Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200876723-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hoàng Mai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200835024 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công ngân sách quận Hoàng Mai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 15:19:00 đến ngày 2020-09-05 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,260,735,457 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: Nền đường, rãnh cải tạo B300, hố ga T1 (Ngõ 255 đường Lĩnh Nam) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,27 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,023 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,023 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,023 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,033 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 31,309 | m3 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,814 | 10m |
| 8 | Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt | Mô tả chi tiết theo chương V | 102,67 | cái |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,464 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,593 | m3 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,56 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,066 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,066 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,066 | 100m3 |
| 15 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,598 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,945 | 100m2 |
| 17 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 22,587 | m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,6 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,927 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,216 | 100m2 |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 103 | cái |
| 22 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,164 | 10m |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,564 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,036 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,036 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,036 | 100m3 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 45,263 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,453 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,453 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,453 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,184 | 100m3 |
| 32 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,275 | m3 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,413 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,086 | 100m2 |
| 35 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,558 | m3 |
| 36 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 43,114 | m2 |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,568 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,146 | 100m2 |
| 39 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,639 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,602 | tấn |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,164 | 100m2 |
| 42 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 9 | khung |
| 43 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 9 | chiếc |
| 44 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 18 | cái |
| 45 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 9 | cái |
| 46 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 27 | cái |
| 47 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,592 | 10m |
| 48 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,792 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 52 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 10,058 | m3 |
| 53 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,101 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,101 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,101 | 100m3 |
| 56 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,041 | 100m3 |
| 57 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,506 | m3 |
| 58 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,758 | m3 |
| 59 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m2 |
| 60 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,68 | m3 |
| 61 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,581 | m2 |
| 62 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,348 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 64 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,585 | m3 |
| 65 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,134 | tấn |
| 66 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 67 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | khung |
| 68 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | chiếc |
| 69 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 70 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 71 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 72 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,539 | m3 |
| 73 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,809 | m3 |
| 74 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 75 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,21 | m3 |
| 76 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,58 | m2 |
| 77 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,495 | m3 |
| 78 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 79 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,275 | m3 |
| 80 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,071 | tấn |
| 81 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 82 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,5 | cái |
| 83 | Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 68,7 | m3 |
| 84 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 68,7 | m3 |
| 85 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 68,7 | m3 |
| 86 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 70,426 | m3 |
| 87 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 70,426 | m3 |
| 88 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 17m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 70,426 | m3 |
| 89 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 46,901 | m3 |
| 90 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 46,901 | m3 |
| 91 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 46,901 | m3 |
| 92 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,743 | m3 |
| 93 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,743 | m3 |
| 94 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,743 | m3 |
| 95 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,743 | m3 |
| 96 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 17,383 | tấn |
| 97 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 17,383 | tấn |
| 98 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 17,383 | tấn |
| 99 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 17m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 17,383 | tấn |
| 100 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,746 | 1000v |
| 101 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,746 | 1000v |
| 102 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,746 | 1000v |
| 103 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,746 | 1000v |
| 104 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,769 | tấn |
| 105 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,769 | tấn |
| 106 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,769 | tấn |
| 107 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,769 | tấn |
| B | HẠNG MỤC: Nền mặt đường, cải tạo B300, hố ga T2 (Hẻm 107/55/35 đường Lĩnh Nam) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,36 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,014 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,014 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,014 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,026 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 17,87 | m3 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,298 | 10m |
| 8 | Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt | Mô tả chi tiết theo chương V | 61,86 | cái |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,485 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tính 30% tấm đan mới | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,165 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,037 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,037 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,037 | 100m3 |
| 14 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,578 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,551 | 100m2 |
| 16 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,991 | m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,2 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,566 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,132 | 100m2 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 62 | cái |
| 21 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,184 | 10m |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,584 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m3 |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 17,266 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,173 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,173 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,173 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,07 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,011 | m3 |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,517 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,038 | 100m2 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,649 | m3 |
| 35 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 16,57 | m2 |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,696 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,065 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,172 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,267 | tấn |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,073 | 100m2 |
| 41 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | khung |
| 42 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | chiếc |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 44 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 45 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 12 | cái |
| 46 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,196 | m3 |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,294 | m3 |
| 48 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,006 | 100m2 |
| 49 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,282 | m3 |
| 50 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,4 | m2 |
| 51 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,18 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,006 | 100m2 |
| 53 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,1 | m3 |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,026 | tấn |
| 55 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,006 | 100m2 |
| 56 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 57 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,076 | m3 |
| 58 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,076 | m3 |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,005 | 100m |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 61 | Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 24,1 | m3 |
| 62 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 24,1 | m3 |
| 63 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 8m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 24,1 | m3 |
| 64 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 30,551 | m3 |
| 65 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 30,551 | m3 |
| 66 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 8m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 30,551 | m3 |
| 67 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 25,098 | m3 |
| 68 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 25,098 | m3 |
| 69 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 8m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 25,098 | m3 |
| 70 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,92 | m3 |
| 71 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,92 | m3 |
| 72 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,92 | m3 |
| 73 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 8m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,92 | m3 |
| 74 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,087 | tấn |
| 75 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,087 | tấn |
| 76 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,087 | tấn |
| 77 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 8m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,087 | tấn |
| 78 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,612 | 1000v |
| 79 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,612 | 1000v |
| 80 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,612 | 1000v |
| 81 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 8m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,612 | 1000v |
| 82 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,876 | tấn |
| 83 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,876 | tấn |
| 84 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,876 | tấn |
| 85 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 8m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,876 | tấn |
| C | HẠNG MỤC: Nền mặt đường, cải tạo B300, hố ga T3 (Hẻm 107/55/42 đường Lĩnh Nam) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,23 | m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,011 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,692 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,889 | 10m |
| 5 | Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt | Mô tả chi tiết theo chương V | 31,17 | cái |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,748 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,091 | m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,11 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,022 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,022 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,022 | 100m3 |
| 12 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,307 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,296 | 100m2 |
| 14 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,169 | m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,1 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,283 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,066 | 100m2 |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 32 | cái |
| 19 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,592 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,792 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,009 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,009 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,009 | 100m3 |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,791 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,088 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,088 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,088 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,035 | 100m3 |
| 29 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,506 | m3 |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,758 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m2 |
| 32 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,364 | m3 |
| 33 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,429 | m2 |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,348 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 36 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,585 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,134 | tấn |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 39 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | khung |
| 40 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | chiếc |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 44 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,098 | m3 |
| 45 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,147 | m3 |
| 46 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,003 | 100m2 |
| 47 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,15 | m3 |
| 48 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,24 | m2 |
| 49 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,09 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,003 | 100m2 |
| 51 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,05 | m3 |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,013 | tấn |
| 53 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,003 | 100m2 |
| 54 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 55 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,076 | m3 |
| 56 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,076 | m3 |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,005 | 100m |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 59 | Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 11,9 | m3 |
| 60 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 11,9 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 42m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 11,9 | m3 |
| 62 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 13,404 | m3 |
| 63 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 13,404 | m3 |
| 64 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 42m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 13,404 | m3 |
| 65 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,722 | m3 |
| 66 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,722 | m3 |
| 67 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 42m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,722 | m3 |
| 68 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,484 | m3 |
| 69 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,484 | m3 |
| 70 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,484 | m3 |
| 71 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 42m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,484 | m3 |
| 72 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,558 | tấn |
| 73 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,558 | tấn |
| 74 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,558 | tấn |
| 75 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 42m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,558 | tấn |
| 76 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,833 | 1000v |
| 77 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,833 | 1000v |
| 78 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,833 | 1000v |
| 79 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 42m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,833 | 1000v |
| 80 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,439 | tấn |
| 81 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,439 | tấn |
| 82 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,439 | tấn |
| 83 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 42m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,439 | tấn |
| D | HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, hố ga T4 (Ngách 313/12 đường Lĩnh Nam) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,22 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,042 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,042 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,042 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,052 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 21,086 | m3 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,382 | 10m |
| 8 | Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt | Mô tả chi tiết theo chương V | 58,47 | cái |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,403 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,046 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,077 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,077 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,077 | 100m3 |
| 14 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,293 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,569 | 100m2 |
| 16 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 14,505 | m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,05 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,528 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,123 | 100m2 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 59 | cái |
| 21 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,41 | 10m |
| 22 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 13,09 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,131 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,131 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,131 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,025 | 100m3 |
| 27 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,671 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,506 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,051 | 100m2 |
| 30 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,476 | m3 |
| 31 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 20,801 | m2 |
| 32 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,535 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,051 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,853 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,219 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,051 | 100m2 |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 17 | cái |
| 38 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,592 | 10m |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,792 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,078 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,081 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,081 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,081 | 100m3 |
| 47 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | 100m3 |
| 48 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,506 | m3 |
| 49 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,758 | m3 |
| 50 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m2 |
| 51 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,187 | m3 |
| 52 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,781 | m2 |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,348 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 55 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,716 | m3 |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,134 | tấn |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 58 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | khung |
| 59 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | chiếc |
| 60 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 61 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 63 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,796 | 10m |
| 64 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,396 | m3 |
| 65 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 68 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,039 | m3 |
| 69 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,04 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,04 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,04 | 100m3 |
| 72 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,02 | 100m3 |
| 73 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,253 | m3 |
| 74 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,379 | m3 |
| 75 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 76 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,593 | m3 |
| 77 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,89 | m2 |
| 78 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,175 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 80 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,846 | m3 |
| 81 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | tấn |
| 82 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 83 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | khung |
| 84 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | chiếc |
| 85 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 86 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 88 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,796 | 10m |
| 89 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,396 | m3 |
| 90 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 93 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,039 | m3 |
| 94 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,04 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,04 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,04 | 100m3 |
| 97 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,02 | 100m3 |
| 98 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,253 | m3 |
| 99 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,379 | m3 |
| 100 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 101 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,56 | m3 |
| 102 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,74 | m2 |
| 103 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,175 | m3 |
| 104 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 105 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,294 | m3 |
| 106 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | tấn |
| 107 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 108 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | khung |
| 109 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | chiếc |
| 110 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 111 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 112 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 113 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,196 | m3 |
| 114 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,294 | m3 |
| 115 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,006 | 100m2 |
| 116 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,22 | m3 |
| 117 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,12 | m2 |
| 118 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,18 | m3 |
| 119 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,006 | 100m2 |
| 120 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,1 | m3 |
| 121 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,026 | tấn |
| 122 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,006 | 100m2 |
| 123 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 124 | Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 42,7 | m3 |
| 125 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 42,7 | m3 |
| 126 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 13m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 42,7 | m3 |
| 127 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 46,462 | m3 |
| 128 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 46,462 | m3 |
| 129 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 13m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 46,462 | m3 |
| 130 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 35,102 | m3 |
| 131 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 35,102 | m3 |
| 132 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 13m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 35,102 | m3 |
| 133 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,083 | m3 |
| 134 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,083 | m3 |
| 135 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,083 | m3 |
| 136 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 13m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,083 | m3 |
| 137 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,644 | tấn |
| 138 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,644 | tấn |
| 139 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,644 | tấn |
| 140 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 13m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,644 | tấn |
| 141 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,77 | 1000v |
| 142 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,77 | 1000v |
| 143 | Vận chuyển gạch các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,77 | 1000v |
| 144 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 13m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,77 | 1000v |
| 145 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,062 | tấn |
| 146 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,062 | tấn |
| 147 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,062 | tấn |
| 148 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 13m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,062 | tấn |
| E | HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, hố ga T5 (Ngách 255/84 đường Lĩnh Nam) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,61 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,006 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,006 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,006 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,054 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 28,565 | m3 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,497 | 10m |
| 8 | Nhân công nhân tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt | Mô tả chi tiết theo chương V | 98,46 | cái |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,363 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,446 | m3 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,07 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,059 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,059 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,059 | 100m3 |
| 15 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,301 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,866 | 100m2 |
| 17 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 19,692 | m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,45 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,888 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,207 | 100m2 |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 99 | cái |
| 22 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,184 | 10m |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,584 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 17,424 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,174 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,174 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,174 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,07 | 100m3 |
| 32 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,011 | m3 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,517 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,038 | 100m2 |
| 35 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,689 | m3 |
| 36 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 16,714 | m2 |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,696 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,065 | 100m2 |
| 39 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,172 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,267 | tấn |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,073 | 100m2 |
| 42 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | khung |
| 43 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | chiếc |
| 44 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 45 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 46 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 12 | cái |
| 47 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,184 | 10m |
| 48 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,584 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 52 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 17,424 | m3 |
| 53 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,174 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,174 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,174 | 100m3 |
| 56 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,07 | 100m3 |
| 57 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,011 | m3 |
| 58 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,517 | m3 |
| 59 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,038 | 100m2 |
| 60 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,536 | m3 |
| 61 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 16,018 | m2 |
| 62 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,696 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,065 | 100m2 |
| 64 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,172 | m3 |
| 65 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,267 | tấn |
| 66 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,073 | 100m2 |
| 67 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | khung |
| 68 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | chiếc |
| 69 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 70 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 71 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 12 | cái |
| 72 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,392 | m3 |
| 73 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,588 | m3 |
| 74 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,012 | 100m2 |
| 75 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,581 | m3 |
| 76 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,88 | m2 |
| 77 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,36 | m3 |
| 78 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,012 | 100m2 |
| 79 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,2 | m3 |
| 80 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,051 | tấn |
| 81 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,012 | 100m2 |
| 82 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 83 | Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 44,5 | m3 |
| 84 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 44,5 | m3 |
| 85 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 29m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 44,5 | m3 |
| 86 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 55,122 | m3 |
| 87 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 55,122 | m3 |
| 88 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 29m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 55,122 | m3 |
| 89 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 40,585 | m3 |
| 90 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 40,585 | m3 |
| 91 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 29m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 40,585 | m3 |
| 92 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,515 | m3 |
| 93 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,515 | m3 |
| 94 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,515 | m3 |
| 95 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 29m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,515 | m3 |
| 96 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 14,744 | tấn |
| 97 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 14,744 | tấn |
| 98 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 14,744 | tấn |
| 99 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 29m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 14,744 | tấn |
| 100 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,193 | 1000v |
| 101 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,193 | 1000v |
| 102 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,193 | 1000v |
| 103 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 29m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,193 | 1000v |
| 104 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,502 | tấn |
| 105 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,502 | tấn |
| 106 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,502 | tấn |
| 107 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 29m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,502 | tấn |
| F | HẠNG MỤC: Nền đường, rãnh xây B300, hố ga T6 (Ngõ 23 phố Đông Thiên) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 16,43 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,164 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,164 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,164 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,096 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 31,229 | m3 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,134 | 10m |
| 8 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 21,614 | 10m |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 76,606 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,766 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,766 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,766 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,279 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 10,591 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 15,886 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,324 | 100m2 |
| 17 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 15,692 | m3 |
| 18 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 131,845 | m2 |
| 19 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,726 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,324 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,404 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,391 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,324 | 100m2 |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 108 | cái |
| 25 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,184 | 10m |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,584 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 17,424 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,174 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,174 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,174 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,07 | 100m3 |
| 35 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,011 | m3 |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,517 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,038 | 100m2 |
| 38 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,689 | m3 |
| 39 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 16,714 | m2 |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,696 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,065 | 100m2 |
| 42 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,172 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,267 | tấn |
| 44 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,073 | 100m2 |
| 45 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | khung |
| 46 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | chiếc |
| 47 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 48 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 49 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 12 | cái |
| 50 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,592 | 10m |
| 51 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,792 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,012 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,012 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,012 | 100m3 |
| 55 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,712 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,087 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,087 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,087 | 100m3 |
| 59 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,035 | 100m3 |
| 60 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,506 | m3 |
| 61 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,758 | m3 |
| 62 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m2 |
| 63 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,345 | m3 |
| 64 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,357 | m2 |
| 65 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,348 | m3 |
| 66 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 67 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,585 | m3 |
| 68 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,134 | tấn |
| 69 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 70 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | khung |
| 71 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | chiếc |
| 72 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 73 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 74 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 75 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,796 | 10m |
| 76 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,396 | m3 |
| 77 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 80 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,821 | m3 |
| 81 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,058 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,058 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,058 | 100m3 |
| 84 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,026 | 100m3 |
| 85 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,253 | m3 |
| 86 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,379 | m3 |
| 87 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 88 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,936 | m3 |
| 89 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,138 | m2 |
| 90 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,175 | m3 |
| 91 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 92 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,294 | m3 |
| 93 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | tấn |
| 94 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 95 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | khung |
| 96 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 97 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 98 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 99 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 100 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,644 | m3 |
| 101 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,931 | m3 |
| 102 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,38 | m3 |
| 103 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,38 | m3 |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,024 | 100m |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 106 | Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 128,1 | m3 |
| 107 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 128,1 | m3 |
| 108 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 128,1 | m3 |
| 109 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 128,436 | m3 |
| 110 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 128,436 | m3 |
| 111 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 25m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 128,436 | m3 |
| 112 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 62,017 | m3 |
| 113 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 62,017 | m3 |
| 114 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 62,017 | m3 |
| 115 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,192 | m3 |
| 116 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,192 | m3 |
| 117 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,192 | m3 |
| 118 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,192 | m3 |
| 119 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 22,577 | tấn |
| 120 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 22,577 | tấn |
| 121 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 22,577 | tấn |
| 122 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 25m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 22,577 | tấn |
| 123 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 11,364 | 1000v |
| 124 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 11,364 | 1000v |
| 125 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 11,364 | 1000v |
| 126 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 11,364 | 1000v |
| 127 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,896 | tấn |
| 128 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,896 | tấn |
| 129 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,896 | tấn |
| 130 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,896 | tấn |
| G | HẠNG MỤC: Nền mặt đường, cải tạo B400, xây B400, hố ga T7 (Ngõ 36 phố Đông Thiên) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,9 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,069 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,069 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,069 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,059 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 39,609 | m3 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,491 | 10m |
| 8 | Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt | Mô tả chi tiết theo chương V | 85,03 | cái |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,041 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,286 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,063 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,063 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,063 | 100m3 |
| 14 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,442 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,714 | 100m2 |
| 16 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 15,305 | m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,32 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,819 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,23 | 100m2 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 85 | cái |
| 21 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,774 | 10m |
| 22 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 27,82 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,278 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,278 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,278 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,089 | 100m3 |
| 27 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,118 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,677 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,087 | 100m2 |
| 30 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,319 | m3 |
| 31 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 38,686 | m2 |
| 32 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,483 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,111 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,079 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,394 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,111 | 100m2 |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 29 | cái |
| 38 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,388 | 10m |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,188 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,012 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,012 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,012 | 100m3 |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 13,424 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,134 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,134 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,134 | 100m3 |
| 47 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,054 | 100m3 |
| 48 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,758 | m3 |
| 49 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,138 | m3 |
| 50 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,029 | 100m2 |
| 51 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,105 | m3 |
| 52 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,859 | m2 |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,523 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,049 | 100m2 |
| 55 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,881 | m3 |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,201 | tấn |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,055 | 100m2 |
| 58 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | khung |
| 59 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | chiếc |
| 60 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 61 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 62 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 9 | cái |
| 63 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,184 | 10m |
| 64 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,584 | m3 |
| 65 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 68 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 15,424 | m3 |
| 69 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,154 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,154 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,154 | 100m3 |
| 72 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,071 | 100m3 |
| 73 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,011 | m3 |
| 74 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,517 | m3 |
| 75 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,038 | 100m2 |
| 76 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,747 | m3 |
| 77 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 16,929 | m2 |
| 78 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,696 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,065 | 100m2 |
| 80 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,172 | m3 |
| 81 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,267 | tấn |
| 82 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,073 | 100m2 |
| 83 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | khung |
| 84 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | chiếc |
| 85 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 86 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 87 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 12 | cái |
| 88 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,796 | 10m |
| 89 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,396 | m3 |
| 90 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 93 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,475 | m3 |
| 94 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,045 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,045 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,045 | 100m3 |
| 97 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m3 |
| 98 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,253 | m3 |
| 99 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,379 | m3 |
| 100 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 101 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,661 | m3 |
| 102 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,103 | m2 |
| 103 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,175 | m3 |
| 104 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 105 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,294 | m3 |
| 106 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | tấn |
| 107 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 108 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | khung |
| 109 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | chiếc |
| 110 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 111 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 112 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 113 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,324 | m3 |
| 114 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,486 | m3 |
| 115 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,009 | 100m2 |
| 116 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,436 | m3 |
| 117 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,28 | m2 |
| 118 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,258 | m3 |
| 119 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,012 | 100m2 |
| 120 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,216 | m3 |
| 121 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,041 | tấn |
| 122 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,012 | 100m2 |
| 123 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 124 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,38 | m3 |
| 125 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,38 | m3 |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,024 | 100m |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 128 | Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 77,9 | m3 |
| 129 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 77,9 | m3 |
| 130 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 38m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 77,9 | m3 |
| 131 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 84,703 | m3 |
| 132 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 84,703 | m3 |
| 133 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 38m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 84,703 | m3 |
| 134 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 58,341 | m3 |
| 135 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 58,341 | m3 |
| 136 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 38m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 58,341 | m3 |
| 137 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,59 | m3 |
| 138 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,59 | m3 |
| 139 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,59 | m3 |
| 140 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 35m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,59 | m3 |
| 141 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 21,1 | tấn |
| 142 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 21,1 | tấn |
| 143 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 21,1 | tấn |
| 144 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 38m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 21,1 | tấn |
| 145 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,647 | 1000v |
| 146 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,647 | 1000v |
| 147 | Vận chuyển gạch các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,647 | 1000v |
| 148 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 38m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,647 | 1000v |
| 149 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,825 | tấn |
| 150 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,825 | tấn |
| 151 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,825 | tấn |
| 152 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 38m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,825 | tấn |
| H | HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, xây B300, hố ga T8 (Ngách 64/12 phố Đông Thiên) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,34 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,083 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,083 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,083 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,054 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 33,253 | m3 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,755 | 10m |
| 8 | Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt | Mô tả chi tiết theo chương V | 65,41 | cái |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,57 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,289 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,039 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,039 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,039 | 100m3 |
| 14 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,186 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,563 | 100m2 |
| 16 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,428 | m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,3 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,592 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,138 | 100m2 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 66 | cái |
| 21 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,222 | 10m |
| 22 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 30,04 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,3 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,3 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,3 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,093 | 100m3 |
| 27 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,029 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,043 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,123 | 100m2 |
| 30 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,884 | m3 |
| 31 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 45,221 | m2 |
| 32 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,7 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,123 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,056 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,529 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,123 | 100m2 |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 42 | cái |
| 38 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,184 | 10m |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,584 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 17,266 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,173 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,173 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,173 | 100m3 |
| 47 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,069 | 100m3 |
| 48 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,011 | m3 |
| 49 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,517 | m3 |
| 50 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,038 | 100m2 |
| 51 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,649 | m3 |
| 52 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 16,57 | m2 |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,696 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,065 | 100m2 |
| 55 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,172 | m3 |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,267 | tấn |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,073 | 100m2 |
| 58 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | khung |
| 59 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | khung |
| 60 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 61 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 62 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 12 | cái |
| 63 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,388 | 10m |
| 64 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,188 | m3 |
| 65 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,012 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,012 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,012 | 100m3 |
| 68 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 13,147 | m3 |
| 69 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,131 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,131 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,131 | 100m3 |
