Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200875551-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200861712 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông địa phương năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 10:10:00 đến ngày 2020-09-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,351,146,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp + vận chuyển đổ đi | 444,4111 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường | 10,4652 | m3 | |
| 3 | Đào đánh cấp | 18,3833 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền đường đầm chặt K ≥ 0,95 | 1.136,996 | m3 | |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Thảm mặt đường bê tông nhựa C19, dày 5cm | 8.983,1253 | m2 | |
| 2 | Tưới nhựa dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m2 | 1.020,0054 | m2 | |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, tiêu chuẩn nhựa 0,8kg/m2 | 7.963,12 | m2 | |
| 4 | Móng cấp phối đá dăm lớp trên Dmax25 | 900,3618 | m3 | |
| 5 | Bê tông xi măng mặt đường M200, đá 1x2 | 2,74 | m3 | |
| C | An toàn giao thông | |||
| 1 | Di dời cọc tiêu và chôn lại | 70 | cọc | |
| 2 | Sơn cọc tiêu (sơn trắng) | 29,4 | m2 | |
| 3 | Sơn cọc tiêu (sơn đỏ) | 5,78 | m2 | |
| 4 | Di dời cọc H và chôn lại | 12 | cọc | |
| 5 | Sơn cọc H (sơn trắng) | 5,28 | m2 | |
| 6 | Sơn cọc H (sơn đỏ) | 1,44 | m2 | |
| 7 | Di dời cột Km và chôn lại | 2 | cột | |
| 8 | Sơn cột Km (sơn trắng) | 1,27 | m2 | |
| 9 | Sơn cột Km (sơn xanh) | 1,26 | m2 | |
| 10 | Sơn kẻ đường dẻo nhiệt phản quang dày 2mm màu vàng | 69,67 | m2 | |
| 11 | Sơn kẻ đường dẻo nhiệt phản quang dày 2mm màu trắng | 50,67 | m2 | |
| D | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí gián tiếp khác | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi