Gói thầu: gói thầu số 3: xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200870765-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Tuy Phong |
| Tên gói thầu | gói thầu số 3: xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200817140 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | kết dư ngân sách huyện năm 2018(đợt 1) cho các đơn vị trường học thuộc huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 10:44:00 đến ngày 2020-09-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 266,340,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng cột. trụ. hố kiểm tra bằng thủ công. rộng >1m. sâu >1m - Cấp đất II | 12,98 | 1m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công. rộng ≤3m. sâu ≤1m - Cấp đất II | 6,7936 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.85 | 0,1214 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 7,062 | m3 | |
| 5 | Bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 | 2,177 | m3 | |
| 6 | Bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 | 3,244 | m3 | |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. M200. đá 1x2. PCB40 | 0,357 | m3 | |
| 8 | kẻ ron | 20 | m | |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm. vữa XM M75. PCB40 | 4,0475 | m3 | |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. rộng ≤250cm. M200. đá 1x2. PCB40 | 1,9505 | m3 | |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD ≤0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 | 0,7695 | m3 | |
| 12 | Bê tông xà dầm. giằng nhà SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | 2,128 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông. chữ nhật | 0,064 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật | 0,1026 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm. giằng | 0,2176 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤10mm | 0,0098 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤18mm | 0,1554 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | 0,0571 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m | 0,264 | tấn | |
| 20 | Lát nền. sàn gạch ceramic 250x250mm- Tiết diện gạch ≤ 0.09m2. XM PCB40 | 31,9 | m2 | |
| 21 | Ốp tường trụ. cột gạch ceramic 250x400mm - Tiết diện gạch ≤0.16m2. XM PCB40 | 66,919 | m2 | |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 | 2,822 | m2 | |
| 23 | Bả bằng bột bả vào tường | 2,822 | m2 | |
| 24 | Sơn dầm. trần. tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2,822 | m2 | |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD ≤0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 | 1,068 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật | 0,2136 | 100m2 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | 0,0269 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m | 0,1354 | tấn | |
| 29 | Trát trụ cột. lam đứng. cầu thang. dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 | 15,78 | m2 | |
| 30 | Bê tông xà dầm. giằng nhà SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | 1,65 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm. giằng | 0,22 | 100m2 | |
| 32 | Trát xà dầm. vữa XM M100. PCB40 | 16,5 | m2 | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | 0,0234 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m | 0,2022 | tấn | |
| 35 | Bê tông lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan. ô văng. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | 0,6026 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan | 0,0996 | 100m2 | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | 0,0588 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK >10mm. chiều cao ≤6m | 0,0286 | tấn | |
| 39 | Trát sê nô. mái hắt. lam ngang. vữa XM M100. PCB40 | 9,96 | m2 | |
| 40 | Láng nền. sàn có đánh màu. dày 2cm. vữa XM M75. PCB40 | 3,45 | m2 | |
| 41 | Quét dung dịch chống thấm mái. sê nô. ô văng | 3,45 | m2 | |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | 8,3921 | m3 | |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 4.5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | 0,3764 | m3 | |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | 2,4068 | m3 | |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm. vữa XM M100. PCB40 | 3,04 | m2 | |
| 46 | Trát tường ngoài. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 | 75,338 | m2 | |
| 47 | Trát tường trong. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 | 68,3021 | m2 | |
| 48 | Bả bằng bột bả vào tường | 143,6401 | m2 | |
| 49 | Bả bằng bột bả vào cột. dầm. trần | 42,24 | m2 | |
| 50 | Sơn dầm. trần. tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 75,338 | m2 | |
| 51 | Sơn dầm. trần. tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 110,5421 | m2 | |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt. khung nhôm | 10,48 | m2 | |
| 53 | Cừa đi nhôm kính hệ 700 kính mờ 5ly (chia ô vuông) | 4 | m2 | |
| 54 | Cừa đi nhôm kính hệ 700 kính mờ 5ly (không chia ô vuông) | 6,48 | m2 | |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông màu đỏ dày 4.2zem | 0,4076 | 100m2 | |
| 56 | Gia công xà gồ thép | 0,2863 | tấn | |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2863 | tấn | |
| 58 | Bulong nở D8 | 24 | Cái | |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 21,1 | 1m2 | |
| 60 | Tay vịn inox tròn D42x1.2 | 4 | M | |
| 61 | Lắp dựng dàn giáo ngoài. chiều cao ≤16m | 0,642 | 100m2 | |
| 62 | Đắp đất màu trồng cây | 0,1995 | m3 | |
| 63 | Lắp đèn HQ đơn 1.2m 1x40W 220V | 4 | bộ | |
| 64 | Lắp đèn compact 20W | 6 | bộ | |
| 65 | Lắp ổ cắm điện loại đôi | 2 | cái | |
| 66 | Lắp công tắc âm 1 cực 16A-250V | 12 | cái | |
| 67 | Lắp đặt bộ ngắt điện tự động MCB 2P 20A | 1 | cái | |
| 68 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc ổ cắm 2.3.4 lỗ | 6 | hộp | |
| 69 | Lắp đặt hộp + mặt CB 1 lỗ | 1 | hộp | |
| 70 | Lắp đặt hộp nối dây 4 ngã D16 | 2 | hộp | |
| 71 | Lắp đặt hộp nối dây vuông KT 150x150x50 | 1 | hộp | |
| 72 | Kéo rải dây điện đơn. loại dây 1x1.5mm2 | 130 | m | |
| 73 | Kéo rải dây điện đơn. loại dây 1x2.5mm2 | 50 | m | |
| 74 | Kéo rải dây điện đơn. loại dây 1x5mm2 | 60 | m | |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa cứng D16 luồn dây điện âm | 60 | m | |
| 76 | Băng keo cách điện | 2 | Cuộn | |
| 77 | Lắp đặt phểu thu đường kính 150mm | 8 | cái | |
| 78 | Lắp đặt xí xổm | 6 | bộ | |
| 79 | Lắp đặt Lavabo | 2 | bộ | |
| 80 | Lắp đặt vòi đồng | 18 | bộ | |
| 81 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | 1 | bể | |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114 | 0,28 | 100m | |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | 0,25 | 100m | |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | 0,18 | 100m | |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 | 0,38 | 100m | |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 | 0,5 | 100m | |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D21 | 0,18 | 100m | |
| 88 | Lắp đặt côn nhựa D90 x D42 | 4 | cái | |
| 89 | Lắp đặt côn nhựa D27 x D21 | 5 | cái | |
| 90 | Lắp đặt y nhựa D114 | 8 | cái | |
| 91 | Lắp đặt khuỷu 90o D90 | 8 | cái | |
| 92 | Lắp đặt khuỷu 90o D42 | 8 | cái | |
| 93 | Lắp đặt khuỷu 90o D34 | 3 | cái | |
| 94 | Lắp đặt khuỷu 90o D27 | 10 | cái | |
| 95 | Lắp đặt khuỷu 90o D21 | 6 | cái | |
| 96 | Lắp đặt khuỷu 45o D114 | 8 | cái | |
| 97 | Lắp đặt tê rút nhựa đường kính 27x21mm | 17 | cái | |
| 98 | Lắp đặt tê rút nhựa đường kính 90x34mm | 2 | cái | |
| 99 | Lắp đặt tê rút nhựa đường kính 90x42mm | 12 | cái | |
| 100 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 90mm | 3 | cái | |
| 101 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 42mm | 2 | cái | |
| 102 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 27mm | 6 | cái | |
| 103 | Lắp đặt khóa nhựa D27 | 5 | cái | |
| 104 | Lắp đặt khóa nhựa D34 | 2 | cái | |
| 105 | Lắp đặt van phao D34 | 1 | cái | |
| 106 | Lắp đặt Khuỷu 90 khâu ren trong đường kính 21mm | 24 | cái | |
| 107 | Băng keo non | 5 | Cuộn | |
| 108 | Keo dán | 1 | Kg | |
| 109 | Motor 1HP | 1 | Cái | |
| 110 | Đào móng cột. trụ. hố kiểm tra bằng thủ công. rộng >1m. sâu >1m - Cấp đất II | 36,9067 | 1m3 | |
| 111 | Đắp đất nền móng công trình. nền đường | 9,2267 | m3 | |
| 112 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công đá 4x6. M100. XM PCB40 | 2,976 | m3 | |
| 113 | Bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 | 0,392 | m3 | |
| 114 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 4.5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | 6,7896 | m3 | |
| 115 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 4.5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | 1,1254 | m3 | |
| 116 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0024 | 100m3 | |
| 117 | Láng nền. sàn có đánh màu. dày 3cm. vữa XM M75. PCB40 | 7,84 | m2 | |
| 118 | Trát tường trong dày 2cm. vữa XM M75. PCB40 | 40,296 | m2 | |
| 119 | Bê tông tấm đan. mái hắt. lanh tô. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,0332 | m3 | |
| 120 | Gia công. lắp đặt tấm đan. hàng rào. cửa sổ. lá chớp. nan hoa. con sơn | 0,0779 | tấn | |
| 121 | Gia công. lắp dựng. tháo dỡ ván khuôn gỗ. nắp đan. tấm chớp | 0,036 | 100m2 | |
| 122 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công. trọng lượng ≤50kg | 10 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi