Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200880589-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hoài Ân |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200817581 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 14:40:00 đến ngày 2020-09-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,439,532,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5918 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,5442 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,014 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,456 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7828 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0989 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,189 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,391 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5991 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1124 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1155 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6111 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m2 |
| 15 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m2 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90, đất còn thừa san những chỗ trũng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7974 | 100m3 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,7872 | m2 |
| 18 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,975 | m2 |
| 19 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,762 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,762 | m2 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7904 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1444 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6705 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6308 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1906 | 100m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,9904 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3409 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0432 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2736 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6259 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3751 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9436 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5505 | tấn |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1375 | 100m2 |
| 35 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4918 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0428 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1927 | tấn |
| 38 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1628 | 100m2 |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7252 | m3 |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2163 | m3 |
| 41 | Decal dán chống nước dán trên mái sảnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0659 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0052 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2175 | tấn |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5166 | 100m2 |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1056 | m3 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0484 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0284 | tấn |
| 49 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1534 | 100m2 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ xi măng cốt liệu 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,226 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ xi măng cốt liệu 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,301 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ xi măng cốt liệu 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,856 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ xi măng cốt liệu 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,567 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ xi măng cốt liệu 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,3175 | m3 |
| 55 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lỗ 5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0957 | m3 |
| 56 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,129 | m3 |
| 57 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, thép fi <10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0375 | tấn |
| 58 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, thép fi 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0528 | tấn |
| 59 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1058 | 100m2 |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76, dày 3.0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,595 | 100m |
| 61 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 62 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3805 | m3 |
| 63 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,823 | m3 |
| 64 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0848 | tấn |
| 65 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8693 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,2273 | 1m2 |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,954 | tấn |
| 68 | Lợp mái tôn TONMAX (MT3-AZ70) dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8636 | 100m2 |
| 69 | Lắp đặt máng xối bằng inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | m |
| 70 | Ốp tấm Alu ngoài trời dày 5mm, lớp nhôm dày 0.5mm cho 2 phần tường đầu hồi (bao gồm khung sườn thép + tấm alu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,8732 | m2 |
| 71 | Gia công đà trần gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6779 | 1m3 |
| 72 | Gia công, lắp dựng chỉ trần bằng nhựa loại bản rộng, chỉ loại tốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,4 | m |
| 73 | Thi công trần tôn lạnh sóng vuông màu xanh ngọc dày 0.3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,96 | m2 |
| 74 | Gia công, lắp dựng cửa đi nhôm XINGFA, hệ 55 dày 2mm sơn giả gỗ, kính trắng dày 8mm, chốt, bản lề, ổ khóa (Theo thiết kế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,675 | m2 |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm XINGFA hệ 55 sơn giả gỗ, kính trắng dày 8mm, chốt, bản lề, ổ khóa (Theo thiết kế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,36 | m2 |
| 76 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng thép đặc 12x12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2598 | tấn |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0304 | 1m2 |
| 78 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,36 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,72 | m2 |
| 80 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT 150x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,45 | m2 |
| 81 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,885 | m2 |
| 82 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,885 | m2 |
| 83 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,276 | m2 |
| 84 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,8 | m |
| 85 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,0106 | m2 |
| 86 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m2 |
| 87 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | m2 |
| 88 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,2644 | m2 |
| 89 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206,106 | m2 |
| 90 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,704 | m2 |
| 91 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,11 | m2 |
| 92 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250,315 | m2 |
| 93 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M25, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,4645 | m2 |
| 94 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,6679 | m2 |
| 95 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,5186 | m |
| 96 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,47 | m2 |
| 97 | Trát phù điêu mái sảnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 98 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 464,485 | m2 |
| 99 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245,6325 | m2 |
| 100 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 361,6004 | m2 |
| 101 | Sơn giả gỗ trụ tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,9342 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 329,5829 | m2 |
| 103 | Lắp đặt gạch bông gió bánh ú hai tường đầu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt ống inox D42mm, dày 1,8mm làm ghè rượu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,098 | 100m |
| 105 | Thép bản inox 150x150x8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2822 | kg |
| 106 | Bulong nở inox 304 M10x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| B | Lắp đặt ống nhựa PVC D60, dày 3mm | |||
| 1 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Cầu chắn rác inox D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm, dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100m |
| 4 | Sản xuất lắp đặt chữ inox màu đồng cao 180 (NHÀ VĂN HÓA THÔN O11) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | chữ |
| 5 | Sản xuất lắp đặt chữ inox màu đồng cao 280 (XÃ ĐAKMANG) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | chữ |
| 6 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2, MT3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| 7 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh, nội quy chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Kệ đặt bình chữa cháy (kệ đôi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kệ |
| C | PHẦN HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A-250V/1P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A-250V/1P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt đèn tuýp led dài 1,2m, đôi - máng xương cá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn tuýp led 1,2m đơn - Máng siêu mỏng hoặc vân nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn lúp gắn trần loại trung 18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt quạt trần + hộp số (Panasonic) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x4)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x6)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x1.5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x2.5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m |
| 11 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2, khung, nắp loại 1-3 phần tử | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | hộp |
| 12 | Lắp đặt công tắc 1 cực gắn ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt cầu chì (5-10)A-250V gắn ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 14 | Lắp đặt ô cắm đơn loại 02 lỗ gắn ngầm | 5 | cái | |
| 15 | Lắp đặt trạm đấu nối các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 16 | Băng keo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cuộn |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột cáp ABC-LV (2x25)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 18 | Cụm đón điện 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cụm |
| 19 | Kẹp răng đấu nối TTD-50/95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột cáp CVV/DSTA (2x16)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| D | SÂN BÊ TÔNG + BỜ KÈ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,32 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,32 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,32 | 100m3/1km |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1915 | 100m3 |
| 6 | Rải bạt nilong lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,83 | 100m2 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,3 | m3 |
| 8 | Cắt roon sân bê tông bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | m |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,6636 | 1m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,9586 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8263 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2366 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0396 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1046 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1749 | tấn |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,75 | m2 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60, dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,378 | 100m |
| 18 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m2 |
| 19 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0036 | 100m3 |
| 20 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0036 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1466 | 100m3 |
| 22 | Lan can inox 304 (chi tiết theo thiết kế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,4 | md |
| 23 | Lan can inox 304 (chi tiết theo thiết kế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,05 | md |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi