Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200878016-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/09/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ủy ban nhân dân xã hưng lộc, huyện hậu lộc, tỉnh thanh hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200877956
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-26 17:52:00 đến ngày 2020-09-05 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,476,062,157 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Mua đất đắp K90 tại mỏ vận chuyển đến chân công trình Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3.786,277 m3
B ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 57,1355 m3
2 Đào san đất bằng máy đào, đất cấp I Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 10,8557 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 7,736 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,4698 100m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 98,819 m3
6 Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 18,7756 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4,7119 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4,7119 100m3
9 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 29,8501 100m2
10 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 29,8501 100m2
11 Mua đất đắp K95 tại mỏ vận chuyển đến chân công trình Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2.078,5894 m3
12 Vận chuyển đất đổ thải đổ đúng nơi quy định đất cấp I Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 11,4271 100m3
C HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4,2 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,21 100m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 12,6 m3
4 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,77 100m2
5 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 9,66 m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 57,996 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,074 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 57,996 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 89,679 m3
10 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 515,52 m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 37,59 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4,7256 100m2
13 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 7,276 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 10,948 m3
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,2999 100m2
16 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 25,309 m3
17 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 82,66 m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3,785 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,4846 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng lưới chắn rác Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1833 tấn
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 5,6831 tấn
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,328 100m2
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 49,062 m3
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 640 1cấu kiện
25 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 31,275 m3
26 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp I Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 5,9423 100m3
27 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,3802 100m3
28 Mua đất đắp K95 tại mỏ vận chuyển đến chân công trình Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 268,9626 m3
29 Vận chuyển đất đổ thải đổ đúng nơi quy định đất cấp I Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6,255 100m3
D VĨA HÈ, BÓ VĨA, HỐ TRỒNG CÂY
1 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 32,6 m3
2 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 652,03 m2
3 Lát vỉa hè bằng gạch Tezazo 400*400 dày 3,5cm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 652,03 m2
4 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 30,85 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 12,18 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,204 100m2
7 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 13,24 m3
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 150,5 m2
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 12,64 m3
10 Bê tông bó vỉa M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 34,79 m3
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 7,8649 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1809 tấn
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 19,42 m3
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,419 100m2
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 820 1cấu kiện
16 Bê tông đan rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 13,63 m3
17 Lớp vữa ximang lát bó vỉa, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 12,58 m2
18 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 16,49 m3
19 Đổ đất màu trồng cây Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 22,83 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,2586 100m2
21 Xây móng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3,13 m3
22 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 28,45 m2
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,72 m3
24 Trồng cây sao đen đường kính 8-10cm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 53 cây
E ĐƯỜNG CẤP NƯỚC SẠCH
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 11,563 m3
2 Đào móng bằng máy đào , rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,0407 100m3
3 Đắp cát móng đường ống bằng thủ công Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 46,63 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,6771 100m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4,3697 m3
6 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,6242 m3
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,4976 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1417 tấn
9 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,7872 m3
10 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 20,448 m2
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0291 100m3
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 12 1cấu kiện
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4,015 100 m
14 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 80mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,28 100m
15 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3 cái
16 Cút chữ thập DN63 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 cái
17 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 63mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4 cái
18 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6 cái
19 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6 cái
20 Lắp đặt van ren, ĐK67mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 12 cái
21 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 100mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 cái
22 Kép thép DN50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6 cái
23 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=63 mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6 cái
24 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 65mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4,015 100m
25 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4,295 100m
F CẤP ĐIỆN SINH HOẠT, CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 100mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 8,27 100 m
2 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,54 100m
3 Lưới báo hiệu cáp Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 266,8 m2
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4,64 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,296 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,116 m3
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0176 100m2
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0958 100m3
9 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,032 m3
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 5,52 m2
11 Bu lông mạ M12x250 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 32 cái
12 Lắp tủ 06 công tơ Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 8 cái
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 11,2 m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,112 100m3
15 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 16 1 bộ
16 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 28 m
17 Dây nối đất thép dẹt 40x4 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 27,2 kg
18 Bu lông mạ M12x55 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 8 cái
19 Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x95+1x70xmm2-0,4/1kV Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,4998 km/dây
20 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x95+1x70xmm2-0,4/1kV Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 499,8 m
21 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70+1x50mm2-0,4/1kV Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0606 km/dây
22 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70+1x50mm2-0,4/1kV Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 60,59 m
23 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x50+1x35mm2-0,4/1kV Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0847 km/dây
24 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x50+1x35mm2-0,4/1kV Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 84,74 m
25 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x35+1x25mm2-0,4/1kV Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1822 km/dây
26 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x35+1x25mm2-0,4/1kV Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 182,18 m
27 Đầu cốt đồng M95 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 18 cái
28 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,8 10 đầu cốt
29 Đầu cốt đồng M70 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 12 cái
30 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,2 10 đầu cốt
31 Đầu cốt đồng M50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 8 cái
32 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,8 10 đầu cốt
33 Đầu cốt đồng M35 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 20 cái
34 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2 10 đầu cốt
35 Đầu cốt đồng M25 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6 cái
36 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,6 10 đầu cốt
37 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,5783 m3
38 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1099 100m3
39 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1157 100m3
40 Lưới báo hiệu cáp khổ 50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 45,9 m
41 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 100mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 7,616 100 m
42 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,54 100m
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,435 m3
44 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,315 m3
45 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0273 100m2
46 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0123 100m3
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,05 m2
48 Dây đồng M10 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 7 m
49 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2 cọc
50 Cút nối Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2 cái
51 HDPE D76 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2 m
52 Khung móng thép M16x650 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 bộ
53 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 5,6 m3
54 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,056 100m3
55 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 8 1 bộ
56 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 14 m
57 Dây nối đất thép dẹt 40x4 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 13,6 kg
58 Bu lông mạ M12x55 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4 cái
59 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 15,4 m3
60 Lấp rãnh tiếp địa Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,154 100m3
61 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 22 1 bộ
62 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 38,5 m
63 Dây nối đất thép dẹt 40x4 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 37,4 kg
64 Bu lông mạ M12x55 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 11 cái
65 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 44,38 m3
66 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,3752 100m3
67 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6,86 m3
68 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,392 100m2
69 Khung bulong móng M24x300x675 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 14 bộ
70 Làm tiếp địa cho cột điện Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 14 1 bộ
71 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 35 m
72 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,35 m3
73 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤90mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 44,8 m
74 Rải dây đồng M16 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 761,6 m
75 Cáp ngầm chiếu sáng Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-4x25 mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 330 m
76 Lắp đặt Cáp ngầm chiếu sáng Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-4x25 mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,33 km/dây
77 Cáp ngầm chiếu sáng Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-4x16 mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 431,6 m
78 Lắp đặt Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-4x16 mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,4316 km/dây
79 Đầu cốt đồng M25 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 8 cái
80 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,8 10 đầu cốt
81 Đầu cốt đồng M16 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 112 cái
82 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 11,2 10 đầu cốt
83 Lắp dựng cột thép cao 8m liền cần mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 14 cột
84 Bóng + chao đèn thuỷ ngân cao áp HPS/150W, IP6A Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 14 bộ
85 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 14 m
86 Cầu đấu dây 3 pha 4 cực 40A-250V Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 14 cái
87 Bảng phíp cách điện + 4vít M6 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 14 cái
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 95mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 140 m
89 Lắp đặt tủ điện chiếu sáng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 1 tủ
90 Tủ điều khiển điện chiếu sáng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 1 tủ
G DI CHUYỂN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Cột LTMB 14 NPC 13.0 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 12 cột
2 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=18m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 12 cột
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 151,56 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,2732 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,818 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 44,046 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 8,448 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,2702 tấn
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 101,04 m3
10 Làm tiếp địa cho cột điện Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6 1 bộ
11 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 15 m
12 Tấm bắt bulong 40x40mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6 cái
13 Bu lông M14x45 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6 cái
14 Xà néo lệch 2 tầng sứ chuỗi cột đôi ngang Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 441,29 kg
15 Xà néo lệch 2 tầng sứ chuỗi cột đôi dọc Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 593,95 kg
16 Xà néo bằng cột đôi sứ chuỗi Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 237,58 kg
17 Gông cột đôi 14m Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6 bộ
18 Lắp đặt xà néo, trọng lượng xà 140kg Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 12 bộ
19 Chuỗi néo kép 24kV + phụ kiện Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 36 bộ
20 Dây nhôm bọc AsX 1*120mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 639 m
21 Ghip nhôm 3 BL Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 36 cái
22 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 3x120mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,639 km/dây
23 Tháo dỡ cột điện Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2 cột
24 Tháo dỡ đường dây Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,288 km/dây
25 Phá dỡ bê tông chân cột bằng máy khoan cầm tay Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 5 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->