Gói thầu: Cải tạo sửa chữa Trụ sở làm việc Chi cục Thuế khu vực Hoà An _ Hà Quảng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200877225-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Thuế tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Cải tạo sửa chữa Trụ sở làm việc Chi cục Thuế khu vực Hoà An _ Hà Quảng
Số hiệu KHLCNT 20200859195
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngành, NSNN
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-27 08:13:00 đến ngày 2020-09-05 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,483,010,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 20,863 100m2
2 Tháo dỡ mái sảnh và xương treo bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 134,5092 m2
3 Tháo dỡ tay nắm khóa cửa uPVC Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 8 công 3,5/7 nhóm 1
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4,32 m2
5 Tháo dỡ bệ xí Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 20 bộ
7 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 14 công 3,5/7 nhóm 1
8 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
9 Tháo dỡ trần Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 372,6786 m2
10 Phá dỡ nền gạch lát Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1.798,3339 m2
11 Phá dỡ nền gạch lát Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 12,261 m2
12 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1,7266 m3
13 Phá lớp vữa trát chân tường Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 128,6376 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà để bả lại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 588,3248 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1.886,3081 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trụ, cột ngoài nhà Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 83,288 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4.247,6053 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông cầu thang Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 103,3666 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trụ, cột trong nhà Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 143,428 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông sênô Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 116,8031 m2
21 Quét sika latek chống thấm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 244,1696 m2
22 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300mm, XM PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 12,261 m2
23 Lát nền, sàn gạch granit 600x600mm, XM PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1.798,334 m2
24 Ốp tường trụ, cột gạch granit 150x600mm, XM PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 128,638 m2
25 Trần thạch cao giật cấp (trần chìm) khung xương Vĩnh Tường loại I, tấm thạch cao LaGyp sản xuất tại Việt Nam (bao gồm chi phí lắp đặt, hoàn thiện) hoặc tương đương Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 206 m2
26 Trần thạch cao phẳng (trần chìm) khung xương Vĩnh Tường loại I, tấm thạch cao LaGyp sản xuất tại Việt Nam (bao gồm chi phí lắp đặt, hoàn thiện) hoặc tương đương Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 154,4176 m2
27 Trần thạch cao phẳng (trần thả) khung xương Vĩnh Tường loại I, tấm thạch cao LaGyp phủ PVC mặt không có hoa văn (bao gồm chi phí lắp đặt, hoàn thiện) hoặc tương đương Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 12,261 m2
28 Bả bằng bột bả matit ngoài trời vào tường Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 117,665 m2
29 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4.494,4 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót Kova K-209 + 2 nước phủ Kova K-360 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2.557,921 m2
31 Lắp đặt xí bệt (lắp lại thiết bị cũ) Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
32 Lắp đặt van phao xả xí bệt Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 5 công 3,5/7 nhóm 1
33 Van phao xả xí bệt Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 20 bộ
34 Cửa sổ mở trượt 4 cánh nhựa lõi thép uPVC, kính AT dày 6.38mm (Bao gồm phụ kiện, nhân công lắp đặt, hoàn thiện) Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4,32 m2
35 Bộ tay cầm cửa uPVC Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 40 bộ
36 Lắp đặt tay nắm khóa cửa uPVC Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 8 công 3,5/7 nhóm 1
37 Bơm lại keo chống thấm giữa khuôn và tường tại ô vách cầu thang Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 68,2 md
38 Biểu tượng cục thuế bằng inox 304, dày 1mm, kích thước D=1,2m (đơn giá bao gồm nhân công hoàn thiện) Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
39 Xây tường thẳng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 3,5456 m3
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 23,7724 m2
41 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 16,1164 m2
42 Bả bằng bột bả matit ngoài trời vào tường Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 5,4008 m2
43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 5,401 m2
44 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,3043 tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,304 tấn
46 Lợp mái che tường bằng tôn thường 11 sóng dày 0.45mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,844 100m2
47 Tôn úp sườn khổ 300 dày 0.45mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 34 md
48 Lắp dựng thép giằng đỡ máng tôn, ĐK ≤18mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,0142 tấn
49 Máng nước tôn khổ 300mm, độ dày 0.45mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 6,3 md
50 Phễu thu nước có cầu chắn rác D90 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
51 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,5 100m
52 Lắp đặt cút chếch nhựa PVC D90mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
53 Lắp đặt nối ống nhựa PVC D90mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
54 Điều hòa âm trần 1 chiều Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
55 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Âm trần Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 10 máy
56 Lắp đặt đèn LED Panel âm trần 300x1200 40W Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 32 bộ
57 Lắp đặt đèn LED downlight D120 7W Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 78 bộ
58 Lắp đặt đèn LED ốp trần 300x300 24W Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
59 Lắp đặt đèn LED hắt 200W Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
60 Đèn dây ED dây ( 6W/m, IP65, daylight ) Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 129 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 196,5 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 120,5 m
63 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
64 Gia công giằng mái thép Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,1499 tấn
65 Lắp dựng giằng mái thép thép bu lông Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,15 tấn
66 Gia công dầm mái thép Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1,3127 tấn
67 Lắp dựng dầm mái thép Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1,313 tấn
68 Bulông M20x200 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 76 cái
69 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 76 1 lỗ khoan
70 Keo neo cấy thép HILTI-RE 100 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 tuýp
71 Gia công kết cấu thép dạng bản mã Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,0281 tấn
72 Lắp đặt các kết cấu thép bản mã Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,028 tấn
73 Gia công thanh chịu lực bằng thép ống Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,0324 tấn
74 Lắp thanh chịu lực bằng thép ống Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,032 tấn
75 Gia công khớp cầu Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,0324 tấn
76 Lắp dựng dàn nút cầu không gian, chiều cao đỉnh dàn ≤10m Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,0324 tấn
77 Gia công, lắp dựng kính mái sảnh, kính cường lực dày 12mm màu xanh nước biển (Bao gồm vật liệu, nhân công hoàn thiện) Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 60,544 m2
78 Chân nhện 4 chấu Spider VPP hoặc tương đương Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 20 bộ
79 Chân nhện 2 chấu Spider VPP hoặc tương đương Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
80 Gia công giằng mái thép Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,0237 tấn
81 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,024 tấn
82 Gia công dầm mái thép Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,1813 tấn
83 Lắp dựng dầm mái thép Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,181 tấn
84 Bulông M18x200 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
85 Gia công, lắp dựng kính mái sảnh, kính cường lực dày 12mm màu xanh nước biển (Bao gồm vật liệu, nhân công hoàn thiện) Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 5,6 m2
86 Chân nhện 4 chấu Spider VPP hoặc tương đương Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
B HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 3,4252 100m2
2 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện, nước Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 3 công 3,5/7 nhóm 1
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 40,2 m2
4 Tháo dỡ chậu rửa bệ bếp Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,5204 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,3234 m3
7 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 22,9424 m2
8 Phá dỡ nền gạch lát Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 227,5775 m2
9 Phá lớp vữa trát chân tường Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 10,8105 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 329,5386 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trụ, cột ngoài nhà Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 15,048 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 344,5695 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trụ, cột trong nhà Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 3,41 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 117,0472 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trần Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 177,0412 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông cầu thang Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 24,6132 m2
17 Bê tông lót nền, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,4769 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4,7045 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 7,1854 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,4096 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn bệ bếp Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,0572 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn bệ bếp, ĐK ≤10mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,0301 tấn
23 Bê tông bệ bếp, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,4124 m3
24 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x450mm, XM PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 26,1426 m2
25 Ốp đá granit mặt bệ bếp Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4,4475 m2
26 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,0908 100m2
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,0416 tấn
28 Bê tông lanh tô M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,4043 m3
29 Lát nền, sàn gạch granit 600x600mm, XM PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 210,0696 m2
30 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300mm, XM PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 16,5668 m2
31 Ốp tường trụ, cột gạch granit 150x600mm, XM PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 12,995 m2
32 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x450mm, XM PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 68,355 m2
33 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 14,4 m2
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 89,2884 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 358,987 m2
36 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 650,217 m2
37 Cửa đi mở quay 2 cánh, cửa nhựa lõi thép uPVC, kính AT 6.38mm (Bao gồm phụ kiện đồng bộ, nhân công lắp đặt, hoàn thiện) Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 10,08 m2
38 Cửa đi mở quay 1 cánh, cửa nhựa lõi thép uPVC, kính AT 6.38mm (Bao gồm phụ kiện đồng bộ, nhân công lắp đặt, hoàn thiện) Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 3,08 m2
39 Cửa sổ mở trượt 4 cánh, cửa nhựa lõi thép uPVC, kính AT 6.38mm (Bao gồm phụ kiện đồng bộ, nhân công lắp đặt, hoàn thiện) Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 3,24 m2
40 Cửa sổ mở hất, cửa nhựa lõi thép uPVC, kính AT 6.38mm (Bao gồm phụ kiện đồng bộ, nhân công lắp đặt, hoàn thiện) Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,72 m2
41 Cửa tủ bếp mở quay, cửa nhôm màu trắng, kính dày 5mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4,4772 m2
42 Trần thạch cao phẳng (trần thả) khung xương Vĩnh Tường loại I, tấm thạch cao LaGyp phủ PVC mặt không có hoa văn (bao gồm chi phí lắp đặt, hoàn thiện) hoặc tương đương Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 5,4249 m2
43 Vách debo compact dày 12mm (bao gồm chi phí lắp đặt, hoàn thiện) Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 14,4875 m2
44 Gia công xương đỡ chậu lavabo Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,0564 tấn
45 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,056 tấn
46 Ốp đá granit xà cừ xanh đen chậu rửa Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1,914 m2
47 Lắp đặt xí bệt Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
48 Hộp đựng giấy Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
49 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
50 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo Inax L298V hoặc tương đương Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
51 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi lavabo Inax LFV-1402SH hoặc tương đương Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
52 Ống thải chậu rửa Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
53 Lắp đặt gương soi Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
54 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
55 Van ấn tiểu nam I Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
56 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
57 Lắp đặt chậu rửa bếp 1 vòi 2 hố không bàn Inox Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
58 Lắp đặt vòi rửa chậu bếp Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
59 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D20 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
60 Lắp đặt Bình nóng lạnh 30 lít Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
61 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm lạnh Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,22 100m
62 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm nóng Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
63 Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
64 Lắp đặt tê nhựa PPR D20mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
65 Lắp đặt tê nhựa PPR D20x25mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
66 Lắp nút bịt D20mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
67 Lắp đặt kép D20mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
68 Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
69 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,03 100m
70 Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
71 Lắp đặt cút nhựa 45 độ PVC D110mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
72 Lắp đặt cút nhựa 45 độ PVC D90mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
73 Lắp đặt cút nhựa 45 độ PVC D42mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
74 Lắp đặt cút nhựa 45 độ PVC65mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
75 Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D110mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
76 Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D90mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
77 Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D42mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
78 Lắp đặt tê nhựa PVC 110x110mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
79 Lắp đặt tê nhựa PVC 110x42mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
80 Lắp đặt măng sông D110mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
81 Lắp đặt măng sông D90mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
82 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
83 Lắp đặt đèn tuýp LED bán nguyệt 1,2m 40W Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
84 Lắp đặt đèn LED 300x300 24W Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
85 Lắp đặt Quạt hút thông gió âm trần Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
86 Lắp đặt công tắc đôi 15A Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
87 Lắp đặt ổ cắm đơn cho quạt Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 14 bảng
88 Đế sênô nổi Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
89 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 30 m
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 76 m
92 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 76 m
93 Điều hòa Inverter 11900 BTU Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
94 Điều hòa Inverter 17700 BTU Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
95 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 6 máy
96 Lắp đặt quạt treo tường (54cm - 22") Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
97 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,4769 m3
98 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 8,1113 1m3 đất nguyên thổ
99 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,4769 m3
100 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,0105 100m2
101 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,0337 100m2
102 Lắp dựng cốt thép móng đáy bể, ĐK ≤18mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,0651 tấn
103 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,014 tấn
104 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,45 m3
105 Bê tông xà dầm, giằng, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,3513 m3
106 Xây bể chứa bằng gạch không nung, vữa XM M75, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1,1145 m3
107 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2,0458 m2
108 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 11,6268 m2
109 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 11,6268 m2
110 Quét nước xi măng 2 nước Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 13,673 m2
111 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,027 100m3
112 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,0492 100m2
113 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,0335 tấn
114 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,36 m3
115 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
C HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ NGOÀI NHÀ
1 Lát gạch terrazzo KT gạch 400x400mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 783,4 m2
2 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 23 cấu kiện
3 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,023 100m2
4 Bê tông mương cáp, rãnh nước, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,253 m3
5 Bổ sung nắp gang xẻ khe rãnh thoát nước Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
6 Phá dỡ hàng rào song sắt Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 3,52 m2
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,2077 m3
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,0056 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,0019 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,0136 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,14 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1,4362 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4,176 m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4,176 m2
15 Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ Rubi Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 12,6626 m2
16 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 60x240mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,48 m2
17 Chữ Inox 304 biển tên cơ quan, dày 1mm, cắt bằng laser (Kích thước theo bản vẽ) Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 298,5523 m2
19 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 119,8288 m2
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 119,829 1m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 298,552 m2
22 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 99,4968 m2
23 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 17,3261 m2
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 17,326 1m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 99,497 m2
26 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,21 m3
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2,205 1m3 đất nguyên thổ
28 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,21 m3
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,0114 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,016 tấn
31 Bulông M16x1000 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
32 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 1,33 m3
33 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,0683 m3
34 Gia công kết cấu thép bản mã Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,1018 tấn
35 Lắp đặt các kết cấu thép bản mã Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,102 tấn
36 Gia công cột bằng thép ống Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,1721 tấn
37 Lắp cột thép các loại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,172 tấn
38 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,2549 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép thép hộp mạ kẽm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,255 tấn
40 Lợp mái che tường bằng tôn thường 11 sóng dày 0.45mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,2888 100m2
41 Máng tôn Suntek rộng 600mm dày 0.45mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 6 md
42 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,046 100m
43 Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
44 Phễu thu inox thoát nước mái có cầu chắn rác D90 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
45 Tháo dỡ mái tấm nhựa bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 58,0045 m2
46 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,5734 tấn
47 Gia công cột bằng thép ống mạ kẽm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,02 tấn
48 Lắp cột thép các loại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,02 tấn
49 Gia công kết cấu thép bản mã Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,0198 tấn
50 Lắp đặt các kết cấu thép bản mã Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,0198 tấn
51 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m (Lắp lại vì kèo cũ) Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,3501 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép (Lắp lại vì kèo cũ) Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,2234 tấn
53 Lợp mái che tường bằng tôn thường 11 sóng, dày 0.45mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,58 100m2
54 Máng tôn thoát nước mái khổ rộng 300mm, dày 0.45mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 10,3 md
55 Phễu thu inox thoát nước mái có cầu chắn rác D90 Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
56 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m
57 Lắp đặt nối ống D90mm Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
58 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 38,128 m2
59 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 27,712 m2
60 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 14,7844 m2
61 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 38,128 m2
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 42,496 m2
63 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 59,08 m2
64 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 36,88 m2
65 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 11,6736 m2
66 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 59,08 m2
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. yêu cầu về kỹ thuật 48,554 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->