Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200876402-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Khang An Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200876374 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và nguồn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 16:59:00 đến ngày 2020-09-05 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,800,778,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thi công xây lắp | |||
| 1 | Đào xúc đất Cấp đất I | Theo HSTKBVTC được duyệt | 11,238 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển - Cấp đất I | Theo HSTKBVTC được duyệt | 11,238 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 75,1221 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,9538 | 100m3 |
| 5 | Đào móng - Cấp đất I | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,5056 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,8353 | 100m3 |
| 7 | Đóng cọc tre - Cấp đất I | Theo HSTKBVTC được duyệt | 148,26 | 100m |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,2965 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 29,652 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 101,664 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 172,0875 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 11,1195 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,6354 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,2117 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,7752 | tấn |
| 16 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9,415 | m2 |
| 17 | Miết mạch tường đá loại lồi | Theo HSTKBVTC được duyệt | 391,83 | m2 |
| 18 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,002 | 100m3 |
| 19 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1099 | 100m2 |
| 20 | Đào móng Cấp đất I | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6,1523 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,0507 | 100m3 |
| 22 | Đóng cọc tre, Cấp đất I | Theo HSTKBVTC được duyệt | 42,9776 | 100m |
| 23 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,086 | 100m3 |
| 24 | Bê tông móng M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,9083 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0209 | 100m2 |
| 26 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,953 | m3 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,4519 | m3 |
| 28 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0509 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0306 | tấn |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,588 | m3 |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0252 | 100m2 |
| 32 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0691 | tấn |
| 33 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 11,7427 | m2 |
| 34 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,88 | m2 |
| 35 | Đế công D800 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 136 | cái |
| 36 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1000mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 136 | cái |
| 37 | Cống D800 (L=2.5m) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 34 | cống |
| 38 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤1000mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 34 | 1 đoạn ống |
| 39 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 33 | mối nối |
| 40 | Lớp Nilong chống mất nước | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4.200,1 | m2 |
| 41 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 420,01 | m3 |
| 42 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 132,9 | 10m |
| 43 | Lát gạch Terazzo 400x400, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2.977,3 | m2 |
| 44 | Đào móng băng Cấp đất I | Theo HSTKBVTC được duyệt | 193,5562 | 1m3 |
| 45 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTKBVTC được duyệt | 64,5187 | m3 |
| 46 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 45,0131 | m3 |
| 47 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 141,3892 | m3 |
| 48 | Ốp gach thẻ bồn hoa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 378,0532 | m2 |
| 49 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTKBVTC được duyệt | 355,2 | m3 |
| 50 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9,9566 | 1m3 |
| 51 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTKBVTC được duyệt | 78,9206 | 1m3 |
| 52 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTKBVTC được duyệt | 29,626 | m3 |
| 53 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 12,9236 | m3 |
| 54 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,6126 | m3 |
| 55 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 23,951 | m3 |
| 56 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9,2676 | m3 |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,5346 | 100m2 |
| 58 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,7811 | tấn |
| 59 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTKBVTC được duyệt | 175 | cái |
| 60 | Đế công D300 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 48 | cái |
| 61 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 300mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 48 | cái |
| 62 | ống bê tông D300 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 24 | m |
| 63 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 24 | 1 đoạn ống |
| 64 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 300mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 23 | mối nối |
| 65 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 15,6561 | m2 |
| 66 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 53,04 | m2 |
| 67 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo HSTKBVTC được duyệt | 19,236 | 1m3 |
| 68 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6,132 | 1m3 |
| 69 | Đóng cọc tre, - Cấp đất I | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,725 | 100m |
| 70 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,916 | m3 |
| 71 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8,456 | m3 |
| 72 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,208 | m3 |
| 73 | Bê tông móng M200, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,6375 | m3 |
| 74 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0292 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,3312 | tấn |
| 76 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1646 | m3 |
| 77 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0299 | 100m2 |
| 78 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,1277 | m3 |
| 79 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,205 | 100m2 |
| 80 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,1867 | m3 |
| 81 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1988 | 100m2 |
| 82 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0817 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,8415 | tấn |
| 84 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 13,405 | m3 |
| 85 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,2774 | 100m2 |
| 86 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,8471 | tấn |
| 87 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10,4566 | m3 |
| 88 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7,23 | m3 |
| 89 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,3062 | m3 |
| 90 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTKBVTC được duyệt | 52,725 | m2 |
| 91 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10,129 | m2 |
| 92 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 39,191 | m2 |
| 93 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 59,3376 | m2 |
| 94 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 84,928 | m |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 108,658 | m2 |
| 96 | Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,7678 | 100m2 |
| 97 | Hoa văn bê tông đúc săn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 13 | cái |
| 98 | Cổng Inox 304 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 372,49 | kg |
| 99 | Bản lề cổng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 100 | Bộ chữ Inox gương màu vàng dày 1mm " NGHĨA TRANG LIỆT SỸ XÃ LONG XUYÊN" | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 101 | Đóng cọc tre, - Cấp đất I | Theo HSTKBVTC được duyệt | 23,4235 | 100m |
| 102 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0468 | 100m3 |
| 103 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,6847 | m3 |
| 104 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 14,1964 | m3 |
| 105 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 17,2207 | m3 |
| 106 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,9354 | m3 |
| 107 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1779 | 100m2 |
| 108 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0569 | tấn |
| 109 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,217 | tấn |
| 110 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 15,1063 | m3 |
| 111 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10,6531 | m3 |
| 112 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,5406 | m3 |
| 113 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,6856 | 100m2 |
| 114 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,562 | tấn |
| 115 | Ông kẽm nhúng nóng BSM D65 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 250,2 | md |
| 116 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTKBVTC được duyệt | 562 | cái |
| 117 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 161,64 | m2 |
| 118 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 133,331 | m2 |
| 119 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 379,24 | m |
| 120 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo HSTKBVTC được duyệt | 511,903 | m2 |
| 121 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 40,9006 | m3 |
| 122 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10,0404 | m3 |
| 123 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 395,8832 | m2 |
| 124 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 98,1405 | m2 |
| 125 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 373,52 | m |
| 126 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo HSTKBVTC được duyệt | 494,024 | m2 |
| 127 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTKBVTC được duyệt | 150,2927 | 1m3 |
| 128 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTKBVTC được duyệt | 50,0977 | m3 |
| 129 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10,6064 | m3 |
| 130 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 26,7976 | m3 |
| 131 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 20,4936 | m3 |
| 132 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,7979 | m3 |
| 133 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1938 | 100m2 |
| 134 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,32 | tấn |
| 135 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTKBVTC được duyệt | 80 | cái |
| 136 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTKBVTC được duyệt | 57,1136 | m3 |
| 137 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTKBVTC được duyệt | 327,7848 | m2 |
| 138 | Bia ghi danh kích thước 230x380 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 80 | cái |
| 139 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 17,1545 | m3 |
| 140 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,1054 | 100m2 |
| 141 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,6629 | tấn |
| 142 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,8391 | tấn |
| 143 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0235 | tấn |
| 144 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0779 | tấn |
| 145 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0779 | tấn |
| 146 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,8717 | 100m |
| 147 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 26 | 1 mối nối |
| 148 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,325 | m3 |
| 149 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,8695 | 100m3 |
| 150 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,2897 | 100m3 |
| 151 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7,3287 | m3 |
| 152 | Bê tông móng M200, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 11,3488 | m3 |
| 153 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,432 | m3 |
| 154 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,362 | 100m2 |
| 155 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0576 | 100m2 |
| 156 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1522 | tấn |
| 157 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,2672 | tấn |
| 158 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,3263 | tấn |
| 159 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 20,3315 | m3 |
| 160 | Bê tông tường chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 12,2292 | m3 |
| 161 | Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,3373 | 100m2 |
| 162 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,3869 | tấn |
| 163 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,4203 | tấn |
| 164 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,8768 | tấn |
| 165 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,9958 | m3 |
| 166 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,121 | 100m2 |
| 167 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0428 | tấn |
| 168 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,2142 | tấn |
| 169 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 23,8541 | m3 |
| 170 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,4715 | 100m2 |
| 171 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,7934 | tấn |
| 172 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,4644 | tấn |
| 173 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,2677 | 1m3 |
| 174 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,756 | m3 |
| 175 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,2492 | m3 |
| 176 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,2175 | m3 |
| 177 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,2175 | m3 |
| 178 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 68,2877 | m3 |
| 179 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10,9094 | m3 |
| 180 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,8124 | m3 |
| 181 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,6098 | m3 |
| 182 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,3612 | 100m3 |
| 183 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,1688 | m3 |
| 184 | Láng granitô cầu thang | Theo HSTKBVTC được duyệt | 71,4846 | m2 |
| 185 | Láng granitô nền sàn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 112,2562 | m2 |
| 186 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 55,5778 | m2 |
| 187 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 162,4 | m |
| 188 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTKBVTC được duyệt | 305,8851 | m2 |
| 189 | Ốp tường trụ, cột gạch Granite, XM PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 12,1576 | m2 |
| 190 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch men gốm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 34,52 | m2 |
| 191 | Sao vàng INOX mạ vàng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 192 | Bộ chữ Inox " TỔ QUỐC GHI CÔNG" | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 193 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 194 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 195 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 25 | m |
| 196 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10 | m |
| 197 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | cọc |
| 198 | Bật đỡ dây | Theo HSTKBVTC được duyệt | 50 | cái |
| 199 | Sơn chống rỉ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | kg |
| 200 | Xi măng PC30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 50 | kg |
| 201 | Cát vàng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,2 | m3 |
| 202 | Đo điểm tiếp địa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | |
| 203 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5 | 1m3 |
| 204 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5 | m3 |
| 205 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,6216 | 1m3 |
| 206 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,5407 | m3 |
| 207 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,9756 | m3 |
| 208 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,5419 | m3 |
| 209 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1357 | 100m2 |
| 210 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1144 | tấn |
| 211 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,3829 | tấn |
| 212 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,5752 | m3 |
| 213 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0523 | 100m2 |
| 214 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0155 | tấn |
| 215 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0909 | tấn |
| 216 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,5313 | m3 |
| 217 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0708 | 100m2 |
| 218 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0112 | tấn |
| 219 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,2109 | tấn |
| 220 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,8295 | m3 |
| 221 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6,7106 | m3 |
| 222 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,6673 | m3 |
| 223 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,2223 | 100m2 |
| 224 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0386 | tấn |
| 225 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,3308 | tấn |
| 226 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,0853 | m3 |
| 227 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,2872 | 100m2 |
| 228 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1314 | tấn |
| 229 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,5753 | tấn |
| 230 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,2093 | m3 |
| 231 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,5209 | 100m2 |
| 232 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,3231 | tấn |
| 233 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0625 | 100m3 |
| 234 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,0463 | m3 |
| 235 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,947 | m3 |
| 236 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,1643 | m3 |
| 237 | Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,2905 | 100m2 |
| 238 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,62 | m2 |
| 239 | Ốp chân tường, viền tường gạch thẻ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 11,484 | m2 |
| 240 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 30,2468 | m2 |
| 241 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,16 | m2 |
| 242 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 28,649 | m2 |
| 243 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 20,3472 | m2 |
| 244 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 23,9586 | m2 |
| 245 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 23,1238 | m2 |
| 246 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 15,072 | m |
| 247 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 61,376 | m |
| 248 | Thanh bê tông trang trí | Theo HSTKBVTC được duyệt | 30 | cái |
| 249 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 96,079 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi