Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp công trình + Đảm bảo giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200879351-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hồng Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây lắp công trình + Đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200687449 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSH và các nguồn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 10:22:00 đến ngày 2020-09-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,475,267,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CHI PHÍ ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo ATGT | 1 | Khoản | |
| B | HẠNG MỤC: CHI PHÍ XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 1,7987 | 100m3 | |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 19,985 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 199,85 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 199,85 | m3 | |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 8,439 | 100m3 | |
| 6 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | 93,767 | m3 | |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,0825 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 6,7882 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 6,7882 | 100m3 | |
| 10 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | 92,2393 | 100m | |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 95,65 | m3 | |
| 12 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 449,54 | m3 | |
| 13 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 489,8 | m3 | |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 80,9673 | m2 | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | 1,6291 | 100m | |
| 16 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | 0,2259 | 100m3 | |
| 17 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | 2,51 | m3 | |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0837 | 100m3 | |
| 19 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | 65,19 | m3 | |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 399,19 | m2 | |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 21,62 | m3 | |
| 22 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 27,75 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 1,85 | 100m2 | |
| 24 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 1,665 | 100m2 | |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 370 | cấu kiện | |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,9435 | tấn | |
| 27 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 4,6106 | tấn | |
| 28 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,8241 | 100m3 | |
| 29 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | 9,157 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 92,57 | m3 | |
| 31 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 9,8928 | 100m3 | |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,0992 | 100m3 | |
| 33 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1673 | 100m3 | |
| 34 | Mua đất đồi để đắp nền đường đất cấp III | 1.366,3056 | m3 | |
| 35 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 4,8162 | 100m3 | |
| 36 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | 38,7238 | 100m3 | |
| 37 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 3.872,38 | m3 | |
| 38 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 187,798 | tấn | |
| 39 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 187,798 | tấn | |
| 40 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 187,798 | m3 | |
| 41 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 35,854 | 1000v | |
| 42 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 35,854 | 1000v | |
| 43 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 35,854 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi