Gói thầu: Gói số 2: Toàn Bộ phần xây dựng + Thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200879320-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Hoàng Thiên Trường |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Toàn Bộ phần xây dựng + Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200876299 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 12:01:00 đến ngày 2020-09-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,603,422,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà lớp học 3 tầng 6 phòng. | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 114,985 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, cọc, cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,1133 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,2856 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,7639 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2172 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,3738 | tấn |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,304 | 100m |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,676 | 100m |
| 9 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 208 | mốinối |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,275 | m3 |
| 11 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 170,6367 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,3452 | m3 |
| 13 | Ván khuôn lót móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3271 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 56,0725 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9487 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn dầm móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0575 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,174 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4527 | 100m2 |
| 19 | Bê tông giằng móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,5986 | m3 |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3974 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1518 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7038 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,6035 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1426 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6958 | tấn |
| 26 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm – Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41,4414 | m3 |
| 27 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5689 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3629 | 100m3 |
| 29 | Đắp cát nền bục giảng, sân khấu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,6645 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,138 | 100m3 |
| 31 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,2312 | 1m3 |
| 32 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,184 | m3 |
| 33 | Bê tông móng bể phốt, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6667 | m3 |
| 34 | Ván khuôn thành bể phốt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1099 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép đáy bể phốt, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0383 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép đáy bể phốt, ĐK <= 18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6139 | tấn |
| 37 | Xây bể phốt gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M75, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,0077 | m3 |
| 38 | Bê tông giằng bể phốt, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,576 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,268 | 100m2 |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, ở độ cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0241 | tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, ở độ cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0886 | tấn |
| 42 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,92 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0928 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan bể phốt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2114 | tấn |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | 1CK |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49,764 | m2 |
| 47 | Láng đáy bể phốt có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,524 | m2 |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,1579 | m3 |
| 49 | Bê tông giằng thu hồi, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6997 | m3 |
| 50 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,0828 | m3 |
| 51 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,9956 | m3 |
| 52 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,7245 | m3 |
| 53 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 69,2868 | m3 |
| 54 | Bê tông tường sêno, đá 1x2, dày <=45cm, cao <=16m, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,1137 | m3 |
| 55 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,3011 | 100m2 |
| 56 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5036 | 100m2 |
| 57 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9589 | 100m2 |
| 58 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,9476 | 100m2 |
| 59 | Ván khuôn tường sênô | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8086 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1778 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0887 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6612 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3395 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1774 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,129 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5285 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0642 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,4534 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1771 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6521 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,2731 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0808 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,179 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1699 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4006 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,4799 | tấn |
| 77 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5094 | tấn |
| 78 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,509 | tấn |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 149,565 | 1m2 |
| 80 | Gia công lan can (Inox 304) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7242 | tấn |
| 81 | Lắp dựng lan can (Inox 304) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,7106 | m2 |
| 82 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9438 | m3 |
| 83 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8099 | m3 |
| 84 | Xây bậc tam cấp, gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22, VXM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,7316 | m3 |
| 85 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,9105 | m3 |
| 86 | Láng granitô cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,3343 | m2 |
| 87 | Trát granitô mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57,1 | m |
| 88 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,2824 | m3 |
| 89 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46,5648 | m3 |
| 90 | Xây tường thu hồi bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,0436 | m3 |
| 91 | Xây tường chèn thanh ngang bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,247 | m3 |
| 92 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,071 | m3 |
| 93 | Xây tường lan can bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5451 | m3 |
| 94 | Xây tường lan can bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,1651 | m3 |
| 95 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 430,1 | m2 |
| 96 | Trát lanh tô, ô văng, dày 1,5 cm, VXM M75, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 144,1 | m2 |
| 97 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 594,8 | m2 |
| 98 | Trát thành sê nô, VXM M75, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 94,963 | m2 |
| 99 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63,1876 | m2 |
| 100 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63,1876 | m2 |
| 101 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 287,46 | m |
| 102 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 353,151 | m2 |
| 103 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 659,57 | m2 |
| 104 | Trát tường thu hồi, dày 1,5 cm, VXM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 154,9455 | m2 |
| 105 | Trát tường chân móng, dày 2 cm, VXM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,2895 | m2 |
| 106 | Trát trụ cột, má cửa, dày 2 cm, VXM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 369,9729 | m2 |
| 107 | Trát lan can, tường trên thanh ngang dày 2 cm, VXM M75, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70,6813 | m2 |
| 108 | Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,3911 | m3 |
| 109 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 445,199 | m2 |
| 110 | Lát nền, sàn nhà WC gạch chống trơn KT 300x300, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 134,5344 | m2 |
| 111 | Ốp tường nhà WC gạch men bóng KT 300x600, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 274,62 | m2 |
| 112 | Ốp tường trong nhà gạch Granit KT 600x900, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 135,792 | m2 |
| 113 | Ốp chân tường ngoài gạch KT 150x600 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,579 | m2 |
| 114 | Ốp đá Granit tự nhiên vào bồn rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,8564 | m2 |
| 115 | Vách Complact dày 12ly (đầy đủ phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 113,775 | m2 |
| 116 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 134,5344 | m2 |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,108 | 100m |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 119 | Vòi tràn thoát nước mái bằng ống nhựa PVC D34mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | Cái |
| 120 | Đai giữ ống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | cái |
| 121 | Rọ chắn rác đk90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 122 | Cửa đi nhôm hệ Xingfa kính an toàn dày 6,38 ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53,46 | m2 |
| 123 | Cửa sổ 1,2 cánh nhôm hệ Xingfa kính an toàn dày 6,38 ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,28 | m2 |
| 124 | Cửa sổ 4 cánh nhôm hệ Xingfa kính an toàn dày 6,38 ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,36 | m2 |
| 125 | Phụ kiện cửa đi nhôm hệ XINGFA mở quay 2 cánh, khóa đa điểm,06 bảnlề 3D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 126 | Phụ kiện cửa đi nhôm hệ XINGFA mở quay 1 cánh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 127 | Phụ kiện cửa sổ nhôm hệ XINGFA mở hất 1,2 cánh kính mờ an toàn 6,38ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | bộ |
| 128 | Phụ kiện cửa sổ nhôm hệ Xingfa cửa 2 cánh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 129 | Phụ kiện cửa sổ nhôm hệ Xingfa cửa 4 cánh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 130 | Vách kính nhôm hệ Xingfa kính an toàn dày 6,38 ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,1118 | m2 |
| 131 | Phụ kiện vách kính nhôm hệ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 132 | Cửa chớp nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,48 | m2 |
| 133 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,48 | m2 |
| 134 | Gia công song cửa sổ inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8853 | tấn |
| 135 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80,64 | m2 |
| 136 | Thanh nhôm trang trí KT 76x76x1mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 130,104 | m |
| 137 | Thanh nhôm KT 70*150*1,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150,97 | m |
| 138 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,4056 | 100m2 |
| 139 | Tôn úp nóc, máng sối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 55 | m |
| 140 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.134,0168 | m2 |
| 141 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.633,936 | m2 |
| 142 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 844,4198 | m2 |
| 143 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.923,533 | m2 |
| 144 | Lắp đặt đèn ống bóng LED đôi 2x18W dài 1,2 m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | bộ |
| 145 | Lắp đặt đèn lốp bóng LED 10W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | bộ |
| 146 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 147 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 148 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 149 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 150 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 152 | Đế âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42 | cái |
| 153 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.050 | m |
| 154 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 155 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 156 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | m |
| 157 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 158 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x35+1x16 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | m |
| 159 | Lắp đặt dây đơn 1x6 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 950 | m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | m |
| 162 | Thép dưỡng cáp d4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | m |
| 163 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt các automat 1 pha 45A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 166 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều 150 Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 168 | Bu lông M10x300 Thép góc L63x63x6 L= 2000 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 169 | Móc treo quạt thép d16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 170 | Đào móng chôn dây tiếp địa, , rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,96 | m3 |
| 171 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,96 | m3 |
| 172 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 173 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 174 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 175 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 176 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cọc |
| 177 | Bu lông M10x300 Thép góc L63x63x6 L= 2000 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 178 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | máy |
| 179 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,45 | 100m |
| 180 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,45 | 100m |
| 181 | Giá đỡ cục nóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 182 | Đế âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 183 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | m |
| 184 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90 | m |
| 185 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 110 | m |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | m |
| 187 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 188 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 189 | Lắp đặt các automat 3 pha 200A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 25mm, đoạn ống dài 250m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4 | 100 m |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,92 | 100m |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,86 | 100m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,39 | 100m |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,32 | 100m |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 197 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42 | cái |
| 198 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | cái |
| 199 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 200 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 201 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 202 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 63mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 203 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33 | cái |
| 204 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 205 | Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32x20 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 206 | Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 207 | Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40x20 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 208 | Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40x25 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 209 | Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 210 | Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50x40 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 211 | Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50x50 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 212 | Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 63x50 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 213 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32-20 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 214 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 215 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40-20 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 216 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40-32 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 217 | Rắc co d20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 218 | Rắc co d32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 219 | Lắp đặt van nhựa PPR ĐK 63 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 220 | Lắp đặt van nhựa PPR ĐK 40 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 221 | Lắp đặt van nhựa PPR ĐK 32 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 222 | Lắp đặt van nhựa PPR ĐK 20 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 223 | Lắp đặt van khóa ĐK 25 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 224 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | cái |
| 225 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 226 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 227 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 228 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 229 | Xiphong + cổ cong + dây cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 230 | Giá đỡ Inox bàn la va bô | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | bộ |
| 231 | Lắp đặt lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 232 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 233 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | bộ |
| 234 | Lắp đặt xí xổm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | bộ |
| 235 | Lắp đặt vòi xịt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 236 | Máng tiểu nam inox, KT 200x250x400mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,4 | m |
| 237 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 238 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bể |
| 239 | Lắp đặt vòi rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 240 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 241 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4 | 100m |
| 242 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 243 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,27 | 100m |
| 244 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 245 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39 | cái |
| 246 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/90 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 247 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/90 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 248 | Họng kiểm tra | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 249 | Phễu thu nước sàn INOX KT 150x150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 250 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 251 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 252 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33 | cái |
| 253 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 254 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 255 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 256 | Máy bơm liên doanh 0,35KW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 257 | Rọ bơm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| B | Hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II (tính 10%) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,3029 | m3 |
| 2 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (tính 70%) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5573 | 100m3 |
| 3 | Vét bùn rãnh hiện trạng để cải tạo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,3 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,7414 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4302 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,4327 | m3 |
