Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200876723-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hoàng Mai
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200835024
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công ngân sách quận Hoàng Mai
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-26 15:19:00 đến ngày 2020-09-05 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,260,735,457 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: Nền đường, rãnh cải tạo B300, hố ga T1 (Ngõ 255 đường Lĩnh Nam)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 2,27 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,023 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,023 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,023 100m3
5 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,033 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 31,309 m3
7 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 3,814 10m
8 Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt Mô tả chi tiết theo chương V 102,67 cái
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 2,464 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) Mô tả chi tiết theo chương V 3,593 m3
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,56 m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,066 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,066 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,066 100m3
15 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 7,598 m3
16 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,945 100m2
17 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 22,587 m2
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 3,6 m3
19 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,927 tấn
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,216 100m2
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 103 cái
22 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 7,164 10m
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 3,564 m3
24 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,036 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,036 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,036 100m3
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 45,263 m3
28 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,453 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,453 100m3
30 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,453 100m3
31 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,184 100m3
32 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 2,275 m3
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 3,413 m3
34 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,086 100m2
35 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 7,558 m3
36 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 43,114 m2
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 1,568 m3
38 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,146 100m2
39 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 2,639 m3
40 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,602 tấn
41 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,164 100m2
42 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 9 khung
43 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 9 chiếc
44 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 18 cái
45 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 9 cái
46 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 27 cái
47 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,592 10m
48 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,792 m3
49 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
50 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
51 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
52 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 10,058 m3
53 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,101 100m3
54 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,101 100m3
55 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,101 100m3
56 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,041 100m3
57 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,506 m3
58 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,758 m3
59 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,019 100m2
60 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 1,68 m3
61 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 9,581 m2
62 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,348 m3
63 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,032 100m2
64 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,585 m3
65 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,134 tấn
66 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,037 100m2
67 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 khung
68 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 chiếc
69 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
70 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
71 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 6 cái
72 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,539 m3
73 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,809 m3
74 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m2
75 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 1,21 m3
76 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 8,58 m2
77 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,495 m3
78 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m2
79 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,275 m3
80 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,071 tấn
81 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m2
82 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 5,5 cái
83 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 68,7 m3
84 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 68,7 m3
85 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 68,7 m3
86 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 70,426 m3
87 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 70,426 m3
88 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 17m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 70,426 m3
89 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 46,901 m3
90 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 46,901 m3
91 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 46,901 m3
92 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,743 m3
93 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,743 m3
94 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,743 m3
95 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,743 m3
96 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 17,383 tấn
97 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 17,383 tấn
98 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 17,383 tấn
99 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 17m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 17,383 tấn
100 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 5,746 1000v
101 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 5,746 1000v
102 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 5,746 1000v
103 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 5,746 1000v
104 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,769 tấn
105 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,769 tấn
106 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,769 tấn
107 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,769 tấn
B HẠNG MỤC: Nền mặt đường, cải tạo B300, hố ga T2 (Hẻm 107/55/35 đường Lĩnh Nam)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,36 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,014 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,014 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,014 100m3
5 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,026 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 17,87 m3
7 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 2,298 10m
8 Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt Mô tả chi tiết theo chương V 61,86 cái
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) Mô tả chi tiết theo chương V 1,485 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tính 30% tấm đan mới Mô tả chi tiết theo chương V 2,165 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,037 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,037 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,037 100m3
14 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 4,578 m3
15 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,551 100m2
16 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 12,991 m2
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 2,2 m3
18 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,566 tấn
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,132 100m2
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 62 cái
21 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 3,184 10m
22 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,584 m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m3
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 17,266 m3
27 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,173 100m3
28 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,173 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,173 100m3
30 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,07 100m3
31 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,011 m3
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,517 m3
33 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,038 100m2
34 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 2,649 m3
35 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 16,57 m2
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,696 m3
37 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,065 100m2
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 1,172 m3
39 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,267 tấn
40 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,073 100m2
41 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 4 khung
42 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 4 chiếc
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 8 cái
44 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
45 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 12 cái
46 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,196 m3
47 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,294 m3
48 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,006 100m2
49 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,282 m3
50 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 2,4 m2
51 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,18 m3
52 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,006 100m2
53 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,1 m3
54 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,026 tấn
55 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,006 100m2
56 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
57 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,076 m3
58 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,076 m3
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả chi tiết theo chương V 0,005 100m
60 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
61 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 24,1 m3
62 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 24,1 m3
63 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 8m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 24,1 m3
64 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 30,551 m3
65 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 30,551 m3
66 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 8m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 30,551 m3
67 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 25,098 m3
68 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 25,098 m3
69 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 8m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 25,098 m3
70 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,92 m3
71 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,92 m3
72 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 0,92 m3
73 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 8m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 0,92 m3
74 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 9,087 tấn
75 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 9,087 tấn
76 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 9,087 tấn
77 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 8m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 9,087 tấn
78 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,612 1000v
79 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,612 1000v
80 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,612 1000v
81 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 8m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,612 1000v
82 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,876 tấn
83 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,876 tấn
84 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 0,876 tấn
85 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 8m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 0,876 tấn
C HẠNG MỤC: Nền mặt đường, cải tạo B300, hố ga T3 (Hẻm 107/55/42 đường Lĩnh Nam)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,23 m3
2 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,011 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 5,692 m3
4 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,889 10m
5 Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt Mô tả chi tiết theo chương V 31,17 cái
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,748 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) Mô tả chi tiết theo chương V 1,091 m3
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,11 m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,022 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,022 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,022 100m3
12 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 2,307 m3
13 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,296 100m2
14 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 7,169 m2
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 1,1 m3
16 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,283 tấn
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,066 100m2
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 32 cái
19 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,592 10m
20 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,792 m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,009 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,009 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,009 100m3
24 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 8,791 m3
25 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,088 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,088 100m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,088 100m3
28 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,035 100m3
29 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,506 m3
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,758 m3
31 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,019 100m2
32 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 1,364 m3
33 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 8,429 m2
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,348 m3
35 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,032 100m2
36 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,585 m3
37 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,134 tấn
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,037 100m2
39 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 khung
40 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 chiếc
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 6 cái
44 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,098 m3
45 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,147 m3
46 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,003 100m2
47 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,15 m3
48 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 1,24 m2
49 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,09 m3
50 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,003 100m2
51 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,05 m3
52 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,013 tấn
53 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,003 100m2
54 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
55 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,076 m3
56 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,076 m3
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả chi tiết theo chương V 0,005 100m
58 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
59 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 11,9 m3
60 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 11,9 m3
61 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 42m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 11,9 m3
62 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 13,404 m3
63 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 13,404 m3
64 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 42m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 13,404 m3
65 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 9,722 m3
66 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 9,722 m3
67 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 42m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 9,722 m3
68 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,484 m3
69 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,484 m3
70 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 0,484 m3
71 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 42m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 0,484 m3
72 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 3,558 tấn
73 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 3,558 tấn
74 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 3,558 tấn
75 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 42m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 3,558 tấn
76 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,833 1000v
77 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,833 1000v
78 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 0,833 1000v
79 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 42m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 0,833 1000v
80 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,439 tấn
81 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,439 tấn
82 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 0,439 tấn
83 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 42m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 0,439 tấn
D HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, hố ga T4 (Ngách 313/12 đường Lĩnh Nam)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 4,22 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,042 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,042 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,042 100m3
5 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,052 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 21,086 m3
7 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 3,382 10m
8 Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt Mô tả chi tiết theo chương V 58,47 cái
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,403 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) Mô tả chi tiết theo chương V 2,046 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,077 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,077 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,077 100m3
14 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 4,293 m3
15 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,569 100m2
16 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 14,505 m2
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 2,05 m3
18 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,528 tấn
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,123 100m2
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 59 cái
21 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 3,41 10m
22 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 13,09 m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,131 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,131 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,131 100m3
26 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,025 100m3
27 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,671 m3
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 2,506 m3
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,051 100m2
30 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 2,476 m3
31 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 20,801 m2
32 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 1,535 m3
33 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,051 100m2
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,853 m3
35 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,219 tấn
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,051 100m2
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 17 cái
38 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,592 10m
39 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,792 m3
40 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
41 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
42 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 8,078 m3
44 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,081 100m3
45 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,081 100m3
46 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,081 100m3
47 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,032 100m3
48 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,506 m3
49 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,758 m3
50 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,019 100m2
51 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 1,187 m3
52 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 7,781 m2
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,348 m3
54 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,032 100m2
55 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,716 m3
56 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,134 tấn
57 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,037 100m2
58 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 khung
59 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 chiếc
60 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
61 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
62 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 6 cái
63 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,796 10m
64 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,396 m3
65 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
66 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
67 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
68 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 4,039 m3
69 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,04 100m3
70 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,04 100m3
71 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,04 100m3
72 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,02 100m3
73 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,253 m3
74 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,379 m3
75 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,01 100m2
76 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,593 m3
77 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 3,89 m2
78 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,175 m3
79 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m2
80 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 3,846 m3
81 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,067 tấn
82 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m2
83 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 khung
84 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 chiếc
85 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
86 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
87 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 3 cái
88 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,796 10m
89 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,396 m3
90 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
91 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
92 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
93 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 4,039 m3
94 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,04 100m3
95 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,04 100m3
96 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,04 100m3
97 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,02 100m3
98 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,253 m3
99 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,379 m3
100 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,01 100m2
101 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,56 m3
102 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 3,74 m2
103 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,175 m3
104 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m2
105 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,294 m3
106 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,067 tấn
107 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m2
108 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 khung
109 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 chiếc
110 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
111 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
112 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 3 cái
113 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,196 m3
114 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,294 m3
115 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,006 100m2
116 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,22 m3
117 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 2,12 m2
118 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,18 m3
119 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,006 100m2
120 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,1 m3
121 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,026 tấn
122 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,006 100m2
123 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
124 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 42,7 m3
125 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 42,7 m3
126 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 13m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 42,7 m3
127 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 46,462 m3
128 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 46,462 m3
129 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 13m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 46,462 m3
130 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 35,102 m3
131 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 35,102 m3
132 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 13m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 35,102 m3
133 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,083 m3
134 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,083 m3
135 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,083 m3
136 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 13m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,083 m3
137 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 12,644 tấn
138 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 12,644 tấn
139 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 12,644 tấn
140 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 13m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 12,644 tấn
141 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 2,77 1000v
142 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 2,77 1000v
143 Vận chuyển gạch các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 2,77 1000v
144 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 13m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 2,77 1000v
145 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,062 tấn
146 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,062 tấn
147 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,062 tấn
148 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 13m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,062 tấn
E HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, hố ga T5 (Ngách 255/84 đường Lĩnh Nam)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,61 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,006 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,006 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,006 100m3
5 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,054 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 28,565 m3
7 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 4,497 10m
8 Nhân công nhân tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt Mô tả chi tiết theo chương V 98,46 cái
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 2,363 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) Mô tả chi tiết theo chương V 3,446 m3
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,07 m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,059 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,059 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,059 100m3
15 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 6,301 m3
16 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,866 100m2
17 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 19,692 m2
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 3,45 m3
19 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,888 tấn
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,207 100m2
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 99 cái
22 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 3,184 10m
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,584 m3
24 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 17,424 m3
28 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,174 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,174 100m3
30 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,174 100m3
31 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,07 100m3
32 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,011 m3
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,517 m3
34 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,038 100m2
35 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 2,689 m3
36 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 16,714 m2
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,696 m3
38 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,065 100m2
39 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 1,172 m3
40 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,267 tấn
41 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,073 100m2
42 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 4 khung
43 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 4 chiếc
44 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 8 cái
45 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
46 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 12 cái
47 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 3,184 10m
48 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,584 m3
49 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
50 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
51 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
52 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 17,424 m3
53 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,174 100m3
54 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,174 100m3
55 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,174 100m3
56 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,07 100m3
57 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,011 m3
58 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,517 m3
59 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,038 100m2
60 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 2,536 m3
61 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 16,018 m2
62 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,696 m3
63 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,065 100m2
64 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 1,172 m3
65 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,267 tấn
66 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,073 100m2
67 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 4 khung
68 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 4 chiếc
69 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 8 cái
70 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
71 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 12 cái
72 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,392 m3
73 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,588 m3
74 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,012 100m2
75 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,581 m3
76 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 4,88 m2
77 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,36 m3
78 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,012 100m2
79 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,2 m3
80 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,051 tấn
81 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,012 100m2
82 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
83 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 44,5 m3
84 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 44,5 m3
85 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 29m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 44,5 m3
86 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 55,122 m3
87 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 55,122 m3
88 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 29m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 55,122 m3
89 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 40,585 m3
90 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 40,585 m3
91 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 29m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 40,585 m3
92 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,515 m3
93 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,515 m3
94 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,515 m3
95 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 29m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,515 m3
96 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 14,744 tấn
97 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 14,744 tấn
98 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 14,744 tấn
99 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 29m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 14,744 tấn
100 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 3,193 1000v
101 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 3,193 1000v
102 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 3,193 1000v
103 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 29m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 3,193 1000v
104 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,502 tấn
105 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,502 tấn
106 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,502 tấn
107 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 29m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,502 tấn
F HẠNG MỤC: Nền đường, rãnh xây B300, hố ga T6 (Ngõ 23 phố Đông Thiên)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 16,43 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,164 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,164 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,164 100m3
5 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,096 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 31,229 m3
7 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 4,134 10m
8 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 21,614 10m
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 76,606 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,766 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,766 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,766 100m3
13 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,279 100m3
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 10,591 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 15,886 m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,324 100m2
17 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 15,692 m3
18 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 131,845 m2
19 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 9,726 m3
20 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,324 100m2
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 5,404 m3
22 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 1,391 tấn
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,324 100m2
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 108 cái
25 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 3,184 10m
26 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,584 m3
27 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
28 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 17,424 m3
31 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,174 100m3
32 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,174 100m3
33 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,174 100m3
34 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,07 100m3
35 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,011 m3
36 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,517 m3
37 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,038 100m2
38 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 2,689 m3
39 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 16,714 m2
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,696 m3
41 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,065 100m2
42 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 1,172 m3
43 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,267 tấn
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,073 100m2
45 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 4 khung
46 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 4 chiếc
47 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 8 cái
48 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
49 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 12 cái
50 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,592 10m
51 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,792 m3
52 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,012 100m3
53 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,012 100m3
54 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,012 100m3
55 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 8,712 m3
56 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,087 100m3
57 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,087 100m3
58 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,087 100m3
59 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,035 100m3
60 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,506 m3
61 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,758 m3
62 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,019 100m2
63 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 1,345 m3
64 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 8,357 m2
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,348 m3
66 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,032 100m2
67 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,585 m3
68 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,134 tấn
69 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,037 100m2
70 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 khung
71 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 chiếc
72 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
73 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
74 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 6 cái
75 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,796 10m
76 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,396 m3
77 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
78 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
79 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
80 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 5,821 m3
81 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,058 100m3
82 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,058 100m3
83 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,058 100m3
84 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,026 100m3
85 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,253 m3
86 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,379 m3
87 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,01 100m2
88 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,936 m3
89 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 5,138 m2
90 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,175 m3
91 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m2
92 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,294 m3
93 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,067 tấn
94 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m2
95 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 khung
96 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 bộ
97 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
98 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
99 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 3 cái
100 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,644 m3
101 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 1,931 m3
102 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,38 m3
103 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,38 m3
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả chi tiết theo chương V 0,024 100m
105 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mô tả chi tiết theo chương V 10 cái
106 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 128,1 m3
107 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 128,1 m3
108 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 128,1 m3
109 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 128,436 m3
110 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 128,436 m3
111 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 25m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 128,436 m3
112 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 62,017 m3
113 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 62,017 m3
114 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 62,017 m3
115 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,192 m3
116 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,192 m3
117 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,192 m3
118 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,192 m3
119 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 22,577 tấn
120 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 22,577 tấn
121 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 22,577 tấn
122 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 25m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 22,577 tấn
123 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 11,364 1000v
124 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 11,364 1000v
125 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 11,364 1000v
126 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 11,364 1000v
127 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,896 tấn
128 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,896 tấn
129 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,896 tấn
130 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,896 tấn
G HẠNG MỤC: Nền mặt đường, cải tạo B400, xây B400, hố ga T7 (Ngõ 36 phố Đông Thiên)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 6,9 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,069 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,069 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,069 100m3
5 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả chi tiết theo chương V 0,059 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 39,609 m3
7 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 4,491 10m
8 Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt Mô tả chi tiết theo chương V 85,03 cái
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 2,041 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) Mô tả chi tiết theo chương V 4,286 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,063 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,063 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,063 100m3
14 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 5,442 m3
15 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,714 100m2
16 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 15,305 m2
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 4,32 m3
18 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,819 tấn
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,23 100m2
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 85 cái
21 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 5,774 10m
22 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 27,82 m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,278 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,278 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,278 100m3
26 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,089 100m3
27 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 3,118 m3
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 4,677 m3
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,087 100m2
30 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 4,319 m3
31 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 38,686 m2
32 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 2,483 m3
33 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,111 100m2
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 2,079 m3
35 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,394 tấn
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,111 100m2
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 29 cái
38 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 2,388 10m
39 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,188 m3
40 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,012 100m3
41 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,012 100m3
42 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,012 100m3
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 13,424 m3
44 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,134 100m3
45 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,134 100m3
46 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,134 100m3
47 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,054 100m3
48 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,758 m3
49 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,138 m3
50 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,029 100m2
51 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 2,105 m3
52 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 12,859 m2
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,523 m3
54 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,049 100m2
55 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,881 m3
56 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,201 tấn
57 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,055 100m2
58 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 3 khung
59 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 3 chiếc
60 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 6 cái
61 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 3 cái
62 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 9 cái
63 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 3,184 10m
64 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,584 m3
65 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
66 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
67 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
68 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 15,424 m3
69 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,154 100m3
70 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,154 100m3
71 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,154 100m3
72 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,071 100m3
73 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,011 m3
74 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,517 m3
75 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,038 100m2
76 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 2,747 m3
77 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 16,929 m2
78 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,696 m3
79 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,065 100m2
80 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 1,172 m3
81 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,267 tấn
82 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,073 100m2
83 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 4 khung
84 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 4 chiếc
85 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 8 cái
86 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
87 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 12 cái
88 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,796 10m
89 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,396 m3
90 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
91 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
92 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
93 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 4,475 m3
94 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,045 100m3
95 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,045 100m3
96 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,045 100m3
97 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m3
98 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,253 m3
99 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,379 m3
100 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,01 100m2
101 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,661 m3
102 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 4,103 m2
103 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,175 m3
104 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m2
105 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,294 m3
106 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,067 tấn
107 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m2
108 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 khung
109 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 chiếc
110 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
111 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
112 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 3 cái
113 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,324 m3
114 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,486 m3
115 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,009 100m2
116 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,436 m3
117 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 5,28 m2
118 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,258 m3
119 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,012 100m2
120 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,216 m3
121 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,041 tấn
122 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,012 100m2
123 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 3 cái
124 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,38 m3
125 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,38 m3
126 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả chi tiết theo chương V 0,024 100m
127 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mô tả chi tiết theo chương V 10 cái
128 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 77,9 m3
129 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 77,9 m3
130 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 38m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 77,9 m3
131 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 84,703 m3
132 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 84,703 m3
133 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 38m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 84,703 m3
134 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 58,341 m3
135 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 58,341 m3
136 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 38m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 58,341 m3
137 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,59 m3
138 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,59 m3
139 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,59 m3
140 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 35m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,59 m3
141 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 21,1 tấn
142 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 21,1 tấn
143 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 21,1 tấn
144 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 38m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 21,1 tấn
145 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 5,647 1000v
146 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 5,647 1000v
147 Vận chuyển gạch các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 5,647 1000v
148 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 38m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 5,647 1000v
149 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,825 tấn
150 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,825 tấn
151 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,825 tấn
152 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 38m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,825 tấn
H HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, xây B300, hố ga T8 (Ngách 64/12 phố Đông Thiên)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 8,34 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,083 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,083 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,083 100m3
5 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,054 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 33,253 m3
7 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 3,755 10m
8 Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt Mô tả chi tiết theo chương V 65,41 cái
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,57 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) Mô tả chi tiết theo chương V 2,289 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,039 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,039 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,039 100m3
14 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 4,186 m3
15 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,563 100m2
16 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 12,428 m2
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 2,3 m3
18 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,592 tấn
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,138 100m2
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 66 cái
21 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 8,222 10m
22 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 30,04 m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,3 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,3 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,3 100m3
26 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,093 100m3
27 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 4,029 m3
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 6,043 m3
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,123 100m2
30 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 4,884 m3
31 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 45,221 m2
32 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 3,7 m3
33 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,123 100m2
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 2,056 m3
35 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,529 tấn
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,123 100m2
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 42 cái
38 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 3,184 10m
39 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,584 m3
40 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
41 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
42 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 17,266 m3
44 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,173 100m3
45 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,173 100m3
46 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,173 100m3
47 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,069 100m3
48 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,011 m3
49 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,517 m3
50 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,038 100m2
51 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 2,649 m3
52 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 16,57 m2
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,696 m3
54 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,065 100m2
55 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 1,172 m3
56 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,267 tấn
57 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,073 100m2
58 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 4 khung
59 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 4 khung
60 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 8 cái
61 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
62 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 12 cái
63 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 2,388 10m
64 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,188 m3
65 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,012 100m3
66 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,012 100m3
67 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,012 100m3
68 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 13,147 m3
69 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,131 100m3
70 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,131 100m3
71 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,131 100m3
72 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,052 100m3
73 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,758 m3
74 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,138 m3
75 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,029 100m2
76 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 2,036 m3
77 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 13,626 m2
78 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,523 m3
79 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,049 100m2
80 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,881 m3
81 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,201 tấn
82 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,055 100m2
83 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 3 khung
84 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 3 chiếc
85 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 6 cái
86 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 3 cái
87 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 9 cái
88 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,796 10m
89 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,396 m3
90 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,005 100m3
91 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,005 100m3
92 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,005 100m3
93 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 4,514 m3
94 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,045 100m3
95 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,045 100m3
96 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,045 100m3
97 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m3
98 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,253 m3
99 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,379 m3
100 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,01 100m2
101 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,67 m3
102 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 4,136 m2
103 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,175 m3
104 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m2
105 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,294 m3
106 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,067 tấn
107 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m2
108 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 khung
109 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 chiếc
110 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
111 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
112 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 3 cái
113 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,147 m3
114 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,221 m3
115 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,005 100m2
116 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,178 m3
117 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 1,65 m2
118 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,135 m3
119 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,005 100m2
120 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,075 m3
121 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,019 tấn
122 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,005 100m2
123 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 1,5 cái
124 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,152 m3
125 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,152 m3
126 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả chi tiết theo chương V 0,01 100m
127 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
128 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 80,4 m3
129 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 80,4 m3
130 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 35m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 80,4 m3
131 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 80,781 m3
132 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 80,781 m3
133 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 35m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 80,781 m3
134 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 51,741 m3
135 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 51,741 m3
136 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 35m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 51,741 m3
137 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,426 m3
138 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,426 m3
139 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,426 m3
140 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 35m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,426 m3
141 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 18,669 tấn
142 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 18,669 tấn
143 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 18,669 tấn
144 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 35m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 18,669 tấn
145 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 5,729 1000v
146 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 5,729 1000v
147 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 5,729 1000v
148 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 35m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 5,729 1000v
149 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,709 tấn
150 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,709 tấn
151 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,709 tấn
152 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 35m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,709 tấn
I HẠNG MỤC: Nền đường, rãnh xây B300, hố ga T8 (Ngách 64/12 phố Đông Thiên)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 6,48 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,065 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,065 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,065 100m3
5 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,026 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 8,35 m3
7 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,467 10m
8 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 7,532 10m
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 21,751 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,218 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,218 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,218 100m3
13 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,067 100m3
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 3,691 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 5,536 m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,113 100m2
17 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 3,977 m3
18 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 39,166 m2
19 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 3,389 m3
20 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,113 100m2
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 1,883 m3
22 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,485 tấn
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,113 100m2
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 38 cái
25 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,592 10m
26 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,792 m3
27 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
28 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 7,999 m3
31 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,08 100m3
32 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,08 100m3
33 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,08 100m3
34 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,032 100m3
35 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,506 m3
36 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,758 m3
37 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,019 100m2
38 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 1,167 m3
39 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 7,709 m2
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,348 m3
41 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,032 100m2
42 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,585 m3
43 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,134 tấn
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,037 100m2
45 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 khung
46 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 chiếc
47 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
48 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
49 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 6 cái
50 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,035 m3
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,105 m3
52 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 37,1 m3
53 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 37,1 m3
54 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 32m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 37,1 m3
55 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 35,042 m3
56 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 35,042 m3
57 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 32m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 35,042 m3
58 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 18,563 m3
59 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 18,563 m3
60 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 32m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 18,563 m3
61 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,371 m3
62 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,371 m3
63 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 0,371 m3
64 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 32m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 0,371 m3
65 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 6,574 tấn
66 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 6,574 tấn
67 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 6,574 tấn
68 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 32m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 6,574 tấn
69 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 2,829 1000v
70 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 2,829 1000v
71 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 2,829 1000v
72 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 32m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 2,829 1000v
73 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,631 tấn
74 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,631 tấn
75 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 0,631 tấn
76 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 32m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 0,631 tấn
J HẠNG MỤC: Nền đường, xây B300, hố ga T9 (Ngách 64/20 phố Đông Thiên)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả chi tiết theo chương V 4,65 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,047 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,047 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,047 100m3
5 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,112 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 20,112 m3
7 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 2,042 10m
8 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 13,764 10m
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 51,818 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,518 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,518 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,518 100m3
13 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,138 100m3
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 6,744 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 10,117 m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,206 100m2
17 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 9,993 m3
18 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 83,96 m2
19 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 6,194 m3
20 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,206 100m2
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 3,441 m3
22 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,886 tấn
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,206 100m2
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 69 cái
25 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 3,184 10m
26 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,584 m3
27 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
28 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 16,315 m3
31 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,163 100m3
32 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,163 100m3
33 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,163 100m3
34 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,065 100m3
35 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,011 m3
36 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,517 m3
37 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,038 100m2
38 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 2,413 m3
39 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 15,706 m2
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,696 m3
41 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,065 100m2
42 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 1,172 m3
43 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,267 tấn
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,073 100m2
45 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 4 khung
46 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 4 chiếc
47 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 8 cái
48 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
49 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 12 cái
50 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 2,388 10m
51 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,188 m3
52 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,012 100m3
53 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,012 100m3
54 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,012 100m3
55 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 12,236 m3
56 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,122 100m3
57 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,122 100m3
58 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,122 100m3
59 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,048 100m3
60 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,758 m3
61 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,138 m3
62 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,029 100m2
63 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 1,709 m3
64 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 11,32 m2
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,523 m3
66 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,049 100m2
67 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,881 m3
68 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,201 tấn
69 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,055 100m2
70 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 3 khung
71 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 3 chiếc
72 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 6 cái
73 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 3 cái
74 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 9 cái
75 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,05 m3
76 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,15 m3
77 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 87,8 m3
78 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 87,8 m3
79 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 87,8 m3
80 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 88,116 m3
81 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 88,116 m3
82 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 14m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 88,116 m3
83 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 40,661 m3
84 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 40,661 m3
85 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 40,661 m3
86 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,798 m3
87 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,798 m3
88 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 0,798 m3
89 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 0,798 m3
90 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 14,812 tấn
91 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 14,812 tấn
92 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 14,812 tấn
93 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 14m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 14,812 tấn
94 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 7,763 1000v
95 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 7,763 1000v
96 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 7,763 1000v
97 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 7,763 1000v
98 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,381 tấn
99 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,381 tấn
100 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,381 tấn
101 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,381 tấn
K HẠNG MỤC: Nền đường, rãnh xây B300, hố ga T9 (Ngách 64/20 phố Đông Thiên)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,86 m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,59 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 2,961 m3
4 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,35 10m
5 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 2,47 10m
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 9,688 m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,105 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,105 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,105 100m3
10 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,027 100m3
11 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,21 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,815 m3
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,037 100m2
14 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 1,522 m3
15 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 13,832 m2
16 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 1,112 m3
17 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,037 100m2
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,618 m3
19 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,159 tấn
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,037 100m2
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 13 cái
22 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,796 10m
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,396 m3
24 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 4,158 m3
28 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,042 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,042 100m3
30 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,042 100m3
31 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m3
32 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,253 m3
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,379 m3
34 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,01 100m2
35 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,588 m3
36 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 3,839 m2
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,175 m3
38 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m2
39 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,294 m3
40 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,067 tấn
41 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m2
42 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 khung
43 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 chiếc
44 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
45 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
46 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 3 cái
47 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,07 m3
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,21 m3
49 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 15,1 m3
50 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 15,1 m3
51 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 12m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 15,1 m3
52 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 13,357 m3
53 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 13,357 m3
54 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 12m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 13,357 m3
55 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 6,697 m3
56 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 6,697 m3
57 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 12m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 6,697 m3
58 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,143 m3
59 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,143 m3
60 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 0,143 m3
61 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 12m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 0,143 m3
62 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 2,407 tấn
63 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 2,407 tấn
64 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 2,407 tấn
65 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 12m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 2,407 tấn
66 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,161 1000v
67 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,161 1000v
68 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,161 1000v
69 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 12m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,161 1000v
70 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,231 tấn
71 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,231 tấn
72 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 0,231 tấn
73 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 12m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 0,231 tấn
L HẠNG MỤC: Nền đường, rãnh xây B300, hố ga T9 (Ngách 64/20 phố Đông Thiên)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 6,76 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,068 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,068 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,068 100m3
5 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 8,003 m3
7 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,313 10m
8 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 8,126 10m
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 26,324 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,263 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,263 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,263 100m3
13 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,086 100m3
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 3,982 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 5,973 m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,122 100m2
17 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 5,184 m3
18 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 46,318 m2
19 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 3,657 m3
20 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,122 100m2
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 2,032 m3
22 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,523 tấn
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,122 100m2
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 41 cái
25 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,796 10m
26 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,396 m3
27 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
28 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 4,198 m3
31 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,042 100m3
32 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,042 100m3
33 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,042 100m3
34 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m3
35 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,253 m3
36 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,379 m3
37 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,01 100m2
38 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,633 m3
39 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 4,034 m2
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,175 m3
41 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m2
42 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,294 m3
43 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,067 tấn
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m2
45 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 khung
46 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 chiếc
47 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
48 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
49 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 3 cái
50 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,796 10m
51 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,396 m3
52 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
53 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
54 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
55 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 4,198 m3
56 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,042 100m3
57 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,042 100m3
58 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,042 100m3
59 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m3
60 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,253 m3
61 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,379 m3
62 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,01 100m2
63 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,597 m3
64 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 3,872 m2
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,175 m3
66 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m2
67 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,294 m3
68 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,067 tấn
69 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m2
70 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 khung
71 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 chiếc
72 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
73 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
74 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 3 cái
75 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,035 m3
76 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,105 m3
M HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, hố ga T10 (Ngách 64/45 phố Đông Thiên)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,1 m3
2 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,044 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 8,17 m3
4 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,327 10m
5 Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt Mô tả chi tiết theo chương V 22,45 cái
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,539 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) Mô tả chi tiết theo chương V 0,786 m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,014 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,014 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,014 100m3
11 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 2,335 m3
12 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,265 100m2
13 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 7,858 m2
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,8 m3
15 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,206 tấn
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,048 100m2
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 23 cái
18 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,796 10m
19 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,396 m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 4,91 m3
24 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,049 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,049 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,049 100m3
27 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,02 100m3
28 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,253 m3
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,379 m3
30 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,01 100m2
31 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,762 m3
32 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 4,466 m2
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,175 m3
34 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m2
35 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,294 m3
36 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,067 tấn
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m2
38 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 khung
39 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 chiếc
40 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 3 cái
43 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,049 m3
44 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,074 m3
45 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,002 100m2
46 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,103 m3
47 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,75 m2
48 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,045 m3
49 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,002 100m2
50 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,025 m3
51 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,006 tấn
52 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,002 100m2
53 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 0,5 cái
N HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, xây B300, hố ga T11 (Ngõ 74 phố Đông Thiên)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 5,17 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,052 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,052 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,052 100m3
5 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,045 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 26,391 m3
7 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 4,25 10m
8 Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt Mô tả chi tiết theo chương V 32,43 cái
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,778 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) Mô tả chi tiết theo chương V 1,135 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,019 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,019 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,019 100m3
14 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 1,751 m3
15 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,24 100m2
16 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 4,216 m2
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 1,15 m3
18 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,296 tấn
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,069 100m2
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 33 cái
21 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 8,652 10m
22 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 48,57 m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,486 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,486 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,486 100m3
26 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,164 100m3
27 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 4,239 m3
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 6,359 m3
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,13 100m2
30 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 10,088 m3
31 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 70,081 m2
32 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 3,893 m3
33 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,13 100m2
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 2,163 m3
35 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,557 tấn
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,13 100m2
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 44 cái
38 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 2,388 10m
39 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,188 m3
40 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,012 100m3
41 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,012 100m3
42 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,012 100m3
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 15,563 m3
44 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,156 100m3
45 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,156 100m3
46 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,156 100m3
47 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,064 100m3
48 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,758 m3
49 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,138 m3
50 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,029 100m2
51 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 2,638 m3
52 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 14,803 m2
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,523 m3
54 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,049 100m2
55 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,881 m3
56 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,201 tấn
57 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,055 100m2
58 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 3 khung
59 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 3 chiếc
60 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 6 cái
61 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 3 cái
62 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 9 cái
63 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,592 10m
64 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,792 m3
65 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
66 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
67 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
68 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 10,415 m3
69 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,104 100m3
70 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,104 100m3
71 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,104 100m3
72 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,043 100m3
73 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,506 m3
74 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,758 m3
75 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,019 100m2
76 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 1,664 m3
77 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 9,427 m2
78 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,348 m3
79 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,032 100m2
80 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,585 m3
81 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,134 tấn
82 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,035 100m2
83 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 khung
84 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 chiếc
85 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
86 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
87 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 6 cái
88 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,049 m3
89 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,074 m3
90 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,002 100m2
91 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,123 m3
92 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,84 m2
93 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,045 m3
94 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,002 100m2
95 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,025 m3
96 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,006 tấn
97 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,002 100m2
98 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 0,5 cái
99 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 83,7 m3
100 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 83,7 m3
101 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 83,7 m3
102 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 78,496 m3
103 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 78,496 m3
104 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 15m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 78,496 m3
105 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 40,63 m3
106 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 40,63 m3
107 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 40,63 m3
108 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,883 m3
109 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,883 m3
110 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 0,883 m3
111 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 0,883 m3
112 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 15,26 tấn
113 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 15,26 tấn
114 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 15,26 tấn
115 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 15m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 15,26 tấn
116 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 7,982 1000v
117 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 7,982 1000v
118 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 7,982 1000v
119 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 7,982 1000v
120 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,218 tấn
121 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,218 tấn
122 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,218 tấn
123 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,218 tấn
O HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, xây B300, hố ga T12 (Ngách 74/8 phố Đông Thiên)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 3,9 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,039 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,039 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,039 100m3
5 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,104 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 18,489 m3
7 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 2,667 10m
8 Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt Mô tả chi tiết theo chương V 32,18 cái
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,772 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) Mô tả chi tiết theo chương V 1,126 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,019 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,019 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,019 100m3
14 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 3,025 m3
15 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,357 100m2
16 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 19,795 m2
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 1,15 m3
18 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,296 tấn
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,069 100m2
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 33 cái
21 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 8,364 10m
22 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 30,22 m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,302 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,302 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,302 100m3
26 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,086 100m3
27 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 4,098 m3
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 6,148 m3
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,125 100m2
30 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 6,44 m3
31 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 52,693 m2
32 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 3,764 m3
33 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,125 100m2
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 2,091 m3
35 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,538 tấn
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,125 100m2
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 42 cái
38 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,592 10m
39 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,792 m3
40 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
41 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
42 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 8,949 m3
44 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,089 100m3
45 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,089 100m3
46 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,089 100m3
47 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,035 100m3
48 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,506 m3
49 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,758 m3
50 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,019 100m2
51 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 1,403 m3
52 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 8,572 m2
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,348 m3
54 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,032 100m2
55 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,585 m3
56 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,134 tấn
57 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,037 100m2
58 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 khung
59 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 chiếc
60 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
61 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
62 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 6 cái
63 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,592 10m
64 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,792 m3
65 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
66 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
67 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
68 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 8,949 m3
69 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,089 100m3
70 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,089 100m3
71 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,089 100m3
72 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,035 100m3
73 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,506 m3
74 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,758 m3
75 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,019 100m2
76 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 1,403 m3
77 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 8,572 m2
78 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,348 m3
79 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,032 100m2
80 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,585 m3
81 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,134 tấn
82 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,037 100m2
83 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 khung
84 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 chiếc
85 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
86 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
87 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 6 cái
88 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,098 m3
89 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,147 m3
90 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,003 100m2
91 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,163 m3
92 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 1,3 m2
93 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,09 m3
94 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,003 100m2
95 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,05 m3
96 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,013 tấn
97 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,003 100m2
98 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
99 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 55,4 m3
100 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 55,4 m3
101 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 41m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 55,4 m3
102 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 64,858 m3
103 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 64,858 m3
104 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 41m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 64,858 m3
105 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 33,827 m3
106 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 33,827 m3
107 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 41m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 33,827 m3
108 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,987 m3
109 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,987 m3
110 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 0,987 m3
111 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 41m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 0,987 m3
112 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 12,423 tấn
113 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 12,423 tấn
114 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 12,423 tấn
115 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 41m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 12,423 tấn
116 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 5,175 1000v
117 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 5,175 1000v
118 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 5,175 1000v
119 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 41m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 5,175 1000v
120 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,137 tấn
121 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,137 tấn
122 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,137 tấn
123 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 41m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,137 tấn
P HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, hố ga T13 (Ngõ 100 phố Đông Thiên)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,75 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m3
5 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,058 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 38,264 m3
7 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 4,769 10m
8 Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 cong lắp đặt Mô tả chi tiết theo chương V 129,98 cái
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 3,12 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) Mô tả chi tiết theo chương V 4,549 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,077 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,077 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,077 100m3
14 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 8,319 m3
15 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 1,131 100m2
16 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 25,996 m2
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 4,55 m3
18 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 1,171 tấn
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,273 100m2
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 130 cái
21 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 4,776 10m
22 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 2,376 m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,024 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,024 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,024 100m3
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 29,938 m3
27 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,299 100m3
28 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,299 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,299 100m3
30 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,121 100m3
31 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,517 m3
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 2,275 m3
33 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,057 100m2
34 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 4,98 m3
35 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 28,526 m2
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 1,046 m3
37 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,097 100m2
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 1,758 m3
39 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,401 tấn
40 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,109 100m2
41 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 6 khung
42 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 6 chiếc
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 12 cái
44 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 6 cái
45 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 18 cái
46 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,592 10m
47 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,792 m3
48 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
49 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
50 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
51 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 9,979 m3
52 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,1 100m3
53 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,1 100m3
54 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,1 100m3
55 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,041 100m3
56 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,506 m3
57 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,758 m3
58 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,019 100m2
59 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 1,66 m3
60 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 9,509 m2
61 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,348 m3
62 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,032 100m2
63 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,585 m3
64 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,134 tấn
65 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,037 100m2
66 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 khung
67 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 chiếc
68 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
69 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
70 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 6 cái
71 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,592 10m
72 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,792 m3
73 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
74 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
75 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
76 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 9,979 m3
77 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,1 100m3
78 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,1 100m3
79 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,1 100m3
80 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,041 100m3
81 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,506 m3
82 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,758 m3
83 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,019 100m2
84 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 1,562 m3
85 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 9,065 m2
86 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,348 m3
87 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,032 100m2
88 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,585 m3
89 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,134 tấn
90 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,035 100m2
91 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 khung
92 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 chiếc
93 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
94 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
95 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 6 cái
96 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,49 m3
97 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,735 m3
98 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,015 100m2
99 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 1,078 m3
100 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 7,7 m2
101 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,45 m3
102 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,015 100m2
103 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,25 m3
104 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,064 tấn
105 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,015 100m2
106 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 5 cái
107 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 63,4 m3
108 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 63,4 m3
109 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 46m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 63,4 m3
110 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 73,925 m3
111 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 73,925 m3
112 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 46m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 73,925 m3
113 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 53,561 m3
114 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 53,561 m3
115 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 46m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 53,561 m3
116 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,955 m3
117 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,955 m3
118 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,955 m3
119 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 46m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,955 m3
120 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 19,66 tấn
121 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 19,66 tấn
122 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 19,66 tấn
123 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 46m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 19,66 tấn
124 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 5,104 1000v
125 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 5,104 1000v
126 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 5,104 1000v
127 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 46m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 5,104 1000v
128 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,942 tấn
129 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,942 tấn
130 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,942 tấn
131 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 46m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,942 tấn
Q HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B500, hố ga T14 (Ngõ 108 phố Đông Thiên)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả chi tiết theo chương V 0,18 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,002 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,002 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,002 100m3
5 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,138 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 37,266 m3
7 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 5,165 10m
8 Nhân công nhấc tấ đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt Mô tả chi tiết theo chương V 63,99 cái
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,536 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) Mô tả chi tiết theo chương V 3,763 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,053 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,053 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,053 100m3
14 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 5,375 m3
15 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,653 100m2
16 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 17,277 m2
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 3,78 m3
18 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,779 tấn
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,184 100m2
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 64 cái
21 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 4,776 10m
22 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả chi tiết theo chương V 2,376 m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,024 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,024 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,024 100m3
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 3,184 m3
27 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,287 100m3
28 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,319 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,319 100m3
30 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,319 100m3
31 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,131 100m3
32 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,517 m3
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 2,275 m3
34 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,057 100m2
35 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 5,02 m3
36 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 28,286 m2
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 1,046 m3
38 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,097 100m2
39 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 1,758 m3
40 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,401 tấn
41 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,117 100m2
42 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 6 khung
43 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 6 chiếc
44 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 12 cái
45 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 6 cái
46 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 18 cái
47 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,796 10m
48 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả chi tiết theo chương V 0,396 m3
49 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
50 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
51 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
52 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,531 m3
53 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,048 100m3
54 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,053 100m3
55 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,053 100m3
56 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,053 100m3
57 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,022 100m3
58 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,253 m3
59 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,379 m3
60 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,01 100m2
61 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,837 m3
62 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 4,714 m2
63 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,175 m3
64 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m2
65 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,294 m3
66 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,067 tấn
67 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m2
68 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 khung
69 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 chiếc
70 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
71 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
72 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 3 cái
73 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,413 m3
74 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,62 m3
75 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,011 100m2
76 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,878 m3
77 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 6,65 m2
78 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,315 m3
79 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,014 100m2
80 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,294 m3
81 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,061 tấn
82 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,014 100m2
83 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 3,5 cái
R HẠNG MỤC: Nền đường, rãnh xây B300, hố ga T15 (Hẻm 140/48/5 phố Đông Thiên)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả chi tiết theo chương V 7,12 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,071 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,071 100m3
4 Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,071 100m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,03 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, xi măng PC30, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25cm, mác 250 Mô tả chi tiết theo chương V 12,721 m3
7 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 2,133 10m
8 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 11,704 10m
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 45,982 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,46 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,46 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,46 100m3
13 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,135 100m3
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 5,735 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 8,602 m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,176 100m2
17 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 8,497 m3
18 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 71,394 m2
19 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 5,267 m3
20 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,176 100m2
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 2,926 m3
22 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,753 tấn
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,176 100m2
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 59 cái
25 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,796 10m
26 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,396 m3
27 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
28 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 4,356 m3
31 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,044 100m3
32 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,044 100m3
33 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,044 100m3
34 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m3
35 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,253 m3
36 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,379 m3
37 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,01 100m2
38 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,672 m3
39 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 4,178 m2
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,175 m3
41 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m2
42 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,294 m3
43 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,067 tấn
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m2
45 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 khung
46 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 chiếc
47 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
48 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
49 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 3 cái
50 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 3,184 10m
51 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,584 m3
52 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
53 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
54 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
55 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 17,424 m3
56 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,174 100m3
57 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,174 100m3
58 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,174 100m3
59 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,07 100m3
60 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,011 m3
61 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,517 m3
62 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,038 100m2
63 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 3,449 m3
64 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 16,714 m2
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,696 m3
66 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,065 100m2
67 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 1,172 m3
68 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,267 tấn
69 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,067 100m2
70 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 4 khung
71 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 4 chiếc
72 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 8 cái
73 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
74 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 12 cái
75 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,035 m3
76 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,105 m3
77 Nhân công nhấc tấm đna lấy bằng 1/2 công lắp đặt Mô tả chi tiết theo chương V 3 cái
78 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,19 m3
79 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,002 100m3
80 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,002 100m3
81 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,002 100m3
82 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,398 m3
83 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 1,808 m2
84 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,173 m3
85 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả chi tiết theo chương V 0,023 100m2
86 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 3 cái
87 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 77,1 m3
88 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 77,1 m3
89 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 8m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 77,1 m3
90 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 65,535 m3
91 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 65,535 m3
92 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 8m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 65,535 m3
93 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 30,152 m3
94 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 30,152 m3
95 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 8m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 30,152 m3
96 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,9 m3
97 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,9 m3
98 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 0,9 m3
99 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 8m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 0,9 m3
100 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 11,164 tấn
101 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 11,164 tấn
102 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 11,164 tấn
103 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 8m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 11,164 tấn
104 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 7,159 1000v
105 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 7,159 1000v
106 Vận chuyển gạch các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 7,159 1000v
107 Vận chuyển gạch các loại bằng thủ công, 8m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 7,159 1000v
108 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,109 tấn
109 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,109 tấn
110 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,109 tấn
111 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 8m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,109 tấn
S HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, hố ga T16 (hẻm 140/48/22 phố Đông Thiên)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,31 m3
2 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,026 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 16,926 m3
4 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 2,301 10m
5 Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt Mô tả chi tiết theo chương V 64,36 cái
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,545 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) Mô tả chi tiết theo chương V 2,253 m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,041 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,041 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,041 100m3
11 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 4,119 m3
12 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,547 100m2
13 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 11,585 m2
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 2,25 m3
15 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,579 tấn
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,135 100m2
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 65 cái
18 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,592 10m
19 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,792 m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 9,425 m3
24 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,094 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,094 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,094 100m3
27 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,036 100m3
28 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,506 m3
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,758 m3
30 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,019 100m2
31 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 1,701 m3
32 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 9,005 m2
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,348 m3
34 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,032 100m2
35 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,585 m3
36 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,134 tấn
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,037 100m2
38 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 khung
39 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 khung
40 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 6 cái
43 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,592 10m
44 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,792 m3
45 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
46 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
47 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
48 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 9,425 m3
49 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,094 100m3
50 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,094 100m3
51 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,094 100m3
52 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,038 100m3
53 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,506 m3
54 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,758 m3
55 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,019 100m2
56 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 1,522 m3
57 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 9,005 m2
58 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,348 m3
59 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,032 100m2
60 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,585 m3
61 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,134 tấn
62 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,037 100m2
63 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 khung
64 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 chiếc
65 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
66 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
67 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 6 cái
68 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,796 10m
69 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,396 m3
70 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
71 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
72 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
73 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 4,712 m3
74 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,047 100m3
75 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,047 100m3
76 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,047 100m3
77 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m3
78 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,253 m3
79 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,379 m3
80 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,01 100m2
81 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,895 m3
82 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 4,703 m2
83 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,175 m3
84 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m2
85 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,294 m3
86 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,067 tấn
87 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m2
88 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 khung
89 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 chiếc
90 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
91 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
92 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 3 cái
93 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,245 m3
94 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,368 m3
95 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m2
96 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,462 m3
97 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 3,5 m2
98 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,225 m3
99 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m2
100 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,125 m3
101 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,032 tấn
102 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m2
103 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 2,5 cái
104 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 29,6 m3
105 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 29,6 m3
106 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 11m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 29,6 m3
107 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 34,136 m3
108 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 34,136 m3
109 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 11m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 34,136 m3
110 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 24,792 m3
111 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 24,792 m3
112 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 11m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 24,792 m3
113 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,954 m3
114 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,954 m3
115 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 0,954 m3
116 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 11m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 0,954 m3
117 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 9,108 tấn
118 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 9,108 tấn
119 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 9,108 tấn
120 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 11m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 9,108 tấn
121 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 2,519 1000v
122 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 2,519 1000v
123 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 2,519 1000v
124 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 11m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 2,519 1000v
125 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,965 tấn
126 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,965 tấn
127 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 0,965 tấn
128 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 11m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 0,965 tấn
T HẠNG MỤC: Nền đường, rãnh xây B300, hố ga T17 (Hẻm 140/30/5 phố Đông Thiên)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 10,46 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,105 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,105 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,105 100m3
5 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,077 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 20,596 m3
7 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 2,606 10m
8 Nhân công nhấc tấm đna lấy bằng 1/2 công lắp đặt Mô tả chi tiết theo chương V 45,08 cái
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,082 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) Mô tả chi tiết theo chương V 1,578 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,027 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,027 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,027 100m3
14 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 9,785 m3
15 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,469 100m2
16 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 12,622 m2
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 1,6 m3
18 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,412 tấn
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,096 100m2
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 45 cái
21 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 7,216 10m
22 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 72,615 m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,726 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,726 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,726 100m3
26 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,235 100m3
27 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 3,536 m3
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 5,304 m3
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,108 100m2
30 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 7,938 m3
31 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 56,285 m2
32 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 3,247 m3
33 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,108 100m2
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 1,804 m3
35 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,464 tấn
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,108 100m2
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 36 cái
38 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 4,776 10m
39 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 2,376 m3
40 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,024 100m3
41 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,024 100m3
42 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,024 100m3
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 28,274 m3
44 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,283 100m3
45 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,283 100m3
46 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,283 100m3
47 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,115 100m3
48 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,517 m3
49 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 2,275 m3
50 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,057 100m2
51 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 4,565 m3
52 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 27,014 m2
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 1,046 m3
54 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,097 100m2
55 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 1,758 m3
56 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,401 tấn
57 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,098 100m2
58 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 6 khung
59 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 6 chiếc
60 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 12 cái
61 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 6 cái
62 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 18 cái
63 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,035 m3
64 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,105 m3
65 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 116,5 m3
66 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 116,5 m3
67 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 116,5 m3
68 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 91,318 m3
69 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 91,318 m3
70 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 20m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 91,318 m3
71 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 41,859 m3
72 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 41,859 m3
73 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 41,859 m3
74 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,497 m3
75 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,497 m3
76 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 0,497 m3
77 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 0,497 m3
78 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 15,578 tấn
79 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 15,578 tấn
80 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 15,578 1000v
81 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 15,578 1000v
82 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 6,877 1000v
83 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 6,877 1000v
84 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 6,877 1000v
85 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 6,877 1000v
86 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,303 tấn
87 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,303 tấn
88 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,303 tấn
89 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,303 tấn
U HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B500, hố ga T18 (Ngách 107/11 đường Vĩnh Hưng)
1 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,248 100m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 46,071 m3
3 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 5,013 10m
4 Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt Mô tả chi tiết theo chương V 88,91 cái
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) Mô tả chi tiết theo chương V 5,228 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 2,667 m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,079 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,079 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,079 100m3
10 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 9,78 m3
11 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,925 100m2
12 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 33,786 m2
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 5,292 m3
14 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 1,091 tấn
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,257 100m2
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 89 cái
17 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,99 10m
18 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,98 m3
19 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,02 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,02 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,02 100m3
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 24,75 m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,248 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,248 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,248 100m3
26 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,101 100m3
27 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,264 m3
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,896 m3
29 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,048 100m2
30 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 4,107 m3
31 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 23,622 m2
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,871 m3
33 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,081 100m2
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 1,467 m3
35 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,335 tấn
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,091 100m2
37 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 5 khung
38 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 5 chiếc
39 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 10 cái
40 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 5 cái
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 15 cái
42 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,295 m3
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,443 m3
44 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m2
45 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,605 m3
46 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 4,65 m2
47 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,225 m3
48 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,01 100m2
49 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,21 m3
50 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,043 tấn
51 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,01 100m2
52 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 2,5 cái
53 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 34,7 m3
54 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 34,7 m3
55 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 34,7 m3
56 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 83,295 m3
57 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 83,295 m3
58 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 23m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 83,295 m3
59 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 58,066 m3
60 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 58,066 m3
61 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 58,066 m3
62 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,481 m3
63 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,481 m3
64 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,481 m3
65 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,481 m3
66 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 20,978 tấn
67 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 20,978 tấn
68 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 20,978 1000v
69 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 20,978 1000v
70 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 2,592 1000v
71 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 2,592 1000v
72 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 2,592 1000v
73 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 2,592 1000v
74 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,498 tấn
75 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,498 tấn
76 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,498 tấn
77 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,498 tấn
V HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, hố ga T19 (Ngách 145/45 đường Vĩnh Hưng)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,69 m3
2 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,078 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 29,734 m3
4 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 4,88 10m
5 Nhân công nhấc tấm đna lấy bằng 1/2 công lắp đặt Mô tả chi tiết theo chương V 108,7 cái
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 3,131 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) Mô tả chi tiết theo chương V 3,805 m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,076 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,076 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,076 100m3
11 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 8,566 m3
12 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,826 100m2
13 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 26,088 m2
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 5,32 m3
15 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,978 tấn
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,228 100m2
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 109 cái
18 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 2,388 10m
19 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,188 m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,012 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,012 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,012 100m3
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 13,9 m3
24 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,139 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,139 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,139 100m3
27 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,056 100m3
28 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,758 m3
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,138 m3
30 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,029 100m2
31 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 2,228 m3
32 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 13,309 m2
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,523 m3
34 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,049 100m2
35 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,881 m3
36 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,201 tấn
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,055 100m2
38 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 3 khung
39 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 3 chiếc
40 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 6 cái
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 3 cái
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 9 cái
43 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,796 10m
44 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,396 m3
45 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
46 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
47 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
48 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 4,475 m3
49 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,045 100m3
50 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,045 100m3
51 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,045 100m3
52 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m3
53 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,253 m3
54 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,379 m3
55 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,01 100m2
56 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,74 m3
57 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 4,46 m2
58 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,175 m3
59 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m2
60 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,294 m3
61 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,067 tấn
62 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m2
63 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 khung
64 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 chiếc
65 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
66 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
67 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 3 cái
68 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,796 10m
69 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,396 m3
70 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
71 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
72 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
73 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 4,673 m3
74 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,047 100m3
75 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,047 100m3
76 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,047 100m3
77 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,019 100m3
78 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,253 m3
79 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,379 m3
80 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,01 100m2
81 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,711 m3
82 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 4,286 m2
83 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,175 m3
84 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m2
85 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,294 m3
86 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,067 tấn
87 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m2
88 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 khung
89 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 chiếc
90 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
91 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
92 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 3 cái
93 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,245 m3
94 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,368 m3
95 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m2
96 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,517 m3
97 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 3,75 m2
98 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,225 m3
99 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m2
100 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,125 m3
101 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,032 tấn
102 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m2
103 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 2,5 cái
104 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 32,7 m3
105 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 32,7 m3
106 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 33m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 32,7 m3
107 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 51,632 m3
108 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 51,632 m3
109 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 33m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 51,632 m3
110 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 42,58 m3
111 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 42,58 m3
112 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 33m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 42,58 m3
113 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,344 m3
114 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,344 m3
115 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,344 m3
116 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 33m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,344 m3
117 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 15,424 tấn
118 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 15,424 tấn
119 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 15,424 tấn
120 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 33m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 15,424 tấn
121 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 2,308 1000v
122 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 2,308 1000v
123 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 2,308 1000v
124 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 33m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 2,308 1000v
125 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,372 tấn
126 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,372 tấn
127 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,372 tấn
128 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 33m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,372 tấn
W HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, hố ga T20 (Hẻm 179/64/25 đường Vĩnh Hưng)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,19 m3
2 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,034 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 12,933 m3
4 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,662 10m
5 Nhân công nhấc tấm đna lấy bằng 1/2 công lắp đặt Mô tả chi tiết theo chương V 36,58 cái
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,054 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) Mô tả chi tiết theo chương V 1,28 m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,025 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,025 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,025 100m3
11 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 2,883 m3
12 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,161 100m2
13 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 8,048 m2
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 1,3 m3
15 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,335 tấn
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,078 100m2
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 37 cái
18 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,796 10m
19 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,396 m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 4,633 m3
24 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,046 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,046 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,046 100m3
27 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m3
28 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,253 m3
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,379 m3
30 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,01 100m2
31 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,746 m3
32 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 4,454 m2
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,175 m3
34 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m2
35 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,294 m3
36 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,067 tấn
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m2
38 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 khung
39 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 chiếc
40 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 3 cái
43 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,796 10m
44 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,396 m3
45 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
46 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
47 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
48 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 4,633 m3
49 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,046 100m3
50 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,046 100m3
51 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,046 100m3
52 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m3
53 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,253 m3
54 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,379 m3
55 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,01 100m2
56 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,706 m3
57 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 4,271 m2
58 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,175 m3
59 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m2
60 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,294 m3
61 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,067 tấn
62 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m2
63 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 khung
64 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 chiếc
65 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
66 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
67 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 3 cái
68 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,098 m3
69 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,147 m3
70 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,003 100m2
71 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,207 m3
72 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 1,5 m2
73 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,09 m3
74 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,003 100m2
75 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,05 m3
76 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,013 tấn
77 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,003 100m2
78 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
79 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 12,5 m3
80 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 12,5 m3
81 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 55m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 12,5 m3
82 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 20,601 m3
83 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 20,601 m3
84 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 55m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 20,601 m3
85 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 16,747 m3
86 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 16,747 m3
87 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 55m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 16,747 m3
88 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,307 m3
89 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,307 m3
90 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 0,307 m3
91 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 55m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 0,307 m3
92 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 6,053 tấn
93 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 6,053 tấn
94 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 6,053 tấn
95 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 55m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 6,053 tấn
96 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,912 1000v
97 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,912 1000v
98 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 0,912 1000v
99 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 55m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 0,912 1000v
100 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,492 tấn
101 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,492 tấn
102 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 0,492 tấn
103 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 55m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 0,492 tấn
X HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, hố ga T21 (Ngách 179/90 đường Vĩnh Hưng)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,64 m3
2 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,074 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 63,403 m3
4 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 8,617 10m
5 Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt Mô tả chi tiết theo chương V 169,83 cái
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 4,891 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) Mô tả chi tiết theo chương V 5,944 m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,115 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,115 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,115 100m3
11 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 13,383 m3
12 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,747 100m2
13 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 37,363 m2
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 5,95 m3
15 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 1,532 tấn
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,357 100m2
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 170 cái
18 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 5,572 10m
19 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 2,772 m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,028 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,028 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,028 100m3
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 28,829 m3
24 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,288 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,288 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,288 100m3
27 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,115 100m3
28 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,77 m3
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 2,654 m3
30 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,067 100m2
31 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 4,282 m3
32 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 27,695 m2
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 1,219 m3
34 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,114 100m2
35 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 2,052 m3
36 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,468 tấn
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,126 100m2
38 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 7 khung
39 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 7 chiếc
40 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 14 cái
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 7 cái
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 21 cái
43 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,796 10m
44 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,396 m3
45 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
46 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
47 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
48 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 3,643 m3
49 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,036 100m3
50 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,036 100m3
51 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,036 100m3
52 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,014 100m3
53 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,253 m3
54 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,379 m3
55 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,01 100m2
56 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,513 m3
57 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 3,798 m2
58 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,175 m3
59 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m2
60 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,294 m3
61 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,067 tấn
62 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m2
63 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 khung
64 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 chiếc
65 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
66 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
67 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 3 cái
68 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,796 10m
69 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,396 m3
70 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
71 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
72 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
73 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 4 m3
74 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,04 100m3
75 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,04 100m3
76 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,04 100m3
77 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
78 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,253 m3
79 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,379 m3
80 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,01 100m2
81 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,543 m3
82 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 3,671 m2
83 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,175 m3
84 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m2
85 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,294 m3
86 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,067 tấn
87 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m2
88 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 khung
89 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 chiếc
90 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
91 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
92 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 3 cái
93 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,441 m3
94 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,662 m3
95 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,014 100m2
96 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,614 m3
97 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 5,31 m2
98 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,405 m3
99 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,014 100m2
100 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,225 m3
101 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,058 tấn
102 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,014 100m2
103 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 4,5 cái
104 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 51,5 m3
105 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 51,5 m3
106 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 67m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 51,5 m3
107 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 83,315 m3
108 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 83,315 m3
109 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 67m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 83,315 m3
110 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 80,361 m3
111 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 80,361 m3
112 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 67m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 80,361 m3
113 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,417 m3
114 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,417 m3
115 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,417 m3
116 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 67m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,417 m3
117 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 28,84 tấn
118 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 28,84 tấn
119 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 28,84 tấn
120 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 67m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 28,84 tấn
121 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 3,274 1000v
122 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 3,274 1000v
123 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 3,274 1000v
124 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 67m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 3,274 1000v
125 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 2,236 tấn
126 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 2,236 tấn
127 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 2,236 tấn
128 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 67m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 2,236 tấn
Y HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, hố ga T22 (Ngách 179/169 đường Vĩnh Hưng)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,51 m3
2 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,118 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 78,26 m3
4 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 8,951 10m
5 Nhân công nhân tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt Mô tả chi tiết theo chương V 195,12 cái
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 5,619 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) Mô tả chi tiết theo chương V 6,829 m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,13 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,13 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,13 100m3
11 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 13,424 m3
12 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,78 100m2
13 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 39,024 m2
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 6,85 m3
15 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 1,763 tấn
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,411 100m2
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 196 cái
18 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 5,572 10m
19 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 2,772 m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,028 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,028 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,028 100m3
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 31,046 m3
24 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,31 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,31 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,31 100m3
27 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,125 100m3
28 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,77 m3
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 2,654 m3
30 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,067 100m2
31 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 4,825 m3
32 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 29,669 m2
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 1,219 m3
34 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,114 100m2
35 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 2,052 m3
36 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,468 tấn
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,126 100m2
38 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 7 khung
39 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 7 chiếc
40 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 14 cái
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 7 cái
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 21 cái
43 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,796 10m
44 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,396 m3
45 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
46 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
47 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
48 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 4,594 m3
49 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,046 100m3
50 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,046 100m3
51 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,046 100m3
52 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,019 100m3
53 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,253 m3
54 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,379 m3
55 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,01 100m2
56 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,775 m3
57 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 4,571 m2
58 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,175 m3
59 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m2
60 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,294 m3
61 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,067 tấn
62 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m2
63 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 khung
64 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 chiếc
65 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
66 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
67 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 3 cái
68 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 3,184 10m
69 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,584 m3
70 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
71 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
72 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
73 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 18,216 m3
74 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,182 100m3
75 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,182 100m3
76 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,182 100m3
77 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,073 100m3
78 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,011 m3
79 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,517 m3
80 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,038 100m2
81 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 2,728 m3
82 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 16,714 m2
83 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,696 m3
84 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,065 100m2
85 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 1,172 m3
86 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,267 tấn
87 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,073 100m2
88 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 4 khung
89 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 4 chiếc
90 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 8 cái
91 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
92 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 12 cái
93 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,588 m3
94 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,882 m3
95 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m2
96 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 1,214 m3
97 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 8,88 m2
98 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,54 m3
99 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m2
100 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,3 m3
101 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,077 tấn
102 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m2
103 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 6 cái
104 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 71,6 m3
105 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 71,6 m3
106 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 82m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 71,6 m3
107 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 110,566 m3
108 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 110,566 m3
109 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 82m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 110,566 m3
110 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 96,832 m3
111 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 96,832 m3
112 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 82m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 96,832 m3
113 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,587 m3
114 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,587 m3
115 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,587 m3
116 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 82m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,587 m3
117 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 34,931 tấn
118 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 34,931 tấn
119 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 34,931 tấn
120 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 82m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 34,931 tấn
121 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 5,248 1000v
122 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 5,248 1000v
123 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 5,248 1000v
124 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 82m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 5,248 1000v
125 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 2,695 tấn
126 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 2,695 tấn
127 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 2,695 tấn
128 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 82m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 2,695 tấn
Z HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, hố ga T23 (Ngõ 179/187 đường Vĩnh Hưng)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả chi tiết theo chương V 0,62 m3
2 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,093 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 75,876 m3
4 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 5,896 10m
5 Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt Mô tả chi tiết theo chương V 128,39 cái
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 3,698 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) Mô tả chi tiết theo chương V 4,494 m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,043 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,043 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,043 100m3
11 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 10,118 m3
12 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,565 100m2
13 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 28,246 m2
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 4,5 m3
15 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 1,158 tấn
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,27 100m2
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 129 cái
18 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 4,776 10m
19 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 2,376 m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,024 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,024 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,024 100m3
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 28,037 m3
24 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,28 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,28 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,28 100m3
27 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,113 100m3
28 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,517 m3
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 2,275 m3
30 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,057 100m2
31 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 4,522 m3
32 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 26,87 m2
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 1,046 m3
34 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,097 100m2
35 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 1,758 m3
36 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,401 tấn
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,109 100m2
38 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 6 khung
39 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 6 chiếc
40 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 12 cái
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 6 cái
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 18 cái
43 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,592 10m
44 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,792 m3
45 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
46 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
47 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
48 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 9,108 m3
49 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,091 100m3
50 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,091 100m3
51 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,091 100m3
52 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,037 100m3
53 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,506 m3
54 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,758 m3
55 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,019 100m2
56 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 1,356 m3
57 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 5,449 m2
58 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,348 m3
59 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,032 100m2
60 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,585 m3
61 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,134 tấn
62 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,037 100m2
63 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 khung
64 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 chiếc
65 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
66 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
67 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 6 cái
68 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,392 m3
69 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,588 m3
70 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,012 100m2
71 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,845 m3
72 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 6,08 m2
73 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,36 m3
74 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,012 100m2
75 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,2 m3
76 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,051 tấn
77 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,012 100m2
78 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
79 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 44,6 m3
80 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 44,6 m3
81 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 44m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 44,6 m3
82 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 89,468 m3
83 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 89,468 m3
84 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 44m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 89,468 m3
85 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 86,282 m3
86 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 86,282 m3
87 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 44m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 86,282 m3
88 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 2,178 m3
89 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 2,178 m3
90 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 2,178 m3
91 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 44m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 2,178 m3
92 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 30,976 tấn
93 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 30,976 tấn
94 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 30,976 tấn
95 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 44m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 30,976 tấn
96 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 3,698 1000v
97 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 3,698 1000v
98 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 3,698 1000v
99 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 44m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 3,698 1000v
100 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,779 tấn
101 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,779 tấn
102 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,779 tấn
103 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 44m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,779 tấn
AA HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, hố ga T24 (Ngách 179/201 đường Vĩnh Hưng)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,38 m3
2 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,155 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 29,528 m3
4 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 5,226 10m
5 Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt Mô tả chi tiết theo chương V 123,16 cái
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 3,547 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) Mô tả chi tiết theo chương V 4,311 m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,082 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,082 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,082 100m3
11 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 9,705 m3
12 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,591 100m2
13 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 29,558 m2
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 4,35 m3
15 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 1,12 tấn
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,261 100m2
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 123 cái
18 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 3,98 10m
19 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,98 m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,02 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,02 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,02 100m3
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 21,78 m3
24 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,218 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,218 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,218 100m3
27 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,088 100m3
28 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,264 m3
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,896 m3
30 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,048 100m2
31 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 3,361 m3
32 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 20,892 m2
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,871 m3
34 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,081 100m2
35 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 1,467 m3
36 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,335 tấn
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,091 100m2
38 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 5 khung
39 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 5 chiếc
40 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 10 cái
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 5 cái
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 15 cái
43 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,245 m3
44 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,368 m3
45 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m2
46 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,44 m3
47 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 3,4 m2
48 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,225 m3
49 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m2
50 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,125 m3
51 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,032 tấn
52 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m2
53 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 2,5 cái
54 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 32 m3
55 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 32 m3
56 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 51m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 32 m3
57 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 60,296 m3
58 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 60,296 m3
59 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 51m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 60,296 m3
60 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 42,552 m3
61 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 42,552 m3
62 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 51m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 42,552 m3
63 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,03 m3
64 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,03 m3
65 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,03 m3
66 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 51m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,03 m3
67 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 15,392 tấn
68 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 15,392 tấn
69 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 15,392 tấn
70 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 51m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 15,392 tấn
71 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 2,091 1000v
72 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 2,091 1000v
73 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 2,091 1000v
74 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 51m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 2,091 1000v
75 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,517 tấn
76 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,517 tấn
77 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,517 tấn
78 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 51m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,517 tấn
AB HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, hố ga T25 (Ngõ 281 đường Vĩnh Hưng)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,57 m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,11 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m3
6 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,028 100m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 37,458 m3
8 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 4,702 10m
9 Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt Mô tả chi tiết theo chương V 99,96 cái
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 2,879 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) Mô tả chi tiết theo chương V 3,499 m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,064 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,064 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,064 100m3
15 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 6,877 m3
16 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,4 100m2
17 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 19,992 m2
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 3,5 m3
19 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,901 tấn
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,21 100m2
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 100 cái
22 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,592 10m
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,792 m3
24 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 8,395 m3
28 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,31 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,31 100m3
30 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,31 100m3
31 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả chi tiết theo chương V 0,034 100m3
32 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,506 m3
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,758 m3
34 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,019 100m2
35 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 1,26 m3
36 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 8,045 m2
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,348 m3
38 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,032 100m2
39 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,585 m3
40 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,134 tấn
41 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,037 100m2
42 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 khung
43 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 chiếc
44 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
45 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
46 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 6 cái
47 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,592 10m
48 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,792 m3
49 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
50 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
51 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
52 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 8,712 m3
53 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,087 100m3
54 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,087 100m3
55 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,087 100m3
56 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả chi tiết theo chương V 0,035 100m3
57 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,506 m3
58 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,758 m3
59 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,019 100m2
60 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 1,424 m3
61 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 8,717 m2
62 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,348 m3
63 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,032 100m2
64 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,585 m3
65 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,134 tấn
66 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,037 100m2
67 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 khung
68 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 chiếc
69 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
70 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
71 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 6 cái
72 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 3,184 10m
73 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,584 m3
74 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
75 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
76 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
77 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 17,424 m3
78 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,174 100m3
79 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,174 100m3
80 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,174 100m3
81 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,07 100m3
82 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,011 m3
83 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,517 m3
84 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,038 100m2
85 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 2,551 m3
86 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 16,09 m2
87 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,696 m3
88 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,065 100m2
89 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 1,172 m3
90 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,267 tấn
91 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,073 100m2
92 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 4 khung
93 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 4 chiếc
94 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 8 cái
95 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
96 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 12 cái
97 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,392 m3
98 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,588 m3
99 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,012 100m2
100 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,704 m3
101 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 5,44 m2
102 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,36 m3
103 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,012 100m2
104 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,2 m3
105 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,051 tấn
106 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,012 100m2
107 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
108 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 68,4 m3
109 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 68,4 m3
110 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 31m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 68,4 m3
111 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 56,971 m3
112 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 56,971 m3
113 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 31m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 56,971 m3
114 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 48,919 m3
115 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 48,919 m3
116 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 31m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 48,919 m3
117 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,888 m3
118 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,888 m3
119 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 0,888 m3
120 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 31m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 0,888 m3
121 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 17,698 tấn
122 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 17,698 tấn
123 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 17,698 tấn
124 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 31m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 17,698 tấn
125 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 3,266 1000v
126 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 3,266 1000v
127 Vận chuyển gạch các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 3,266 1000v
128 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 31m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 3,266 1000v
129 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,517 tấn
130 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,517 tấn
131 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,517 tấn
132 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 31m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,517 tấn
AC HẠNG MỤC: Nền đường, rãnh xây B300, hố ga T26 (Ngách 281/20 đường Vĩnh Hưng)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 12,4 m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,23 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,126 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,126 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,126 100m3
6 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 14,512 m3
8 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 2,19 10m
9 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 13,64 10m
10 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 64,705 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,647 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,647 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,647 100m3
14 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,82 100m3
15 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 6,684 m3
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 10,025 m3
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,205 100m2
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 12,003 m3
19 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 92,752 m2
20 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 6,138 m3
21 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,682 100m2
22 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 3,41 m3
23 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,878 tấn
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,205 100m2
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 68 cái
26 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,592 10m
27 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,792 m3
28 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
30 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
31 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 9,425 m3
32 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,094 100m3
33 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,094 100m3
34 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,094 100m3
35 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,038 100m3
36 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,506 m3
37 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,758 m3
38 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,019 100m2
39 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 1,527 m3
40 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 9,029 m2
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,348 m3
42 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,032 100m2
43 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,585 m3
44 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,134 tấn
45 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,037 100m2
46 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 khung
47 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 chiếc
48 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
49 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
50 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 6 cái
51 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,592 10m
52 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,792 m3
53 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
54 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
55 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,008 100m3
56 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 9,425 m3
57 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,094 100m3
58 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,094 100m3
59 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,094 100m3
60 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,038 100m3
61 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,506 m3
62 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,758 m3
63 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,019 100m2
64 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 1,613 m3
65 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 9,419 m2
66 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,348 m3
67 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,032 100m2
68 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,585 m3
69 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,134 tấn
70 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,037 100m2
71 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 khung
72 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 2 chiếc
73 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
74 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
75 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 6 cái
76 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,043 m3
77 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,128 m3
78 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 97,7 m3
79 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 97,7 m3
80 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 61m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 97,7 m3
81 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 150,271 m3
82 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 150,271 m3
83 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 61m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 150,271 m3
84 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 33,313 m3
85 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 33,313 m3
86 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 61m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 33,313 m3
87 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,361 m3
88 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,361 m3
89 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,361 m3
90 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 61m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,361 m3
91 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 12,454 tấn
92 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 12,454 tấn
93 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 12,454 tấn
94 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 61m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 12,454 tấn
95 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 8,329 1000v
96 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 8,329 1000v
97 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 8,329 1000v
98 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 61m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 8,329 1000v
99 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,169 tấn
100 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,169 tấn
101 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,169 tấn
102 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 61m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,169 tấn
AD HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, hố ga T27 (Ngách 442/15 đường Vĩnh Hưng)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,34 m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,08 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,014 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,014 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,014 100m3
6 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,133 100m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 65,231 m3
8 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 8,033 10m
9 Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt Mô tả chi tiết theo chương V 171 cái
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 4,925 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) Mô tả chi tiết theo chương V 5,985 m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,109 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,109 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,109 100m3
15 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 15,185 m3
16 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,889 100m2
17 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 44,46 m2
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 6 m3
19 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 1,544 tấn
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,36 100m2
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 171 cái
22 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,796 10m
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,396 m3
24 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 4,792 m3
28 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,048 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,048 100m3
30 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,048 100m3
31 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,019 100m3
32 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,253 m3
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,379 m3
34 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,01 100m2
35 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,768 m3
36 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 4,514 m2
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,175 m3
38 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m2
39 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,294 m3
40 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,067 tấn
41 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m2
42 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 khung
43 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 chiếc
44 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
45 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
46 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 3 cái
47 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 7,164 10m
48 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 3,564 m3
49 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,036 100m3
50 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,036 100m3
51 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,036 100m3
52 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 46,332 m3
53 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,463 100m3
54 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,463 100m3
55 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,463 100m3
56 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,189 100m3
57 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 2,275 m3
58 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 3,413 m3
59 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,086 100m2
60 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 7,812 m3
61 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 44,032 m2
62 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 1,568 m3
63 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,146 100m2
64 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 2,639 m3
65 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,602 tấn
66 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,164 100m2
67 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 9 khung
68 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 9 chiếc
69 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 18 cái
70 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 9 cái
71 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 27 cái
72 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 3,184 10m
73 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,584 m3
74 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
75 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
76 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
77 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 20,75 m3
78 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,208 100m3
79 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,208 100m3
80 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,208 100m3
81 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,085 100m3
82 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,011 m3
83 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,517 m3
84 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,038 100m2
85 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 3,308 m3
86 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 18,79 m2
87 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,696 m3
88 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,065 100m2
89 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 1,172 m3
90 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,267 tấn
91 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,067 100m2
92 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 4 khung
93 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 4 chiếc
94 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 8 cái
95 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
96 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 12 cái
97 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,686 m3
98 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,029 m3
99 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,021 100m2
100 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 1,848 m3
101 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 12,32 m2
102 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,63 m3
103 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,021 100m2
104 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,35 m3
105 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,09 tấn
106 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,021 100m2
107 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 7 cái
108 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 89,8 m3
109 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 89,8 m3
110 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 71m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 89,8 m3
111 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 119,373 m3
112 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 119,373 m3
113 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 71m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 119,373 m3
114 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 87,989 m3
115 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 87,989 m3
116 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 71m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 87,989 m3
117 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,81 m3
118 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,81 m3
119 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,81 m3
120 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 71m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,81 m3
121 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 32,235 tấn
122 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 32,235 tấn
123 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 32,235 tấn
124 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 71m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 32,235 tấn
125 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,032 1000v
126 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,032 1000v
127 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 0,032 1000v
128 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 71m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 0,032 1000v
129 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 2,621 tấn
130 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 2,621 tấn
131 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 2,621 tấn
132 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 71m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 2,621 tấn
AE HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, rãnh xây B300, hố ga T28 (Ngách 442/15 đường Vĩnh Hưng)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 2,37 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,024 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,024 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,024 100m3
5 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả chi tiết theo chương V 0,052 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 20,253 m3
7 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 2,441 10m
8 Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt Mô tả chi tiết theo chương V 54,47 cái
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,569 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) Mô tả chi tiết theo chương V 1,941 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,035 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,035 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,035 100m3
14 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 4,322 m3
15 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,261 100m2
16 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 13,073 m2
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 1,9 m3
18 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,489 tấn
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,114 100m2
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 55 cái
21 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 3,16 10m
22 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 7,4 m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,074 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,074 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,074 100m3
26 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,021 100m3
27 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,548 m3
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 2,323 m3
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,047 100m2
30 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 2,016 m3
31 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 18,012 m2
32 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 1,422 m3
33 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,158 100m2
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,79 m3
35 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,203 tấn
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,047 100m2
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 16 cái
38 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 3,184 10m
39 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,584 m3
40 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
41 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
42 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 16,79 m3
44 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,168 100m3
45 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,168 100m3
46 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,168 100m3
47 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,067 100m3
48 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,011 m3
49 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,517 m3
50 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,038 100m2
51 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 3,47 m3
52 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 16,138 m2
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,696 m3
54 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,065 100m2
55 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 1,172 m3
56 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,267 tấn
57 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,073 100m2
58 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 4 khung
59 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 4 chiếc
60 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 8 cái
61 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
62 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 12 cái
63 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,196 m3
64 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,294 m3
65 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,006 100m2
66 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,317 m3
67 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 2,56 m2
68 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,18 m3
69 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,006 100m2
70 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,1 m3
71 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,026 tấn
72 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,006 100m2
73 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
74 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 31,7 m3
75 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 31,7 m3
76 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 73m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 31,7 m3
77 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 42,786 m3
78 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 42,786 m3
79 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 73m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 42,786 m3
80 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 30,752 m3
81 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 30,752 m3
82 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 73m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 30,752 m3
83 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,093 m3
84 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,093 m3
85 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,093 m3
86 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 73m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,093 m3
87 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 11,18 tấn
88 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 11,18 tấn
89 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 11,18 tấn
90 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 73m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 11,18 tấn
91 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 3,192 1000v
92 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 3,192 1000v
93 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 3,192 1000v
94 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 73m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 3,192 1000v
95 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,005 tấn
96 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,005 tấn
97 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,005 tấn
98 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 73m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,005 tấn
AF HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, rãnh xây B300, hố ga T29 (Đoạn cuối ngõ 107 đường Vĩnh Hưng)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 10,06 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,101 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,101 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,101 100m3
5 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,065 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 39,117 m3
7 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 4,07 10m
8 Nhân công nhấc tấm đna lấy bằng 1/2 công lắp đặt Mô tả chi tiết theo chương V 40,42 cái
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,415 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,164 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,026 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,026 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,026 100m3
14 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 3,185 m3
15 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,178 100m2
16 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 8,892 m2
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 1,45 m3
18 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,373 tấn
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,087 100m2
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 41 cái
21 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 9,498 10m
22 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 43,3 m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,433 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,433 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,433 100m3
26 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,151 100m3
27 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 4,654 m3
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 6,981 m3
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,142 100m2
30 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 8,149 m3
31 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 63,637 m2
32 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 4,274 m3
33 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,475 100m2
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 2,375 m3
35 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,611 tấn
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,142 100m2
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 48 cái
38 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 3,98 10m
39 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 1,98 m3
40 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,02 100m3
41 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,02 100m3
42 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,02 100m3
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 22,176 m3
44 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,222 100m3
45 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,222 100m3
46 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,222 100m3
47 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,089 100m3
48 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,264 m3
49 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 1,896 m3
50 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,048 100m2
51 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 3,434 m3
52 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 21,132 m2
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,871 m3
54 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,081 100m2
55 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 1,467 m3
56 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,335 tấn
57 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,091 100m2
58 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 5 khung
59 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 5 chiếc
60 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 10 cái
61 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 5 cái
62 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 15 cái
63 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,796 10m
64 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,396 m3
65 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
66 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
67 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
68 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 4,039 m3
69 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,04 100m3
70 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,04 100m3
71 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,04 100m3
72 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
73 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,253 m3
74 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,379 m3
75 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,01 100m2
76 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,532 m3
77 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 3,614 m2
78 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,175 m3
79 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m2
80 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,294 m3
81 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,067 tấn
82 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,019 100m2
83 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 khung
84 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 chiếc
85 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
86 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
87 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 3 cái
88 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,588 m3
89 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,882 m3
90 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m2
91 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 1,109 m3
92 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 8,4 m2
93 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,54 m3
94 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,012 100m2
95 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,2 m3
96 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,051 tấn
97 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,012 100m2
98 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
99 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 84,6 m3
100 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 84,6 m3
101 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 24m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 84,6 m3
102 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 89,864 m3
103 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 89,864 m3
104 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 24m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 89,864 m3
105 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 56,458 m3
106 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 56,458 m3
107 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 24m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 56,458 m3
108 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,355 m3
109 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,355 m3
110 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,355 m3
111 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 24m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,355 m3
112 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 20,558 tấn
113 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 20,558 tấn
114 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 20,558 tấn
115 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 24m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 20,558 tấn
116 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 7,273 1000v
117 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 7,273 1000v
118 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 7,273 1000v
119 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 24m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 7,273 1000v
120 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,466 tấn
121 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,466 tấn
122 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,466 tấn
123 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 24m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,466 tấn
AG HẠNG MỤC: Nền mặt đường, cải tạo B300, hố ga T29 (Đoạn cuối ngõ 107 đường Vĩnh Hưng)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,07 m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,14 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 4,413 m3
4 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,982 10m
5 Nhân công nhâc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt Mô tả chi tiết theo chương V 23,39 cái
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,674 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) Mô tả chi tiết theo chương V 0,819 m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,016 100m3
11 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 1,61 m3
12 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,075 100m2
13 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 3,742 m2
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,85 m3
15 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,219 tấn
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,051 100m2
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 24 cái
18 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,6 m3
19 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,6 m3
20 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,6 m3
21 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 3,925 m3
22 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 3,925 m3
23 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 17m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 3,925 m3
24 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 6,014 m3
25 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 6,014 m3
26 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 6,014 m3
27 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,107 m3
28 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,107 m3
29 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 0,107 m3
30 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 0,107 m3
31 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 2,141 tấn
32 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 2,141 tấn
33 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 2,141 tấn
34 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 17m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 2,141 tấn
35 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,223 tấn
36 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,223 tấn
37 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 0,223 tấn
38 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 0,223 tấn
AH HẠNG MỤC: Nền đường, rãnh xây, hố ga T30 (Hẻm 179/64/41 đường Vĩnh Hưng)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 4,78 m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,07 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,049 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,049 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,049 100m3
6 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,26 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 4,094 m3
8 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,723 10m
9 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 10,798 10m
10 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 19,207 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,192 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,192 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,192 100m3
14 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,053 100m3
15 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 5,291 m3
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 7,937 m3
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V 0,162 100m2
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 4,038 m3
19 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 48,591 m2
20 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 4,859 m3
21 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,54 100m2
22 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 2,7 m3
23 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,695 tấn
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,162 100m2
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 53 cái
26 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,796 10m
27 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V 0,396 m3
28 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
30 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,004 100m3
31 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 3,722 m3
32 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,037 100m3
33 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,037 100m3
34 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V 0,037 100m3
35 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V 0,014 100m3
36 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,253 m3
37 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V 0,379 m3
38 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V 0,01 100m2
39 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 0,515 m3
40 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V 3,602 m2
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,175 m3
42 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả chi tiết theo chương V 0,017 100m2
43 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V 0,294 m3
44 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V 0,067 tấn
45 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V 0,018 100m2
46 Mua khung song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 khung
47 Mua nắp song chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 1 chiếc
48 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
49 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
50 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V 3 cái
51 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,06 m3
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V 0,18 m3
53 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 28,2 m3
54 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 28,2 m3
55 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 6m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 28,2 m3
56 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 29,75 m3
57 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 29,75 m3
58 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 6m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 29,75 m3
59 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 18,337 m3
60 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 18,337 m3
61 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 6m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 18,337 m3
62 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,059 m3
63 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 1,059 m3
64 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 1,059 m3
65 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 6m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 1,059 m3
66 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 6,251 tấn
67 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 6,251 tấn
68 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 6,251 tấn
69 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 6m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 6,251 tấn
70 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 2,504 1000v
71 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 2,504 1000v
72 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 2,504 1000v
73 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 6m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 2,504 1000v
74 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,777 tấn
75 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 0,777 tấn
76 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo chương V 0,777 tấn
77 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 6m tiếp theo Mô tả chi tiết theo chương V 0,777 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->