Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200875066-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)
Số hiệu KHLCNT 20200866432
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020 (Quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/6/2020 của UBND tỉnh Thanh Hóa) và nguồn đối ứng thuộc ngân sách xã.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-27 10:36:00 đến ngày 2020-10-05 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,245,566,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: ĐẬP ĐẦU NGUỒN
1 Bê tông tấm đan, Nắp bể, bê tông M250, đá 1x2 0,132 m3
2 Bê tông tường Bể lọc nước, M250, đá 1x2 0,612 m3
3 Bê tông tường Đập dâng, M250, đá 1x2 6,1546 m3
4 Bê tông móng Thượng lưu đập, M250, đá 1x2 1,6802 m3
5 Ván khuôn móng băng, Bể lọc nước 0,0708 100m2
6 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Đập dâng: 0,1313 100m2
7 Ván khuôn gỗ, nắp đan, 0,0068 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm 0,0058 tấn
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn 2 cái
10 Đào Bể nước, -đất cấp IV 7,03 m3
11 Phá đá, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II 15,6 m3
12 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng 8,35 m3
13 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa 0,452 m2
14 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm 0,05 100m
15 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ống xả cặn, ĐK 50mm 0,05 100m
16 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ống thu nước đục lỗ, ĐK 100mm 0,01 100m
17 Lắp đặt van cắt nguồn ĐK 100mm 1 cái
18 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm 1 cái
19 Lắp đặt cút thép tráng kẽm 90o, ĐK 100mm 2 cái
20 Lắp đặt rắc co tráng kẽm, ĐK 100mm 1 cái
21 Lắp đặt thẳng tiện ren 2 đầu, D100 1 cái
22 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 250mm 0,24 100m
23 Lắp đặt chếch nhựa 90o HDPE đường kính 250mm 2 cái
24 Đắp đất nền móng công trình, (đắp đê quai) 33,9852 m3
25 Đào xúc đất -đất cấp III (phá đê quai) 33,9852 m3
26 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển 4,563 m3
27 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm 4,563 m3
28 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo 4,563 m3
29 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển 8,027 m3
30 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm 8,027 m3
31 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo 8,027 m3
32 Bốc xếp đá hộclên phương tiện vận chuyển 10,02 m3
33 Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm 10,02 m3
34 Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo 10,02 m3
35 Bốc xếp lên Xi măng bao 2,6464 tấn
36 Bốc xếp xuống Xi măng bao 2,6464 tấn
37 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm 2,6464 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo 2,6464 tấn
39 Bốc xếp lên Thép các loại 0,0058 tấn
40 Bốc xếp xuống Thép các loại 0,0058 tấn
41 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm 0,0058 tấn
42 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo 0,0059 tấn
43 Bốc xếp lên Gỗ các loại 0,2846 m3
44 Bốc xếp xuống Gỗ các loại 0,2846 m3
45 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm 0,2846 m3
46 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo 0,2846 m3
B HẠNG MỤC 2: TUYẾN ĐƯỜNG ỐNG (L=2373,55m)
1 Đào đất chôn đường ống, cọc mốc - đất cấp III 591,9484 m3
2 Đắp móng đường ống 812,5613 m3
3 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm 0,949 100m
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm 15,297 100m
5 Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 110mm 486 bộ
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 90mm 7,2424 100 m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 75mm 0,5627 100 m
8 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm 30 cái
9 Lắp đặt Chếch GI D100 1 cái
10 Lắp đặt chếch nhựa HDPE, ĐK 110mm 6 cái
11 Lắp chếch nhựa HDPE, ĐK 90mm 1 cái
12 Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 110mm 4 cái
13 Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 90mm 2 cái
14 Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 110x90mm 3 cái
15 Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 110x75mm 1 cái
16 Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 75x75mm 1 cái
17 Lắp đặt côn thu nhựa HDPE đường kính 110x90mm 1 cái
18 Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 90x75mm 1 cái
19 Lắp đặt côn thu nhựa HDPE đường kính 110x90mm 1 cái
20 Lắp đạt côn thu nhựa HDPE, ĐK 90x32mm 5 cái
21 Lắp đặt côn thu nhựa HDPE, ĐK 75x32mm 2 cái
22 Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 75mm 2 cái
23 Lắp đặt chếch nhựa HDPE, ĐK 75mm 1 cái
24 Lắp bích thép, ĐK 100mm 28 cặp bích
25 Lắp đầu nối ren trong ống thép trắng kẽm, ĐK 100mm 10 cái
26 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 110mm 16,246 100m
27 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 90mm 7,2424 100m
28 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 75mm 0,5627 100m
29 Khử trùng ống nước, ĐK 110mm 16,246 100m
30 Bê tông cọc mốc, bê tông M200, đá 1x2 0,88 m3
31 Ván khuôn gỗ, cọc mốc 0,088 100m2
32 Cốt thép cọc mốc, ĐK ≤10mm 0,0849 tấn
33 Lắp các loại CKBT đúc sẵn- cọc mốc 44 cái
34 Cắt đường BT chôn ống dày 10cm 0,674 100m
35 Bê tông mặt đường, bê tông M200, đá 1x2 9,436 m3
36 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển 5,395 m3
37 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm 5,395 m3
38 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo 5,395 m3
39 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển 8,901 m3
40 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm 8,901 m3
41 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo 8,901 m3
42 Bốc xếp lên Xi măng bao 2,6469 tấn
43 Bốc xếp xuống Xi măng bao 2,6469 tấn
44 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm 2,6469 tấn
45 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo 2,6469 tấn
46 Bốc xếp lên Thép các loại 0,0853 tấn
47 Bốc xếp xuống Thép các loại 0,0853 tấn
48 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm 0,0853 tấn
49 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo 0,0853 tấn
50 Bốc xếp lên (ống thép, ống HDPE) các loại 6,9984 tấn
51 Bốc xếp xuống (ống thép, ống HDPE) các loại 6,9984 tấn
52 Vận chuyển (ống thép, ống HDPE)các loại, 10m khởi điểm 6,9984 tấn
53 Vận chuyển (ống thép, ống HDPE) các loại, 10m tiếp theo 6,9984 tấn
54 Vận chuyển phụ kiện ống thép, ống nhựa HDPE và vật liệu phụ khác 10 công 3/7
55 Bê tông móng Mố đỡ cáp, M250, đá 1x2 20 m3
56 Ván khuôn móng - Mố đỡ cáp 0,4888 100m2
57 Đào móng Mố đỡ cáp - đất cấp IV 84,864 m3
58 Đắp đất nền móng công trình(K90) 64,864 m3
59 Dây cáp lụa thép D22 98,56 m
60 Tăng đơ Ø22 4 cái
61 Khóa cáp chữ U Ø20 4 cái
62 Đai ôm ống Ø110 197 cái
63 Thép D10 treo ống 85,14 kg
64 Thép bản rộng 4cm, dày 3mm 37,14 kg
65 Thép D25 buộc cáp 15,42 kg
66 Bu lông đai ốc D10 591 cái
67 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển 5,32 m3
68 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm 5,32 m3
69 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo 5,32 m3
70 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển 8,764 m3
71 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm 8,764 m3
72 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo 8,764 m3
73 Bốc xếp lên Xi măng bao 3,0853 tấn
74 Bốc xếp xuống Xi măng bao 3,0853 tấn
75 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm 3,0853 tấn
76 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo 3,0853 tấn
77 Bốc xếp lên Gỗ các loại 0,3288 m3
78 Bốc xếp xuống Gỗ các loại 0,3288 m3
79 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm 0,3288 m3
80 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo 0,3288 m3
81 Bê tông móng Mố đỡ ống, M200, đá 1x2 6,21 m3
82 Ván khuôn móng - Mố đỡ ống 0,4554 100m2
83 Đào móng Mố đỡ ống - đất cấp IV 41,4 m3
84 Đắp đất nền móng công trình 35,65 m3
85 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển 3,36 m3
86 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm 3,36 m3
87 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo 3,36 m3
88 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển 5,544 m3
89 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm 5,544 m3
90 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo 5,544 m3
91 Bốc xếp lên Xi măng bao 1,6486 tấn
92 Bốc xếp xuống Xi măng bao 1,6486 tấn
93 Vận chuyển xi măng bao 10m khởi điểm 1,6486 tấn
94 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo 1,6486 tấn
95 Bốc xếp lên Gỗ các loại 0,6098 m3
96 Bốc xếp xuống Gỗ các loại 0,6098 m3
97 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm 0,6098 m3
98 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo 0,6098 m3
99 Bê tông móng hố van xả cặn, M200, đá 1x2 0,0753 m3
100 Bê tông tường Thành hố, M200, đá 1x2 0,231 m3
101 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 0,025 m3
102 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm 0,0027 tấn
103 Ván khuôn móng Đáy hố, Bệ đỡ 0,0052 100m2
104 Ván khuôn gỗ tường Thành hố 0,026 100m2
105 Ván khuôn gỗ, nắp đan 0,002 100m2
106 Lắp các loại CKBT đúc sẵn 2 cái
107 Lắp đặt tê thép tráng kẽm, ĐK 90x90mm 1 cái
108 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 90mm 1 cái
109 Lắp đầu nối ren trong thép trắng kẽm, ĐK 90mm 1 cái
110 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, , ĐK 90mm 0,008 100m
111 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 90mm 0,03 100 m
112 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 75mm 0,03 100 m
113 Bê tông móng hố van xả khí, M200, đá 1x2 0,2259 m3
114 Bê tông tường Thành hố, M200, đá 1x2 0,693 m3
115 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 0,075 m3
116 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm 0,008 tấn
117 Ván khuôn móng cột - Móng Đáy hố, Bệ đỡ 0,0155 100m2
118 Ván khuôn gỗ tường Thành hố 0,078 100m2
119 Ván khuôn gỗ, nắp đan, 0,006 100m2
120 Lắp các loại CKBT đúc sẵn 3 cái
121 Lắp đặt van xả khí, ĐK 40mm 3 cái
122 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 110x32mm 3 cái
123 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 90x32mm 3 cái
124 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 75x32mm 3 cái
125 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 40mm 0,009 100m
126 Bê tông móng bể chứa nước, M250, đá 1x2 16,45 m3
127 Bê tông Thành bể chứa, bê tông M250, đá 1x2 36,176 m3
128 Bê tông Sàn bể, bê tông M250, đá 1x2 10,836 m3
129 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 0,896 m3
130 Bê tông nền Sân rửa, M250, đá 1x2 10,948 m3
131 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 8,225 m3
132 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 33,663 m3
133 Ván khuôn móng Đáy bể 0,2016 100m2
134 Ván khuôn gỗ tường Thành bể 3,57 100m2
135 Ván khuôn gỗ Nắp bể 0,5096 100m2
136 Ván khuôn gỗ, Nắp bể 0,0448 100m2
137 Ván khuôn Sân rửa 0,3178 100m2
138 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 190,4 m2
139 Trát tường bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75 166,6 m2
140 Láng bể nước, Sân rửa dày 2cm, vữa XM mác 100 100,1 m2
141 Đào móng bể - đất cấp III 241,164 m3
142 Đắp đất nền móng công trình (K90) 80,388 m3
143 Cốt thép Đáy bể đường kính <=10mm 1,0583 tấn
144 Cốt thép tường, đường kính <=18mm, 5,6419 tấn
145 Lắp dựng cốt thép sàn bể, ĐK ≤10mm 0,886 tấn
146 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể 0,0767 tấn
147 Lắp các loại CKBT đúc sẵn 14 cái
148 Lắp đặt vòi xả D27 bằng đồng 70 bộ
149 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D27. L=50cm ren 1 đầu 0,035 100m
150 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D40. L=30cm ren 1 đầu (Ống xả tràn, xả cặn) 0,021 100m
151 Lắp đặt cút tráng kẽm 90o D40 7 cái
152 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D40. L=50cm ren 1 đầu 0,035 100m
153 Bịt ống tiện ren D40 7 cái
154 Lắp đặt ống HDPE D32 dẫn từ đường ống vào bể 1,05 100 m
155 Lắp đặt côn nhựa HDPE D32x27 7 cái
156 Lắp đặt van phao, đường kính van D= 32 mm 7 cái
157 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D27. L=300 ren 2 đầu 0,021 100m
158 Lắp đặt cút tráng kẽm 90o D27 14 cái
159 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D27. L=1700 ren 2 đầu 0,084 100m
160 Lắp đặt khóa 1 chiều D27 7 cái
161 Biển trang trí khắc tên dự án 7 cái
C HẠNG MỤC 3: CHI PHÍ BẢO HIỂM XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
1 Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->