Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200874656-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200866415 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020 (Quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/6/2020 của UBND tỉnh Thanh Hóa) và nguồn đối ứng thuộc ngân sách xã. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 14:51:00 đến ngày 2020-09-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,395,693,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TUYẾN 1 (ĐOẠN TỪ K0+1,82 ~ K2+009,29) | |||
| 1 | Đào kênh mương, -đất cấp I | 22,4348 | 100m3 | |
| 2 | Đào xúc đất -đất cấp I | 249,276 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất đổ thải, -đất cấp I | 24,9276 | 100m3 | |
| 4 | Đào xúc đất -đất cấp II | 21,193 | 100m3 | |
| 5 | Đào xúc đất -đất cấp II | 235,478 | m3 | |
| 6 | Đào xúc đất -đất cấp III | 15,7328 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất đất cấp III | 15,7328 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 33,7635 | 100m3 | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK ống d=32mm | 1,2 | 100m | |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lót đáy mương | 2,397 | 100m3 | |
| 11 | Rải nilong tái sinh lót | 23,9696 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn móng dài | 8,4523 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | 479,3928 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn tường | 66,4674 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông tường, M100, đá 1x2 | 657,52 | m3 | |
| 16 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2lớp giấy 3lớp nhựa | 112,2722 | m2 | |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm nắp mương, ĐK≤10mm | 1,5057 | tấn | |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm nắp | 1,04 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - | 16 | m3 | |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, BT tấm nắp | 400 | 1cấu kiện | |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK≤10mm | 2,5665 | tấn | |
| 22 | Gia công, lắp dựng, ván khuôn gỗ, thanh chống | 1,611 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông thanh chống, bê tông M200, đá 1x2 | 5,37 | m3 | |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, thanh chống | 895 | cái | |
| 25 | Thi công móng cấp phối đá dăm lót đáy cầu qua kênh | 0,0225 | 100m3 | |
| 26 | Rải nilong tái sinh lót | 0,24 | 100m2 | |
| 27 | Ván khuôn móng băng, móng cầu qua kênh | 0,09 | 100m2 | |
| 28 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | 7,2 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | 0,4599 | 100m2 | |
| 30 | Bê tông tường, M200, đá 1x2 | 8,46 | m3 | |
| 31 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2lớp giấy 3lớp nhựa | 3,72 | m2 | |
| 32 | Ván khuôn mố, trụ cầu | 0,3144 | 100m2 | |
| 33 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu, ĐK≤10mm | 0,106 | tấn | |
| 34 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu, ĐK≤18mm | 0,2106 | tấn | |
| 35 | Bê tông mũ mố, mũ trụ, bê tông M250, đá 1x2 | 2,4 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ bản | 0,1032 | 100m2 | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép bản, ĐK >10mm | 0,454 | tấn | |
| 38 | Bê tông bản, bê tông M250, đá 1x2 | 4,53 | m3 | |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 3,18 | m3 | |
| 40 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 3,78 | m3 | |
| 41 | Vật liệu đóng bè (phục vụ thi công) | 1 | bộ | |
| 42 | Nhân công đóng bè | 35 | công | |
| 43 | Nhân công vận chuyển | 10 | công | |
| B | HẠNG MỤC: TUYẾN MƯƠNG SỐ 2 (ĐOẠN TỪ K0+00 ~ K0+155,76) | |||
| 1 | Đào kênh mương, -đất cấp I | 0,9175 | 100m3 | |
| 2 | Đào xúc đất -đất cấp I | 10,194 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất đổ thải, -đất cấp I | 1,0194 | 100m3 | |
| 4 | Đào móng băng -đất cấp II | 83,709 | m3 | |
| 5 | Đào xúc đất -đất cấp II | 9,301 | m3 | |
| 6 | Đào xúc đất -đất cấp III | 1,5953 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất, -đất cấp III | 1,5953 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất bằng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,2189 | 100m3 | |
| 9 | Đá 4x6 lót đáy kênh mương dày 10 cm | 1,5182 | 100m2 | |
| 10 | Rải nilong tái sinh lót | 1,5182 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn móng | 0,6073 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | 31,152 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn móng dài | 4,2452 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông tường kênh, M200, đá 1x2 | 37,1 | m3 | |
| 15 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2lớp giấy 3lớp nhựa | 6,8074 | m2 | |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | 0,1731 | tấn | |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | 0,09 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | 0,3 | m3 | |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | 75 | cái | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống d=32mm | 0,09 | 100m | |
| C | HẠNG MỤC: CHI PHÍ BẢO HIỂM XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình | 1 | khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi