Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200852808-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Cẩm Mỹ - Công Ty TNHH Một Thành Viên Điện Lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200850338 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay ưu đãi của tỉnh và vốn khấu hao cơ bản của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 08:51:00 đến ngày 2020-09-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,315,770,533 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư, thiết bị | |||
| 1 | Bảng chỉ danh thiết bị | 23 | bộ | |
| 2 | Bảng tên trạm + bulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 10 | bộ |
| 3 | Bass LI bắt FCO, LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 57 | Bộ |
| 4 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 26 | bộ |
| 5 | Bê tông mác M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 156,282 | m3 |
| 6 | Bộ chống chằng hẹp φ60/50x1500+2BL12x40+BL16x250/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 7 | Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 42 | bộ |
| 8 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 346 | bộ |
| 9 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 205 | bộ |
| 10 | Boulon 16x300VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 241 | bộ |
| 11 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 31 | bộ |
| 12 | Boulon 16x350VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 5 | bộ |
| 13 | Boulon 16x450VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 80 | bộ |
| 14 | Boulon 16x450VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 178 | bộ |
| 15 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 484 | bộ |
| 16 | Boulon 16x550VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 172 | bộ |
| 17 | Boulon 16x650VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 115 | bộ |
| 18 | Boulon 16x750VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 115 | bộ |
| 19 | Boulon mắt 16x250+ long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 47 | bộ |
| 20 | Boulon mắt 16x300+ long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 114 | bộ |
| 21 | Cáp 24KV ACX 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 19.597 | mét |
| 22 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 195 | mét |
| 23 | Cáp điều khiển CVV 4x4,0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 13,6 | mét |
| 24 | Cáp điều khiển CVV 6x4,0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 6,4 | mét |
| 25 | Cáp đồng bọc CV120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 264 | mét |
| 26 | Cáp đồng bọc CV70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 134 | mét |
| 27 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 323,008 | kg |
| 28 | Cáp nhôm A-70 (Buộc cổ sứ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 4,1 | kg |
| 29 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 1.463,3 | kg |
| 30 | Cáp thép 5/8" (13m/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 403 | mét |
| 31 | Chân sứ đỉnh cong dài 870 dày 4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 54 | cái |
| 32 | Chân sứ đỉnh thẳng dài 870 dày 4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 34 | cái |
| 33 | Chân sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 736 | cái |
| 34 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 101 | cái |
| 35 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 28 | cái |
| 36 | Chụp đầu cosse 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 10 | cái |
| 37 | Chụp đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 26 | cái |
| 38 | Chụp đầu FCO (Trên + Dưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 49 | bộ |
| 39 | Chụp đầu LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 26 | cái |
| 40 | Co 90 độ PVC 114 (Loại dày) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 10 | cái |
| 41 | Co 135 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 10 | cái |
| 42 | Cổ dê kẹp ống PVC φ 114 (có giá nới) (CD: 230) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 10 | bộ |
| 43 | Cổ dê kẹp ống PVC φ 114 (có giá nới) (CD: 250) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 10 | bộ |
| 44 | Cổ dê kẹp ống PVC φ 114 (có giá nới) (CD: 280) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 10 | bộ |
| 45 | Cọc tiếp đất φ16 - 2,4m (mạ đồng 16µm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 268 | cọc |
| 46 | Đà hộp composite 110x80x5-2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 18 | cái |
| 47 | Đà hộp composite 110x80x5-800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 48 | Đà sắt L75x75x8-1660 - 2 ốp | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 35 | cái |
| 49 | Đà sắt L75x75x8-2100 - 3 ốp (Lệch 100%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 144 | cái |
| 50 | Đà sắt L75x75x8-2200 - 4 ốp | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 158 | cái |
| 51 | Đà U160x68x5x2200 - (15kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 52 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 28 | cái |
| 53 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 10 | cái |
| 54 | Dây chảy 6K | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 24 | Sợi |
| 55 | Dây chảy 8K | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 25 | Sợi |
| 56 | Dây phi kim buộc cổ sứ (trụ góc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 574 | sợi |
| 57 | Dây phi kim buộc cổ sứ (trụ thẳng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 217 | sợi |
| 58 | FCO 27kV - 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 49 | cái |
| 59 | Giá chùm treo máy biến áp 3x75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 8 | Bộ |
| 60 | Giáp níu dừng dây bọc 50 + Yếm móng U + Mắt nối yếm | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 302 | bộ |
| 61 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 10 | tuýp |
| 62 | Kẹp cáp 3 boulon B46x136 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 216 | cái |
| 63 | Kẹp cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 268 | bộ |
| 64 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 65 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 108 | cái |
| 66 | Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 67 | Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 68 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 78 | cái |
| 69 | Kẹp quai 4/0 (quai đồng 8mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 101 | cái |
| 70 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng dây 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 114 | cái |
| 71 | LA 18kV 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 58 | cái |
| 72 | Máng che dây chằng dày 0,8x2000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 27 | cái |
| 73 | Máy biến áp AMORPHOUS 12,7/0,22-0,44kV 75kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | máy |
| 74 | Máy biến áp AMORPHOUS 12,7/0,23-0,46kV 50kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 24 | máy |
| 75 | MCCB 3 cực - 250A - 35KA (160-250A) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 76 | MCCB 3 cực - 320A - 35KA (200-320A) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 77 | Móc treo chữ U D16-100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 604 | cái |
| 78 | Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) + đĩa sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 27 | cái |
| 79 | Ốc xiết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 256 | cái |
| 80 | Ống bọc cách điện D30/15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 81,5 | mét |
| 81 | Ống nối dây AC cỡ 50mm2 (Không lõi thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 100,5 | cái |
| 82 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 55 | m |
| 83 | Sứ chằng lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 27 | cái |
| 84 | Sứ đứng 24KV, đường rò 540mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 824 | cái |
| 85 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 147 | cái |
| 86 | Sứ treo polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 302 | chuỗi |
| 87 | Thanh chống Composite dẹp 10x40x710 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 88 | Thanh chống Composite dẹp 10x40x920 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 36 | cái |
| 89 | Thanh chống L50x50x5-1990 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 144 | cái |
| 90 | Thanh chống L50x50x5-810 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 386 | cái |
| 91 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 321 | trụ |
| 92 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 3 | trụ |
| 93 | Tủ trạm treo + khóa + boulon + Bakelit + Collier (1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 94 | Tủ trạm treo + khóa + boulon + Bakelit + Collier (3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 95 | Ty neo φ22x2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 27 | cái |
| 96 | Uclevis - 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 147 | bộ |
| 97 | Ván khuôn móng bê tông (bao gồm vật tư lắp ván) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 513,84 | m2 |
| 98 | Xi măng bịt miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 5 | kg |
| 99 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 54 | cái |
| B | Phần nhân công, máy thi công | |||
| 1 | Đào đất, đắp đất móng bê tông trụ đôi 12m (M12BT đôi) | Phần nhân công / máy thi công | 99 | Bộ |
| 2 | Đào đất, đắp đất móng bê tông trụ đôi 12m (Vướng đá) | Phần nhân công / máy thi công | 15 | Bộ |
| 3 | Đào đất, đắp đất móng bê tông trụ đôi 14m (M14BT đôi) | Phần nhân công / máy thi công | 1 | Bộ |
| 4 | Đào đất, đắp đất móng neo chằng lệch trung thế | Phần nhân công / máy thi công | 1 | bộ |
| 5 | Đào đất, đắp đất móng neo chằng xuống trung thế | Phần nhân công / máy thi công | 19 | bộ |
| 6 | Đào đất, đắp đất móng trụ đơn 12m (M12) | Phần nhân công / máy thi công | 85 | Bộ |
| 7 | Đào đất, đắp đất móng trụ đơn 14m (M14) | Phần nhân công / máy thi công | 1 | Bộ |
| 8 | Đào đất, đắp đất rãnh tiếp địa LA trụ 12m (1 pha) | Phần nhân công / máy thi công | 2 | Bộ |
| 9 | Đào đất, đắp đất rãnh tiếp địa LA trụ 12m (3 pha) | Phần nhân công / máy thi công | 10 | Bộ |
| 10 | Đào đất, đắp đất rãnh tiếp địa lặp lại (trụ 12m) | Phần nhân công / máy thi công | 38 | Bộ |
| 11 | Đào đất, đắp đất rãnh tiếp địa TBA 1 pha | Phần nhân công / máy thi công | 2 | bộ |
| 12 | Đào đất, đắp đất rãnh tiếp địa TBA 3 pha | Phần nhân công / máy thi công | 8 | bộ |
| 13 | Đào đất, đắp đất, phá đá móng trụ đơn 12m vướng đá (M12 đá) | Phần nhân công / máy thi công | 8 | Bộ |
| 14 | Đào đất, phá đá, đắp đất móng neo chằng xuống trung thế lỗ đá | Phần nhân công / máy thi công | 7 | bộ |
| 15 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | Phần nhân công / máy thi công | 156,282 | m3 |
| 16 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công / máy thi công | 148 | cọc |
| 17 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA (đất cấp 3) | Phần nhân công / máy thi công | 120 | cọc |
| 18 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới | Phần nhân công / máy thi công | 321 | trụ |
| 19 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới | Phần nhân công / máy thi công | 3 | trụ |
| 20 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc XLPE cỡ dây 50mm2 (≥10m) | Phần nhân công / máy thi công | 19,213 | km |
| 21 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 (<10m) | Phần nhân công / máy thi công | 7,357 | km |
| 22 | Kéo dây tiếp địa | Phần nhân công / máy thi công | 189,504 | kg |
| 23 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | Phần nhân công / máy thi công | 596 | mét |
| 24 | Lắp bộ cách điện treo Polymer vào trụ | Phần nhân công / máy thi công | 20 | bộ |
| 25 | Lắp bộ cách điện treo Polymer vào xà | Phần nhân công / máy thi công | 282 | bộ |
| 26 | Lắp bộ dây neo AG | Phần nhân công / máy thi công | 1 | bộ |
| 27 | Lắp bộ dây neo DG | Phần nhân công / máy thi công | 26 | bộ |
| 28 | Lắp bộ sứ đỉnh đơn | Phần nhân công / máy thi công | 34 | bộ |
| 29 | Lắp bộ sứ đỉnh góc | Phần nhân công / máy thi công | 54 | bộ |
| 30 | Lắp bộ sứ đứng 24kV | Phần nhân công / máy thi công | 736 | bộ |
| 31 | Lắp bộ uclevis + Sứ ống chỉ | Phần nhân công / máy thi công | 147 | bộ |
| 32 | Lắp cáp C/XLPE/PVC 25mm2 (TBA) | Phần nhân công / máy thi công | 104 | mét |
| 33 | Lắp cáp đồng CV120 | Phần nhân công / máy thi công | 264 | mét |
| 34 | Lắp cáp đồng CV70 | Phần nhân công / máy thi công | 134 | mét |
| 35 | Lắp đà composite 2400mm đơn | Phần nhân công / máy thi công | 18 | bộ |
| 36 | Lắp đà composite 800mm đơn | Phần nhân công / máy thi công | 6 | bộ |
| 37 | Lắp đặt xà tháp U160x68x5x2200 kép cột đỡ | Phần nhân công / máy thi công | 1 | bộ |
| 38 | Lắp đặt xà thép L75x75x8x1660 đơn cột đỡ thẳng | Phần nhân công / máy thi công | 13 | bộ |
| 39 | Lắp đặt xà thép L75x75x8x1660 kép cột đỡ góc | Phần nhân công / máy thi công | 11 | bộ |
| 40 | Lắp đặt xà thép L75x75x8x2100 đơn cột đỡ thẳng | Phần nhân công / máy thi công | 50 | bộ |
| 41 | Lắp đặt xà thép L75x75x8x2100 kép cột đỡ góc | Phần nhân công / máy thi công | 47 | bộ |
| 42 | Lắp đặt xà thép L75x75x8x2200 kép cột néo | Phần nhân công / máy thi công | 79 | bộ |
| 43 | Lắp FCO 27kV - 100A | Phần nhân công / máy thi công | 49 | cái |
| 44 | Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x75 | Phần nhân công / máy thi công | 8 | Bộ |
| 45 | Lắp LA 18kV 10kA | Phần nhân công / máy thi công | 58 | cái |
| 46 | Lắp máy biến áp AMORPHOUS 12,7/0,22-0,44kV 75kVA | Phần nhân công / máy thi công | 2 | máy |
| 47 | Lắp Máy biến áp AMORPHOUS 12,7/0,23-0,46kV 50kVA | Phần nhân công / máy thi công | 24 | máy |
| 48 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Phần nhân công / máy thi công | 44 | mét |
| 49 | Lắp ống nhựa PVC D90 | Phần nhân công / máy thi công | 11 | mét |
| 50 | Lắp tủ trạm treo 1 pha | Phần nhân công / máy thi công | 2 | bộ |
| 51 | Lắp tủ trạm treo 3 pha | Phần nhân công / máy thi công | 8 | bộ |
| 52 | Lắp ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Phần nhân công / máy thi công | 513,84 | m2 |
| C | Phần thi công hotline | |||
| 1 | Lắp sứ đứng đường dây 3 pha đối xứng | Phần thi công hotline | 4 | 3 sứ |
| 2 | Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) | Phần thi công hotline | 3 | 3 sứ |
| 3 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | Phần thi công hotline | 3 | 3 cò |
| 4 | Lắp mới xà lắp đối xứng trên trụ đường dây 3 pha - 1 mạch | Phần thi công hotline | 4 | 1 bộ xà |
| 5 | Lắp mới trụ đỡ đường dây 3 pha trung thế | Phần thi công hotline | 1 | 1 trụ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi