Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200876402-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Khang An Việt Nam
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200876374
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường và nguồn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-26 16:59:00 đến ngày 2020-09-05 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,800,778,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Thi công xây lắp
1 Đào xúc đất Cấp đất I Theo HSTKBVTC được duyệt 11,238 100m3
2 Vận chuyển - Cấp đất I Theo HSTKBVTC được duyệt 11,238 100m3
3 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,9 Theo HSTKBVTC được duyệt 75,1221 100m3
4 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTKBVTC được duyệt 3,9538 100m3
5 Đào móng - Cấp đất I Theo HSTKBVTC được duyệt 2,5056 100m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTKBVTC được duyệt 0,8353 100m3
7 Đóng cọc tre - Cấp đất I Theo HSTKBVTC được duyệt 148,26 100m
8 Thi công móng cấp phối đá dăm loại II Theo HSTKBVTC được duyệt 0,2965 100m3
9 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 29,652 m3
10 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 101,664 m3
11 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 172,0875 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 11,1195 m3
13 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTKBVTC được duyệt 0,6354 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,2117 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,7752 tấn
16 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Theo HSTKBVTC được duyệt 9,415 m2
17 Miết mạch tường đá loại lồi Theo HSTKBVTC được duyệt 391,83 m2
18 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Theo HSTKBVTC được duyệt 0,002 100m3
19 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Theo HSTKBVTC được duyệt 0,1099 100m2
20 Đào móng Cấp đất I Theo HSTKBVTC được duyệt 6,1523 100m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTKBVTC được duyệt 2,0507 100m3
22 Đóng cọc tre, Cấp đất I Theo HSTKBVTC được duyệt 42,9776 100m
23 Thi công móng cấp phối đá dăm loại II Theo HSTKBVTC được duyệt 0,086 100m3
24 Bê tông móng M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 0,9083 m3
25 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTKBVTC được duyệt 0,0209 100m2
26 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 2,953 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 0,4519 m3
28 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTKBVTC được duyệt 0,0509 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,0306 tấn
30 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 0,588 m3
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTKBVTC được duyệt 0,0252 100m2
32 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTKBVTC được duyệt 0,0691 tấn
33 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 11,7427 m2
34 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 2,88 m2
35 Đế công D800 Theo HSTKBVTC được duyệt 136 cái
36 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1000mm Theo HSTKBVTC được duyệt 136 cái
37 Cống D800 (L=2.5m) Theo HSTKBVTC được duyệt 34 cống
38 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤1000mm Theo HSTKBVTC được duyệt 34 1 đoạn ống
39 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm Theo HSTKBVTC được duyệt 33 mối nối
40 Lớp Nilong chống mất nước Theo HSTKBVTC được duyệt 4.200,1 m2
41 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 420,01 m3
42 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo HSTKBVTC được duyệt 132,9 10m
43 Lát gạch Terazzo 400x400, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 2.977,3 m2
44 Đào móng băng Cấp đất I Theo HSTKBVTC được duyệt 193,5562 1m3
45 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTKBVTC được duyệt 64,5187 m3
46 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 45,0131 m3
47 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 141,3892 m3
48 Ốp gach thẻ bồn hoa Theo HSTKBVTC được duyệt 378,0532 m2
49 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTKBVTC được duyệt 355,2 m3
50 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTKBVTC được duyệt 9,9566 1m3
51 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTKBVTC được duyệt 78,9206 1m3
52 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTKBVTC được duyệt 29,626 m3
53 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 12,9236 m3
54 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 2,6126 m3
55 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 23,951 m3
56 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 9,2676 m3
57 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTKBVTC được duyệt 0,5346 100m2
58 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTKBVTC được duyệt 0,7811 tấn
59 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTKBVTC được duyệt 175 cái
60 Đế công D300 Theo HSTKBVTC được duyệt 48 cái
61 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 300mm Theo HSTKBVTC được duyệt 48 cái
62 ống bê tông D300 Theo HSTKBVTC được duyệt 24 m
63 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm Theo HSTKBVTC được duyệt 24 1 đoạn ống
64 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 300mm Theo HSTKBVTC được duyệt 23 mối nối
65 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 15,6561 m2
66 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 53,04 m2
67 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I Theo HSTKBVTC được duyệt 19,236 1m3
68 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTKBVTC được duyệt 6,132 1m3
69 Đóng cọc tre, - Cấp đất I Theo HSTKBVTC được duyệt 5,725 100m
70 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTKBVTC được duyệt 0,916 m3
71 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTKBVTC được duyệt 8,456 m3
72 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 1,208 m3
73 Bê tông móng M200, đá 2x4, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 3,6375 m3
74 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTKBVTC được duyệt 0,0292 tấn
75 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTKBVTC được duyệt 0,3312 tấn
76 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 0,1646 m3
77 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTKBVTC được duyệt 0,0299 100m2
78 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 1,1277 m3
79 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTKBVTC được duyệt 0,205 100m2
80 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 2,1867 m3
81 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTKBVTC được duyệt 0,1988 100m2
82 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,0817 tấn
83 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,8415 tấn
84 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 13,405 m3
85 Ván khuôn sàn mái Theo HSTKBVTC được duyệt 1,2774 100m2
86 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,8471 tấn
87 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 10,4566 m3
88 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 7,23 m3
89 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 0,3062 m3
90 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo HSTKBVTC được duyệt 52,725 m2
91 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 10,129 m2
92 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 39,191 m2
93 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 59,3376 m2
94 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 84,928 m
95 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTKBVTC được duyệt 108,658 m2
96 Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 0,7678 100m2
97 Hoa văn bê tông đúc săn Theo HSTKBVTC được duyệt 13 cái
98 Cổng Inox 304 Theo HSTKBVTC được duyệt 372,49 kg
99 Bản lề cổng Theo HSTKBVTC được duyệt 10 cái
100 Bộ chữ Inox gương màu vàng dày 1mm " NGHĨA TRANG LIỆT SỸ XÃ LONG XUYÊN" Theo HSTKBVTC được duyệt 1 bộ
101 Đóng cọc tre, - Cấp đất I Theo HSTKBVTC được duyệt 23,4235 100m
102 Thi công móng cấp phối đá dăm loại II Theo HSTKBVTC được duyệt 0,0468 100m3
103 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 4,6847 m3
104 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 14,1964 m3
105 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 17,2207 m3
106 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 2,9354 m3
107 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTKBVTC được duyệt 0,1779 100m2
108 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,0569 tấn
109 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,217 tấn
110 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 15,1063 m3
111 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 10,6531 m3
112 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 3,5406 m3
113 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTKBVTC được duyệt 0,6856 100m2
114 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTKBVTC được duyệt 0,562 tấn
115 Ông kẽm nhúng nóng BSM D65 Theo HSTKBVTC được duyệt 250,2 md
116 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTKBVTC được duyệt 562 cái
117 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 161,64 m2
118 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 133,331 m2
119 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 379,24 m
120 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo HSTKBVTC được duyệt 511,903 m2
121 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 40,9006 m3
122 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 10,0404 m3
123 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 395,8832 m2
124 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 98,1405 m2
125 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 373,52 m
126 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo HSTKBVTC được duyệt 494,024 m2
127 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTKBVTC được duyệt 150,2927 1m3
128 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTKBVTC được duyệt 50,0977 m3
129 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 10,6064 m3
130 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 26,7976 m3
131 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 20,4936 m3
132 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 3,7979 m3
133 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTKBVTC được duyệt 0,1938 100m2
134 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTKBVTC được duyệt 0,32 tấn
135 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTKBVTC được duyệt 80 cái
136 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTKBVTC được duyệt 57,1136 m3
137 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo HSTKBVTC được duyệt 327,7848 m2
138 Bia ghi danh kích thước 230x380 Theo HSTKBVTC được duyệt 80 cái
139 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 17,1545 m3
140 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Theo HSTKBVTC được duyệt 2,1054 100m2
141 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTKBVTC được duyệt 0,6629 tấn
142 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSTKBVTC được duyệt 1,8391 tấn
143 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo HSTKBVTC được duyệt 0,0235 tấn
144 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo HSTKBVTC được duyệt 0,0779 tấn
145 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo HSTKBVTC được duyệt 0,0779 tấn
146 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Theo HSTKBVTC được duyệt 2,8717 100m
147 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Theo HSTKBVTC được duyệt 26 1 mối nối
148 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTKBVTC được duyệt 0,325 m3
149 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo HSTKBVTC được duyệt 0,8695 100m3
150 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTKBVTC được duyệt 0,2897 100m3
151 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 7,3287 m3
152 Bê tông móng M200, đá 2x4, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 11,3488 m3
153 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 0,432 m3
154 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTKBVTC được duyệt 0,362 100m2
155 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTKBVTC được duyệt 0,0576 100m2
156 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTKBVTC được duyệt 0,1522 tấn
157 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTKBVTC được duyệt 0,2672 tấn
158 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTKBVTC được duyệt 1,3263 tấn
159 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 20,3315 m3
160 Bê tông tường chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 12,2292 m3
161 Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Theo HSTKBVTC được duyệt 1,3373 100m2
162 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,3869 tấn
163 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,4203 tấn
164 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTKBVTC được duyệt 3,8768 tấn
165 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 1,9958 m3
166 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTKBVTC được duyệt 0,121 100m2
167 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,0428 tấn
168 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,2142 tấn
169 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 23,8541 m3
170 Ván khuôn sàn mái Theo HSTKBVTC được duyệt 2,4715 100m2
171 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTKBVTC được duyệt 1,7934 tấn
172 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,4644 tấn
173 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTKBVTC được duyệt 2,2677 1m3
174 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTKBVTC được duyệt 0,756 m3
175 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 0,2492 m3
176 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 1,2175 m3
177 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 1,2175 m3
178 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 68,2877 m3
179 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 10,9094 m3
180 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 2,8124 m3
181 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 0,6098 m3
182 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTKBVTC được duyệt 0,3612 100m3
183 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 2,1688 m3
184 Láng granitô cầu thang Theo HSTKBVTC được duyệt 71,4846 m2
185 Láng granitô nền sàn Theo HSTKBVTC được duyệt 112,2562 m2
186 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 55,5778 m2
187 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 162,4 m
188 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo HSTKBVTC được duyệt 305,8851 m2
189 Ốp tường trụ, cột gạch Granite, XM PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 12,1576 m2
190 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch men gốm Theo HSTKBVTC được duyệt 34,52 m2
191 Sao vàng INOX mạ vàng Theo HSTKBVTC được duyệt 4 bộ
192 Bộ chữ Inox " TỔ QUỐC GHI CÔNG" Theo HSTKBVTC được duyệt 4 bộ
193 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo HSTKBVTC được duyệt 1 cái
194 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo HSTKBVTC được duyệt 1 cái
195 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSTKBVTC được duyệt 25 m
196 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo HSTKBVTC được duyệt 10 m
197 Gia công, đóng cọc chống sét Theo HSTKBVTC được duyệt 1 cọc
198 Bật đỡ dây Theo HSTKBVTC được duyệt 50 cái
199 Sơn chống rỉ Theo HSTKBVTC được duyệt 3 kg
200 Xi măng PC30 Theo HSTKBVTC được duyệt 50 kg
201 Cát vàng Theo HSTKBVTC được duyệt 0,2 m3
202 Đo điểm tiếp địa Theo HSTKBVTC được duyệt 1
203 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTKBVTC được duyệt 5 1m3
204 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTKBVTC được duyệt 5 m3
205 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTKBVTC được duyệt 1,6216 1m3
206 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTKBVTC được duyệt 0,5407 m3
207 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 5,9756 m3
208 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 3,5419 m3
209 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTKBVTC được duyệt 0,1357 100m2
210 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTKBVTC được duyệt 0,1144 tấn
211 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTKBVTC được duyệt 0,3829 tấn
212 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 0,5752 m3
213 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTKBVTC được duyệt 0,0523 100m2
214 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,0155 tấn
215 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,0909 tấn
216 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 0,5313 m3
217 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Theo HSTKBVTC được duyệt 0,0708 100m2
218 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,0112 tấn
219 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,2109 tấn
220 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 1,8295 m3
221 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 6,7106 m3
222 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 1,6673 m3
223 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Theo HSTKBVTC được duyệt 0,2223 100m2
224 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,0386 tấn
225 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,3308 tấn
226 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 2,0853 m3
227 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTKBVTC được duyệt 0,2872 100m2
228 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,1314 tấn
229 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,5753 tấn
230 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 5,2093 m3
231 Ván khuôn sàn mái Theo HSTKBVTC được duyệt 0,5209 100m2
232 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,3231 tấn
233 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTKBVTC được duyệt 0,0625 100m3
234 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 1,0463 m3
235 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 2,947 m3
236 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 1,1643 m3
237 Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 0,2905 100m2
238 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 4,62 m2
239 Ốp chân tường, viền tường gạch thẻ Theo HSTKBVTC được duyệt 11,484 m2
240 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 30,2468 m2
241 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo HSTKBVTC được duyệt 4,16 m2
242 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 28,649 m2
243 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 20,3472 m2
244 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 23,9586 m2
245 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 23,1238 m2
246 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 15,072 m
247 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTKBVTC được duyệt 61,376 m
248 Thanh bê tông trang trí Theo HSTKBVTC được duyệt 30 cái
249 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTKBVTC được duyệt 96,079 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->