Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200878016-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân xã hưng lộc, huyện hậu lộc, tỉnh thanh hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200877956 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 17:52:00 đến ngày 2020-09-05 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,476,062,157 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Mua đất đắp K90 tại mỏ vận chuyển đến chân công trình | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3.786,277 | m3 |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 57,1355 | m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10,8557 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,736 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,4698 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 98,819 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 18,7756 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,7119 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,7119 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 29,8501 | 100m2 |
| 10 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 29,8501 | 100m2 |
| 11 | Mua đất đắp K95 tại mỏ vận chuyển đến chân công trình | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2.078,5894 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ thải đổ đúng nơi quy định đất cấp I | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11,4271 | 100m3 |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,2 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,21 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12,6 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,77 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9,66 | m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 57,996 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,074 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 57,996 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 89,679 | m3 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 515,52 | m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 37,59 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,7256 | 100m2 |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,276 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10,948 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2999 | 100m2 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 25,309 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 82,66 | m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,785 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,4846 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng lưới chắn rác | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1833 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,6831 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,328 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 49,062 | m3 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 640 | 1cấu kiện |
| 25 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 31,275 | m3 |
| 26 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,9423 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,3802 | 100m3 |
| 28 | Mua đất đắp K95 tại mỏ vận chuyển đến chân công trình | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 268,9626 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất đổ thải đổ đúng nơi quy định đất cấp I | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6,255 | 100m3 |
| D | VĨA HÈ, BÓ VĨA, HỐ TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 32,6 | m3 |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 652,03 | m2 |
| 3 | Lát vỉa hè bằng gạch Tezazo 400*400 dày 3,5cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 652,03 | m2 |
| 4 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 30,85 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12,18 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,204 | 100m2 |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 13,24 | m3 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 150,5 | m2 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12,64 | m3 |
| 10 | Bê tông bó vỉa M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 34,79 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,8649 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1809 | tấn |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 19,42 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,419 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 820 | 1cấu kiện |
| 16 | Bê tông đan rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 13,63 | m3 |
| 17 | Lớp vữa ximang lát bó vỉa, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12,58 | m2 |
| 18 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16,49 | m3 |
| 19 | Đổ đất màu trồng cây | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 22,83 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2586 | 100m2 |
| 21 | Xây móng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,13 | m3 |
| 22 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 28,45 | m2 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,72 | m3 |
| 24 | Trồng cây sao đen đường kính 8-10cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 53 | cây |
| E | ĐƯỜNG CẤP NƯỚC SẠCH | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11,563 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào , rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,0407 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát móng đường ống bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 46,63 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6771 | 100m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,3697 | m3 |
| 6 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6242 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,4976 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1417 | tấn |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,7872 | m3 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20,448 | m2 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0291 | 100m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | 1cấu kiện |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,015 | 100 m |
| 14 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 80mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,28 | 100m |
| 15 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 16 | Cút chữ thập DN63 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 63mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt van ren, ĐK67mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 21 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 100mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 22 | Kép thép DN50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 23 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=63 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 24 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 65mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,015 | 100m |
| 25 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,295 | 100m |
| F | CẤP ĐIỆN SINH HOẠT, CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 100mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8,27 | 100 m |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,54 | 100m |
| 3 | Lưới báo hiệu cáp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 266,8 | m2 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,64 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,296 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,116 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0176 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0958 | 100m3 |
| 9 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,032 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,52 | m2 |
| 11 | Bu lông mạ M12x250 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 32 | cái |
| 12 | Lắp tủ 06 công tơ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11,2 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,112 | 100m3 |
| 15 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16 | 1 bộ |
| 16 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 28 | m |
| 17 | Dây nối đất thép dẹt 40x4 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 27,2 | kg |
| 18 | Bu lông mạ M12x55 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x95+1x70xmm2-0,4/1kV | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,4998 | km/dây |
| 20 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x95+1x70xmm2-0,4/1kV | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 499,8 | m |
| 21 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70+1x50mm2-0,4/1kV | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0606 | km/dây |
| 22 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70+1x50mm2-0,4/1kV | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 60,59 | m |
| 23 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x50+1x35mm2-0,4/1kV | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0847 | km/dây |
| 24 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x50+1x35mm2-0,4/1kV | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 84,74 | m |
| 25 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x35+1x25mm2-0,4/1kV | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1822 | km/dây |
| 26 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x35+1x25mm2-0,4/1kV | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 182,18 | m |
| 27 | Đầu cốt đồng M95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 28 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,8 | 10 đầu cốt |
| 29 | Đầu cốt đồng M70 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 30 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 31 | Đầu cốt đồng M50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 32 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 33 | Đầu cốt đồng M35 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20 | cái |
| 34 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | 10 đầu cốt |
| 35 | Đầu cốt đồng M25 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 36 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 37 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,5783 | m3 |
| 38 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1099 | 100m3 |
| 39 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1157 | 100m3 |
| 40 | Lưới báo hiệu cáp khổ 50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 45,9 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 100mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,616 | 100 m |
| 42 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,54 | 100m |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,435 | m3 |
| 44 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,315 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0273 | 100m2 |
| 46 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0123 | 100m3 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,05 | m2 |
| 48 | Dây đồng M10 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7 | m |
| 49 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cọc |
| 50 | Cút nối | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 51 | HDPE D76 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | m |
| 52 | Khung móng thép M16x650 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 53 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,6 | m3 |
| 54 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,056 | 100m3 |
| 55 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | 1 bộ |
| 56 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14 | m |
| 57 | Dây nối đất thép dẹt 40x4 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 13,6 | kg |
| 58 | Bu lông mạ M12x55 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 59 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15,4 | m3 |
| 60 | Lấp rãnh tiếp địa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,154 | 100m3 |
| 61 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 22 | 1 bộ |
| 62 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 38,5 | m |
| 63 | Dây nối đất thép dẹt 40x4 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 37,4 | kg |
| 64 | Bu lông mạ M12x55 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11 | cái |
| 65 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 44,38 | m3 |
| 66 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3752 | 100m3 |
| 67 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6,86 | m3 |
| 68 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,392 | 100m2 |
| 69 | Khung bulong móng M24x300x675 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14 | bộ |
| 70 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14 | 1 bộ |
| 71 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 35 | m |
| 72 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,35 | m3 |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤90mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 44,8 | m |
| 74 | Rải dây đồng M16 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 761,6 | m |
| 75 | Cáp ngầm chiếu sáng Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-4x25 mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 330 | m |
| 76 | Lắp đặt Cáp ngầm chiếu sáng Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-4x25 mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,33 | km/dây |
| 77 | Cáp ngầm chiếu sáng Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-4x16 mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 431,6 | m |
| 78 | Lắp đặt Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-4x16 mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,4316 | km/dây |
| 79 | Đầu cốt đồng M25 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 80 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 81 | Đầu cốt đồng M16 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 112 | cái |
| 82 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11,2 | 10 đầu cốt |
| 83 | Lắp dựng cột thép cao 8m liền cần mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14 | cột |
| 84 | Bóng + chao đèn thuỷ ngân cao áp HPS/150W, IP6A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14 | bộ |
| 85 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14 | m |
| 86 | Cầu đấu dây 3 pha 4 cực 40A-250V | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14 | cái |
| 87 | Bảng phíp cách điện + 4vít M6 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14 | cái |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 95mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 140 | m |
| 89 | Lắp đặt tủ điện chiếu sáng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | 1 tủ |
| 90 | Tủ điều khiển điện chiếu sáng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | 1 tủ |
| G | DI CHUYỂN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cột LTMB 14 NPC 13.0 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | cột |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=18m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | cột |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 151,56 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,2732 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,818 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 44,046 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8,448 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2702 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 101,04 | m3 |
| 10 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | 1 bộ |
| 11 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15 | m |
| 12 | Tấm bắt bulong 40x40mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 13 | Bu lông M14x45 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 14 | Xà néo lệch 2 tầng sứ chuỗi cột đôi ngang | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 441,29 | kg |
| 15 | Xà néo lệch 2 tầng sứ chuỗi cột đôi dọc | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 593,95 | kg |
| 16 | Xà néo bằng cột đôi sứ chuỗi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 237,58 | kg |
| 17 | Gông cột đôi 14m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 18 | Lắp đặt xà néo, trọng lượng xà 140kg | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 19 | Chuỗi néo kép 24kV + phụ kiện | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 36 | bộ |
| 20 | Dây nhôm bọc AsX 1*120mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 639 | m |
| 21 | Ghip nhôm 3 BL | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 36 | cái |
| 22 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 3x120mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,639 | km/dây |
| 23 | Tháo dỡ cột điện | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cột |
| 24 | Tháo dỡ đường dây | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,288 | km/dây |
| 25 | Phá dỡ bê tông chân cột bằng máy khoan cầm tay | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi