Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200875352-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/09/2020 14:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200866440 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020 (Quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/6/2020 của UBND tỉnh Thanh Hóa) và nguồn đối ứng thuộc ngân sách xã. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 14:33:00 đến ngày 2020-09-06 14:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,861,665,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: ĐẬP ĐẦU NGUỒN | |||
| 1 | Phát rừng loại II, mật độ cây TC/100m2: ≤5 cây | Theo Mục II Chương V | 47,03 | 100m2 |
| 2 | Bê tông tấm đan Nắp bể, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,11 | m3 |
| 3 | Bê tông tường Bể lọc nước, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,405 | m3 |
| 4 | Bê tông tường Đập dâng, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,998 | m3 |
| 5 | Bê tông móng Thượng lưu đập, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,744 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng Bể lọc nước | Theo Mục II Chương V | 0,0558 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Đập dâng: | Theo Mục II Chương V | 0,0439 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo Mục II Chương V | 0,0064 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,0054 | tấn |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 11 | Phá đá bằng thủ công, -Cấp đá II | Theo Mục II Chương V | 5,42 | m3 |
| 12 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo Mục II Chương V | 4,64 | m3 |
| 13 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Theo Mục II Chương V | 0,48 | m2 |
| 14 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 0,05 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ống xả cặn, ĐK 50mm | Theo Mục II Chương V | 0,05 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ống thu nước đục lỗ, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 0,008 | 100m |
| 17 | Công khoan đục lỗ ống lọc thép D100 | Theo Mục II Chương V | 2 | công |
| 18 | Lắp đặt van cắt nguồn ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm 90o, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt rắc co tráng kẽm, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt thẳng tiện ren 2 đầu, D100 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 250mm | Theo Mục II Chương V | 0,24 | 100m |
| 24 | Lắp đặt chếch nhựa 90o HDPE đường kính 250mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, (đắp đê quai) | Theo Mục II Chương V | 33,9852 | m3 |
| 26 | Đào xúc đất -đất cấp III (phá đê quai) | Theo Mục II Chương V | 33,9852 | m3 |
| 27 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II Chương V | 1,732 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 1,732 | m3 |
| 29 | Vận chuyển cát xây, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 1,732 | m3 |
| 30 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 3,0958 | m3 |
| 31 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 3,0958 | m3 |
| 32 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 3,0958 | m3 |
| 33 | Bốc xếp đá hộc lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 5,568 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 5,568 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 5,568 | m3 |
| 36 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 1,0045 | tấn |
| 37 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 1,0045 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 1,0045 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 1,0045 | tấn |
| 40 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,0054 | tấn |
| 41 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,0054 | tấn |
| 42 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,0054 | tấn |
| 43 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,0054 | tấn |
| 44 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 0,1388 | m3 |
| 45 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 0,1388 | m3 |
| 46 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,1388 | m3 |
| 47 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,1388 | m3 |
| 48 | Vận chuyển bộ các loại vật liệu phụ | Theo Mục II Chương V | 10 | công |
| B | HẠNG MỤC 2: TUYẾN ĐƯỜNG ỐNG (L = 6343,22mm) | |||
| 1 | Đào đường ống, Cọc mốc, đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 2.085,0165 | m3 |
| 2 | Đắp móng đường ống, Cọc mốc - vật liệu tận dụng | Theo Mục II Chương V | 2.030,0272 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 0,9013 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 89mm | Theo Mục II Chương V | 3,0712 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm | Theo Mục II Chương V | 43,5478 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 90mm | Theo Mục II Chương V | 15,9719 | 100 m |
| 7 | Lắp đặt chếch nhựa HDPE, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 55 | cái |
| 8 | Lắp chếch nhựa HDPE, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 11 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 90x90mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 90x75mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn thu nhựa HDPE, ĐK 75x32mm | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 89mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 6 | cặp bích |
| 17 | Lắp bích thép, ĐK 75mm | Theo Mục II Chương V | 100 | cặp bích |
| 18 | Lắp đầu nối ren trong ống thép trắng kẽm, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 32 | cái |
| 19 | Lắp đầu nối ren trong ống thép trắng kẽm, ĐK 80mm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 20 | Tiện ren 1 đầu D100 | Theo Mục II Chương V | 30 | đầu |
| 21 | Tiện ren 1 đầu D80 | Theo Mục II Chương V | 4 | đầu |
| 22 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 44,4491 | 100m |
| 23 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 15,9719 | 100m |
| 24 | Khử trùng ống nước, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 44,4491 | 100m |
| 25 | Bê tông cọc mốc, cột, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 2,26 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ, cọc mốc | Theo Mục II Chương V | 0,113 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép cọc mốc, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,2181 | tấn |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn (cọc mốc) | Theo Mục II Chương V | 113 | cái |
| 29 | Cắt đường BT chôn ống dày 10cm tại C237 | Theo Mục II Chương V | 0,1 | 100m |
| 30 | Bê tông mặt đường, M200, đá 1x2-Hoàn trả | Theo Mục II Chương V | 0,45 | m3 |
| 31 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 1,453 | m3 |
| 32 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 1,453 | m3 |
| 33 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 1,453 | m3 |
| 34 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 2,3998 | m3 |
| 35 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 2,3998 | m3 |
| 36 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 2,3998 | m3 |
| 37 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 0,7136 | tấn |
| 38 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 0,7136 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,7136 | tấn |
| 40 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,7136 | tấn |
| 41 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,2192 | tấn |
| 42 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,2192 | tấn |
| 43 | Vận chuyển sắt thép các loại 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,2192 | tấn |
| 44 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,2192 | tấn |
| 45 | Bốc xếp lên (ống thép, ống HDPE) các loại | Theo Mục II Chương V | 19,3155 | tấn |
| 46 | Bốc xếp xuống (ống thép, ống HDPE) các loại | Theo Mục II Chương V | 19,3155 | tấn |
| 47 | Vận chuyển (ống thép, ống HDPE)các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 19,3155 | tấn |
| 48 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 19,3155 | tấn |
| 49 | Vận chuyển phụ kiện ống thép, ống nhựa HDPE và vật liệu phụ khác | Theo Mục II Chương V | 10 | công |
| 50 | Bê tông Trụ đỡ , M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 8,04 | m3 |
| 51 | Bê tông móng Mố néo, đỡ trụ cáp, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 26,54 | m3 |
| 52 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,8 | m3 |
| 53 | Ván khuôn cột Trụ đỡ | Theo Mục II Chương V | 0,232 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn móng Mố néo, đỡ trụ cáp | Theo Mục II Chương V | 0,8005 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0231 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,0758 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Mục II Chương V | 0,1797 | tấn |
| 58 | Đào móng trụ, Mố néo, đỡ trụ cáp - đất cấp IV | Theo Mục II Chương V | 145,02 | m3 |
| 59 | Đắp đất nền móng công trình K90 | Theo Mục II Chương V | 111,08 | m3 |
| 60 | Dây cáp lụa thép D22 | Theo Mục II Chương V | 271,92 | m |
| 61 | Tăng đơ D22 | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| 62 | Khóa cáp chữ U D20 | Theo Mục II Chương V | 20 | cái |
| 63 | Đai ôm ống D110 | Theo Mục II Chương V | 174 | cái |
| 64 | Thép D10 treo ống | Theo Mục II Chương V | 75 | kg |
| 65 | Thép bản rộng 4cm, dày 3mm | Theo Mục II Chương V | 32,72 | kg |
| 66 | Thép D25 buộc cáp | Theo Mục II Chương V | 38,54 | kg |
| 67 | Bu lông đai ốc D10 | Theo Mục II Chương V | 521 | bộ |
| 68 | Kẹp hãm cáp | Theo Mục II Chương V | 174 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 0,08 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm | Theo Mục II Chương V | 0,06 | 100m |
| 71 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm, ĐK 110x50mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt đầu nối ren trong | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt van nguồn, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 76 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 18,854 | m3 |
| 77 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 18,854 | m3 |
| 78 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 18,854 | m3 |
| 79 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 31,0487 | m3 |
| 80 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 31,0487 | m3 |
| 81 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 31,0487 | m3 |
| 82 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 10,8271 | tấn |
| 83 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 10,8271 | tấn |
| 84 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 10,8271 | tấn |
| 85 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 10,8271 | tấn |
| 86 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 1,4055 | m3 |
| 87 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 1,4055 | m3 |
| 88 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 1,4055 | m3 |
| 89 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 1,4055 | m3 |
| 90 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,2837 | tấn |
| 91 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,2837 | tấn |
| 92 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,2837 | tấn |
| 93 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,2837 | tấn |
| 94 | Vận chuyển ống thép, dây cáp+phụ kiện và các loại vật liệu phụ | Theo Mục II Chương V | 10 | công |
| 95 | Bê tông móng Mố đỡ cáp treo, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 60 | m3 |
| 96 | Ván khuôn móng Mố đỡ cáp treo | Theo Mục II Chương V | 1,4664 | 100m2 |
| 97 | Đào móng Mố đỡ cáp treo , đất cấp IV | Theo Mục II Chương V | 254,592 | m3 |
| 98 | Đắp đất nền móng công trình, K90 | Theo Mục II Chương V | 194,592 | m3 |
| 99 | Dây cáp lụa thép D22 | Theo Mục II Chương V | 263,98 | m |
| 100 | Tăng đơ D22 | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 101 | Khóa cáp chữ U D20 | Theo Mục II Chương V | 24 | cái |
| 102 | Đai ôm ống D110 | Theo Mục II Chương V | 528 | cái |
| 103 | Thép D10 treo ống | Theo Mục II Chương V | 227,95 | kg |
| 104 | Thép bản rộng 4cm, dày 3mm | Theo Mục II Chương V | 99,43 | kg |
| 105 | Thép D25 buộc cáp | Theo Mục II Chương V | 46,25 | kg |
| 106 | Bu lông đai ốc D10 | Theo Mục II Chương V | 1.583 | bộ |
| 107 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 31,92 | m3 |
| 108 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 31,92 | m3 |
| 109 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 31,92 | m3 |
| 110 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 52,584 | m3 |
| 111 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 52,584 | m3 |
| 112 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 52,584 | m3 |
| 113 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 18,5115 | tấn |
| 114 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 18,5115 | tấn |
| 115 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 18,5115 | tấn |
| 116 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 18,5115 | tấn |
| 117 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 1,963 | m3 |
| 118 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 1,963 | m3 |
| 119 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 1,963 | m3 |
| 120 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 1,963 | m3 |
| 121 | Vận chuyển phụ kiện ống thép, dây cáp+phụ kiện | Theo Mục II Chương V | 20 | công |
| 122 | Bê tông móng Trụ đỡ ống kẽm, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 23,49 | m3 |
| 123 | Ván khuôn móng - Trụ đỡ ống kẽm | Theo Mục II Chương V | 1,7226 | 100m2 |
| 124 | Đào móng Trụ đỡ ống kẽm -đất cấp IV | Theo Mục II Chương V | 156,6 | m3 |
| 125 | Đắp đất nền móng công trình, | Theo Mục II Chương V | 134,85 | m3 |
| 126 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 12,4967 | m3 |
| 127 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 12,4967 | m3 |
| 128 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 12,4967 | m3 |
| 129 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 20,5866 | m3 |
| 130 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 20,5866 | m3 |
| 131 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 20,5866 | m3 |
| 132 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 7,2473 | tấn |
| 133 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 7,2473 | tấn |
| 134 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 7,2473 | tấn |
| 135 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 7,2473 | tấn |
| 136 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 2,3065 | m3 |
| 137 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 2,3065 | m3 |
| 138 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 2,3065 | m3 |
| 139 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 2,3065 | m3 |
| 140 | Bê tông móng hố van xả cặn, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,5271 | m3 |
| 141 | Bê tông tường Thành hố van xả cặn, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,617 | m3 |
| 142 | Bê tông tấm đan nắp bể, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,175 | m3 |
| 143 | cốt thép tấm đan nắp bể, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0186 | tấn |
| 144 | Ván khuôn móng hố van xả cặn | Theo Mục II Chương V | 0,0361 | 100m2 |
| 145 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Thành hố | Theo Mục II Chương V | 0,182 | 100m2 |
| 146 | Ván khuôn gỗ, tấm đan nắp bể | Theo Mục II Chương V | 0,014 | 100m2 |
| 147 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn ( tấm đan nắp bể) | Theo Mục II Chương V | 7 | cái |
| 148 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm, ĐK 110x110mm | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 149 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm, ĐK 90x90mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 151 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 152 | Lắp đầu nối ren trong HDPE, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 153 | Lắp đầu nối ren trong HDPE, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 154 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 0,048 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 89mm | Theo Mục II Chương V | 0,008 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm | Theo Mục II Chương V | 0,18 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 90mm, | Theo Mục II Chương V | 0,06 | 100 m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 75mm, | Theo Mục II Chương V | 0,03 | 100 m |
| 159 | Bê tông móng hố van xả khí M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,0753 | m3 |
| 160 | Bê tông tường hố van xả khí, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,231 | m3 |
| 161 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,025 | m3 |
| 162 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0026 | tấn |
| 163 | Ván khuôn móng - hố van xả khí | Theo Mục II Chương V | 0,0052 | 100m2 |
| 164 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Thành hố van xả khí | Theo Mục II Chương V | 0,026 | 100m2 |
| 165 | Ván khuôn gỗ, nắp đan, | Theo Mục II Chương V | 0,002 | 100m2 |
| 166 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 40mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 168 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 100x32mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 40mm | Theo Mục II Chương V | 0,003 | 100m |
| C | HẠNG MỤC 3: BỂ LẮNG, BỂ CHỨA NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông dầm bể lắng đầu nguồn, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,297 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm đan, , bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,9 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ xà dầm, Dầm đỡ | Theo Mục II Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ, tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0031 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,0205 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0866 | tấn |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm Xả tràn, ĐK 50mm | Theo Mục II Chương V | 0,005 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm Xả cặn, ĐK 50mm | Theo Mục II Chương V | 0,005 | 100m |
| 11 | Lắp đặt van ren, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 13 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 0,632 | m3 |
| 14 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,632 | m3 |
| 15 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,632 | m3 |
| 16 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 1,041 | m3 |
| 17 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 1,041 | m3 |
| 18 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 1,041 | m3 |
| 19 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 0,3666 | tấn |
| 20 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 0,3666 | tấn |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,3666 | tấn |
| 22 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,3666 | tấn |
| 23 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,1124 | tấn |
| 24 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,1124 | tấn |
| 25 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,1124 | tấn |
| 26 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,1124 | tấn |
| 27 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 0,0141 | m3 |
| 28 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 0,0141 | m3 |
| 29 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,0141 | m3 |
| 30 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,0141 | m3 |
| 31 | Bê tông móng bể chứa nước, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 9,4 | m3 |
| 32 | Bê tông Thành bể, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 20,672 | m3 |
| 33 | Bê tông sàn mái bể, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 6,192 | m3 |
| 34 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,512 | m3 |
| 35 | Bê tông nền Sân rửa, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 6,256 | m3 |
| 36 | Bê tông lót M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 4,7 | m3 |
| 37 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo Mục II Chương V | 19,236 | m3 |
| 38 | Ván khuôn đáy bể | Theo Mục II Chương V | 0,1152 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn thành bể | Theo Mục II Chương V | 2,04 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ sàn bể | Theo Mục II Chương V | 0,3488 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ, Tấm nắp | Theo Mục II Chương V | 0,0256 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn sân rửa | Theo Mục II Chương V | 0,1816 | 100m2 |
| 43 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 108,8 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 95,2 | m2 |
| 45 | Láng bể nước,dày 2 cm, VXM 100, PC40 | Theo Mục II Chương V | 57,2 | m2 |
| 46 | Đào móng bể nước - đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 137,808 | m3 |
| 47 | Đắp đất nền móng bể nước (K90) | Theo Mục II Chương V | 45,936 | m3 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép móng Đáy bể, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,6047 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, | Theo Mục II Chương V | 3,821 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sàn bể, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,5063 | tấn |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể | Theo Mục II Chương V | 0,0438 | tấn |
| 52 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 53 | Lắp đặt vòi xả D25 bằng đồng | Theo Mục II Chương V | 40 | bộ |
| 54 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, , ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 0,02 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống thép tráng Ống xả tràn, xả cặn kẽm D40. L=30cm ren 1 đầu | Theo Mục II Chương V | 0,012 | 100m |
| 56 | Lắp đặt cút tráng kẽm 90o D40 | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D40. L=50cm ren 1 đầu | Theo Mục II Chương V | 0,02 | 100m |
| 58 | Bịt ống tiện ren D40 | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống HDPE D32 dẫn từ đường ống vào bể | Theo Mục II Chương V | 0,4 | 100 m |
| 60 | Lắp đặt côn nhựa HDPE D32x25 | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 61 | Lắp đặt van phao D25 | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D25. L=300 ren 2 đầu | Theo Mục II Chương V | 0,012 | 100m |
| 63 | Lắp đặt cút tráng kẽm 90o D25 | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 64 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D25. L=1200 ren 2 đầu | Theo Mục II Chương V | 0,048 | 100m |
| 65 | Lắp đặt van khóa 1 chiều D25 | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 66 | Biển trang trí khắc tên dự án | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 67 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 42,026 | m3 |
| 68 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 42,026 | m3 |
| 69 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 42,026 | m3 |
| 70 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 43,17 | m3 |
| 71 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 43,17 | m3 |
| 72 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 43,17 | m3 |
| 73 | Bốc xếp đá hộc lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 23,083 | m3 |
| 74 | Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 23,083 | m3 |
| 75 | Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 23,083 | m3 |
| 76 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 18,7383 | tấn |
| 77 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 18,7383 | tấn |
| 78 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 18,7383 | tấn |
| 79 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 18,7383 | tấn |
| 80 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 4,9822 | tấn |
| 81 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 4,9822 | tấn |
| 82 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 4,9822 | tấn |
| 83 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 4,9822 | tấn |
| 84 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 3,6856 | m3 |
| 85 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 3,6856 | m3 |
| 86 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 3,6856 | m3 |
| 87 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 3,6856 | m3 |
| 88 | Vận chuyển ống+phụ kiện và các loại vật liệu phụ | Theo Mục II Chương V | 10 | công |
| D | HẠNG MỤC: CHI PHÍ BẢO HIỂM XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm xây dựng công trình | Theo Mục II Chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi