Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200877989-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/09/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tượng Lĩnh, huyện Nông Cống
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200877940
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Hỗ trợ từ nguồn chi sự nghiệp giáp dục đào tạo năm 2020 và nguồn cấp quyền sử dụng đất năm 2020 xã Tượng Lĩnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-26 17:27:00 đến ngày 2020-09-03 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,180,658,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 PHÒNG
1 Mua cọc dẫn về ép âm (bao gồm cả vận chuyển tới chân công trình) E-HSMT Chương V 2 cọc
2 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I E-HSMT Chương V 3,041 100m
3 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm-đất cấp I E-HSMT Chương V 0,5 100m
4 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km E-HSMT Chương V 6,25 10 tấn/1km
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT Chương V 1,5625 m3
6 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 (90% KL; hệ số taluy 1,2) E-HSMT Chương V 0,6058 100m3
7 Đào móng đài móng bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 (10% KL; hệ số taluy 1,2) E-HSMT Chương V 5,265 m3
8 Đào móng giằng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 (10% KL; hệ số taluy 1,2) E-HSMT Chương V 1,4666 m3
9 Ván khuôn lót giằng móng E-HSMT Chương V 0,0814 100m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đài móng E-HSMT Chương V 0,084 100m2
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 4,962 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đài móng E-HSMT Chương V 0,648 100m2
13 Lắp dựng cốt thép đài móng, ĐK <= 18 mm E-HSMT Chương V 1,5642 tấn
14 Bê tông đài móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 19,305 m3
15 Ván khuôn gỗ cổ cột E-HSMT Chương V 0,2575 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <= 10 mm E-HSMT Chương V 0,1059 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm E-HSMT Chương V 0,6224 tấn
18 Bê tông cổ cột, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 2,175 m3
19 Ván khuôn gỗ giằng móng E-HSMT Chương V 0,7356 100m2
20 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm E-HSMT Chương V 0,3704 tấn
21 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm E-HSMT Chương V 0,4618 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 1,0573 tấn
23 Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 13,553 m3
24 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 7,6714 m3
25 Đắp nền móng công trình bằng thủ công E-HSMT Chương V 22,4372 m3
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90, tính 1/3 KL đào E-HSMT Chương V 0,6811 100m3
27 Đắp nền móng công trình bằng thủ công E-HSMT Chương V 7,5684 m3
28 Mua đất đồi cấp 3 tại mỏ để san lấp (hệ số quy đổi đất đào sang đất đắp k= 1,13) E-HSMT Chương V 110,8706 m3
29 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 (tổng cự ly vận chuyển 7km) E-HSMT Chương V 1,1087 100m3
30 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III E-HSMT Chương V 1,1087 100m3
31 Vận chuyển đất 50 m tiếp theo bằng thủ công, đất C3 E-HSMT Chương V 110,8706 m3
32 Bê tông nền, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 11,7058 m3
33 Trát chân móng, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 12,4044 m2
34 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT Chương V 12,4044 m2
35 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II E-HSMT Chương V 0,6731 100m3
36 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 1,078 100m2
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm E-HSMT Chương V 0,1481 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm E-HSMT Chương V 0,7452 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm E-HSMT Chương V 0,9337 tấn
40 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 6,776 m3
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng E-HSMT Chương V 1,4796 100m2
42 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,2222 tấn
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m E-HSMT Chương V 0,2204 tấn
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,5992 tấn
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m E-HSMT Chương V 0,734 tấn
46 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 1,0622 tấn
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=16m E-HSMT Chương V 0,5819 tấn
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 12,3376 m3
49 Ván khuôn gỗ sàn mái E-HSMT Chương V 2,5629 100m2
50 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm E-HSMT Chương V 3,8978 tấn
51 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 24,6379 m3
52 Ván khuôn gỗ lanh tô E-HSMT Chương V 0,3649 100m2
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <= 10 mm E-HSMT Chương V 0,106 tấn
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK > 10 mm E-HSMT Chương V 0,1968 tấn
55 Bê tông lanh tô, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 3,0316 m3
56 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 58,3418 m3
57 Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 7,9535 m3
58 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 1,573 m3
59 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 0,6815 m3
60 Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 0,638 m3
61 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 5,8 m2
62 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 60x60 E-HSMT Chương V 240,3296 m2
63 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi E-HSMT Chương V 0,0859 100m2
64 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 10 mm E-HSMT Chương V 0,1192 tấn
65 Bê tông giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 0,6928 m3
66 Trát giằng, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 15,5078 m2
67 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT Chương V 15,5078 m2
68 Sản xuất xà gồ thép E-HSMT Chương V 0,7626 tấn
69 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT Chương V 0,7626 tấn
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT Chương V 46,552 1m2
71 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ E-HSMT Chương V 2,1135 100m2
72 Tôn úp nóc E-HSMT Chương V 34,795 m
73 Ke chống bão (1m2 / 5cái) E-HSMT Chương V 1.056,75 cái
74 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 37,1664 m2
75 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … E-HSMT Chương V 37,1664 m2
76 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 304,286 m2
77 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 96,14 m2
78 Trát hèm cửa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 25,52 m2
79 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 370,7031 m2
80 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 147,96 m2
81 Trát trần, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 256,29 m2
82 Trát lam ngang, VXM cát mịn M75, PC40 E-HSMT Chương V 51,636 m2
83 Trát đắp gờ thành sê nô, VXM cát mịn M75, PC40 E-HSMT Chương V 68,16 m
84 Trát gờ chắn nước, VXM cát mịn M75, PC40 E-HSMT Chương V 40,56 m
85 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT Chương V 9,552 m2
86 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT Chương V 477,582 m2
87 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT Chương V 774,9531 m2
88 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m E-HSMT Chương V 11,8638 100m2
89 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m E-HSMT Chương V 2,5056 100m2
90 Sản xuất cửa sổ 3 cánh mở quay kết hợp mở hất, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính 5mm (đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) E-HSMT Chương V 27,36 m2
91 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính5mm (đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) E-HSMT Chương V 33,6 m2
92 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ thép 12x12 (bao gồm sơn) E-HSMT Chương V 27,36 m2
93 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 (hệ số taluy 1,2) E-HSMT Chương V 1,1674 m3
94 Bê tông lót móng tam cấp, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 1,1674 m3
95 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 3,1902 m3
96 Lát đá bậc tam cấp E-HSMT Chương V 20,614 m2
97 Đắp nền móng công trình bằng thủ công E-HSMT Chương V 0,3891 m3
98 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 E-HSMT Chương V 2,82 m3
99 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 28,2 m2
100 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 (hệ số taluy 1,2) E-HSMT Chương V 8,379 m3
101 Bê tông lót đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 E-HSMT Chương V 1,995 m3
102 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 1,925 m3
103 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 26,25 m2
104 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 E-HSMT Chương V 0,6125 m3
105 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan E-HSMT Chương V 0,0473 100m2
106 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan E-HSMT Chương V 0,035 tấn
107 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg E-HSMT Chương V 35 cái
108 Đắp nền móng công trình bằng thủ công E-HSMT Chương V 2,793 m3
109 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng E-HSMT Chương V 8 bộ
110 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng E-HSMT Chương V 16 bộ
111 Lắp đặt đèn DOWNLIGHT LED âm trần E-HSMT Chương V 8 bộ
112 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc 1 chiều đơn chấu E-HSMT Chương V 26 cái
113 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần E-HSMT Chương V 16 cái
114 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường E-HSMT Chương V 4 cái
115 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi E-HSMT Chương V 12 cái
116 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ba E-HSMT Chương V 12 cái
117 Tủ điện tổng âm tường KT 450x350x150 E-HSMT Chương V 1 cái
118 Tủ âm tường E4FC 2/4LA E-HSMT Chương V 4 cái
119 Tủ âm tường E4FC 4/8LA E-HSMT Chương V 2 cái
120 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 100A E-HSMT Chương V 2 m
121 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A E-HSMT Chương V 12 m
122 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 E-HSMT Chương V 100 m
123 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 E-HSMT Chương V 150 m
124 Ống luồn dây D32 E-HSMT Chương V 150 m
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 E-HSMT Chương V 1.000 m
126 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm E-HSMT Chương V 950 m
127 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤100x100 E-HSMT Chương V 40 hộp
128 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 60x120 E-HSMT Chương V 98 hộp
129 Đào rãnh chôn tiếp địa bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 E-HSMT Chương V 9,45 m3
130 Gia công kim thu sét, dài 1m E-HSMT Chương V 4 cái
131 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m E-HSMT Chương V 4 cái
132 Gia công và đóng cọc chống sét E-HSMT Chương V 4 cọc
133 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây đồng loại d=8mm E-HSMT Chương V 60 m
134 Dây tiếp địa thép lập là 40x4 E-HSMT Chương V 25 m
135 Hộp kiểm tra E-HSMT Chương V 1 cái
136 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm E-HSMT Chương V 20 m
137 Ống nhựa D15 E-HSMT Chương V 20 m
138 Đắp nền móng công trình bằng thủ công E-HSMT Chương V 9,45 m3
139 Hộp đựng bình chữa cháy 1200x600x200 E-HSMT Chương V 2 bộ
140 Bình bột chữa cháy MFZ4 E-HSMT Chương V 4 bình
141 Bình bọt chữa cháy CO2MT3 E-HSMT Chương V 2 bình
142 Nội quy tiêu lệnh PCCC E-HSMT Chương V 2 cái
143 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm E-HSMT Chương V 0,4 100m
144 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm E-HSMT Chương V 20 cái
145 Rọ chắn rác inox D90 E-HSMT Chương V 5 cái
146 Di chuyển trồng lại 3 cây cau vua và 1 cây xà cừ E-HSMT Chương V 4 cây
147 Đầm cóc gia cố nền đất cũ E-HSMT Chương V 2 ca
148 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 14,6655 m3
149 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m E-HSMT Chương V 80,7995 m2
150 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m E-HSMT Chương V 0,2592 tấn
151 Di chuyển mái tôn, kết cấu thép để lắp đặt E-HSMT Chương V 12 công
152 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II E-HSMT Chương V 3,3696 m3
153 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 E-HSMT Chương V 0,432 m3
154 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 1,92 m3
155 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác E-HSMT Chương V 0,1216 100m2
156 Đắp nền móng công trình bằng thủ công E-HSMT Chương V 1,1232 m3
157 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II E-HSMT Chương V 2,2464 m3
158 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 E-HSMT Chương V 5,3782 m3
159 Ván khuôn móng E-HSMT Chương V 0,0529 100m2
160 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 8,0674 m3
161 Gia công cột bằng thép hình E-HSMT Chương V 0,099 tấn
162 Lắp cột thép các loại E-HSMT Chương V 0,099 tấn
163 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m E-HSMT Chương V 0,0719 tấn
164 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT Chương V 0,1639 tấn
165 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ E-HSMT Chương V 0,808 100m2
166 Tôn úp nóc khổ 600 lắp đặt mới E-HSMT Chương V 24,69 m
167 Ke chống bão 5 cái /m2 E-HSMT Chương V 404 cái
168 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại E-HSMT Chương V 24,9645 m2
169 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT Chương V 31,2646 1m2
170 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m E-HSMT Chương V 68,997 m2
171 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m E-HSMT Chương V 0,2342 tấn
172 Di chuyển mái tôn, kết cấu thép để lắp đặt E-HSMT Chương V 10 công
173 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II E-HSMT Chương V 2,808 m3
174 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 E-HSMT Chương V 0,36 m3
175 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 1,6 m3
176 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác E-HSMT Chương V 0,104 100m2
177 Đắp nền móng công trình bằng thủ công E-HSMT Chương V 0,936 m3
178 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II E-HSMT Chương V 1,872 m3
179 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 E-HSMT Chương V 5,0714 m3
180 Ván khuôn móng E-HSMT Chương V 0,0472 100m2
181 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 7,6072 m3
182 Gia công cột bằng thép hình E-HSMT Chương V 0,0825 tấn
183 Lắp cột thép các loại E-HSMT Chương V 0,0825 tấn
184 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m E-HSMT Chương V 0,0613 tấn
185 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT Chương V 0,1534 tấn
186 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ E-HSMT Chương V 0,6899 100m2
187 Tôn úp nóc khổ 600 lắp đặt mới E-HSMT Chương V 22,53 m
188 Ke chống bão 5 cái /m2 E-HSMT Chương V 344,95 cái
189 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại E-HSMT Chương V 22,7718 m2
190 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT Chương V 28,0219 1m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->