Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200878920-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200875270
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững (Chương trình 30a) và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-27 14:16:00 đến ngày 2020-09-04 16:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,240,368,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG, MẶT ĐƯỜNG, CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,0124 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,2136 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,7832 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,1074 100m3
5 Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Fi 42mm - Cấp đá III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 85,1434 100m3
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,17 m3
7 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6453 100m3
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,144 m3
9 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,903 100m3
10 Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Fi 42mm - Cấp đá III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,507 100m3
11 Đánh cấp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,83 100m3
12 Đào chân khay bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,94 m3
13 Đào chân khay bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1746 100m3
14 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,65 m3
15 Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 74,4098 100m3
16 Vận chuyển đá hộc tận dụng để xây sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6755 100m3
17 Vận chuyển cấp phối tận dụng sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,1003 100m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5106 100m3
19 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,7919 100m3
20 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,0741 100m3
21 Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 58,9865 100m2
22 Di chuyển cột điện bằng Sắt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
23 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,98 m3
24 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0882 100m3
25 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,859 m3
26 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0773 100m3
27 Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Fi 42mm - Cấp đá III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4161 100m3
28 Xây cống, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,59 m3
29 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 53,31 m2
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2057 tấn
31 Bê tông láng mặt M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,26 m3
32 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,75 m3
33 Bê tông mũ mố M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,95 m3
34 Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,212 m2
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1367 100m2
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
37 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1381 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->