Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200878219-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án ĐTXD thị xã Nghi Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200856046
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn ngân sách thị xã Nghi Sơn hỗ trợ 70% theo dự toán được duyệt và vốn bệnh viện đa khoa khu vực thị xã Nghi Sơn 30% từ nguồn quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-27 07:34:00 đến ngày 2020-09-07 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,981,973,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,7 m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,935 m3
3 Đào khuôn đường bằng máy, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2642 100m3
4 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 300 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0409 100m3
5 Đắp nền đường bằng đầm cóc cầm tay, độ chặt K y/c =0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0036 100m3
6 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt K y/c =0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0326 100m3
7 Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2696 100m3
8 Vận chuyển đất đổ thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2696 100m3
9 Vận chuyển đất đổ thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2696 100m3
10 Cày xới mặt đường nhựa cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9,5183 100m2
11 Lu lèn lại mặt đường đã cày xới Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9,5183 100m2
12 Móng CPDD loại II dày 16cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,8976 100m3
13 Bù vênh + móng CPDD loại I dày 14cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,5521 100m3
14 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 17,2435 100m2
15 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 17,2435 100m2
16 Sơn kẻ phản quang kẻ vạch tim đường Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 14,88 m2
17 Sơn phân tuyến đường, bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,1 m2
B HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC DỌC
1 Đào rãnh bằng thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 34,402 m3
2 Đào rãnh bằng máy, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,0962 100m3
3 Đào rãnh bằng thủ công, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 18,313 m3
4 Đào đất thi công rãnh bằng máy, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,6482 100m3
5 Đào bỏ rãnh cũ bằng thủ công, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 18,104 m3
6 Đào bỏ rãnh cũ bằng máy, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,6294 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,0641 100m3
8 Mua đất đắp hoàn trả rãnh tại địa phương( hệ số lu lèn 1,13), cự ly vận chuyển khoảng 20km Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 243,6238 m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,4362 100m3
10 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ô tô 7T, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,4362 100m3
11 Vận chuyển đất 15km tiếp theo, ô tô 7T, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,4362 100m3
12 Đắp đất hoàn trả rãnh, độ chặt Y/C = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 398,26 m3
13 Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,3761 100m3
14 Vận chuyển đất đổ thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,3761 100m3
15 Vận chuyển đất đổ thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T,đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,3761 100m3
16 Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,6417 100m3
17 Vận chuyển đất đổ thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,6417 100m3
18 Vận chuyển đất đổ thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,6417 100m3
19 Đệm móng đá 4x6 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 29,12 m3
20 Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 131,87 m3
21 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250# Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 32,45 m3
22 Cốt thép thành rãnh D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,2432 tấn
23 Cốt thép thành rãnh D>10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,8438 tấn
24 Cốt thép tấm đan D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,8163 tấn
25 Cốt thép tấm đan D>10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,8704 tấn
26 Ván khuôn bê tông rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 18,0045 100m2
27 Ván khuôn bê tông tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,897 100m2
28 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 416 cái
29 Đào đất hố móng bằng thủ công , đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8,87 m3
30 Đệm móng đá 4x6 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,24 m3
31 Bê tông hố đá 1x2 mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8,31 m3
32 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250# Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,46 m3
33 Cốt thép thành hố D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2301 tấn
34 Cốt thép thành hố D>10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2917 tấn
35 Cốt thép tấm đan D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1134 tấn
36 Cốt thép tấm đan D>10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1235 tấn
37 Ván khuôn bê tông hố Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,8989 100m2
38 Ván khuôn bê tông tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0796 100m2
39 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 18 cái
40 Lớp CPDD loại II, dày 12cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,24 100m3
41 Nền bãi đúc bằng BTXM đá 2x4 mác 100#, dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20 m3
42 Láng bãi đúc cấu kiện VXM mác 100# dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 200 m2
C HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC NGANG
1 Đào rãnh bằng thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 63,429 m3
2 Đào rãnh bằng máy, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,48 100m3
3 Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,1143 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T,đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,1143 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,1143 100m3
6 Đào rãnh bằng thủ công, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 37,812 m3
7 Đào đất thi công rãnh bằng máy, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,8823 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,7562 100m3
9 Mua đất đắp hoàn trả rãnh tại địa phương( hệ số lu lèn 1,13), cự ly vận chuyển khoảng 20km Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 113,3612 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,1336 100m3
11 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T,đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,1336 100m3
12 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,1336 100m3
13 Đắp hoàn trả rãnh bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 33,448 m3
14 Đắp hoàn trả rãnh bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,3379 100m3
15 Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,5042 100m3
16 Vận chuyển đất đổ thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,5042 100m3
17 Vận chuyển đất đổ thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T,đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,5042 100m3
18 Đệm móng đá 4x6 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,96 m3
19 Ván khuôn đáy rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,132 100m2
20 Bê tông đáy rãnh đá 1x2 mác 150# Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,94 m3
21 Ván khuôn gỗ thành rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,232 100m2
22 Bê tông thành rãnh đá 1x2 mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9,24 m3
23 Ván khuôn gối rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,352 100m2
24 Cốt thép gối rãnh D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1461 tấn
25 Bê tông gối rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,82 m3
26 Ván khuôn bê tông tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1531 100m2
27 Cốt thép tấm đan D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2064 tấn
28 Cốt thép tấm đan D>10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1914 tấn
29 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250# Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,26 m3
30 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 44 cái
31 Đệm móng đá 4x6 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,88 m3
32 Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,112 m3
33 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250# Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,89 m3
34 Cốt thép thành rãnh D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0739 tấn
35 Cốt thép thành rãnh D>10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1042 tấn
36 Cốt thép tấm đan D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,066 tấn
37 Cốt thép tấm đan D>10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0749 tấn
38 Ván khuôn bê tông rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3966 100m2
39 Ván khuôn bê tông tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0418 100m2
40 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 cái
41 Đệm móng đá 4x6 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 19,17 m3
42 Ván khuôn đáy rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6391 100m2
43 Bê tông đáy rãnh đá 1x2 mác 150# Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 28,76 m3
44 Ván khuôn gỗ thành rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,8166 100m2
45 Bê tông thành rãnh đá 1x2 mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 51,12 m3
46 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa làm khe lún rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,88 m2
47 Ván khuôn thanh chống tường Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1023 100m2
48 Cốt thép thanh chống tường D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0765 tấn
49 Bê tông thanh chống tường đá 1x2 mác 250# Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,45 m3
50 Vận chuyển cát bằng nhân công 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 65,7452 m3
51 Vận chuyển cát bằng nhân công 110m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 65,7452 m3
52 Vận chuyển đá các loại bằng nhân công 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 124,7087 m3
53 Vận chuyển đá các loại bằng nhân công 110m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 124,7087 m3
54 Vận chuyển xi măng bằng nhân công 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 28,9767 tấn
55 Vận chuyển xi măng bằng nhân công 110m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 28,9767 tấn
56 Vận chuyển gỗ các loại bằng nhân công 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 11,7612 m3
57 Vận chuyển gỗ các loại bằng nhân công 110m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 11,7612 m3
D HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG
1 Cáp ngầm chiếu sáng Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x16m+1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 283 m
2 Dây bọc 250V Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 72 m
3 Đầu cốt đồng M16 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 cái
4 Đầu cốt đồng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 32 cái
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 229 m
6 Rải dây đồng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 283 m
7 Rãnh 1 cáp 0,4kV đi trên vỉa hè nền đất Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 263 m
8 Dựng cột đèn thép bát giác liền cần đơn 8m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 cột
9 Lắp bảng điện cửa cột + Cầu đấu 4P/60A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 bộ
10 Attomat 1 pha 6A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 bộ
11 Đèn cao áp + bóng 250W Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 bộ
12 Luồn cáp cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16 đầu
13 Đánh số cột Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 cột
14 Luồn dây lên đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 80 m
15 Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 tủ
16 Cầu dao Vinakip 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
17 Hộp công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
18 Xây dựng rãnh 1 cáp 0,4kV đi trên vỉa hè nền đất Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 263 m
19 Móng cột đèn 8m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 móng
20 Đào lấp rãnh tiếp địa lặp lại RC-1 (chiếu sáng) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 bộ
21 Lắp đặt Tủ điện chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 tủ
22 Cáp Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x16+1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 mẫu
23 Tủ Aptomat 60A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->