Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200877989-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tượng Lĩnh, huyện Nông Cống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200877940 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Hỗ trợ từ nguồn chi sự nghiệp giáp dục đào tạo năm 2020 và nguồn cấp quyền sử dụng đất năm 2020 xã Tượng Lĩnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 17:27:00 đến ngày 2020-09-03 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,180,658,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 PHÒNG | |||
| 1 | Mua cọc dẫn về ép âm (bao gồm cả vận chuyển tới chân công trình) | E-HSMT Chương V | 2 | cọc |
| 2 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I | E-HSMT Chương V | 3,041 | 100m |
| 3 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm-đất cấp I | E-HSMT Chương V | 0,5 | 100m |
| 4 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | E-HSMT Chương V | 6,25 | 10 tấn/1km |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT Chương V | 1,5625 | m3 |
| 6 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 (90% KL; hệ số taluy 1,2) | E-HSMT Chương V | 0,6058 | 100m3 |
| 7 | Đào móng đài móng bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 (10% KL; hệ số taluy 1,2) | E-HSMT Chương V | 5,265 | m3 |
| 8 | Đào móng giằng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 (10% KL; hệ số taluy 1,2) | E-HSMT Chương V | 1,4666 | m3 |
| 9 | Ván khuôn lót giằng móng | E-HSMT Chương V | 0,0814 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đài móng | E-HSMT Chương V | 0,084 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 4,962 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đài móng | E-HSMT Chương V | 0,648 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép đài móng, ĐK <= 18 mm | E-HSMT Chương V | 1,5642 | tấn |
| 14 | Bê tông đài móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 19,305 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ cổ cột | E-HSMT Chương V | 0,2575 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <= 10 mm | E-HSMT Chương V | 0,1059 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | E-HSMT Chương V | 0,6224 | tấn |
| 18 | Bê tông cổ cột, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 2,175 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ giằng móng | E-HSMT Chương V | 0,7356 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm | E-HSMT Chương V | 0,3704 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm | E-HSMT Chương V | 0,4618 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 1,0573 | tấn |
| 23 | Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 13,553 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 7,6714 | m3 |
| 25 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | E-HSMT Chương V | 22,4372 | m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90, tính 1/3 KL đào | E-HSMT Chương V | 0,6811 | 100m3 |
| 27 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | E-HSMT Chương V | 7,5684 | m3 |
| 28 | Mua đất đồi cấp 3 tại mỏ để san lấp (hệ số quy đổi đất đào sang đất đắp k= 1,13) | E-HSMT Chương V | 110,8706 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 (tổng cự ly vận chuyển 7km) | E-HSMT Chương V | 1,1087 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | E-HSMT Chương V | 1,1087 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 50 m tiếp theo bằng thủ công, đất C3 | E-HSMT Chương V | 110,8706 | m3 |
| 32 | Bê tông nền, M100, PC40, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 11,7058 | m3 |
| 33 | Trát chân móng, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 12,4044 | m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 12,4044 | m2 |
| 35 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | E-HSMT Chương V | 0,6731 | 100m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | E-HSMT Chương V | 1,078 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm | E-HSMT Chương V | 0,1481 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm | E-HSMT Chương V | 0,7452 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | E-HSMT Chương V | 0,9337 | tấn |
| 40 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 6,776 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | E-HSMT Chương V | 1,4796 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 0,2222 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 0,2204 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 0,5992 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 0,734 | tấn |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 1,0622 | tấn |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 0,5819 | tấn |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 12,3376 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ sàn mái | E-HSMT Chương V | 2,5629 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm | E-HSMT Chương V | 3,8978 | tấn |
| 51 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 24,6379 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ lanh tô | E-HSMT Chương V | 0,3649 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <= 10 mm | E-HSMT Chương V | 0,106 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK > 10 mm | E-HSMT Chương V | 0,1968 | tấn |
| 55 | Bê tông lanh tô, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 3,0316 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 58,3418 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 7,9535 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 1,573 | m3 |
| 59 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 0,6815 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 0,638 | m3 |
| 61 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 5,8 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 60x60 | E-HSMT Chương V | 240,3296 | m2 |
| 63 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi | E-HSMT Chương V | 0,0859 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 10 mm | E-HSMT Chương V | 0,1192 | tấn |
| 65 | Bê tông giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 0,6928 | m3 |
| 66 | Trát giằng, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 15,5078 | m2 |
| 67 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 15,5078 | m2 |
| 68 | Sản xuất xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 0,7626 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 0,7626 | tấn |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 46,552 | 1m2 |
| 71 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | E-HSMT Chương V | 2,1135 | 100m2 |
| 72 | Tôn úp nóc | E-HSMT Chương V | 34,795 | m |
| 73 | Ke chống bão (1m2 / 5cái) | E-HSMT Chương V | 1.056,75 | cái |
| 74 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 37,1664 | m2 |
| 75 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | E-HSMT Chương V | 37,1664 | m2 |
| 76 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 304,286 | m2 |
| 77 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 96,14 | m2 |
| 78 | Trát hèm cửa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 25,52 | m2 |
| 79 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 370,7031 | m2 |
| 80 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 147,96 | m2 |
| 81 | Trát trần, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 256,29 | m2 |
| 82 | Trát lam ngang, VXM cát mịn M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 51,636 | m2 |
| 83 | Trát đắp gờ thành sê nô, VXM cát mịn M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 68,16 | m |
| 84 | Trát gờ chắn nước, VXM cát mịn M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 40,56 | m |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 9,552 | m2 |
| 86 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 477,582 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 774,9531 | m2 |
| 88 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m | E-HSMT Chương V | 11,8638 | 100m2 |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | E-HSMT Chương V | 2,5056 | 100m2 |
| 90 | Sản xuất cửa sổ 3 cánh mở quay kết hợp mở hất, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính 5mm (đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) | E-HSMT Chương V | 27,36 | m2 |
| 91 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính5mm (đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) | E-HSMT Chương V | 33,6 | m2 |
| 92 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ thép 12x12 (bao gồm sơn) | E-HSMT Chương V | 27,36 | m2 |
| 93 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 (hệ số taluy 1,2) | E-HSMT Chương V | 1,1674 | m3 |
| 94 | Bê tông lót móng tam cấp, M100, PC40, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 1,1674 | m3 |
| 95 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | E-HSMT Chương V | 3,1902 | m3 |
| 96 | Lát đá bậc tam cấp | E-HSMT Chương V | 20,614 | m2 |
| 97 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | E-HSMT Chương V | 0,3891 | m3 |
| 98 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 2,82 | m3 |
| 99 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | E-HSMT Chương V | 28,2 | m2 |
| 100 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 (hệ số taluy 1,2) | E-HSMT Chương V | 8,379 | m3 |
| 101 | Bê tông lót đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | E-HSMT Chương V | 1,995 | m3 |
| 102 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 1,925 | m3 |
| 103 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 26,25 | m2 |
| 104 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 0,6125 | m3 |
| 105 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | E-HSMT Chương V | 0,0473 | 100m2 |
| 106 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,035 | tấn |
| 107 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | E-HSMT Chương V | 35 | cái |
| 108 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | E-HSMT Chương V | 2,793 | m3 |
| 109 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | E-HSMT Chương V | 8 | bộ |
| 110 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | E-HSMT Chương V | 16 | bộ |
| 111 | Lắp đặt đèn DOWNLIGHT LED âm trần | E-HSMT Chương V | 8 | bộ |
| 112 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc 1 chiều đơn chấu | E-HSMT Chương V | 26 | cái |
| 113 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | E-HSMT Chương V | 16 | cái |
| 114 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 115 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | E-HSMT Chương V | 12 | cái |
| 116 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ba | E-HSMT Chương V | 12 | cái |
| 117 | Tủ điện tổng âm tường KT 450x350x150 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 118 | Tủ âm tường E4FC 2/4LA | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 119 | Tủ âm tường E4FC 4/8LA | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 100A | E-HSMT Chương V | 2 | m |
| 121 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | E-HSMT Chương V | 12 | m |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 | E-HSMT Chương V | 100 | m |
| 123 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | E-HSMT Chương V | 150 | m |
| 124 | Ống luồn dây D32 | E-HSMT Chương V | 150 | m |
| 125 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | E-HSMT Chương V | 1.000 | m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | E-HSMT Chương V | 950 | m |
| 127 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤100x100 | E-HSMT Chương V | 40 | hộp |
| 128 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 60x120 | E-HSMT Chương V | 98 | hộp |
| 129 | Đào rãnh chôn tiếp địa bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | E-HSMT Chương V | 9,45 | m3 |
| 130 | Gia công kim thu sét, dài 1m | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 131 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 132 | Gia công và đóng cọc chống sét | E-HSMT Chương V | 4 | cọc |
| 133 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây đồng loại d=8mm | E-HSMT Chương V | 60 | m |
| 134 | Dây tiếp địa thép lập là 40x4 | E-HSMT Chương V | 25 | m |
| 135 | Hộp kiểm tra | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | E-HSMT Chương V | 20 | m |
| 137 | Ống nhựa D15 | E-HSMT Chương V | 20 | m |
| 138 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | E-HSMT Chương V | 9,45 | m3 |
| 139 | Hộp đựng bình chữa cháy 1200x600x200 | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 140 | Bình bột chữa cháy MFZ4 | E-HSMT Chương V | 4 | bình |
| 141 | Bình bọt chữa cháy CO2MT3 | E-HSMT Chương V | 2 | bình |
| 142 | Nội quy tiêu lệnh PCCC | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | E-HSMT Chương V | 0,4 | 100m |
| 144 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | E-HSMT Chương V | 20 | cái |
| 145 | Rọ chắn rác inox D90 | E-HSMT Chương V | 5 | cái |
| 146 | Di chuyển trồng lại 3 cây cau vua và 1 cây xà cừ | E-HSMT Chương V | 4 | cây |
| 147 | Đầm cóc gia cố nền đất cũ | E-HSMT Chương V | 2 | ca |
| 148 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 14,6655 | m3 |
| 149 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | E-HSMT Chương V | 80,7995 | m2 |
| 150 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | E-HSMT Chương V | 0,2592 | tấn |
| 151 | Di chuyển mái tôn, kết cấu thép để lắp đặt | E-HSMT Chương V | 12 | công |
| 152 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | E-HSMT Chương V | 3,3696 | m3 |
| 153 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 0,432 | m3 |
| 154 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 1,92 | m3 |
| 155 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | E-HSMT Chương V | 0,1216 | 100m2 |
| 156 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | E-HSMT Chương V | 1,1232 | m3 |
| 157 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | E-HSMT Chương V | 2,2464 | m3 |
| 158 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 5,3782 | m3 |
| 159 | Ván khuôn móng | E-HSMT Chương V | 0,0529 | 100m2 |
| 160 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 8,0674 | m3 |
| 161 | Gia công cột bằng thép hình | E-HSMT Chương V | 0,099 | tấn |
| 162 | Lắp cột thép các loại | E-HSMT Chương V | 0,099 | tấn |
| 163 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | E-HSMT Chương V | 0,0719 | tấn |
| 164 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 0,1639 | tấn |
| 165 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | E-HSMT Chương V | 0,808 | 100m2 |
| 166 | Tôn úp nóc khổ 600 lắp đặt mới | E-HSMT Chương V | 24,69 | m |
| 167 | Ke chống bão 5 cái /m2 | E-HSMT Chương V | 404 | cái |
| 168 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | E-HSMT Chương V | 24,9645 | m2 |
| 169 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 31,2646 | 1m2 |
| 170 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | E-HSMT Chương V | 68,997 | m2 |
| 171 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | E-HSMT Chương V | 0,2342 | tấn |
| 172 | Di chuyển mái tôn, kết cấu thép để lắp đặt | E-HSMT Chương V | 10 | công |
| 173 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | E-HSMT Chương V | 2,808 | m3 |
| 174 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 0,36 | m3 |
| 175 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 1,6 | m3 |
| 176 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | E-HSMT Chương V | 0,104 | 100m2 |
| 177 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | E-HSMT Chương V | 0,936 | m3 |
| 178 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | E-HSMT Chương V | 1,872 | m3 |
| 179 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 5,0714 | m3 |
| 180 | Ván khuôn móng | E-HSMT Chương V | 0,0472 | 100m2 |
| 181 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 7,6072 | m3 |
| 182 | Gia công cột bằng thép hình | E-HSMT Chương V | 0,0825 | tấn |
| 183 | Lắp cột thép các loại | E-HSMT Chương V | 0,0825 | tấn |
| 184 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | E-HSMT Chương V | 0,0613 | tấn |
| 185 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 0,1534 | tấn |
| 186 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | E-HSMT Chương V | 0,6899 | 100m2 |
| 187 | Tôn úp nóc khổ 600 lắp đặt mới | E-HSMT Chương V | 22,53 | m |
| 188 | Ke chống bão 5 cái /m2 | E-HSMT Chương V | 344,95 | cái |
| 189 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | E-HSMT Chương V | 22,7718 | m2 |
| 190 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 28,0219 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi