Gói thầu: Xây lắp tuyến ống cấp nước sạch HDPE D400 đường tỉnh 818
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200881501-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Long An |
| Tên gói thầu | Xây lắp tuyến ống cấp nước sạch HDPE D400 đường tỉnh 818 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200873762 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn của Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Long An và vốn vay |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 17:40:00 đến ngày 2020-09-07 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,035,940,921 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG, CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Cắt nền vỉa hè BTXM | Mục 4.2 chương V E-HSMT | 25 | 10m |
| 2 | Phá dỡ nền vỉa hè BTXM | Mục 4.2 chương V E-HSMT | 15,2 | m3 |
| 3 | Đào mương đặt ống bằng máy đào, đất cấp 1 | Mục 4.2 chương V E-HSMT | 9,034 | 100m3 |
| 4 | Đào mương đặt ống bằng thủ công, đất cấp I | Mục 4.2 chương V E-HSMT | 903,4 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mục 4.2 chương V E-HSMT | 8,556 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mục 4.2 chương V E-HSMT | 6,497 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Mục 4.2 chương V E-HSMT | 9,548 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót bục đỡ đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mục 4.8 chương V E-HSMT | 2,11 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bục đỡ | Mục 4.6 chương V E-HSMT | 0,389 | 100m2 |
| 10 | Bê tông bục đỡ đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 4.8 chương V E-HSMT | 9,932 | m3 |
| 11 | Bê tông vỉa hè đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 4.3 chương V E-HSMT | 8 | m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục 4.4 chương V E-HSMT | 0,09 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Mục 4.3 chương V E-HSMT | 3,6 | m3 |
| 14 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5), chiều dày đã lèn ép 3cm | Mục 4.4 chương V E-HSMT | 0,18 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5), chiều dày đã lèn ép 4cm | Mục 4.4 chương V E-HSMT | 0,18 | 100m2 |
| 16 | Bê tông trụ biển báo đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mục 4.8 chương V E-HSMT | 0,16 | m3 |
| 17 | Lắp đặt Biển báo cấp nước trên vỉa hè | Chương V E-HSMT | 40 | cái |
| 18 | Gia công hệ khung đỡ ống qua hầm kỹ thuật | Mục 4.5 chương V E-HSMT | 0,312 | tấn |
| 19 | Lắp đặt Bít đặc gang D400B | Mục 3.1.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 3 | bích |
| 20 | Lắp đặt Bít đặc gang D300B | Mục 3.1.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 1 | bích |
| 21 | Lắp đặt Bít đặc gang D150B | Mục 3.1.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 7 | bích |
| 22 | Lắp đặt Bích gang rỗng D400 | Mục 3.1.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 12 | bích |
| 23 | Lắp đặt Bích gang rỗng D150 | Mục 3.1.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 13 | bích |
| 24 | Lắp đặt Bích gang rỗng D100 | Mục 3.1.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 7 | bích |
| 25 | Lắp đặt Bù manchon gang D400FB (N) | Mục 3.1.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt Bù manchon gang D160FB (N) | Mục 3.1.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 27 | Lắp đặt Bù manchon gang D110FB (N) | Mục 3.1.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt Bù manchon gang D60FB (N) | Mục 3.1.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 27 | cái |
| 29 | Lắp đặt Co ren trong đồng uPVC 27-3/4 | Mục 4.8 chương V E- HSMT | 15 | cái |
| 30 | Lắp đặt Côn gang D400x300BB | Mục 3.1.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt Côn gang D400x100BB | Mục 3.1.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt Côn HDPE 400x160 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt Cút HDPE 45 độ D400 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt Cút HDPE 90 độ D400 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt Cút HDPE 45 độ D110 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt Cút HDPE 90 độ D110 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt Cút HDPE 90 độ D25 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 38 | Lắp đặt Cút PVC D27 | Mục 4.7 chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 39 | Lắp đặt Đai khởi thủy gang D400x50B | Mục 3.1.4.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 40 | Lắp đặt Đai khởi thủy PP D400x3/4 | Mục 3.1.4.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 41 | Lắp đặt Đai khởi thủy PP D63x3/4 | Mục 3.1.4.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 42 | Lắp đặt Đầu nối bích HDPE D400 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 43 | Lắp đặt Đầu nối bích HDPE D160 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 13 | bộ |
| 44 | Lắp đặt Đầu nối bích HDPE D110 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 45 | Lắp đặt Hộp chụp vale gang | Mục 3.1.8 và 4.8 chương V E-HSMT | 48 | cái |
| 46 | Lắp đặt hộp đồng hồ | Mục 3.1.9 và 4.8 chương V E-HSMT | 15 | hộp |
| 47 | Lắp đặt Manchon gang D400FF (N) | Mục 3.1.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt Manchon gang D110FF (N) | Mục 3.1.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt Nối đầu răng ngoài PVC D27 | Mục 4.8 chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 50 | Lắp đặt Nối bằng đồng 3/4 (có vale 1 chiều) | Mục 4.8 chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 51 | Lắp đặt Nối thẳng 25*1" | Mục 4.8 chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 52 | Lắp đặt Nút bít HDPE D63 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt Nút bít PVC D27 | Mục 4.8 chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 54 | Lắp đặt Ống HDPE D400 PN8 bằng PP hàn | Mục 3.1.1 và 4.7 chương V E-HSMT | 23,82 | 100m |
| 55 | Khoan đặt ống nhựa HDPE D400 PN10 | Mục 3.1.1 và 4.7 chương V E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 56 | Lắp đặt Ống HDPE D250 PN10 bằng PP hàn qua đường | Mục 3.1.1 và 4.7 chương V E-HSMT | 0,54 | 100m |
| 57 | Lắp đặt Ống HDPE D160 PN10 bằng PP hàn qua đường | Mục 3.1.1 và 4.7 chương V E-HSMT | 0,69 | 100m |
| 58 | Lắp đặt Ống HDPE D110 PN8 bằng PP hàn | Mục 3.1.1 và 4.7 chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 59 | Lắp đặt Ống nhựa HDPE D63 bằng PP nối ống | Mục 3.1.1 và 4.7 chương V E-HSMT | 15,75 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 bằng PP nối ống | Mục 3.1.1 và 4.7 chương V E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 61 | Lắp đặt Ống PVC D27 | Mục 4.7 chương V E-HSMT | 0,27 | 100m |
| 62 | Lắp đặt Ống cơi vale HDPE D160 L=1m | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 63 | Lắp đặt Tê gang D400x100FFB (N) | Mục 3.1.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 64 | Lắp đặt Tê HDPE D400 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 65 | Lắp đặt Tê HDPE D400x160 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt Tê HDPE D400x110 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt Tê HDPE D160 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 68 | Lắp đặt Tê HDPE D110x63 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt Tê HDPE D63 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 70 | Lắp đặt Trụ cứu hỏa D100 | Mục 3.1.5 và 4.8 chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt Vale gang 2 chiều D400BB | Mục 3.1.3 và 4.8 chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt Vale gang 2 chiều D300BB | Mục 3.1.3 và 4.8 chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt Vale gang 2 chiều D150BB | Mục 3.1.3 và 4.8 chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt Vale gang 2 chiều D100BB | Mục 3.1.3 và 4.8 chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 75 | Lắp đặt Vale gang 2 chiều D50BB | Mục 3.1.3 và 4.8 chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 76 | Lắp đặt Vale xả khí D50B | Mục 3.1.7 và 4.8 chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt Vale bi bằng đồng 3/4 (Bugati) có vale 2 chiều | Mục 3.1.6 và 4.8 chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 78 | Lắp đặt Vale bi nhựa 25*3/4 (503x25) | Mục 4.8 chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 79 | Lắp đặt Vale cầu nhựa uPVC BS DN27 | Mục 4.8 chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 80 | Thử áp lực đường Ồng HDPE D400 | Mục 4.9 chương V E-HSMT | 24,52 | 100m |
| 81 | Thử áp lực đường Ồng HDPE D63 | Mục 4.9 chương V E-HSMT | 15,75 | 100m |
| 82 | Khử trùng, súc xả ống HDPE D400 | Mục 4.9 chương V E-HSMT | 35,45 | 100m |
| 83 | Khử trùng, súc xả ống HDPE D63 | Mục 4.9 chương V E-HSMT | 15,75 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi