Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200877635-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quế Phong |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200834290 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 07:45:00 đến ngày 2020-09-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,826,409,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BỂ LẤY NƯỚC; HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG VÀ CÁC BỂ TẬP TẬP TRUNG | |||
| 1 | Phát rừng loại II bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: ≤3 cây | Theo E-HSMT | 15 | 100m2 |
| 2 | Đào đất đặt đường ống bằng thủ công, đất cấp II (50% KL đất đào thủ công trong Tổng KL đào 40%) | Theo E-HSMT | 162,9 | m3 |
| 3 | Đào đất đặt đường ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III (50% KL đất đào thủ công trong Tổng KL đào 40%) | Theo E-HSMT | 369,748 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo E-HSMT | 4,887 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất móng đường ống bằng thủ công | Theo E-HSMT | 1.007,0954 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất để đắp (tận dụng 50% KL đất đào chọn lọc) bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo E-HSMT | 5,0355 | 100m3 |
| 7 | Phí mua đất và lệ phí tài nguyên | Theo E-HSMT | 503,5477 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất mới để đắp (tận dung 50% khối lượng đất đào), ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo E-HSMT | 5,0355 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (tiếp 5Km) | Theo E-HSMT | 5,0355 | 100m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 20,52 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất lẫn rễ cây, đá sỏi đi đổ, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo E-HSMT | 5,3832 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất lẫn rễ cây, đá sỏi đi đổ 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (tiếp 4Km) | Theo E-HSMT | 5,3832 | 100m3 |
| 13 | Cắt qua đường nhựa và hoàn trả đường nhựa | Theo E-HSMT | 36 | m |
| 14 | Bê tông hoàn trả nền đường bằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 10,26 | m3 |
| 15 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm | Theo E-HSMT | 3,4573 | 100m |
| 16 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Theo E-HSMT | 50 | cặp bích |
| 17 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Theo E-HSMT | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 90mm | Theo E-HSMT | 11,593 | 100m |
| 19 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm | Theo E-HSMT | 46 | cái |
| 20 | Côn chuyển D90-75 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Đai khởi thủy D90-25 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 75mm | Theo E-HSMT | 8,687 | 100m |
| 23 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 75mm | Theo E-HSMT | 13 | cái |
| 24 | Côn chuyển D75-63 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Đai khởi thủy D75-25 | Theo E-HSMT | 1 | 0.0 |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm | Theo E-HSMT | 4,467 | 100m |
| 27 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm | Theo E-HSMT | 9 | cái |
| 28 | Côn chuyển D63-50 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm | Theo E-HSMT | 4,878 | 100m |
| 30 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 31 | Côn chuyển D50-40 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Đai khởi thủy D50-25 | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 40mm | Theo E-HSMT | 6,232 | 100m |
| 34 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 40mm | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 35 | Côn chuyển D40-32 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 36 | Đai khởi thủy D40-25 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm | Theo E-HSMT | 3,338 | 100m |
| 38 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm | Theo E-HSMT | 46 | cái |
| 39 | Côn chuyển D32-25 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Theo E-HSMT | 9,59 | 100m |
| 41 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm | Theo E-HSMT | 10 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm | Theo E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | Theo E-HSMT | 0,268 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm | Theo E-HSMT | 0,17 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 67mm | Theo E-HSMT | 0,497 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 40mm | Theo E-HSMT | 0,55 | 100m |
| 47 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Theo E-HSMT | 1,6 | m3 |
| 48 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 49 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 50 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 0,3375 | m3 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo E-HSMT | 0,0674 | tấn |
| 52 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo E-HSMT | 0,253 | 100m2 |
| 53 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Theo E-HSMT | 0,75 | m3 |
| 54 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 0,75 | m3 |
| 55 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo E-HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 56 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm | Theo E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 57 | Đai nẹp ống và gia công hàn ống | Theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 58 | Hàn đế, kẹp, ngàm giữ ống | Theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 59 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Theo E-HSMT | 0,384 | m3 |
| 60 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 0,576 | m3 |
| 61 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo E-HSMT | 0,0576 | 100m2 |
| 62 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Theo E-HSMT | 10,2245 | m3 |
| 63 | Đắp bờ hồ hố van | Theo E-HSMT | 2,662 | m3 |
| 64 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 2,7885 | m3 |
| 65 | Bê tông thành hố van SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 5,016 | m3 |
| 66 | Bê tông tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 0,7776 | m3 |
| 67 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo E-HSMT | 0,0858 | 100m2 |
| 68 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo E-HSMT | 0,836 | 100m2 |
| 69 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo E-HSMT | 0,0331 | 100m2 |
| 70 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo E-HSMT | 11 | cái |
| 71 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo E-HSMT | 0,0613 | tấn |
| 72 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 75mm | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 75mm | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 40mm | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 40mm | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 25mm | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 82 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo E-HSMT | 11,363 | m3 |
| 83 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công (bằng 1/3 đất đào) | Theo E-HSMT | 3,7877 | m3 |
| 84 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo E-HSMT | 3,8766 | m3 |
| 85 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 1,0757 | m3 |
| 86 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 4,4466 | m3 |
| 87 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 3,726 | m3 |
| 88 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 3,5344 | m3 |
| 89 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 34,406 | m2 |
| 90 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 40,5 | m2 |
| 91 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo E-HSMT | 0,0864 | 100m2 |
| 92 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo E-HSMT | 0,472 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo E-HSMT | 0,2897 | tấn |
| 94 | Thi công tầng lọc cát | Theo E-HSMT | 0,0102 | 100m3 |
| 95 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo E-HSMT | 0,0102 | 100m3 |
| 96 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo E-HSMT | 64,048 | m2 |
| 97 | Lắp ống lọc PVC D48 | Theo E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 98 | Ống dẫn nước PVC D48 sang bể | Theo E-HSMT | 0,028 | 100m |
| 99 | Cút PVC D48 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 100 | ống xả tràn D48 | Theo E-HSMT | 0,004 | 100m |
| 101 | ống thoát nước bẩn | Theo E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 102 | Vòi rửa D20 | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 103 | Măng xông kẽm D20 | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 104 | Ống kẽm D20 | Theo E-HSMT | 0,4 | m |
| 105 | Tê nhựa D25 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 106 | Cút nhựa D25 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 107 | Khóa nhựa D25 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 108 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo E-HSMT | 55,8768 | m3 |
| 109 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công (bằng 1/3 đất đào) | Theo E-HSMT | 18,6256 | m3 |
| 110 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo E-HSMT | 19,1997 | m3 |
| 111 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 4,8405 | m3 |
| 112 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 26,0169 | m3 |
| 113 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 16,767 | m3 |
| 114 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 15,9048 | m3 |
| 115 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 154,827 | m2 |
| 116 | Trát tường có bả keo, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo E-HSMT | 182,25 | m2 |
| 117 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo E-HSMT | 0,3888 | 100m2 |
| 118 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo E-HSMT | 2,1238 | 100m2 |
| 119 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo E-HSMT | 1,3037 | tấn |
| 120 | Thi công tầng lọc cát | Theo E-HSMT | 0,0461 | 100m3 |
| 121 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo E-HSMT | 0,0461 | 100m3 |
| 122 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo E-HSMT | 288,216 | m2 |
| 123 | Lắp ống lọc PVC D48 | Theo E-HSMT | 0,045 | 100m |
| 124 | Ống dẫn nước PVC D48 sang bể | Theo E-HSMT | 0,126 | 100m |
| 125 | Cút PVC D48 | Theo E-HSMT | 18 | cái |
| 126 | ống xả tràn D48 | Theo E-HSMT | 0,018 | 100m |
| 127 | ống thoát nước bẩn | Theo E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 128 | Vòi rửa D20 | Theo E-HSMT | 36 | cái |
| 129 | Măng xông kẽm D20 | Theo E-HSMT | 36 | cái |
| 130 | Ống kẽm D20 | Theo E-HSMT | 1,8 | m |
| 131 | Tê nhựa D25 | Theo E-HSMT | 9 | cái |
| 132 | Cút nhựa D25 | Theo E-HSMT | 18 | cái |
| 133 | Khóa nhựa D25 | Theo E-HSMT | 9 | cái |
| 134 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 6,9255 | m3 |
| 135 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo E-HSMT | 0,1584 | 100m2 |
| 136 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 3,996 | m3 |
| 137 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo E-HSMT | 0,4528 | 100m2 |
| 138 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 2,5434 | tấn |
| 139 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 6,0291 | m3 |
| 140 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 111,438 | m2 |
| 141 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 132,03 | m2 |
| 142 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 46,683 | m2 |
| 143 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo E-HSMT | 290,151 | m2 |
| 144 | Sản xuất và lắp dựng cửa gỗ de (bao gồm cả vận chuyển và bản lề, móc khóa) | Theo E-HSMT | 10,53 | m2 |
| B | BỂ LẤY NƯỚC ĐẦU NGUỒN | |||
| 1 | Phát rừng loại II bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: ≤3 cây | Theo E-HSMT | 12,5 | 100m2 |
| 2 | Đắp đê quay dẫn dòng bằng bao tải cát, thủ công, dung trọng gama <=1,55T/m3 | Theo E-HSMT | 18,75 | m3 |
| 3 | Bơm nước | Theo E-HSMT | 8 | ca |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá đầu nguồn bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo E-HSMT | 2,2275 | m3 |
| 5 | Bê tông nền thương lưu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 6 | Bê tông tường bể nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 0,552 | m3 |
| 7 | Bê tông mố đỡ tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 0,048 | m3 |
| 8 | Bê tông bọc đập ngăn đầu nguồn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 0,953 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 0,187 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo E-HSMT | 0,0114 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo E-HSMT | 0,0594 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo E-HSMT | 0,0561 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo E-HSMT | 0,0308 | tấn |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Bê tông lót chiết mạch SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo E-HSMT | 0,675 | m3 |
| 17 | Khoan cấy thép vào đá | Theo E-HSMT | 20 | công |
| 18 | Gia công ống lọc đầu nguồn và van khóa | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi