Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200876160-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/09/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200866603 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020 (Quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/6/2020 của UBND tỉnh Thanh Hóa) và nguồn đối ứng thuộc ngân sách xã. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 15:04:00 đến ngày 2020-09-06 15:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,341,840,614 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 1,551 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 8,6323 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 8,6016 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 9,616 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo Mục II Chương V | 14,254 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 0,248 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính thép <=18mm | Theo Mục II Chương V | 0,3401 | tấn |
| 8 | Bê tông cổ móng, mác 200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 2,2821 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ cổ móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 0,4961 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép cổ móng, đường kính <=10 mm | Theo Mục II Chương V | 0,0656 | tấn |
| 11 | Cốt thép cổ móng, đường kính >18mm | Theo Mục II Chương V | 0,7714 | tấn |
| 12 | Xây móng đá hộc, chiều dầy>60cm, vữa XM M 50 | Theo Mục II Chương V | 45,28 | m3 |
| 13 | Xây móng đá hộc, dầy<= 60 cm, VXM M50, PC40 | Theo Mục II Chương V | 25,47 | m3 |
| 14 | Bê tông giằng móng, mác 200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 6,2586 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa XM mác 50 | Theo Mục II Chương V | 6,5431 | m3 |
| 16 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm | Theo Mục II Chương V | 0,1553 | tấn |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm | Theo Mục II Chương V | 0,5331 | tấn |
| 18 | Đắp đất Móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 1,9125 | 100m3 |
| 19 | Bê tông nền, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 15,4033 | m3 |
| 20 | Trát tường chân móng, dày 1,5cm, vữa XM M 75 | Theo Mục II Chương V | 13,5 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo Mục II Chương V | 5,3482 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông cột | Theo Mục II Chương V | 0,9394 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,1432 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,468 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Theo Mục II Chương V | 0,4732 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 6,2069 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,7704 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,1929 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 1,0602 | tấn |
| 10 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo Mục II Chương V | 11,999 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bê tông sàn mái | Theo Mục II Chương V | 0,9397 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,6405 | tấn |
| 13 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo Mục II Chương V | 1,3139 | m3 |
| 14 | Ván khuôn bê tông lanh tô | Theo Mục II Chương V | 0,2633 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm | Theo Mục II Chương V | 0,0831 | tấn |
| 16 | Cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm | Theo Mục II Chương V | 0,1041 | tấn |
| 17 | Bê tông tam cấp, đá 1x2, mác 200 | Theo Mục II Chương V | 2,3208 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bê tông tam cấp | Theo Mục II Chương V | 0,0151 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép thang, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,2951 | tấn |
| 20 | Gia công vì kèo thép hình , khẩu độ ≤9m | Theo Mục II Chương V | 1,4252 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 1,4252 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1nước lót +1nước phủ | Theo Mục II Chương V | 54,613 | 1m2 |
| 23 | Gia công giằng thép vì kèo | Theo Mục II Chương V | 0,4286 | tấn |
| 24 | Lắp dựng giằng thép vì kèo | Theo Mục II Chương V | 0,4286 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1nước lót+1nước phủ | Theo Mục II Chương V | 16,38 | 1m2 |
| 26 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa XM mác50 | Theo Mục II Chương V | 38,3883 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa XM mác50 | Theo Mục II Chương V | 1,4752 | m3 |
| 28 | Xây trụ lan can gạch bê tông rỗng, vữa XM mác50 | Theo Mục II Chương V | 0,4603 | m3 |
| 29 | Đào móng tam cấp , đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,7004 | m3 |
| 30 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,7004 | m3 |
| 31 | Xây tam cấp gạch bê tông đặc, vữa XM mác50 | Theo Mục II Chương V | 2,0589 | m3 |
| 32 | Lát đá bậc tam cấp | Theo Mục II Chương V | 33,6105 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch 600x600mm | Theo Mục II Chương V | 164,6218 | m2 |
| 34 | Ốp đá rối vào chân tường, tiết diện đá <=0,16m2 | Theo Mục II Chương V | 47,691 | m2 |
| 35 | Đóng trần nhôm hớp kim ( bao gồm khung xương) | Theo Mục II Chương V | 107,4844 | m2 |
| 36 | Chỉ góc trần nhựa | Theo Mục II Chương V | 43,52 | m |
| 37 | Gia công lắp dựng lan can INOX tay vin D60 thanh INOX hộp vuông 15x15 | Theo Mục II Chương V | 38,323 | m2 |
| 38 | Gia công lắp dựng khung hoa INOX trang trí | Theo Mục II Chương V | 11,1925 | m2 |
| 39 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 2cánh mở quay Kính 6,38ly | Theo Mục II Chương V | 12,15 | m2 |
| 40 | Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép 2cánh mở quay Kính 6,38ly | Theo Mục II Chương V | 21,06 | m2 |
| 41 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14 | Theo Mục II Chương V | 21,06 | m2 |
| 42 | Sản xuất xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 0,9647 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 0,9647 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1nước lót+1nước phủ | Theo Mục II Chương V | 58,29 | 1m2 |
| 45 | Lợp mái tôn xốp chống nóng chiều dày 0,4ly | Theo Mục II Chương V | 2,4532 | 100m2 |
| 46 | Tôn úp nóc rộng 400mm | Theo Mục II Chương V | 37 | m |
| 47 | Ke chống bão | Theo Mục II Chương V | 341 | cái |
| 48 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 53,9 | m |
| 49 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo Mục II Chương V | 82,1132 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo Mục II Chương V | 293,6209 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo Mục II Chương V | 57,4 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo Mục II Chương V | 93,97 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 92,4008 | m2 |
| 54 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 82,1132 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 510,5682 | m2 |
| 56 | Khung xương bảng hiệu bằng thép hộp mạ kẻm | Theo Mục II Chương V | 3,79 | m2 |
| 57 | Bộ chữ MIKa bóng gương (đảng công sản việt nam quang vinh muôn năm) | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 58 | Đào đất xây tường chắn bảo vệ chân móng đất c3 | Theo Mục II Chương V | 4,5914 | m3 |
| 59 | Bê tông lót tường chắn bảo vệ chân móng | Theo Mục II Chương V | 1,5305 | m3 |
| 60 | Xây tường chân móng gạch bê tông rỗng vữa XM mác50 | Theo Mục II Chương V | 2,0042 | m3 |
| 61 | Bê tông nền bao quanh chân móng M100 pc40 đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 3,4751 | m3 |
| 62 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo Mục II Chương V | 10 | bộ |
| 63 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt quạt trần | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt công tắc kép 3 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt công tắc đôi | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo Mục II Chương V | 7 | cái |
| 68 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt đèn lốp | Theo Mục II Chương V | 7 | bộ |
| 70 | Hộp điện 350x250x170 | Theo Mục II Chương V | 1 | hộp |
| 71 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, âm tường | Theo Mục II Chương V | 18 | hộp |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 35 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo Mục II Chương V | 293 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo Mục II Chương V | 60 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 258 | m |
| 76 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 78 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo Mục II Chương V | 48 | m |
| 79 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo Mục II Chương V | 4 | cọc |
| 80 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo Mục II Chương V | 17 | m |
| 81 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Theo Mục II Chương V | 1 | m |
| 82 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm | Theo Mục II Chương V | 1 | m |
| 83 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Theo Mục II Chương V | 1 | m |
| 84 | Đào rãnh chôn tiếp địa, đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 5,44 | m3 |
| 85 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo Mục II Chương V | 5,44 | m3 |
| 86 | Lắp đặt bình chữa cháy bằng tôn, KT ≤1600cm2 | Theo Mục II Chương V | 1 | hộp |
| 87 | Lắp đặt tiêu lệnh chữa cháy kích thước 600x900mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 88 | Cung cấp lắp đặt bình bọt CO2-MT3 | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| C | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG, SAN NỀN | |||
| 1 | Đắp cát nền móng Sân đường | Theo Mục II Chương V | 20,85 | m3 |
| 2 | Lớp ni long tái sinh | Theo Mục II Chương V | 417 | m2 |
| 3 | Bê tông nền, Sân đường M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 41,7 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn | Theo Mục II Chương V | 16,68 | 10m |
| 5 | Đánh bóng , lăn ru lô tạo nhẵn mặt sân | Theo Mục II Chương V | 417 | m2 |
| 6 | Đào xúc đất San nền, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 194,7654 | m3 |
| 7 | Đào san đất nền- đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 37,0054 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: CHI PHÍ BẢO HIỂM XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình | Theo Mục II Chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi