép, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 227,18 M
48 Lắp đặt đèn ống dài 1.2m - loại hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 72 Bộ
49 Lắp đặt đèn ống dài 0.6m - loại hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 62 Bộ
50 Lắp đặt đèn ống dài 1.2m - loại hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 3 Bộ
51 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 39 Cái
52 Thay thế CP Chương V của E-HSMT 1 Cái
53 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1,5mm2 Chương V của E-HSMT 300 M
54 Phá dỡ các, kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V của E-HSMT 267,746 m2
55 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V của E-HSMT 298,442 M2
56 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 100 Chương V của E-HSMT 267,746 M2
57 Đục mở tường làm cửa, loại tường bê tông, chiều dày tường<=22cm Chương V của E-HSMT 0,96 m2
58 Sản xuất, dầm thép, thép tấm Chương V của E-HSMT 0,784 1000kg
59 Lắp dựng kết cấu dầm thép Chương V của E-HSMT 0,784 1000kg
60 Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 20,18 M2
61 Tháo, lắp bồn nước (Chỉ tính công) Chương V của E-HSMT 4 Bể
62 Tháo dỡ vách kính lấy sáng vị trí bồn nước Chương V của E-HSMT 6,84 m2
63 Xây tường gạch ống 8x8x18cm, chiều dày <= 30cm, cao <= 28m, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 1,231 M3
64 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 6,84 M2
65 Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 6,84 M2
66 Sơn tường ngòai nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 6,84 M2
67 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm Chương V của E-HSMT 0,912 m3
68 Lắp dựng vách kính khung nhôm Chương V của E-HSMT 9,12 M2
69 Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <= 30cm, cao <= 28m, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 2,28 M3
70 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 2,28 M2
71 Sơn tường ngòai nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 2,28 M2
72 Trát dầm, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 5,32 m2
73 Sơn tường ngòai nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 5,32 M2
74 Lau tẩy gạch ốp tường h =>4m Chương V của E-HSMT 730,6 M2
75 LD Lavabo + chân + bộ xả + vòi Chương V của E-HSMT 15 bộ
76 Lắp đặt chậu xí xổm Chương V của E-HSMT 6 Bộ
77 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng PP dán keo, ống dài 6m, Þ 34mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 27mm Chương V của E-HSMT 0,65 100m
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 90mm Chương V của E-HSMT 0,08 100m
80 Lắp đặt Co, tê D90 Chương V của E-HSMT 15 Cái
81 Lắp đặt Co, tê D27 Chương V của E-HSMT 40 Cái
82 Lắp đặt Co răng trong, răng ngoài D27 Chương V của E-HSMT 20 Cái
83 Lắp đặt van nhựa d27 Chương V của E-HSMT 6 Cái
84 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 6 Cái
85 Lắp đặt phễu thu d150 Chương V của E-HSMT 6 Cái
86 Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Chương V của E-HSMT 17,223 100m2
B Cải tạo hội trường
1 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Chương V của E-HSMT 20,064 m3
2 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép Chương V của E-HSMT 9,037 m3
3 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Chương V của E-HSMT 9,94 m3
4 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép Chương V của E-HSMT 0,615 m3
5 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V của E-HSMT 589,4 m2
6 Phá dỡ nền gạch, nền láng vữa xi măng Chương V của E-HSMT 589,4 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V của E-HSMT 130,77 m2
8 Cắt tường bê tông bằng máy, chiều dày tường <=20cm Chương V của E-HSMT 145,3 1m
9 Cạo bỏ lớp sơn bê tông Chương V của E-HSMT 1.125,34 m2
10 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V của E-HSMT 24,5 m2
11 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Chương V của E-HSMT 5,265 m3
12 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V của E-HSMT 182,4 m2
13 Đục tẩy bề mặt tường Chương V của E-HSMT 47,16 1m2
14 Tháo dỡ cửa Chương V của E-HSMT 98,78 m2
15 Tháo dỡ trần Chương V của E-HSMT 458,08 m2
16 Tháo dỡ đèn Chương V của E-HSMT 72 cái
17 Tháo dỡ chậu rửa Chương V của E-HSMT 4 cái
18 Tháo dỡ bệ xí Chương V của E-HSMT 8 cái
19 Rải Ni-lon chống mất nước - làm móng công trình Chương V của E-HSMT 0,101 100m2
20 Bê tông lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan - ôvăng đá 1x2cm, vữa mác 200 Chương V của E-HSMT 1,008 M3
21 Xây móng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều dày <= 30cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 1,966 M3
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 14,28 M2
23 Lát Gạch granite 300x600 có mũi bậc Chương V của E-HSMT 64,16 M2
24 Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 150 Chương V của E-HSMT 0,828 M3
25 Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều dày <= 30cm, cao <= 6m, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 1,739 M3
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 26,27 M2
27 Op đá chẻ KT 100x200, tiết diện đá <= 0.16m2 Chương V của E-HSMT 21,17 M2
28 Trát trụ - cột - lam đứng - cầu thang, chiều dày trát 1cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 95,4 M2
29 Đắp phào kép, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 26,4 M
30 Đắp phào đơn, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 137,4 M
31 Trát gờ chỉ, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 163,8 M
32 Sơn tường ngòai nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 100,65 M2
33 Ván khuôn gỗ, xà dầm - giằng Chương V của E-HSMT 1,459 100m2
34 Bê tông xà dầm - giằng - sàn mái, chiều cao <= 4m, đá 1*2, vữa mác 250 Chương V của E-HSMT 9,829 M3
35 Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,209 1000kg
36 Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính <= 18mm Chương V của E-HSMT 1,109 1000kg
37 Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính > 18mm Chương V của E-HSMT 0,319 1000kg
38 Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,032 1000kg
39 Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính <= 18mm Chương V của E-HSMT 0,094 1000kg
40 Trát xà dầm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 152,33 M2
41 Ván khuôn gỗ, lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan Chương V của E-HSMT 1,952 100m2
42 Bê tông lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan - ôvăng đá 1x2cm, vữa mác 250 Chương V của E-HSMT 8,851 M3
43 Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao <= 16m, đường kính <= 10mm Chương V của E-HSMT 1,184 1000kg
44 Trát sênô - mái hắt - lam ngang, trát dày 1cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 195,15 M2
45 Xây tường Gạch ống 8x8x18cm, chiều dày <= 30cm, cao <= 28m, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 5,958 M3
46 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 82,2 M2
47 Gia công xà gồ thép hộp STK 30x60x1.4 Chương V của E-HSMT 0,802 1000kg
48 Lắp dựng xà gồ thép hộp STK 30x60x1.4 Chương V của E-HSMT 0,802 1000kg
49 Gia công xà gồ thép (thép hôp STK liên kết với vì kèo để treo đèn, quạt) Chương V của E-HSMT 0,267 1000kg
50 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,267 1000kg
51 Lợp mái Tole lạnh mạ màu , dày 0.45mm, khổ 1.07m Chương V của E-HSMT 2,831 100m2
52 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V của E-HSMT 594,64 m2
53 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 100 Chương V của E-HSMT 70,5 M2
54 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 70,5 M2
55 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V của E-HSMT 70,5 M2
56 Lát gạch nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2 Chương V của E-HSMT 325,26 M2
57 Lát gạch nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2 Chương V của E-HSMT 284,82 M2
58 Lát gạch granite 300x300 nhám mạt Chương V của E-HSMT 28,88 M2
59 Ốp gạch tường, trụ, cột, kích thước gạch <= 0,25m2 Chương V của E-HSMT 104,4 M2
60 Lắp dựng Cửa đi khung nhôm theo thiết kế theo thiết kế theo thiết kế Chương V của E-HSMT 48,38 M2
61 Lắp dựng Cửa sổ khung nhôm theo thiết kế theo thiết kế theo thiết kế Chương V của E-HSMT 50,4 M2
62 Lắp dựng hoa inox cửa Chương V của E-HSMT 58,714 M2
63 Lắp khóa tay gat cửa đi Chương V của E-HSMT 13 Cái
64 Lắp khóa tay nắm tròn cửa đi Chương V của E-HSMT 8 Cái
65 Lau tẩy gạch ốp tường h <=4m Chương V của E-HSMT 8,16 M2
66 Sơn tường ngòai nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 515,07 M2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 657,5 M2
68 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn. 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 288,272 M2
69 Lắp đặt đèn ống dài 1.2m - loại hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 24 Bộ
70 Lắp đặt đèn ống dài 1.2m - loại hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 2 Bộ
71 Lắp đặt Đèn HQ led 0.6m, 9W máng đôi lắp nổi Chương V của E-HSMT 18 Bộ
72 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 18 Cái
73 Lắp đặt các loại linh kiện báo cháy Chương V của E-HSMT 14 Bộ
74 Thiết bị WC: Lắp đặt Lavabo + chân + vòi rửa + bộ xả Chương V của E-HSMT 4 Bộ
75 Lắp đặt kệ kính Chương V của E-HSMT 4 cái
76 Lắp đặt kính áp tường Chương V của E-HSMT 4 Cái
77 Thanh máng khăn Inox Chương V của E-HSMT 4 Cái
78 Lắp đặt chậu xí bệt thùng nước liền Chương V của E-HSMT 8 Bộ
79 Lắp đặt hộp gắn giấy WC Chương V của E-HSMT 8 Cái
80 Lắp đặt ống - đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống, <= 26mm Chương V của E-HSMT 100 M
81 Lắp đặt dây đơn, loại dây <= 2,5mm2 Chương V của E-HSMT 200 M
82 Rải Ni-lon chống mất nước - làm móng công trình Chương V của E-HSMT 0,16 100m2
83 Bê tông lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan - ôvăng đá 1x2cm, vữa mác 200 Chương V của E-HSMT 1,6 M3
84 Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Chương V của E-HSMT 4,571 100m2
85 Quét sikadur 732 Chương V của E-HSMT 1,56 M2
86 Lắp dựng lam nhôm Chương V của E-HSMT 19,678 M2
C Cải tạo hàng rào mặt trước
1 Tháo dỡ hàng rào song sắt Chương V của E-HSMT 99,45 m2
2 Phá dỡ gạch ốp Chương V của E-HSMT 78,8 m2
3 Phá dỡ cột bê tông cốt thép Chương V của E-HSMT 0,405 m3
4 Cốt thép cột - trụ cao <= 4m, đường kính <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,089 1000kg
5 Ván khuôn gỗ, cột vuông - chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,219 100m2
6 Bê tông cột đá 1*2, tiết diện cột <= 0,1m2, cao <= 4m, vữa mác 200 Chương V của E-HSMT 0,729 M3
7 Ván khuôn gỗ, lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan Chương V của E-HSMT 0,231 100m2
8 Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao <= 4m, đường kính <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,133 1000kg
9 Bê tông lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan - ôvăng đá 1*2, vữa mác 200 Chương V của E-HSMT 1,322 M3
10 Xây tường gạch ống 8*8*18, chiều dày <= 10cm, cao <= 4m, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 7,674 M3
11 Xây tường gạch thông gió 20*20cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 38,4 M2
12 Lắp dựng đầu chông rào Chương V của E-HSMT 18,172 M2
13 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 191,84 M2
14 Trát sênô - mái hắt - lam ngang, trát dày 1cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 47,908 M2
15 Phá dỡ tường bê tông cốt thép Chiều dày tường < 11 cm) Chương V của E-HSMT 0,182 m3
16 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm Chương V của E-HSMT 1,097 m3
17 Bê tông lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan - ôvăng đá 1*2, vữa mác 200 Chương V của E-HSMT 0,91 M3
18 Ván khuôn gỗ, lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan Chương V của E-HSMT 0,218 100m2
19 Trát sênô - mái hắt - lam ngang, trát dày 1cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 32,16 M2
20 Đắp phào đơn, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 500 M
21 Lắp chữ Inox cao 55 mm Chương V của E-HSMT 82 Cái
22 Lắp chữ Inox cao 100 mm Chương V của E-HSMT 22 Cái
23 Lắp chữ Inox cao 200 mm Chương V của E-HSMT 12 Cái
24 Lắp dựng thanh vì kèo thép hợp kim nhôm kẽm Chương V của E-HSMT 54 M
25 Lắp dựng thanh rui mè thép hợp kim nhôm kẽm Chương V của E-HSMT 68 M
26 Lợp mái ngói 10v/m2, cao <= 16m Chương V của E-HSMT 0,251 100m2
27 Op đá granit tự nhiên vào tường, có chốt bằng Inox Chương V của E-HSMT 22,29 M2
28 Ốp gạch tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400 Chương V của E-HSMT 64,59 M2
29 Tháo dỡ cửa. Chương V của E-HSMT 22,775 m2
30 Lắp dựng cửa cổng khung sắt. Chương V của E-HSMT 14,225 M2
31 Sửa chữa cổng phụ và lắp lại. Chương V của E-HSMT 10 M2
32 Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao <= 4m, đường kính <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,046 1000kg
33 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, giằng. Chương V của E-HSMT 133,176 m2
34 Đục nhám mặt tường. Chương V của E-HSMT 48,78 m2
35 Ốp gạch tường, trụ, cột, kích thước gạch đá chẻ KT100x200 Chương V của E-HSMT 40,65 M2
36 Trát gờ chỉ, vxm mác 75 (KT:25x100) Chương V của E-HSMT 81,3 M
37 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. Chương V của E-HSMT 364,434 M2
38 Vệ sinh đá chẻ chân tường. Chương V của E-HSMT 57,09 m2
39 Cạo bỏ lớp sơn kim loại. Chương V của E-HSMT 18 m2
40 Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, sơn sắt thép các loại 3 nước. Chương V của E-HSMT 64,622 M2
41 Vệ sinh sàn mái cổng. Chương V của E-HSMT 22,48 m2
42 Quét chống thấm mái, sênô, ôvăng . . . Chương V của E-HSMT 22,48 M2
43 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 100 Chương V của E-HSMT 22,48 M2
44 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm Chương V của E-HSMT 9 M
45 Lắp đặt dây đơn - loại dây 1*1.5mm2 Chương V của E-HSMT 18 M
46 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc + hộp nhựa nổi Chương V của E-HSMT 1 Cái
47 Lắp đặt đèn huỳnh quang led dài 1.2m - loại 1 bóng Chương V của E-HSMT 1 Bộ
D Cải tạo dãy hành chính
1 Cắt lớp vữa trát chân tường trong, ngoài Chương V của E-HSMT 23,387 10m
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V của E-HSMT 268,784 m2
3 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 125,104 M2
4 Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 159,76 M2
5 Sơn tường ngòai nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 125,104 M2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 143,68 M2
7 Đắp phào kép, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 71,54 M
8 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V của E-HSMT 2.127,845 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Chương V của E-HSMT 856,714 m2
10 Sơn tường ngòai nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.531,463 M2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.443,764 M2
12 Tháo dỡ trần Chương V của E-HSMT 460,636 m2
13 Đóng trần nhựa khung kim loại Chương V của E-HSMT 460,636 m2
14 Lắp đặt đèn ống dài 1.2m - loại hộp đèn 2 bóng (chỉ tính công) Chương V của E-HSMT 36 Bộ
15 Tháo, lắp đầu báo cháy (Chỉ tính công) Chương V của E-HSMT 20 Bộ
16 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V của E-HSMT 108,348 m2
17 Trát sênô - mái hắt - lam ngang, trát dày 1cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 108,348 M2
18 Sơn tường ngòai nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 108,348 M2
19 Đắp phào kép, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 196,68 M
20 Lắp đặt đèn ống dài 0.6m - loại hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 40 Bộ
21 Lắp đặt dây đơn, loại dây <= 2,5mm2 Chương V của E-HSMT 150 M
22 Phá dỡ các, kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V của E-HSMT 194,288 m2
23 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V của E-HSMT 168,688 M2
24 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 100 Chương V của E-HSMT 200,688 M2
25 Gia công dầm thép hình Chương V của E-HSMT 0,784 1000kg
26 Lắp dựng dầm thép , bản thép Chương V của E-HSMT 0,784 1000kg
27 Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 20,18 M2
28 Đục mở tường làm cửa, loại tường bê tông, chiều dày tường<=22cm Chương V của E-HSMT 1,28 m2
29 Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 2m3 Chương V của E-HSMT 4 Bể
30 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích Chương V của E-HSMT 6,84 m2
31 Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <= 30cm, cao <= 28m, vxm mác 50 Chương V của E-HSMT 1,231 M3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 50 Chương V của E-HSMT 6,84 M2
33 Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 50 Chương V của E-HSMT 6,84 M2
34 Sơn tường ngòai nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 6,84 M2
35 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm Chương V của E-HSMT 0,912 m3
36 Lắp dựng vách kính khung nhôm Chương V của E-HSMT 9,12 M2
37 Tháo dỡ cửa Chương V của E-HSMT 105,76 m2
38 Cạo bỏ lớp sơn kim loại + vệ sinh kính Chương V của E-HSMT 254,311 m2
39 Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 207,088 M2
40 Lắp cửa vào khuôn Chương V của E-HSMT 52,36 M2
41 Lắp dựng cửa đi khung nhôm Chương V của E-HSMT 29,72 M2
42 Sửa cửa đi, cửa sổ sắt kính Chương V của E-HSMT 180,683 M2
43 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm Chương V của E-HSMT 10 M2
44 Xây tường gạch ống 8x8x18cm, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 3,325 M3
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 36,948 M2
46 Sơn tường ngòai nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 36,948 M2
47 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm Chương V của E-HSMT 0,72 m3
48 Phá dỡ nền bê tông, bê tông, gạch vỡ Chương V của E-HSMT 1,377 m3
49 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V của E-HSMT 16,15 m2
50 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V của E-HSMT 21,28 M2
51 Lát gạch nền, sàn, kích thước gạch 300x300 nhám mặt Chương V của E-HSMT 21,28 M2
52 Đục nhám mặt bê tông Chương V của E-HSMT 2,96 m2
53 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V của E-HSMT 8 m2
54 Ốp gạch tường, trụ, cột, kích thước gạch <= 0,16m2 Chương V của E-HSMT 45,2 M2
55 Lau tẩy gạch ốp tường h =>4m Chương V của E-HSMT 493,962 M2
56 LD Lavabo + chân + bộ xả + vòi Chương V của E-HSMT 9 bộ
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 34mm Chương V của E-HSMT 0,1 100m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 27mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
59 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 27mm Chương V của E-HSMT 10 Cái
60 Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Chương V của E-HSMT 15,217 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->