| 72 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,052 | 100m3 |
| 73 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,758 | m3 |
| 74 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,138 | m3 |
| 75 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,029 | 100m2 |
| 76 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,036 | m3 |
| 77 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 13,626 | m2 |
| 78 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,523 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,049 | 100m2 |
| 80 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,881 | m3 |
| 81 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,201 | tấn |
| 82 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,055 | 100m2 |
| 83 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | khung |
| 84 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | chiếc |
| 85 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 86 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 87 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 9 | cái |
| 88 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,796 | 10m |
| 89 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,396 | m3 |
| 90 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 93 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,514 | m3 |
| 94 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,045 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,045 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,045 | 100m3 |
| 97 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m3 |
| 98 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,253 | m3 |
| 99 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,379 | m3 |
| 100 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 101 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,67 | m3 |
| 102 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,136 | m2 |
| 103 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,175 | m3 |
| 104 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 105 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,294 | m3 |
| 106 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | tấn |
| 107 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 108 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | khung |
| 109 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | chiếc |
| 110 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 111 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 112 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 113 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,147 | m3 |
| 114 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,221 | m3 |
| 115 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,005 | 100m2 |
| 116 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,178 | m3 |
| 117 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,65 | m2 |
| 118 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,135 | m3 |
| 119 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,005 | 100m2 |
| 120 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,075 | m3 |
| 121 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | tấn |
| 122 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,005 | 100m2 |
| 123 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,5 | cái |
| 124 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,152 | m3 |
| 125 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,152 | m3 |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,01 | 100m |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 128 | Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 80,4 | m3 |
| 129 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 80,4 | m3 |
| 130 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 35m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 80,4 | m3 |
| 131 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 80,781 | m3 |
| 132 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 80,781 | m3 |
| 133 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 35m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 80,781 | m3 |
| 134 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 51,741 | m3 |
| 135 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 51,741 | m3 |
| 136 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 35m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 51,741 | m3 |
| 137 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,426 | m3 |
| 138 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,426 | m3 |
| 139 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,426 | m3 |
| 140 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 35m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,426 | m3 |
| 141 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 18,669 | tấn |
| 142 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 18,669 | tấn |
| 143 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 18,669 | tấn |
| 144 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 35m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 18,669 | tấn |
| 145 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,729 | 1000v |
| 146 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,729 | 1000v |
| 147 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,729 | 1000v |
| 148 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 35m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,729 | 1000v |
| 149 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,709 | tấn |
| 150 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,709 | tấn |
| 151 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,709 | tấn |
| 152 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 35m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,709 | tấn |
| I | HẠNG MỤC: Nền đường, rãnh xây B300, hố ga T8 (Ngách 64/12 phố Đông Thiên) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,48 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,065 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,065 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,065 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,026 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,35 | m3 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,467 | 10m |
| 8 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,532 | 10m |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 21,751 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,218 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,218 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,218 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,691 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,536 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,113 | 100m2 |
| 17 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,977 | m3 |
| 18 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 39,166 | m2 |
| 19 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,389 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,113 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,883 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,485 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,113 | 100m2 |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 38 | cái |
| 25 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,592 | 10m |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,792 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,999 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,08 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,08 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,08 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | 100m3 |
| 35 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,506 | m3 |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,758 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m2 |
| 38 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,167 | m3 |
| 39 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,709 | m2 |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,348 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 42 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,585 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,134 | tấn |
| 44 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 45 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | khung |
| 46 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | chiếc |
| 47 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 48 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 50 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,035 | m3 |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,105 | m3 |
| 52 | Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 37,1 | m3 |
| 53 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 37,1 | m3 |
| 54 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 32m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 37,1 | m3 |
| 55 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 35,042 | m3 |
| 56 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 35,042 | m3 |
| 57 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 32m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 35,042 | m3 |
| 58 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 18,563 | m3 |
| 59 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 18,563 | m3 |
| 60 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 32m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 18,563 | m3 |
| 61 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,371 | m3 |
| 62 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,371 | m3 |
| 63 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,371 | m3 |
| 64 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 32m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,371 | m3 |
| 65 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,574 | tấn |
| 66 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,574 | tấn |
| 67 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,574 | tấn |
| 68 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 32m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,574 | tấn |
| 69 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,829 | 1000v |
| 70 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,829 | 1000v |
| 71 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,829 | 1000v |
| 72 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 32m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,829 | 1000v |
| 73 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,631 | tấn |
| 74 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,631 | tấn |
| 75 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,631 | tấn |
| 76 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 32m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,631 | tấn |
| J | HẠNG MỤC: Nền đường, xây B300, hố ga T9 (Ngách 64/20 phố Đông Thiên) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,65 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,047 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,047 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,047 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,112 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 20,112 | m3 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,042 | 10m |
| 8 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 13,764 | 10m |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 51,818 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,518 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,518 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,518 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,138 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,744 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 10,117 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,206 | 100m2 |
| 17 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,993 | m3 |
| 18 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 83,96 | m2 |
| 19 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,194 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,206 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,441 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,886 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,206 | 100m2 |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 69 | cái |
| 25 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,184 | 10m |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,584 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 16,315 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,163 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,163 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,163 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,065 | 100m3 |
| 35 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,011 | m3 |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,517 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,038 | 100m2 |
| 38 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,413 | m3 |
| 39 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 15,706 | m2 |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,696 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,065 | 100m2 |
| 42 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,172 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,267 | tấn |
| 44 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,073 | 100m2 |
| 45 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | khung |
| 46 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | chiếc |
| 47 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 48 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 49 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 12 | cái |
| 50 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,388 | 10m |
| 51 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,188 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,012 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,012 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,012 | 100m3 |
| 55 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,236 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,122 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,122 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,122 | 100m3 |
| 59 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,048 | 100m3 |
| 60 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,758 | m3 |
| 61 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,138 | m3 |
| 62 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,029 | 100m2 |
| 63 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,709 | m3 |
| 64 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 11,32 | m2 |
| 65 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,523 | m3 |
| 66 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,049 | 100m2 |
| 67 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,881 | m3 |
| 68 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,201 | tấn |
| 69 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,055 | 100m2 |
| 70 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | khung |
| 71 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | chiếc |
| 72 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 73 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 74 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 9 | cái |
| 75 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,05 | m3 |
| 76 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,15 | m3 |
| 77 | Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 87,8 | m3 |
| 78 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 87,8 | m3 |
| 79 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 87,8 | m3 |
| 80 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 88,116 | m3 |
| 81 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 88,116 | m3 |
| 82 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 14m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 88,116 | m3 |
| 83 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 40,661 | m3 |
| 84 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 40,661 | m3 |
| 85 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 40,661 | m3 |
| 86 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,798 | m3 |
| 87 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,798 | m3 |
| 88 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,798 | m3 |
| 89 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,798 | m3 |
| 90 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 14,812 | tấn |
| 91 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 14,812 | tấn |
| 92 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 14,812 | tấn |
| 93 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 14m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 14,812 | tấn |
| 94 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,763 | 1000v |
| 95 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,763 | 1000v |
| 96 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,763 | 1000v |
| 97 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,763 | 1000v |
| 98 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,381 | tấn |
| 99 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,381 | tấn |
| 100 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,381 | tấn |
| 101 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 14m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,381 | tấn |
| K | HẠNG MỤC: Nền đường, rãnh xây B300, hố ga T9 (Ngách 64/20 phố Đông Thiên) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,86 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,59 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,961 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,35 | 10m |
| 5 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,47 | 10m |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,688 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,105 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,105 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,105 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,027 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,21 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,815 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 14 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,522 | m3 |
| 15 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 13,832 | m2 |
| 16 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,112 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,618 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,159 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 13 | cái |
| 22 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,796 | 10m |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,396 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,158 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,042 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,042 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,042 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m3 |
| 32 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,253 | m3 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,379 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 35 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,588 | m3 |
| 36 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,839 | m2 |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,175 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 39 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,294 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | tấn |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m2 |
| 42 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | khung |
| 43 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | chiếc |
| 44 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 45 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 47 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,07 | m3 |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,21 | m3 |
| 49 | Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 15,1 | m3 |
| 50 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 15,1 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 12m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 15,1 | m3 |
| 52 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 13,357 | m3 |
| 53 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 13,357 | m3 |
| 54 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 12m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 13,357 | m3 |
| 55 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,697 | m3 |
| 56 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,697 | m3 |
| 57 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 12m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,697 | m3 |
| 58 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,143 | m3 |
| 59 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,143 | m3 |
| 60 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,143 | m3 |
| 61 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 12m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,143 | m3 |
| 62 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,407 | tấn |
| 63 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,407 | tấn |
| 64 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,407 | tấn |
| 65 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 12m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,407 | tấn |
| 66 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,161 | 1000v |
| 67 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,161 | 1000v |
| 68 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,161 | 1000v |
| 69 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 12m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,161 | 1000v |
| 70 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,231 | tấn |
| 71 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,231 | tấn |
| 72 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,231 | tấn |
| 73 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 12m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,231 | tấn |
| L | HẠNG MỤC: Nền đường, rãnh xây B300, hố ga T9 (Ngách 64/20 phố Đông Thiên) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,76 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,068 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,068 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,068 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,003 | m3 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,313 | 10m |
| 8 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,126 | 10m |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 26,324 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,263 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,263 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,263 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,086 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,982 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,973 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,122 | 100m2 |
| 17 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,184 | m3 |
| 18 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 46,318 | m2 |
| 19 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,657 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,122 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,032 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,523 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,122 | 100m2 |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 41 | cái |
| 25 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,796 | 10m |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,396 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,198 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,042 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,042 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,042 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m3 |
| 35 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,253 | m3 |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,379 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 38 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,633 | m3 |
| 39 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,034 | m2 |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,175 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 42 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,294 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | tấn |
| 44 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 45 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | khung |
| 46 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | chiếc |
| 47 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 50 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,796 | 10m |
| 51 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,396 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 55 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,198 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,042 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,042 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,042 | 100m3 |
| 59 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m3 |
| 60 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,253 | m3 |
| 61 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,379 | m3 |
| 62 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 63 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,597 | m3 |
| 64 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,872 | m2 |
| 65 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,175 | m3 |
| 66 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 67 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,294 | m3 |
| 68 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | tấn |
| 69 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m2 |
| 70 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | khung |
| 71 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | chiếc |
| 72 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 73 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 74 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 75 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,035 | m3 |
| 76 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,105 | m3 |
| M | HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, hố ga T10 (Ngách 64/45 phố Đông Thiên) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,1 | m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,044 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,17 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,327 | 10m |
| 5 | Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt | Mô tả chi tiết theo chương V | 22,45 | cái |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,539 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,786 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,014 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,014 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,014 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,335 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,265 | 100m2 |
| 13 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,858 | m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,8 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,206 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,048 | 100m2 |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 23 | cái |
| 18 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,796 | 10m |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,396 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,91 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,049 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,049 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,049 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,02 | 100m3 |
| 28 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,253 | m3 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,379 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 31 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,762 | m3 |
| 32 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,466 | m2 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,175 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 35 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,294 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 38 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | khung |
| 39 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | chiếc |
| 40 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 43 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,049 | m3 |
| 44 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,074 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,002 | 100m2 |
| 46 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,103 | m3 |
| 47 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,75 | m2 |
| 48 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,045 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,002 | 100m2 |
| 50 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,025 | m3 |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,006 | tấn |
| 52 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,002 | 100m2 |
| 53 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,5 | cái |
| N | HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, xây B300, hố ga T11 (Ngõ 74 phố Đông Thiên) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,17 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,052 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,052 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,052 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,045 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 26,391 | m3 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,25 | 10m |
| 8 | Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt | Mô tả chi tiết theo chương V | 32,43 | cái |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,778 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,135 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m3 |
| 14 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,751 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,24 | 100m2 |
| 16 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,216 | m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,15 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,296 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,069 | 100m2 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 33 | cái |
| 21 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,652 | 10m |
| 22 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 48,57 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,486 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,486 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,486 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,164 | 100m3 |
| 27 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,239 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,359 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,13 | 100m2 |
| 30 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 10,088 | m3 |
| 31 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 70,081 | m2 |
| 32 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,893 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,13 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,163 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,557 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,13 | 100m2 |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 44 | cái |
| 38 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,388 | 10m |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,188 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,012 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,012 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,012 | 100m3 |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 15,563 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,156 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,156 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,156 | 100m3 |
| 47 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,064 | 100m3 |
| 48 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,758 | m3 |
| 49 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,138 | m3 |
| 50 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,029 | 100m2 |
| 51 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,638 | m3 |
| 52 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 14,803 | m2 |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,523 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,049 | 100m2 |
| 55 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,881 | m3 |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,201 | tấn |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,055 | 100m2 |
| 58 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | khung |
| 59 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | chiếc |
| 60 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 61 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 62 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 9 | cái |
| 63 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,592 | 10m |
| 64 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,792 | m3 |
| 65 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 68 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 10,415 | m3 |
| 69 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,104 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,104 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,104 | 100m3 |
| 72 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,043 | 100m3 |
| 73 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,506 | m3 |
| 74 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,758 | m3 |
| 75 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m2 |
| 76 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,664 | m3 |
| 77 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,427 | m2 |
| 78 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,348 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 80 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,585 | m3 |
| 81 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,134 | tấn |
| 82 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,035 | 100m2 |
| 83 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | khung |
| 84 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | chiếc |
| 85 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 86 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 87 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 88 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,049 | m3 |
| 89 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,074 | m3 |
| 90 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,002 | 100m2 |
| 91 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,123 | m3 |
| 92 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,84 | m2 |
| 93 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,045 | m3 |
| 94 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,002 | 100m2 |
| 95 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,025 | m3 |
| 96 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,006 | tấn |
| 97 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,002 | 100m2 |
| 98 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,5 | cái |
| 99 | Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 83,7 | m3 |
| 100 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 83,7 | m3 |
| 101 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 83,7 | m3 |
| 102 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 78,496 | m3 |
| 103 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 78,496 | m3 |
| 104 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 15m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 78,496 | m3 |
| 105 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 40,63 | m3 |
| 106 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 40,63 | m3 |
| 107 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 40,63 | m3 |
| 108 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,883 | m3 |
| 109 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,883 | m3 |
| 110 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,883 | m3 |
| 111 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,883 | m3 |
| 112 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 15,26 | tấn |
| 113 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 15,26 | tấn |
| 114 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 15,26 | tấn |
| 115 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 15m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 15,26 | tấn |
| 116 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,982 | 1000v |
| 117 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,982 | 1000v |
| 118 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,982 | 1000v |
| 119 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,982 | 1000v |
| 120 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,218 | tấn |
| 121 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,218 | tấn |
| 122 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,218 | tấn |
| 123 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,218 | tấn |
| O | HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, xây B300, hố ga T12 (Ngách 74/8 phố Đông Thiên) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,9 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,039 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,039 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,039 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,104 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 18,489 | m3 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,667 | 10m |
| 8 | Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt | Mô tả chi tiết theo chương V | 32,18 | cái |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,772 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,126 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m3 |
| 14 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,025 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,357 | 100m2 |
| 16 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 19,795 | m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,15 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,296 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,069 | 100m2 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 33 | cái |
| 21 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,364 | 10m |
| 22 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 30,22 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,302 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,302 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,302 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,086 | 100m3 |
| 27 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,098 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,148 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,125 | 100m2 |
| 30 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,44 | m3 |
| 31 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 52,693 | m2 |
| 32 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,764 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,125 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,091 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,538 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,125 | 100m2 |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 42 | cái |
| 38 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,592 | 10m |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,792 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,949 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,089 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,089 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,089 | 100m3 |
| 47 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,035 | 100m3 |
| 48 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,506 | m3 |
| 49 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,758 | m3 |
| 50 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m2 |
| 51 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,403 | m3 |
| 52 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,572 | m2 |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,348 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 55 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,585 | m3 |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,134 | tấn |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 58 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | khung |
| 59 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | chiếc |
| 60 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 61 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 63 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,592 | 10m |
| 64 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,792 | m3 |
| 65 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 68 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,949 | m3 |
| 69 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,089 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,089 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,089 | 100m3 |
| 72 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,035 | 100m3 |
| 73 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,506 | m3 |
| 74 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,758 | m3 |
| 75 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m2 |
| 76 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,403 | m3 |
| 77 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,572 | m2 |
| 78 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,348 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 80 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,585 | m3 |
| 81 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,134 | tấn |
| 82 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 83 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | khung |
| 84 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | chiếc |
| 85 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 86 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 87 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 88 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,098 | m3 |
| 89 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,147 | m3 |
| 90 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,003 | 100m2 |
| 91 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,163 | m3 |
| 92 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,3 | m2 |
| 93 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,09 | m3 |
| 94 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,003 | 100m2 |
| 95 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,05 | m3 |
| 96 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,013 | tấn |
| 97 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,003 | 100m2 |
| 98 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 99 | Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 55,4 | m3 |
| 100 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 55,4 | m3 |
| 101 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 41m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 55,4 | m3 |
| 102 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 64,858 | m3 |
| 103 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 64,858 | m3 |
| 104 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 41m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 64,858 | m3 |
| 105 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 33,827 | m3 |
| 106 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 33,827 | m3 |
| 107 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 41m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 33,827 | m3 |
| 108 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,987 | m3 |
| 109 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,987 | m3 |
| 110 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,987 | m3 |
| 111 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 41m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,987 | m3 |
| 112 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,423 | tấn |
| 113 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,423 | tấn |
| 114 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,423 | tấn |
| 115 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 41m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,423 | tấn |
| 116 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,175 | 1000v |
| 117 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,175 | 1000v |
| 118 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,175 | 1000v |
| 119 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 41m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,175 | 1000v |
| 120 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,137 | tấn |
| 121 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,137 | tấn |
| 122 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,137 | tấn |
| 123 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 41m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,137 | tấn |
| P | HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, hố ga T13 (Ngõ 100 phố Đông Thiên) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,75 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,058 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 38,264 | m3 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,769 | 10m |
| 8 | Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 cong lắp đặt | Mô tả chi tiết theo chương V | 129,98 | cái |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,12 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,549 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,077 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,077 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,077 | 100m3 |
| 14 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,319 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,131 | 100m2 |
| 16 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 25,996 | m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,55 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,171 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,273 | 100m2 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 130 | cái |
| 21 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,776 | 10m |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,376 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,024 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,024 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,024 | 100m3 |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 29,938 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,299 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,299 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,299 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,121 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,517 | m3 |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,275 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,057 | 100m2 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,98 | m3 |
| 35 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 28,526 | m2 |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,046 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,097 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,758 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,401 | tấn |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,109 | 100m2 |
| 41 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | khung |
| 42 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | chiếc |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 12 | cái |
| 44 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 45 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 18 | cái |
| 46 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,592 | 10m |
| 47 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,792 | m3 |
| 48 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 51 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,979 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,1 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,1 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,1 | 100m3 |
| 55 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,041 | 100m3 |
| 56 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,506 | m3 |
| 57 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,758 | m3 |
| 58 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m2 |
| 59 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,66 | m3 |
| 60 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,509 | m2 |
| 61 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,348 | m3 |
| 62 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 63 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,585 | m3 |
| 64 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,134 | tấn |
| 65 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 66 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | khung |
| 67 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | chiếc |
| 68 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 69 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 70 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 71 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,592 | 10m |
| 72 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,792 | m3 |
| 73 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 76 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,979 | m3 |
| 77 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,1 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,1 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,1 | 100m3 |
| 80 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,041 | 100m3 |
| 81 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,506 | m3 |
| 82 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,758 | m3 |
| 83 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m2 |
| 84 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,562 | m3 |
| 85 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,065 | m2 |
| 86 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,348 | m3 |
| 87 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 88 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,585 | m3 |
| 89 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,134 | tấn |
| 90 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,035 | 100m2 |
| 91 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | khung |
| 92 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | chiếc |
| 93 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 94 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 95 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 96 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,49 | m3 |
| 97 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,735 | m3 |
| 98 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,015 | 100m2 |
| 99 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,078 | m3 |
| 100 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,7 | m2 |
| 101 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,45 | m3 |
| 102 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,015 | 100m2 |
| 103 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,25 | m3 |
| 104 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,064 | tấn |
| 105 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,015 | 100m2 |
| 106 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 5 | cái |
| 107 | Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 63,4 | m3 |
| 108 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 63,4 | m3 |
| 109 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 46m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 63,4 | m3 |
| 110 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 73,925 | m3 |
| 111 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 73,925 | m3 |
| 112 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 46m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 73,925 | m3 |
| 113 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 53,561 | m3 |
| 114 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 53,561 | m3 |
| 115 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 46m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 53,561 | m3 |
| 116 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,955 | m3 |
| 117 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,955 | m3 |
| 118 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,955 | m3 |
| 119 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 46m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,955 | m3 |
| 120 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 19,66 | tấn |
| 121 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 19,66 | tấn |
| 122 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 19,66 | tấn |
| 123 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 46m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 19,66 | tấn |
| 124 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,104 | 1000v |
| 125 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,104 | 1000v |
| 126 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,104 | 1000v |
| 127 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 46m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,104 | 1000v |
| 128 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,942 | tấn |
| 129 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,942 | tấn |
| 130 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,942 | tấn |
| 131 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 46m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,942 | tấn |
| Q | HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B500, hố ga T14 (Ngõ 108 phố Đông Thiên) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,18 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,002 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,002 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,002 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,138 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 37,266 | m3 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,165 | 10m |
| 8 | Nhân công nhấc tấ đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt | Mô tả chi tiết theo chương V | 63,99 | cái |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,536 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,763 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,053 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,053 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,053 | 100m3 |
| 14 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,375 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,653 | 100m2 |
| 16 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 17,277 | m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,78 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,779 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,184 | 100m2 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 64 | cái |
| 21 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,776 | 10m |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,376 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,024 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,024 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,024 | 100m3 |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,184 | m3 |
| 27 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,287 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,319 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,319 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,319 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,131 | 100m3 |
| 32 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,517 | m3 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,275 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,057 | 100m2 |
| 35 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,02 | m3 |
| 36 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 28,286 | m2 |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,046 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,097 | 100m2 |
| 39 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,758 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,401 | tấn |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,117 | 100m2 |
| 42 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | khung |
| 43 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | chiếc |
| 44 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 12 | cái |
| 45 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 46 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 18 | cái |
| 47 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,796 | 10m |
| 48 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,396 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 52 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,531 | m3 |
| 53 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,048 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,053 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,053 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,053 | 100m3 |
| 57 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,022 | 100m3 |
| 58 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,253 | m3 |
| 59 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,379 | m3 |
| 60 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 61 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,837 | m3 |
| 62 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,714 | m2 |
| 63 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,175 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 65 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,294 | m3 |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | tấn |
| 67 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 68 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | khung |
| 69 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | chiếc |
| 70 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 71 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 73 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,413 | m3 |
| 74 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,62 | m3 |
| 75 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,011 | 100m2 |
| 76 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,878 | m3 |
| 77 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,65 | m2 |
| 78 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,315 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,014 | 100m2 |
| 80 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,294 | m3 |
| 81 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,061 | tấn |
| 82 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,014 | 100m2 |
| 83 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,5 | cái |
| R | HẠNG MỤC: Nền đường, rãnh xây B300, hố ga T15 (Hẻm 140/48/5 phố Đông Thiên) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,12 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,071 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,071 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,071 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,03 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, xi măng PC30, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25cm, mác 250 | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,721 | m3 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,133 | 10m |
| 8 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 11,704 | 10m |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 45,982 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,46 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,46 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,46 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,135 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,735 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,602 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,176 | 100m2 |
| 17 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,497 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 71,394 | m2 |
| 19 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,267 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,176 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,926 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,753 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,176 | 100m2 |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 59 | cái |
| 25 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,796 | 10m |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,396 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,356 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,044 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,044 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,044 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m3 |
| 35 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,253 | m3 |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,379 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 38 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,672 | m3 |
| 39 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,178 | m2 |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,175 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 42 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,294 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | tấn |
| 44 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 45 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | khung |
| 46 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | chiếc |
| 47 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 50 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,184 | 10m |
| 51 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,584 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 55 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 17,424 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,174 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,174 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,174 | 100m3 |
| 59 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,07 | 100m3 |
| 60 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,011 | m3 |
| 61 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,517 | m3 |
| 62 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,038 | 100m2 |
| 63 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,449 | m3 |
| 64 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 16,714 | m2 |
| 65 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,696 | m3 |
| 66 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,065 | 100m2 |
| 67 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,172 | m3 |
| 68 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,267 | tấn |
| 69 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | 100m2 |
| 70 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | khung |
| 71 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | chiếc |
| 72 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 73 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 74 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 12 | cái |
| 75 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,035 | m3 |
| 76 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,105 | m3 |
| 77 | Nhân công nhấc tấm đna lấy bằng 1/2 công lắp đặt | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 78 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,19 | m3 |
| 79 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,002 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,002 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,002 | 100m3 |
| 82 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,398 | m3 |
| 83 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,808 | m2 |
| 84 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,173 | m3 |
| 85 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,023 | 100m2 |
| 86 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 87 | Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 77,1 | m3 |
| 88 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 77,1 | m3 |
| 89 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 8m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 77,1 | m3 |
| 90 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 65,535 | m3 |
| 91 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 65,535 | m3 |
| 92 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 8m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 65,535 | m3 |
| 93 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 30,152 | m3 |
| 94 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 30,152 | m3 |
| 95 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 8m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 30,152 | m3 |
| 96 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,9 | m3 |
| 97 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,9 | m3 |
| 98 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,9 | m3 |
| 99 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 8m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,9 | m3 |
| 100 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 11,164 | tấn |
| 101 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 11,164 | tấn |
| 102 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 11,164 | tấn |
| 103 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 8m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 11,164 | tấn |
| 104 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,159 | 1000v |
| 105 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,159 | 1000v |
| 106 | Vận chuyển gạch các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,159 | 1000v |
| 107 | Vận chuyển gạch các loại bằng thủ công, 8m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,159 | 1000v |
| 108 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,109 | tấn |
| 109 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,109 | tấn |
| 110 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,109 | tấn |
| 111 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 8m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,109 | tấn |
| S | HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, hố ga T16 (hẻm 140/48/22 phố Đông Thiên) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,31 | m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,026 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 16,926 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,301 | 10m |
| 5 | Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt | Mô tả chi tiết theo chương V | 64,36 | cái |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,545 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,253 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,041 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,041 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,041 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,119 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,547 | 100m2 |
| 13 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 11,585 | m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,25 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,579 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,135 | 100m2 |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 65 | cái |
| 18 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,592 | 10m |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,792 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,425 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,094 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,094 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,094 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,036 | 100m3 |
| 28 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,506 | m3 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,758 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m2 |
| 31 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,701 | m3 |
| 32 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,005 | m2 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,348 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 35 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,585 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,134 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 38 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | khung |
| 39 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | khung |
| 40 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 43 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,592 | 10m |
| 44 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,792 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,425 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,094 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,094 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,094 | 100m3 |
| 52 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,038 | 100m3 |
| 53 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,506 | m3 |
| 54 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,758 | m3 |
| 55 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m2 |
| 56 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,522 | m3 |
| 57 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,005 | m2 |
| 58 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,348 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 60 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,585 | m3 |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,134 | tấn |
| 62 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 63 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | khung |
| 64 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | chiếc |
| 65 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 66 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 67 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 68 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,796 | 10m |
| 69 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,396 | m3 |
| 70 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 73 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,712 | m3 |
| 74 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,047 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,047 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,047 | 100m3 |
| 77 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m3 |
| 78 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,253 | m3 |
| 79 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,379 | m3 |
| 80 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 81 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,895 | m3 |
| 82 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,703 | m2 |
| 83 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,175 | m3 |
| 84 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 85 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,294 | m3 |
| 86 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | tấn |
| 87 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 88 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | khung |
| 89 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | chiếc |
| 90 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 93 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,245 | m3 |
| 94 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,368 | m3 |
| 95 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m2 |
| 96 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,462 | m3 |
| 97 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,5 | m2 |
| 98 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,225 | m3 |
| 99 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m2 |
| 100 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,125 | m3 |
| 101 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | tấn |
| 102 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m2 |
| 103 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,5 | cái |
| 104 | Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 29,6 | m3 |
| 105 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 29,6 | m3 |
| 106 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 11m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 29,6 | m3 |
| 107 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 34,136 | m3 |
| 108 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 34,136 | m3 |
| 109 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 11m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 34,136 | m3 |
| 110 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 24,792 | m3 |
| 111 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 24,792 | m3 |
| 112 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 11m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 24,792 | m3 |
| 113 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,954 | m3 |
| 114 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,954 | m3 |
| 115 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,954 | m3 |
| 116 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 11m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,954 | m3 |
| 117 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,108 | tấn |
| 118 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,108 | tấn |
| 119 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,108 | tấn |
| 120 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 11m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,108 | tấn |
| 121 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,519 | 1000v |
| 122 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,519 | 1000v |
| 123 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,519 | 1000v |
| 124 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 11m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,519 | 1000v |
| 125 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,965 | tấn |
| 126 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,965 | tấn |
| 127 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,965 | tấn |
| 128 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 11m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,965 | tấn |
| T | HẠNG MỤC: Nền đường, rãnh xây B300, hố ga T17 (Hẻm 140/30/5 phố Đông Thiên) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 10,46 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,105 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,105 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,105 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,077 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 20,596 | m3 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,606 | 10m |
| 8 | Nhân công nhấc tấm đna lấy bằng 1/2 công lắp đặt | Mô tả chi tiết theo chương V | 45,08 | cái |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,082 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,578 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,027 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,027 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,027 | 100m3 |
| 14 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,785 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,469 | 100m2 |
| 16 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,622 | m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,6 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,412 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,096 | 100m2 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 45 | cái |
| 21 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,216 | 10m |
| 22 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 72,615 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,726 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,726 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,726 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,235 | 100m3 |
| 27 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,536 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,304 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,108 | 100m2 |
| 30 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,938 | m3 |
| 31 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 56,285 | m2 |
| 32 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,247 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,108 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,804 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,464 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,108 | 100m2 |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 36 | cái |
| 38 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,776 | 10m |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,376 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,024 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,024 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,024 | 100m3 |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 28,274 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,283 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,283 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,283 | 100m3 |
| 47 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,115 | 100m3 |
| 48 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,517 | m3 |
| 49 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,275 | m3 |
| 50 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,057 | 100m2 |
| 51 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,565 | m3 |
| 52 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 27,014 | m2 |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,046 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,097 | 100m2 |
| 55 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,758 | m3 |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,401 | tấn |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,098 | 100m2 |
| 58 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | khung |
| 59 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | chiếc |
| 60 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 12 | cái |
| 61 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 62 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 18 | cái |
| 63 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,035 | m3 |
| 64 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,105 | m3 |
| 65 | Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 116,5 | m3 |
| 66 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 116,5 | m3 |
| 67 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 116,5 | m3 |
| 68 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 91,318 | m3 |
| 69 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 91,318 | m3 |
| 70 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 20m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 91,318 | m3 |
| 71 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 41,859 | m3 |
| 72 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 41,859 | m3 |
| 73 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 41,859 | m3 |
| 74 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,497 | m3 |
| 75 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,497 | m3 |
| 76 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,497 | m3 |
| 77 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,497 | m3 |
| 78 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 15,578 | tấn |
| 79 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 15,578 | tấn |
| 80 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 15,578 | 1000v |
| 81 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 15,578 | 1000v |
| 82 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,877 | 1000v |
| 83 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,877 | 1000v |
| 84 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,877 | 1000v |
| 85 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,877 | 1000v |
| 86 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,303 | tấn |
| 87 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,303 | tấn |
| 88 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,303 | tấn |
| 89 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,303 | tấn |
| U | HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B500, hố ga T18 (Ngách 107/11 đường Vĩnh Hưng) | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,248 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 46,071 | m3 |
| 3 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,013 | 10m |
| 4 | Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt | Mô tả chi tiết theo chương V | 88,91 | cái |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,228 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,667 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,079 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,079 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,079 | 100m3 |
| 10 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,78 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,925 | 100m2 |
| 12 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 33,786 | m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,292 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,091 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,257 | 100m2 |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 89 | cái |
| 17 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,99 | 10m |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,98 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,02 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,02 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,02 | 100m3 |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 24,75 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,248 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,248 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,248 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,101 | 100m3 |
| 27 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,264 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,896 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,048 | 100m2 |
| 30 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,107 | m3 |
| 31 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 23,622 | m2 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,871 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,081 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,467 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,335 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,091 | 100m2 |
| 37 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 5 | khung |
| 38 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 5 | chiếc |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 40 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 5 | cái |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 15 | cái |
| 42 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,295 | m3 |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,443 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m2 |
| 45 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,605 | m3 |
| 46 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,65 | m2 |
| 47 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,225 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 49 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,21 | m3 |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,043 | tấn |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 52 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,5 | cái |
| 53 | Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 34,7 | m3 |
| 54 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 34,7 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 34,7 | m3 |
| 56 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 83,295 | m3 |
| 57 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 83,295 | m3 |
| 58 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 23m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 83,295 | m3 |
| 59 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 58,066 | m3 |
| 60 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 58,066 | m3 |
| 61 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 58,066 | m3 |
| 62 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,481 | m3 |
| 63 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,481 | m3 |
| 64 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,481 | m3 |
| 65 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,481 | m3 |
| 66 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 20,978 | tấn |
| 67 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 20,978 | tấn |
| 68 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 20,978 | 1000v |
| 69 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 20,978 | 1000v |
| 70 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,592 | 1000v |
| 71 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,592 | 1000v |
| 72 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,592 | 1000v |
| 73 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,592 | 1000v |
| 74 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,498 | tấn |
| 75 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,498 | tấn |
| 76 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,498 | tấn |
| 77 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 23m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,498 | tấn |
| V | HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, hố ga T19 (Ngách 145/45 đường Vĩnh Hưng) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,69 | m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,078 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 29,734 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,88 | 10m |
| 5 | Nhân công nhấc tấm đna lấy bằng 1/2 công lắp đặt | Mô tả chi tiết theo chương V | 108,7 | cái |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,131 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,805 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,076 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,076 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,076 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,566 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,826 | 100m2 |
| 13 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 26,088 | m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,32 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,978 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,228 | 100m2 |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 109 | cái |
| 18 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,388 | 10m |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,188 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,012 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,012 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,012 | 100m3 |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 13,9 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,139 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,139 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,139 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,056 | 100m3 |
| 28 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,758 | m3 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,138 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,029 | 100m2 |
| 31 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,228 | m3 |
| 32 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 13,309 | m2 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,523 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,049 | 100m2 |
| 35 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,881 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,201 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,055 | 100m2 |
| 38 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | khung |
| 39 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | chiếc |
| 40 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 9 | cái |
| 43 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,796 | 10m |
| 44 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,396 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,475 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,045 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,045 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,045 | 100m3 |
| 52 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m3 |
| 53 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,253 | m3 |
| 54 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,379 | m3 |
| 55 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 56 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,74 | m3 |
| 57 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,46 | m2 |
| 58 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,175 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 60 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,294 | m3 |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | tấn |
| 62 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 63 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | khung |
| 64 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | chiếc |
| 65 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 68 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,796 | 10m |
| 69 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,396 | m3 |
| 70 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 73 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,673 | m3 |
| 74 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,047 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,047 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,047 | 100m3 |
| 77 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m3 |
| 78 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,253 | m3 |
| 79 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,379 | m3 |
| 80 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 81 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,711 | m3 |
| 82 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,286 | m2 |
| 83 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,175 | m3 |
| 84 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 85 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,294 | m3 |
| 86 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | tấn |
| 87 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 88 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | khung |
| 89 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | chiếc |
| 90 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 93 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,245 | m3 |
| 94 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,368 | m3 |
| 95 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m2 |
| 96 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,517 | m3 |
| 97 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,75 | m2 |
| 98 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,225 | m3 |
| 99 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m2 |
| 100 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,125 | m3 |
| 101 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | tấn |
| 102 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m2 |
| 103 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,5 | cái |
| 104 | Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 32,7 | m3 |
| 105 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 32,7 | m3 |
| 106 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 33m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 32,7 | m3 |
| 107 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 51,632 | m3 |
| 108 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 51,632 | m3 |
| 109 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 33m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 51,632 | m3 |
| 110 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 42,58 | m3 |
| 111 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 42,58 | m3 |
| 112 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 33m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 42,58 | m3 |
| 113 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,344 | m3 |
| 114 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,344 | m3 |
| 115 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,344 | m3 |
| 116 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 33m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,344 | m3 |
| 117 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 15,424 | tấn |
| 118 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 15,424 | tấn |
| 119 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 15,424 | tấn |
| 120 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 33m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 15,424 | tấn |
| 121 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,308 | 1000v |
| 122 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,308 | 1000v |
| 123 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,308 | 1000v |
| 124 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 33m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,308 | 1000v |
| 125 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,372 | tấn |
| 126 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,372 | tấn |
| 127 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,372 | tấn |
| 128 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 33m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,372 | tấn |
| W | HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, hố ga T20 (Hẻm 179/64/25 đường Vĩnh Hưng) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,19 | m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,034 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,933 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,662 | 10m |
| 5 | Nhân công nhấc tấm đna lấy bằng 1/2 công lắp đặt | Mô tả chi tiết theo chương V | 36,58 | cái |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,054 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,28 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,025 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,025 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,025 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,883 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,161 | 100m2 |
| 13 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,048 | m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,3 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,335 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,078 | 100m2 |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 37 | cái |
| 18 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,796 | 10m |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,396 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,633 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,046 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,046 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,046 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m3 |
| 28 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,253 | m3 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,379 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 31 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,746 | m3 |
| 32 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,454 | m2 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,175 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 35 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,294 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 38 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | khung |
| 39 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | chiếc |
| 40 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 43 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,796 | 10m |
| 44 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,396 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,633 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,046 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,046 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,046 | 100m3 |
| 52 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m3 |
| 53 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,253 | m3 |
| 54 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,379 | m3 |
| 55 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 56 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,706 | m3 |
| 57 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,271 | m2 |
| 58 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,175 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 60 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,294 | m3 |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | tấn |
| 62 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 63 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | khung |
| 64 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | chiếc |
| 65 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 68 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,098 | m3 |
| 69 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,147 | m3 |
| 70 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,003 | 100m2 |
| 71 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,207 | m3 |
| 72 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,5 | m2 |
| 73 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,09 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,003 | 100m2 |
| 75 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,05 | m3 |
| 76 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,013 | tấn |
| 77 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,003 | 100m2 |
| 78 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 79 | Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,5 | m3 |
| 80 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,5 | m3 |
| 81 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 55m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,5 | m3 |
| 82 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 20,601 | m3 |
| 83 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 20,601 | m3 |
| 84 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 55m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 20,601 | m3 |
| 85 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 16,747 | m3 |
| 86 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 16,747 | m3 |
| 87 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 55m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 16,747 | m3 |
| 88 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,307 | m3 |
| 89 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,307 | m3 |
| 90 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,307 | m3 |
| 91 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 55m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,307 | m3 |
| 92 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,053 | tấn |
| 93 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,053 | tấn |
| 94 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,053 | tấn |
| 95 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 55m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,053 | tấn |
| 96 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,912 | 1000v |
| 97 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,912 | 1000v |
| 98 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,912 | 1000v |
| 99 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 55m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,912 | 1000v |
| 100 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,492 | tấn |
| 101 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,492 | tấn |
| 102 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,492 | tấn |
| 103 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 55m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,492 | tấn |
| X | HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, hố ga T21 (Ngách 179/90 đường Vĩnh Hưng) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,64 | m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,074 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 63,403 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,617 | 10m |
| 5 | Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt | Mô tả chi tiết theo chương V | 169,83 | cái |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,891 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,944 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,115 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,115 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,115 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 13,383 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,747 | 100m2 |
| 13 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 37,363 | m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,95 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,532 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,357 | 100m2 |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 170 | cái |
| 18 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,572 | 10m |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,772 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,028 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,028 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,028 | 100m3 |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 28,829 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,288 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,288 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,288 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,115 | 100m3 |
| 28 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,77 | m3 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,654 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | 100m2 |
| 31 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,282 | m3 |
| 32 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 27,695 | m2 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,219 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,114 | 100m2 |
| 35 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,052 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,468 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,126 | 100m2 |
| 38 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 7 | khung |
| 39 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 7 | chiếc |
| 40 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 14 | cái |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 7 | cái |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 21 | cái |
| 43 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,796 | 10m |
| 44 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,396 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,643 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,036 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,036 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,036 | 100m3 |
| 52 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,014 | 100m3 |
| 53 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,253 | m3 |
| 54 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,379 | m3 |
| 55 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 56 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,513 | m3 |
| 57 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,798 | m2 |
| 58 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,175 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 60 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,294 | m3 |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | tấn |
| 62 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 63 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | khung |
| 64 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | chiếc |
| 65 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 68 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,796 | 10m |
| 69 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,396 | m3 |
| 70 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 73 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | m3 |
| 74 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,04 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,04 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,04 | 100m3 |
| 77 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 78 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,253 | m3 |
| 79 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,379 | m3 |
| 80 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 81 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,543 | m3 |
| 82 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,671 | m2 |
| 83 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,175 | m3 |
| 84 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 85 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,294 | m3 |
| 86 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | tấn |
| 87 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 88 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | khung |
| 89 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | chiếc |
| 90 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 93 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,441 | m3 |
| 94 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,662 | m3 |
| 95 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,014 | 100m2 |
| 96 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,614 | m3 |
| 97 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,31 | m2 |
| 98 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,405 | m3 |
| 99 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,014 | 100m2 |
| 100 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,225 | m3 |
| 101 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,058 | tấn |
| 102 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,014 | 100m2 |
| 103 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,5 | cái |
| 104 | Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 51,5 | m3 |
| 105 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 51,5 | m3 |
| 106 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 67m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 51,5 | m3 |
| 107 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 83,315 | m3 |
| 108 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 83,315 | m3 |
| 109 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 67m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 83,315 | m3 |
| 110 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 80,361 | m3 |
| 111 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 80,361 | m3 |
| 112 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 67m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 80,361 | m3 |
| 113 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,417 | m3 |
| 114 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,417 | m3 |
| 115 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,417 | m3 |
| 116 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 67m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,417 | m3 |
| 117 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 28,84 | tấn |
| 118 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 28,84 | tấn |
| 119 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 28,84 | tấn |
| 120 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 67m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 28,84 | tấn |
| 121 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,274 | 1000v |
| 122 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,274 | 1000v |
| 123 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,274 | 1000v |
| 124 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 67m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,274 | 1000v |
| 125 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,236 | tấn |
| 126 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,236 | tấn |
| 127 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,236 | tấn |
| 128 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 67m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,236 | tấn |
| Y | HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, hố ga T22 (Ngách 179/169 đường Vĩnh Hưng) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,51 | m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,118 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 78,26 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,951 | 10m |
| 5 | Nhân công nhân tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt | Mô tả chi tiết theo chương V | 195,12 | cái |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,619 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,829 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,13 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,13 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,13 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 13,424 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,78 | 100m2 |
| 13 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 39,024 | m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,85 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,763 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,411 | 100m2 |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 196 | cái |
| 18 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,572 | 10m |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,772 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,028 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,028 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,028 | 100m3 |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 31,046 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,31 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,31 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,31 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,125 | 100m3 |
| 28 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,77 | m3 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,654 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | 100m2 |
| 31 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,825 | m3 |
| 32 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 29,669 | m2 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,219 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,114 | 100m2 |
| 35 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,052 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,468 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,126 | 100m2 |
| 38 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 7 | khung |
| 39 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 7 | chiếc |
| 40 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 14 | cái |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 7 | cái |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 21 | cái |
| 43 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,796 | 10m |
| 44 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,396 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,594 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,046 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,046 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,046 | 100m3 |
| 52 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m3 |
| 53 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,253 | m3 |
| 54 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,379 | m3 |
| 55 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 56 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,775 | m3 |
| 57 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,571 | m2 |
| 58 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,175 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 60 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,294 | m3 |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | tấn |
| 62 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 63 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | khung |
| 64 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | chiếc |
| 65 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 68 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,184 | 10m |
| 69 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,584 | m3 |
| 70 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 73 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 18,216 | m3 |
| 74 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,182 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,182 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,182 | 100m3 |
| 77 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,073 | 100m3 |
| 78 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,011 | m3 |
| 79 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,517 | m3 |
| 80 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,038 | 100m2 |
| 81 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,728 | m3 |
| 82 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 16,714 | m2 |
| 83 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,696 | m3 |
| 84 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,065 | 100m2 |
| 85 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,172 | m3 |
| 86 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,267 | tấn |
| 87 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,073 | 100m2 |
| 88 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | khung |
| 89 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | chiếc |
| 90 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 91 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 92 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 12 | cái |
| 93 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,588 | m3 |
| 94 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,882 | m3 |
| 95 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 96 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,214 | m3 |
| 97 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,88 | m2 |
| 98 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,54 | m3 |
| 99 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 100 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,3 | m3 |
| 101 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,077 | tấn |
| 102 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 103 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 104 | Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 71,6 | m3 |
| 105 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 71,6 | m3 |
| 106 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 82m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 71,6 | m3 |
| 107 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 110,566 | m3 |
| 108 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 110,566 | m3 |
| 109 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 82m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 110,566 | m3 |
| 110 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 96,832 | m3 |
| 111 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 96,832 | m3 |
| 112 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 82m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 96,832 | m3 |
| 113 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,587 | m3 |
| 114 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,587 | m3 |
| 115 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,587 | m3 |
| 116 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 82m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,587 | m3 |
| 117 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 34,931 | tấn |
| 118 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 34,931 | tấn |
| 119 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 34,931 | tấn |
| 120 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 82m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 34,931 | tấn |
| 121 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,248 | 1000v |
| 122 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,248 | 1000v |
| 123 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,248 | 1000v |
| 124 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 82m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,248 | 1000v |
| 125 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,695 | tấn |
| 126 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,695 | tấn |
| 127 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,695 | tấn |
| 128 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 82m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,695 | tấn |
| Z | HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, hố ga T23 (Ngõ 179/187 đường Vĩnh Hưng) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,62 | m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,093 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 75,876 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,896 | 10m |
| 5 | Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt | Mô tả chi tiết theo chương V | 128,39 | cái |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,698 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,494 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,043 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,043 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,043 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 10,118 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,565 | 100m2 |
| 13 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 28,246 | m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,5 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,158 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,27 | 100m2 |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 129 | cái |
| 18 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,776 | 10m |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,376 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,024 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,024 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,024 | 100m3 |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 28,037 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,28 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,28 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,28 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,113 | 100m3 |
| 28 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,517 | m3 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,275 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,057 | 100m2 |
| 31 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,522 | m3 |
| 32 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 26,87 | m2 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,046 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,097 | 100m2 |
| 35 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,758 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,401 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,109 | 100m2 |
| 38 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | khung |
| 39 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | chiếc |
| 40 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 12 | cái |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 18 | cái |
| 43 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,592 | 10m |
| 44 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,792 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,108 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,091 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,091 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,091 | 100m3 |
| 52 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,037 | 100m3 |
| 53 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,506 | m3 |
| 54 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,758 | m3 |
| 55 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m2 |
| 56 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,356 | m3 |
| 57 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,449 | m2 |
| 58 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,348 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 60 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,585 | m3 |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,134 | tấn |
| 62 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 63 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | khung |
| 64 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | chiếc |
| 65 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 66 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 67 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 68 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,392 | m3 |
| 69 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,588 | m3 |
| 70 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,012 | 100m2 |
| 71 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,845 | m3 |
| 72 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,08 | m2 |
| 73 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,36 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,012 | 100m2 |
| 75 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,2 | m3 |
| 76 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,051 | tấn |
| 77 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,012 | 100m2 |
| 78 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 79 | Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 44,6 | m3 |
| 80 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 44,6 | m3 |
| 81 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 44m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 44,6 | m3 |
| 82 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 89,468 | m3 |
| 83 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 89,468 | m3 |
| 84 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 44m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 89,468 | m3 |
| 85 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 86,282 | m3 |
| 86 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 86,282 | m3 |
| 87 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 44m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 86,282 | m3 |
| 88 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,178 | m3 |
| 89 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,178 | m3 |
| 90 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,178 | m3 |
| 91 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 44m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,178 | m3 |
| 92 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 30,976 | tấn |
| 93 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 30,976 | tấn |
| 94 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 30,976 | tấn |
| 95 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 44m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 30,976 | tấn |
| 96 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,698 | 1000v |
| 97 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,698 | 1000v |
| 98 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,698 | 1000v |
| 99 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 44m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,698 | 1000v |
| 100 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,779 | tấn |
| 101 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,779 | tấn |
| 102 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,779 | tấn |
| 103 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 44m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,779 | tấn |
| AA | HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, hố ga T24 (Ngách 179/201 đường Vĩnh Hưng) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,38 | m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,155 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 29,528 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,226 | 10m |
| 5 | Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt | Mô tả chi tiết theo chương V | 123,16 | cái |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,547 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,311 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,082 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,082 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,082 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,705 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,591 | 100m2 |
| 13 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 29,558 | m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,35 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,12 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,261 | 100m2 |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 123 | cái |
| 18 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,98 | 10m |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,98 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,02 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,02 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,02 | 100m3 |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 21,78 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,218 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,218 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,218 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,088 | 100m3 |
| 28 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,264 | m3 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,896 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,048 | 100m2 |
| 31 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,361 | m3 |
| 32 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 20,892 | m2 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,871 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,081 | 100m2 |
| 35 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,467 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,335 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,091 | 100m2 |
| 38 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 5 | khung |
| 39 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 5 | chiếc |
| 40 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 5 | cái |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 15 | cái |
| 43 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,245 | m3 |
| 44 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,368 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m2 |
| 46 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,44 | m3 |
| 47 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,4 | m2 |
| 48 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,225 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m2 |
| 50 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,125 | m3 |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | tấn |
| 52 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m2 |
| 53 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,5 | cái |
| 54 | Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 32 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 32 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 51m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 32 | m3 |
| 57 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 60,296 | m3 |
| 58 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 60,296 | m3 |
| 59 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 51m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 60,296 | m3 |
| 60 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 42,552 | m3 |
| 61 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 42,552 | m3 |
| 62 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 51m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 42,552 | m3 |
| 63 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,03 | m3 |
| 64 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,03 | m3 |
| 65 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,03 | m3 |
| 66 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 51m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,03 | m3 |
| 67 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 15,392 | tấn |
| 68 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 15,392 | tấn |
| 69 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 15,392 | tấn |
| 70 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 51m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 15,392 | tấn |
| 71 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,091 | 1000v |
| 72 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,091 | 1000v |
| 73 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,091 | 1000v |
| 74 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 51m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,091 | 1000v |
| 75 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,517 | tấn |
| 76 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,517 | tấn |
| 77 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,517 | tấn |
| 78 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 51m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,517 | tấn |
| AB | HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, hố ga T25 (Ngõ 281 đường Vĩnh Hưng) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,57 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,11 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,028 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 37,458 | m3 |
| 8 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,702 | 10m |
| 9 | Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt | Mô tả chi tiết theo chương V | 99,96 | cái |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,879 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,499 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,064 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,064 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,064 | 100m3 |
| 15 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,877 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,4 | 100m2 |
| 17 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 19,992 | m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,5 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,901 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,21 | 100m2 |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 100 | cái |
| 22 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,592 | 10m |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,792 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,395 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,31 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,31 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,31 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,034 | 100m3 |
| 32 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,506 | m3 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,758 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m2 |
| 35 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,26 | m3 |
| 36 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,045 | m2 |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,348 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 39 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,585 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,134 | tấn |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 42 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | khung |
| 43 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | chiếc |
| 44 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 45 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 47 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,592 | 10m |
| 48 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,792 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 52 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,712 | m3 |
| 53 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,087 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,087 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,087 | 100m3 |
| 56 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,035 | 100m3 |
| 57 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,506 | m3 |
| 58 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,758 | m3 |
| 59 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m2 |
| 60 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,424 | m3 |
| 61 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,717 | m2 |
| 62 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,348 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 64 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,585 | m3 |
| 65 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,134 | tấn |
| 66 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 67 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | khung |
| 68 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | chiếc |
| 69 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 70 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 71 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 72 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,184 | 10m |
| 73 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,584 | m3 |
| 74 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 77 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 17,424 | m3 |
| 78 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,174 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,174 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,174 | 100m3 |
| 81 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,07 | 100m3 |
| 82 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,011 | m3 |
| 83 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,517 | m3 |
| 84 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,038 | 100m2 |
| 85 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,551 | m3 |
| 86 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 16,09 | m2 |
| 87 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,696 | m3 |
| 88 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,065 | 100m2 |
| 89 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,172 | m3 |
| 90 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,267 | tấn |
| 91 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,073 | 100m2 |
| 92 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | khung |
| 93 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | chiếc |
| 94 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 95 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 96 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 12 | cái |
| 97 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,392 | m3 |
| 98 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,588 | m3 |
| 99 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,012 | 100m2 |
| 100 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,704 | m3 |
| 101 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,44 | m2 |
| 102 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,36 | m3 |
| 103 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,012 | 100m2 |
| 104 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,2 | m3 |
| 105 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,051 | tấn |
| 106 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,012 | 100m2 |
| 107 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 108 | Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 68,4 | m3 |
| 109 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 68,4 | m3 |
| 110 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 31m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 68,4 | m3 |
| 111 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 56,971 | m3 |
| 112 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 56,971 | m3 |
| 113 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 31m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 56,971 | m3 |
| 114 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 48,919 | m3 |
| 115 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 48,919 | m3 |
| 116 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 31m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 48,919 | m3 |
| 117 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,888 | m3 |
| 118 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,888 | m3 |
| 119 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,888 | m3 |
| 120 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 31m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,888 | m3 |
| 121 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 17,698 | tấn |
| 122 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 17,698 | tấn |
| 123 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 17,698 | tấn |
| 124 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 31m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 17,698 | tấn |
| 125 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,266 | 1000v |
| 126 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,266 | 1000v |
| 127 | Vận chuyển gạch các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,266 | 1000v |
| 128 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 31m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,266 | 1000v |
| 129 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,517 | tấn |
| 130 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,517 | tấn |
| 131 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,517 | tấn |
| 132 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 31m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,517 | tấn |
| AC | HẠNG MỤC: Nền đường, rãnh xây B300, hố ga T26 (Ngách 281/20 đường Vĩnh Hưng) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,4 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,23 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,126 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,126 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,126 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 14,512 | m3 |
| 8 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,19 | 10m |
| 9 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 13,64 | 10m |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 64,705 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,647 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,647 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,647 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,82 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,684 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 10,025 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,205 | 100m2 |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,003 | m3 |
| 19 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 92,752 | m2 |
| 20 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,138 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,682 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,41 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,878 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,205 | 100m2 |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 68 | cái |
| 26 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,592 | 10m |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,792 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,425 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,094 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,094 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,094 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,038 | 100m3 |
| 36 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,506 | m3 |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,758 | m3 |
| 38 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m2 |
| 39 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,527 | m3 |
| 40 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,029 | m2 |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,348 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 43 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,585 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,134 | tấn |
| 45 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 46 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | khung |
| 47 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | chiếc |
| 48 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 49 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 51 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,592 | 10m |
| 52 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,792 | m3 |
| 53 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 56 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,425 | m3 |
| 57 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,094 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,094 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,094 | 100m3 |
| 60 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,038 | 100m3 |
| 61 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,506 | m3 |
| 62 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,758 | m3 |
| 63 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m2 |
| 64 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,613 | m3 |
| 65 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,419 | m2 |
| 66 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,348 | m3 |
| 67 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 68 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,585 | m3 |
| 69 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,134 | tấn |
| 70 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 71 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | khung |
| 72 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | chiếc |
| 73 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 74 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 76 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,043 | m3 |
| 77 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,128 | m3 |
| 78 | Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 97,7 | m3 |
| 79 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 97,7 | m3 |
| 80 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 61m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 97,7 | m3 |
| 81 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 150,271 | m3 |
| 82 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 150,271 | m3 |
| 83 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 61m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 150,271 | m3 |
| 84 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 33,313 | m3 |
| 85 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 33,313 | m3 |
| 86 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 61m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 33,313 | m3 |
| 87 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,361 | m3 |
| 88 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,361 | m3 |
| 89 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,361 | m3 |
| 90 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 61m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,361 | m3 |
| 91 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,454 | tấn |
| 92 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,454 | tấn |
| 93 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,454 | tấn |
| 94 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 61m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,454 | tấn |
| 95 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,329 | 1000v |
| 96 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,329 | 1000v |
| 97 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,329 | 1000v |
| 98 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 61m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,329 | 1000v |
| 99 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,169 | tấn |
| 100 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,169 | tấn |
| 101 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,169 | tấn |
| 102 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 61m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,169 | tấn |
| AD | HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, hố ga T27 (Ngách 442/15 đường Vĩnh Hưng) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,34 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,08 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,014 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,014 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,014 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,133 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 65,231 | m3 |
| 8 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,033 | 10m |
| 9 | Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt | Mô tả chi tiết theo chương V | 171 | cái |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,925 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,985 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,109 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,109 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,109 | 100m3 |
| 15 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 15,185 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,889 | 100m2 |
| 17 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 44,46 | m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,544 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,36 | 100m2 |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 171 | cái |
| 22 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,796 | 10m |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,396 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,792 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,048 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,048 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,048 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m3 |
| 32 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,253 | m3 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,379 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 35 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,768 | m3 |
| 36 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,514 | m2 |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,175 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 39 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,294 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | tấn |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 42 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | khung |
| 43 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | chiếc |
| 44 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 45 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 47 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,164 | 10m |
| 48 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,564 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,036 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,036 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,036 | 100m3 |
| 52 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 46,332 | m3 |
| 53 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,463 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,463 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,463 | 100m3 |
| 56 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,189 | 100m3 |
| 57 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,275 | m3 |
| 58 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,413 | m3 |
| 59 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,086 | 100m2 |
| 60 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,812 | m3 |
| 61 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 44,032 | m2 |
| 62 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,568 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,146 | 100m2 |
| 64 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,639 | m3 |
| 65 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,602 | tấn |
| 66 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,164 | 100m2 |
| 67 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 9 | khung |
| 68 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 9 | chiếc |
| 69 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 18 | cái |
| 70 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 9 | cái |
| 71 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 27 | cái |
| 72 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,184 | 10m |
| 73 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,584 | m3 |
| 74 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 77 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 20,75 | m3 |
| 78 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,208 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,208 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,208 | 100m3 |
| 81 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,085 | 100m3 |
| 82 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,011 | m3 |
| 83 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,517 | m3 |
| 84 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,038 | 100m2 |
| 85 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,308 | m3 |
| 86 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 18,79 | m2 |
| 87 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,696 | m3 |
| 88 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,065 | 100m2 |
| 89 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,172 | m3 |
| 90 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,267 | tấn |
| 91 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | 100m2 |
| 92 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | khung |
| 93 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | chiếc |
| 94 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 95 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 96 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 12 | cái |
| 97 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,686 | m3 |
| 98 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,029 | m3 |
| 99 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,021 | 100m2 |
| 100 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,848 | m3 |
| 101 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,32 | m2 |
| 102 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,63 | m3 |
| 103 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,021 | 100m2 |
| 104 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,35 | m3 |
| 105 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,09 | tấn |
| 106 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,021 | 100m2 |
| 107 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 7 | cái |
| 108 | Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 89,8 | m3 |
| 109 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 89,8 | m3 |
| 110 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 71m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 89,8 | m3 |
| 111 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 119,373 | m3 |
| 112 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 119,373 | m3 |
| 113 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 71m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 119,373 | m3 |
| 114 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 87,989 | m3 |
| 115 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 87,989 | m3 |
| 116 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 71m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 87,989 | m3 |
| 117 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,81 | m3 |
| 118 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,81 | m3 |
| 119 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,81 | m3 |
| 120 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 71m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,81 | m3 |
| 121 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 32,235 | tấn |
| 122 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 32,235 | tấn |
| 123 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 32,235 | tấn |
| 124 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 71m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 32,235 | tấn |
| 125 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | 1000v |
| 126 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | 1000v |
| 127 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | 1000v |
| 128 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 71m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | 1000v |
| 129 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,621 | tấn |
| 130 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,621 | tấn |
| 131 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,621 | tấn |
| 132 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 71m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,621 | tấn |
| AE | HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, rãnh xây B300, hố ga T28 (Ngách 442/15 đường Vĩnh Hưng) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,37 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,024 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,024 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,024 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,052 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 20,253 | m3 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,441 | 10m |
| 8 | Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt | Mô tả chi tiết theo chương V | 54,47 | cái |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,569 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,941 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,035 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,035 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,035 | 100m3 |
| 14 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,322 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,261 | 100m2 |
| 16 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 13,073 | m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,9 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,489 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,114 | 100m2 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 55 | cái |
| 21 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,16 | 10m |
| 22 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,4 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,074 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,074 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,074 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,021 | 100m3 |
| 27 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,548 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,323 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,047 | 100m2 |
| 30 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,016 | m3 |
| 31 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 18,012 | m2 |
| 32 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,422 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,158 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,79 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,203 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,047 | 100m2 |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 16 | cái |
| 38 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,184 | 10m |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,584 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 16,79 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,168 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,168 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,168 | 100m3 |
| 47 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | 100m3 |
| 48 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,011 | m3 |
| 49 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,517 | m3 |
| 50 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,038 | 100m2 |
| 51 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,47 | m3 |
| 52 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 16,138 | m2 |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,696 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,065 | 100m2 |
| 55 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,172 | m3 |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,267 | tấn |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,073 | 100m2 |
| 58 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | khung |
| 59 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | chiếc |
| 60 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 61 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 62 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 12 | cái |
| 63 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,196 | m3 |
| 64 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,294 | m3 |
| 65 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,006 | 100m2 |
| 66 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,317 | m3 |
| 67 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,56 | m2 |
| 68 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,18 | m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,006 | 100m2 |
| 70 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,1 | m3 |
| 71 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,026 | tấn |
| 72 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,006 | 100m2 |
| 73 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 74 | Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 31,7 | m3 |
| 75 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 31,7 | m3 |
| 76 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 73m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 31,7 | m3 |
| 77 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 42,786 | m3 |
| 78 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 42,786 | m3 |
| 79 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 73m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 42,786 | m3 |
| 80 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 30,752 | m3 |
| 81 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 30,752 | m3 |
| 82 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 73m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 30,752 | m3 |
| 83 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,093 | m3 |
| 84 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,093 | m3 |
| 85 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,093 | m3 |
| 86 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 73m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,093 | m3 |
| 87 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 11,18 | tấn |
| 88 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 11,18 | tấn |
| 89 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 11,18 | tấn |
| 90 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 73m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 11,18 | tấn |
| 91 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,192 | 1000v |
| 92 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,192 | 1000v |
| 93 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,192 | 1000v |
| 94 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 73m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,192 | 1000v |
| 95 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,005 | tấn |
| 96 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,005 | tấn |
| 97 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,005 | tấn |
| 98 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 73m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,005 | tấn |
| AF | HẠNG MỤC: Nền đường, cải tạo B300, rãnh xây B300, hố ga T29 (Đoạn cuối ngõ 107 đường Vĩnh Hưng) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 10,06 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,101 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,101 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,101 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,065 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 39,117 | m3 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,07 | 10m |
| 8 | Nhân công nhấc tấm đna lấy bằng 1/2 công lắp đặt | Mô tả chi tiết theo chương V | 40,42 | cái |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,415 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,164 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,026 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,026 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,026 | 100m3 |
| 14 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,185 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,178 | 100m2 |
| 16 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,892 | m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,45 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,373 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,087 | 100m2 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 41 | cái |
| 21 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,498 | 10m |
| 22 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 43,3 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,433 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,433 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,433 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,151 | 100m3 |
| 27 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,654 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,981 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,142 | 100m2 |
| 30 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,149 | m3 |
| 31 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 63,637 | m2 |
| 32 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,274 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,475 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,375 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,611 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,142 | 100m2 |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 48 | cái |
| 38 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,98 | 10m |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,98 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,02 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,02 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,02 | 100m3 |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 22,176 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,222 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,222 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,222 | 100m3 |
| 47 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,089 | 100m3 |
| 48 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,264 | m3 |
| 49 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,896 | m3 |
| 50 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,048 | 100m2 |
| 51 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,434 | m3 |
| 52 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 21,132 | m2 |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,871 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,081 | 100m2 |
| 55 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,467 | m3 |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,335 | tấn |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,091 | 100m2 |
| 58 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 5 | khung |
| 59 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 5 | chiếc |
| 60 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 61 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 5 | cái |
| 62 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 15 | cái |
| 63 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,796 | 10m |
| 64 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,396 | m3 |
| 65 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 68 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,039 | m3 |
| 69 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,04 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,04 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,04 | 100m3 |
| 72 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 73 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,253 | m3 |
| 74 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,379 | m3 |
| 75 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 76 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,532 | m3 |
| 77 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,614 | m2 |
| 78 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,175 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 80 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,294 | m3 |
| 81 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | tấn |
| 82 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m2 |
| 83 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | khung |
| 84 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | chiếc |
| 85 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 86 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 88 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,588 | m3 |
| 89 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,882 | m3 |
| 90 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 91 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,109 | m3 |
| 92 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,4 | m2 |
| 93 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,54 | m3 |
| 94 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,012 | 100m2 |
| 95 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,2 | m3 |
| 96 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,051 | tấn |
| 97 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,012 | 100m2 |
| 98 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 99 | Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 84,6 | m3 |
| 100 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 84,6 | m3 |
| 101 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 24m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 84,6 | m3 |
| 102 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 89,864 | m3 |
| 103 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 89,864 | m3 |
| 104 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 24m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 89,864 | m3 |
| 105 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 56,458 | m3 |
| 106 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 56,458 | m3 |
| 107 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 24m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 56,458 | m3 |
| 108 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,355 | m3 |
| 109 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,355 | m3 |
| 110 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,355 | m3 |
| 111 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 24m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,355 | m3 |
| 112 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 20,558 | tấn |
| 113 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 20,558 | tấn |
| 114 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 20,558 | tấn |
| 115 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 24m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 20,558 | tấn |
| 116 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,273 | 1000v |
| 117 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,273 | 1000v |
| 118 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,273 | 1000v |
| 119 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 24m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,273 | 1000v |
| 120 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,466 | tấn |
| 121 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,466 | tấn |
| 122 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,466 | tấn |
| 123 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 24m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,466 | tấn |
| AG | HẠNG MỤC: Nền mặt đường, cải tạo B300, hố ga T29 (Đoạn cuối ngõ 107 đường Vĩnh Hưng) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,07 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,14 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,413 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,982 | 10m |
| 5 | Nhân công nhâc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt | Mô tả chi tiết theo chương V | 23,39 | cái |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,674 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (tận dụng 30% tấm đan) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,819 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,61 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,075 | 100m2 |
| 13 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,742 | m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,85 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,219 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,051 | 100m2 |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 24 | cái |
| 18 | Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,6 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,6 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,6 | m3 |
| 21 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,925 | m3 |
| 22 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,925 | m3 |
| 23 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 17m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,925 | m3 |
| 24 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,014 | m3 |
| 25 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,014 | m3 |
| 26 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,014 | m3 |
| 27 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,107 | m3 |
| 28 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,107 | m3 |
| 29 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,107 | m3 |
| 30 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,107 | m3 |
| 31 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,141 | tấn |
| 32 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,141 | tấn |
| 33 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,141 | tấn |
| 34 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 17m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,141 | tấn |
| 35 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,223 | tấn |
| 36 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,223 | tấn |
| 37 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,223 | tấn |
| 38 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,223 | tấn |
| AH | HẠNG MỤC: Nền đường, rãnh xây, hố ga T30 (Hẻm 179/64/41 đường Vĩnh Hưng) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,78 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,07 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,049 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,049 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,049 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,26 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,094 | m3 |
| 8 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,723 | 10m |
| 9 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 10,798 | 10m |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 19,207 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,192 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,192 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,192 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,053 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,291 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,937 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,162 | 100m2 |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,038 | m3 |
| 19 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 48,591 | m2 |
| 20 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,859 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,54 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,7 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,695 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,162 | 100m2 |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 53 | cái |
| 26 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,796 | 10m |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,396 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,722 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,037 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,037 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,037 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,014 | 100m3 |
| 36 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,253 | m3 |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,379 | m3 |
| 38 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 39 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,515 | m3 |
| 40 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,602 | m2 |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,175 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 43 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,294 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | tấn |
| 45 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 46 | Mua khung song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | khung |
| 47 | Mua nắp song chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | chiếc |
| 48 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 51 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,06 | m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,18 | m3 |
| 53 | Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 28,2 | m3 |
| 54 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 28,2 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 6m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 28,2 | m3 |
| 56 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 29,75 | m3 |
| 57 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 29,75 | m3 |
| 58 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 6m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 29,75 | m3 |
| 59 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 18,337 | m3 |
| 60 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 18,337 | m3 |
| 61 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 6m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 18,337 | m3 |
| 62 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,059 | m3 |
| 63 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,059 | m3 |
| 64 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,059 | m3 |
| 65 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 6m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,059 | m3 |
| 66 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,251 | tấn |
| 67 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,251 | tấn |
| 68 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,251 | tấn |
| 69 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 6m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,251 | tấn |
| 70 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,504 | 1000v |
| 71 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,504 | 1000v |
| 72 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,504 | 1000v |
| 73 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 6m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,504 | 1000v |
| 74 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,777 | tấn |
| 75 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,777 | tấn |
| 76 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,777 | tấn |
| 77 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 6m tiếp theo | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,777 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi