Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200859909-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng và Quản lý Dự án Miền Đông
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200828150
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện và vốn phân cấp theo tiêu chí, vốn tỉnh bổ sung có mục tiêu cho cấp huyện từ nguồn vốn kết dư năm 2019
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-27 16:01:00 đến ngày 2020-09-07 16:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,963,615,728 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần nền đường
1 Ban gạt phát quang nền đường hiện hữu Đáp ứng mục 3 chương V 40,2114 100m2
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Đáp ứng mục 3 chương V 12,3003 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I Đáp ứng mục 3 chương V 4,0211 100m3
4 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Đáp ứng mục 3 chương V 32,9036 100m3
5 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Đáp ứng mục 3 chương V 7,0319 100m3
6 Cung cấp đất cấp phối thiên nhiên (Sỏi đỏ) Đáp ứng mục 3 chương V 5.225,2 m3
B Phần mặt đường
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Đáp ứng mục 3 chương V 20,9915 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Đáp ứng mục 3 chương V 10,9095 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Đáp ứng mục 3 chương V 102,8708 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm Đáp ứng mục 3 chương V 102,8708 100m2
5 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 12T Đáp ứng mục 3 chương V 14,9574 100tấn
6 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 66,11km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T Đáp ứng mục 3 chương V 988,6841 100tấn
C An toàn giao thông
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, dày sơn 2mm Đáp ứng mục 3 chương V 595,23 m2
2 Sơn vạch giảm tốc (lớp dưới) Đáp ứng mục 3 chương V 140 m2
3 Sơn vạch giảm tốc (lớp trên) Đáp ứng mục 3 chương V 140 m2
4 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác Đáp ứng mục 3 chương V 22 cái
5 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25 Đáp ứng mục 3 chương V 5 cái
6 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bằng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 Đáp ứng mục 3 chương V 21 cái
D Phần thoát nước
1 Phá dỡ bê tông cống cũ Đáp ứng mục 3 chương V 7,826 m3
2 Đào đất cống, đất cấp 2 Đáp ứng mục 3 chương V 1,5865 100m3
3 Ván khuôn móng dài Đáp ứng mục 3 chương V 0,7702 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 12,897 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 1,36 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 25,8596 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 3,2 m3
8 Ván khuôn tường cống Đáp ứng mục 3 chương V 3,3226 100m2
9 Lắp dựng cốt thép cống, ĐK >10mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,1098 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cống, ĐK ≤10mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,6123 tấn
11 Bê tông tường cống, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 31,4906 m3
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Đáp ứng mục 3 chương V 1,1694 tấn
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan Đáp ứng mục 3 chương V 0,342 100m2
14 Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Đáp ứng mục 3 chương V 8,55 m3
15 Lắp đặt tấm đan Đáp ứng mục 3 chương V 57 1 cấu kiện
16 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - quy cách ống: 1200x1200mm Đáp ứng mục 3 chương V 7 1 đoạn ống
17 Nối ống bê tông bằng đai cao su, ĐK 1200mm Đáp ứng mục 3 chương V 6 mối nối
18 Bê tông mối nối đá 1x2 M200 Đáp ứng mục 3 chương V 0,7884 m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Đáp ứng mục 3 chương V 0,6346 100m3
20 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Đáp ứng mục 3 chương V 16 cái
21 Phá dỡ bê tông cống cũ Đáp ứng mục 3 chương V 0,9 m3
22 Ván khuôn móng dài Đáp ứng mục 3 chương V 5,1782 100m2
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 99,92 m3
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 199,86 m3
25 Ván khuôn tường mương Đáp ứng mục 3 chương V 31,4904 100m2
26 Bê tông tường mương đá 1x2, M200 Đáp ứng mục 3 chương V 245,85 m3
27 Bê tông gờ gác đan M250 Đáp ứng mục 3 chương V 54,63 m3
28 Lắp dựng cốt thép mương, ĐK >10mm Đáp ứng mục 3 chương V 6,11 tấn
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Đáp ứng mục 3 chương V 8,23 tấn
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan Đáp ứng mục 3 chương V 2,819 100m2
31 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Đáp ứng mục 3 chương V 68,98 m3
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đáp ứng mục 3 chương V 862 1 cấu kiện
33 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Đáp ứng mục 3 chương V 6,2083 100m3
34 Cung cấp đất cấp phối thiên nhiên (Sỏi đỏ) Đáp ứng mục 3 chương V 775,3 m3
35 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Đáp ứng mục 3 chương V 0,9519 100m3
36 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Đáp ứng mục 3 chương V 0,0873 100m3
37 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Đáp ứng mục 3 chương V 2.127,7449 10m3/1km
38 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Đáp ứng mục 3 chương V 20.574,7986 10m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->