| 7 | Xây tường rãnh, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41,3129 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,084 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mương cáp, rãnh nước , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4352 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1656 | 100m2 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 331,084 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 103,653 | m2 |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,447 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,204 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan rãnh, hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9308 | tấn |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 770 | cái |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 19 | Ống cống bê tông cốt thép D400 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 20 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5768 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1535 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát nền sân, đường vào: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 658,028 | m3 |
| 23 | Lót lớp nilon chống mất nước xi măng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.683 | m2 |
| 24 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 374,44 | m3 |
| 25 | Láng sân vữa xi măng, dày 2,0cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.683 | m2 |
| 26 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | gốc cây |
| 27 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,3818 | m3 |
| 28 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,5478 | m3 |
| 29 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,6301 | m3 |
| 30 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,4356 | m3 |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,5159 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,219 | m2 |
| 33 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,7374 | m2 |
| 34 | Ốp đá bóc tự nhiên vào bồn hoa KT 100x200mm, vữa XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,3568 | m2 |
| 35 | Ốp tường bồn hoa gạch thẻ KT 100x220mm, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 131,45 | m2 |
| 36 | Đổ đất màu bồn hoa (vận dụng đơn giá đất san lấp) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54,6 | m3 |
| 37 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25,7759 | 1m3 |
| 38 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,4625 | 100m |
| 39 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,674 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0178 | 100m2 |
| 41 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | m3 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0435 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6304 | tấn |
| 44 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,068 | 100m2 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,9006 | m3 |
| 46 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,428 | m3 |
| 47 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1084 | tấn |
| 48 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,102 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 50 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36,9821 | m2 |
| 51 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,08 | m2 |
| 52 | Trát nắp bể, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,507 | m2 |
| 53 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,145 | m2 |
| C | Thiết bị bàn, ghế, tủ, bảng từ lớp học (6 lớp) | |||
| 1 | Bàn học sinh gỗ N3: KT 120x48x65cm: (Mặt bàn rộng 50cm, dài 120cm, dày 1,8cm; chân bàn 5x5,5cm, ngăn bàn, các ván thành ván gỗ dày 1,5cm, toàn bộ được sơn 3 nước) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 132 | cái |
| 2 | Ghế học sinh gỗ N3: Mặt ghế 33x34cm dày 1,5cm, tựa cao 65cm, chân ghế kích thước 4x4cm, toàn bộ được sơn 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 264 | cái |
| 3 | Bàn giáo viên gỗ lim KT 126x65x75cm có ngăn đựng hồ sơ KT450x700x750: (Mặt bàn rộng 70cm, dài 126cm, khung bạo mặt bàn 3x7(cm) ván bưng dày 1,2cm; chân bàn 6x6cm, ván bưng thành dày 12, cánh ngăn đựng hồ sơ khung bạo 5x2cm bưng ván dày 1,2cm ), sơn PU mầu cánh gián sáng 5 lớp chống chày sước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 4 | Gế giáo viên gỗ lim: Mặt ghế 45x44cm khung bạo 2x5cm ván long dày 1,2cm, tựa cao 110cm, chân ghế sau 3x5cm cao 110cm, chân ghế trước 4x4cm cao 45cm, sơn PU mầu cánh gián sáng 5 lớp chống chày sước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 5 | Bảng từ đa năng 3 trong 1 chống lóa KT 4000x1300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 6 | Tủ hồ sơ lớp học: Kích thước L1350 x W450 x H1830 mm, Chất liệu thép sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| D | Thiết bị phòng hội trường | |||
| 1 | Bàn họp gỗ lim: KT 120x47x72cm: (Mặt bàn rộng 47cm, dài 120cm, khung bạo 30x70 ván dày 1,2cm; chân bàn 5x5cm; khung bao thành, ngăn 30x60, ván bưng dày 1,2cm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 2 | Ghế phòng hội trường gỗ lim: Mặt ghế 45x44cm khung 20x50 ván dày 1,2cm, tựa cao 110cm, chân ghế sau cao 110cm, chân ghế trước cao 45cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 72 | cái |
| 3 | Bục tượng Bác gỗ gõ đỏ KT 67x52x147 cm đục hoa văn, sơn PU mầu cánh gián sáng 5 lớp chống chày sước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Bục phát biểu gỗ gõ đỏ KT 70x52x115cm đục hoa sen trang trí xung quanh, sơn PU mầu cánh gián sáng 5 lớp chống chày sước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Phông sân khấu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,92 | m2 |
| 6 | Khung biển biển KT 55x698cm: Gắn chữ Đảng cộng sản việt nam quang vinh muôn năm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Biểu tượng Ông sao búa liềm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Tượng Bác Hồ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Tượng |
| 9 | Bàn trộn CMS 1000-3, 100-240V, 6 Mic/Line + 4 Mic/Stereo Line Channels, 6 x AUX, Dual 24 bit Stereo Effects, USB Audio Interface (DC-CMS1000-3-MIG) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 10 | Amply công suất 480w (FV-248PA) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 11 | Loa hộp treo tường 40w (TZ-406W) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Cái |
| 12 | Micro để bàn/ để bục độ nhạy cao loại tụ điện dài 18 inch (PC Desktop-18) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 13 | Micro không dây (R-300 H-D-A) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 14 | Bộ chống rú (LBB-1968/00) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 15 | Cáp micro chuyên dụng (MY 206SW) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 16 | Cáp loa 2 x 1,5mm2 (LY 215) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 200 | m |
| 17 | Tủ rack 16U có mixer chuyên dụng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 18 | Đầu đĩa DVD (LG DP132) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| E | Rèm cửa | |||
| 1 | Rèm cửa ( Chất liệu: Chất vải thô sợi có lớp phủ chống nắng ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 190,116 | m2 |
| F | Điều hòa | |||
| 1 | Điều hòa treo tường 2 cục 1 chiều 18.000BTU Mishubishi ( hoặc tương đương) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi