Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200875352-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/09/2020 14:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)
Số hiệu KHLCNT 20200866440
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020 (Quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/6/2020 của UBND tỉnh Thanh Hóa) và nguồn đối ứng thuộc ngân sách xã.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-27 14:33:00 đến ngày 2020-09-06 14:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,861,665,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: ĐẬP ĐẦU NGUỒN
1 Phát rừng loại II, mật độ cây TC/100m2: ≤5 cây Theo Mục II Chương V  47,03 100m2
2 Bê tông tấm đan Nắp bể, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,11 m3
3 Bê tông tường Bể lọc nước, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,405 m3
4 Bê tông tường Đập dâng, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,998 m3
5 Bê tông móng Thượng lưu đập, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,744 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng Bể lọc nước Theo Mục II Chương V  0,0558 100m2
7 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Đập dâng: Theo Mục II Chương V  0,0439 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo Mục II Chương V  0,0064 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo Mục II Chương V  0,0054 tấn
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo Mục II Chương V  2 cái
11 Phá đá bằng thủ công, -Cấp đá II Theo Mục II Chương V  5,42 m3
12 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Theo Mục II Chương V  4,64 m3
13 Giấy dầu tẩm nhựa đường Theo Mục II Chương V  0,48 m2
14 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  0,05 100m
15 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ống xả cặn, ĐK 50mm Theo Mục II Chương V  0,05 100m
16 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ống thu nước đục lỗ, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  0,008 100m
17 Công khoan đục lỗ ống lọc thép D100 Theo Mục II Chương V  2 công
18 Lắp đặt van cắt nguồn ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  1 cái
19 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm Theo Mục II Chương V  1 cái
20 Lắp đặt cút thép tráng kẽm 90o, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  2 cái
21 Lắp đặt rắc co tráng kẽm, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  1 cái
22 Lắp đặt thẳng tiện ren 2 đầu, D100 Theo Mục II Chương V  1 cái
23 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 250mm Theo Mục II Chương V  0,24 100m
24 Lắp đặt chếch nhựa 90o HDPE đường kính 250mm Theo Mục II Chương V  2 cái
25 Đắp đất nền móng công trình, (đắp đê quai) Theo Mục II Chương V  33,9852 m3
26 Đào xúc đất -đất cấp III (phá đê quai) Theo Mục II Chương V  33,9852 m3
27 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II Chương V  1,732 m3
28 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  1,732 m3
29 Vận chuyển cát xây, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  1,732 m3
30 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  3,0958 m3
31 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  3,0958 m3
32 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  3,0958 m3
33 Bốc xếp đá hộc lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  5,568 m3
34 Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  5,568 m3
35 Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  5,568 m3
36 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II Chương V  1,0045 tấn
37 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II Chương V  1,0045 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  1,0045 tấn
39 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  1,0045 tấn
40 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II Chương V  0,0054 tấn
41 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II Chương V  0,0054 tấn
42 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,0054 tấn
43 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,0054 tấn
44 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  0,1388 m3
45 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  0,1388 m3
46 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,1388 m3
47 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,1388 m3
48 Vận chuyển bộ các loại vật liệu phụ Theo Mục II Chương V  10 công
B HẠNG MỤC 2: TUYẾN ĐƯỜNG ỐNG (L = 6343,22mm)
1 Đào đường ống, Cọc mốc, đất cấp III Theo Mục II Chương V  2.085,0165 m3
2 Đắp móng đường ống, Cọc mốc - vật liệu tận dụng Theo Mục II Chương V  2.030,0272 m3
3 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  0,9013 100m
4 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 89mm Theo Mục II Chương V  3,0712 100m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm Theo Mục II Chương V  43,5478 100m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 90mm Theo Mục II Chương V  15,9719 100 m
7 Lắp đặt chếch nhựa HDPE, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  55 cái
8 Lắp chếch nhựa HDPE, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  3 cái
9 Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  11 cái
10 Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  1 cái
11 Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 90x90mm Theo Mục II Chương V  1 cái
12 Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 90x75mm Theo Mục II Chương V  1 cái
13 Lắp đặt côn thu nhựa HDPE, ĐK 75x32mm Theo Mục II Chương V  3 cái
14 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  1 cái
15 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 89mm Theo Mục II Chương V  1 cái
16 Lắp bích thép, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  6 cặp bích
17 Lắp bích thép, ĐK 75mm Theo Mục II Chương V  100 cặp bích
18 Lắp đầu nối ren trong ống thép trắng kẽm, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  32 cái
19 Lắp đầu nối ren trong ống thép trắng kẽm, ĐK 80mm Theo Mục II Chương V  4 cái
20 Tiện ren 1 đầu D100 Theo Mục II Chương V  30 đầu
21 Tiện ren 1 đầu D80 Theo Mục II Chương V  4 đầu
22 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  44,4491 100m
23 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  15,9719 100m
24 Khử trùng ống nước, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  44,4491 100m
25 Bê tông cọc mốc, cột, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  2,26 m3
26 Ván khuôn gỗ, cọc mốc Theo Mục II Chương V  0,113 100m2
27 Cốt thép cọc mốc, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,2181 tấn
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn (cọc mốc) Theo Mục II Chương V  113 cái
29 Cắt đường BT chôn ống dày 10cm tại C237 Theo Mục II Chương V  0,1 100m
30 Bê tông mặt đường, M200, đá 1x2-Hoàn trả Theo Mục II Chương V  0,45 m3
31 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  1,453 m3
32 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  1,453 m3
33 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  1,453 m3
34 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  2,3998 m3
35 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  2,3998 m3
36 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  2,3998 m3
37 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II Chương V  0,7136 tấn
38 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II Chương V  0,7136 tấn
39 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,7136 tấn
40 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,7136 tấn
41 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II Chương V  0,2192 tấn
42 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II Chương V  0,2192 tấn
43 Vận chuyển sắt thép các loại 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,2192 tấn
44 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,2192 tấn
45 Bốc xếp lên (ống thép, ống HDPE) các loại Theo Mục II Chương V  19,3155 tấn
46 Bốc xếp xuống (ống thép, ống HDPE) các loại Theo Mục II Chương V  19,3155 tấn
47 Vận chuyển (ống thép, ống HDPE)các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  19,3155 tấn
48 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  19,3155 tấn
49 Vận chuyển phụ kiện ống thép, ống nhựa HDPE và vật liệu phụ khác Theo Mục II Chương V  10 công
50 Bê tông Trụ đỡ , M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  8,04 m3
51 Bê tông móng Mố néo, đỡ trụ cáp, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  26,54 m3
52 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  0,8 m3
53 Ván khuôn cột Trụ đỡ Theo Mục II Chương V  0,232 100m2
54 Ván khuôn móng Mố néo, đỡ trụ cáp Theo Mục II Chương V  0,8005 100m2
55 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0231 tấn
56 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,0758 tấn
57 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo Mục II Chương V  0,1797 tấn
58 Đào móng trụ, Mố néo, đỡ trụ cáp - đất cấp IV Theo Mục II Chương V  145,02 m3
59 Đắp đất nền móng công trình K90 Theo Mục II Chương V  111,08 m3
60 Dây cáp lụa thép D22 Theo Mục II Chương V  271,92 m
61 Tăng đơ D22 Theo Mục II Chương V  10 cái
62 Khóa cáp chữ U D20 Theo Mục II Chương V  20 cái
63 Đai ôm ống D110 Theo Mục II Chương V  174 cái
64 Thép D10 treo ống Theo Mục II Chương V  75 kg
65 Thép bản rộng 4cm, dày 3mm Theo Mục II Chương V  32,72 kg
66 Thép D25 buộc cáp Theo Mục II Chương V  38,54 kg
67 Bu lông đai ốc D10 Theo Mục II Chương V  521 bộ
68 Kẹp hãm cáp Theo Mục II Chương V  174 cái
69 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  0,08 100m
70 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm Theo Mục II Chương V  0,06 100m
71 Lắp đặt tê thép tráng kẽm, ĐK 110x50mm Theo Mục II Chương V  2 cái
72 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  6 cái
73 Lắp đặt đầu nối ren trong Theo Mục II Chương V  4 cái
74 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm Theo Mục II Chương V  2 cái
75 Lắp đặt van nguồn, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  2 cái
76 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  18,854 m3
77 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  18,854 m3
78 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  18,854 m3
79 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  31,0487 m3
80 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  31,0487 m3
81 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  31,0487 m3
82 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II Chương V  10,8271 tấn
83 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II Chương V  10,8271 tấn
84 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  10,8271 tấn
85 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  10,8271 tấn
86 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  1,4055 m3
87 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  1,4055 m3
88 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  1,4055 m3
89 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  1,4055 m3
90 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II Chương V  0,2837 tấn
91 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II Chương V  0,2837 tấn
92 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,2837 tấn
93 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,2837 tấn
94 Vận chuyển ống thép, dây cáp+phụ kiện và các loại vật liệu phụ Theo Mục II Chương V  10 công
95 Bê tông móng Mố đỡ cáp treo, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  60 m3
96 Ván khuôn móng Mố đỡ cáp treo Theo Mục II Chương V  1,4664 100m2
97 Đào móng Mố đỡ cáp treo , đất cấp IV Theo Mục II Chương V  254,592 m3
98 Đắp đất nền móng công trình, K90 Theo Mục II Chương V  194,592 m3
99 Dây cáp lụa thép D22 Theo Mục II Chương V  263,98 m
100 Tăng đơ D22 Theo Mục II Chương V  12 cái
101 Khóa cáp chữ U D20 Theo Mục II Chương V  24 cái
102 Đai ôm ống D110 Theo Mục II Chương V  528 cái
103 Thép D10 treo ống Theo Mục II Chương V  227,95 kg
104 Thép bản rộng 4cm, dày 3mm Theo Mục II Chương V  99,43 kg
105 Thép D25 buộc cáp Theo Mục II Chương V  46,25 kg
106 Bu lông đai ốc D10 Theo Mục II Chương V  1.583 bộ
107 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  31,92 m3
108 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  31,92 m3
109 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  31,92 m3
110 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  52,584 m3
111 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  52,584 m3
112 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  52,584 m3
113 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II Chương V  18,5115 tấn
114 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II Chương V  18,5115 tấn
115 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  18,5115 tấn
116 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  18,5115 tấn
117 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  1,963 m3
118 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  1,963 m3
119 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  1,963 m3
120 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  1,963 m3
121 Vận chuyển phụ kiện ống thép, dây cáp+phụ kiện Theo Mục II Chương V  20 công
122 Bê tông móng Trụ đỡ ống kẽm, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  23,49 m3
123 Ván khuôn móng - Trụ đỡ ống kẽm Theo Mục II Chương V  1,7226 100m2
124 Đào móng Trụ đỡ ống kẽm -đất cấp IV Theo Mục II Chương V  156,6 m3
125 Đắp đất nền móng công trình, Theo Mục II Chương V  134,85 m3
126 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  12,4967 m3
127 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  12,4967 m3
128 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  12,4967 m3
129 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  20,5866 m3
130 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  20,5866 m3
131 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  20,5866 m3
132 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II Chương V  7,2473 tấn
133 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II Chương V  7,2473 tấn
134 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  7,2473 tấn
135 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  7,2473 tấn
136 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  2,3065 m3
137 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  2,3065 m3
138 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  2,3065 m3
139 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  2,3065 m3
140 Bê tông móng hố van xả cặn, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,5271 m3
141 Bê tông tường Thành hố van xả cặn, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,617 m3
142 Bê tông tấm đan nắp bể, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,175 m3
143 cốt thép tấm đan nắp bể, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0186 tấn
144 Ván khuôn móng hố van xả cặn Theo Mục II Chương V  0,0361 100m2
145 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Thành hố Theo Mục II Chương V  0,182 100m2
146 Ván khuôn gỗ, tấm đan nắp bể Theo Mục II Chương V  0,014 100m2
147 Lắp các loại CKBT đúc sẵn ( tấm đan nắp bể) Theo Mục II Chương V  7 cái
148 Lắp đặt tê thép tráng kẽm, ĐK 110x110mm Theo Mục II Chương V  6 cái
149 Lắp đặt tê thép tráng kẽm, ĐK 90x90mm Theo Mục II Chương V  1 cái
150 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  6 cái
151 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  1 cái
152 Lắp đầu nối ren trong HDPE, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  12 cái
153 Lắp đầu nối ren trong HDPE, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  2 cái
154 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  0,048 100m
155 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 89mm Theo Mục II Chương V  0,008 100m
156 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm Theo Mục II Chương V  0,18 100m
157 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 90mm, Theo Mục II Chương V  0,06 100 m
158 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 75mm, Theo Mục II Chương V  0,03 100 m
159 Bê tông móng hố van xả khí M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,0753 m3
160 Bê tông tường hố van xả khí, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,231 m3
161 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,025 m3
162 Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0026 tấn
163 Ván khuôn móng - hố van xả khí Theo Mục II Chương V  0,0052 100m2
164 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Thành hố van xả khí Theo Mục II Chương V  0,026 100m2
165 Ván khuôn gỗ, nắp đan, Theo Mục II Chương V  0,002 100m2
166 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo Mục II Chương V  1 cái
167 Lắp đặt van xả khí, ĐK 40mm Theo Mục II Chương V  1 cái
168 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 100x32mm Theo Mục II Chương V  1 cái
169 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 40mm Theo Mục II Chương V  0,003 100m
C HẠNG MỤC 3: BỂ LẮNG, BỂ CHỨA NƯỚC
1 Bê tông dầm bể lắng đầu nguồn, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,297 m3
2 Bê tông tấm đan, , bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,9 m3
3 Ván khuôn gỗ xà dầm, Dầm đỡ Theo Mục II Chương V  0,007 100m2
4 Ván khuôn gỗ, tấm đan Theo Mục II Chương V  0,012 100m2
5 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0031 tấn
6 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,0205 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0866 tấn
8 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo Mục II Chương V  12 cái
9 Lắp đặt ống thép tráng kẽm Xả tràn, ĐK 50mm Theo Mục II Chương V  0,005 100m
10 Lắp đặt ống thép tráng kẽm Xả cặn, ĐK 50mm Theo Mục II Chương V  0,005 100m
11 Lắp đặt van ren, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  1 cái
12 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm Theo Mục II Chương V  1 cái
13 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  0,632 m3
14 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,632 m3
15 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,632 m3
16 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  1,041 m3
17 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  1,041 m3
18 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  1,041 m3
19 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II Chương V  0,3666 tấn
20 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II Chương V  0,3666 tấn
21 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,3666 tấn
22 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,3666 tấn
23 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II Chương V  0,1124 tấn
24 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II Chương V  0,1124 tấn
25 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,1124 tấn
26 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,1124 tấn
27 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  0,0141 m3
28 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  0,0141 m3
29 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,0141 m3
30 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,0141 m3
31 Bê tông móng bể chứa nước, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  9,4 m3
32 Bê tông Thành bể, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  20,672 m3
33 Bê tông sàn mái bể, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  6,192 m3
34 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,512 m3
35 Bê tông nền Sân rửa, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  6,256 m3
36 Bê tông lót M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  4,7 m3
37 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo Mục II Chương V  19,236 m3
38 Ván khuôn đáy bể Theo Mục II Chương V  0,1152 100m2
39 Ván khuôn thành bể Theo Mục II Chương V  2,04 100m2
40 Ván khuôn gỗ sàn bể Theo Mục II Chương V  0,3488 100m2
41 Ván khuôn gỗ, Tấm nắp Theo Mục II Chương V  0,0256 100m2
42 Ván khuôn sân rửa Theo Mục II Chương V  0,1816 100m2
43 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V  108,8 m2
44 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  95,2 m2
45 Láng bể nước,dày 2 cm, VXM 100, PC40 Theo Mục II Chương V  57,2 m2
46 Đào móng bể nước - đất cấp III Theo Mục II Chương V  137,808 m3
47 Đắp đất nền móng bể nước (K90) Theo Mục II Chương V  45,936 m3
48 Lắp dựng cốt thép móng Đáy bể, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,6047 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, Theo Mục II Chương V  3,821 tấn
50 Lắp dựng cốt thép sàn bể, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,5063 tấn
51 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể Theo Mục II Chương V  0,0438 tấn
52 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo Mục II Chương V  8 cái
53 Lắp đặt vòi xả D25 bằng đồng Theo Mục II Chương V  40 bộ
54 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, , ĐK 25mm Theo Mục II Chương V  0,02 100m
55 Lắp đặt ống thép tráng Ống xả tràn, xả cặn kẽm D40. L=30cm ren 1 đầu Theo Mục II Chương V  0,012 100m
56 Lắp đặt cút tráng kẽm 90o D40 Theo Mục II Chương V  4 cái
57 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D40. L=50cm ren 1 đầu Theo Mục II Chương V  0,02 100m
58 Bịt ống tiện ren D40 Theo Mục II Chương V  4 cái
59 Lắp đặt ống HDPE D32 dẫn từ đường ống vào bể Theo Mục II Chương V  0,4 100 m
60 Lắp đặt côn nhựa HDPE D32x25 Theo Mục II Chương V  8 cái
61 Lắp đặt van phao D25 Theo Mục II Chương V  8 cái
62 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D25. L=300 ren 2 đầu Theo Mục II Chương V  0,012 100m
63 Lắp đặt cút tráng kẽm 90o D25 Theo Mục II Chương V  8 cái
64 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D25. L=1200 ren 2 đầu Theo Mục II Chương V  0,048 100m
65 Lắp đặt van khóa 1 chiều D25 Theo Mục II Chương V  4 cái
66 Biển trang trí khắc tên dự án Theo Mục II Chương V  4 cái
67 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  42,026 m3
68 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  42,026 m3
69 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  42,026 m3
70 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  43,17 m3
71 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  43,17 m3
72 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  43,17 m3
73 Bốc xếp đá hộc lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  23,083 m3
74 Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  23,083 m3
75 Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  23,083 m3
76 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II Chương V  18,7383 tấn
77 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II Chương V  18,7383 tấn
78 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  18,7383 tấn
79 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  18,7383 tấn
80 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II Chương V  4,9822 tấn
81 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II Chương V  4,9822 tấn
82 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  4,9822 tấn
83 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  4,9822 tấn
84 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  3,6856 m3
85 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  3,6856 m3
86 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  3,6856 m3
87 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  3,6856 m3
88 Vận chuyển ống+phụ kiện và các loại vật liệu phụ Theo Mục II Chương V  10 công
D HẠNG MỤC: CHI PHÍ BẢO HIỂM XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
1 Bảo hiểm xây dựng công trình Theo Mục II Chương V  1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->